Thùng thủy lực lọc nhớt trogn thùng

Thùng thủy lực lọc nhớt trogn thùng

Bơm thủy lực trên động cơ nâng hạ hàm gặt điều khiển lái

Bơm thủy lực trên động cơ nâng hạ hàm gặt điều khiển lái

Bên trong bơm thủy lực

Bên trong bơm thủy lực
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 ASSY PUMP (Bộ Bơm phun nhiên liệu ) 1900 kg 5H746-27108
015 BUSH (ỐNG LÓT ) 0.004 kg 5H746-27120 25,000
020 PIN,STRAIGHT (CHỐT, THẲNG ) 0.001 kg 05012-00410 2,000
030 O - RING (Phớt chữ O ) 0.002 kg 04811-10450
035 BUSH (ỐNG LÓT ) 0.004 kg 5H746-27120 25,000
040 BOLT (BU LÔNG, MẶT BÍCH ) 0.045 kg 1A021-91040
050 SEAL,OIL (NHÃN,DẦU ) 0.003 kg PP501-75290 29,000
060 CIR-CLIP,INTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG ) 0.001 kg 04611-00220 4,000

Ống xả nhớt động cơ

Ống xả nhớt động cơ

Dây tuy ô cấp nhướt thủy lực nâng hạ gàm gặt và cào

Dây tuy ô cấp nhướt thủy lực nâng hạ gàm gặt và cào
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 HOSE(DELIVERY,WORKING) (ỐNG VÒI ) 0.000 kg 5T131-27310 1,038,000
020 HOSE(CUTTING HEIGHT) (ỐNG MỀM, CHIỀU CAO VẾT CẮT ) 0.000 kg 5T131-27610
030 HOSE(REEL) (ỐNG MỀM, LÕI QUẤN ) 0.000 kg 5T131-27620
040 CORD(BAND) (DÂY ) 0.000 kg 5T072-41260

Đường ống tuy ô cấp hồi nhớt bơm nâng hạ bơm điều khiển lái

Đường ống tuy ô cấp hồi nhớt bơm nâng hạ bơm điều khiển lái

Đường ống tuy ô hồi két làm mát nhớt

Đường ống tuy ô hồi két làm mát nhớt

Van điều khiển nâng hạ hàm gặt guồng cào

Van điều khiển nâng hạ hàm gặt guồng cào
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 VALVE,ASSY(HR) (Bộ van thủy lực ) 0.000 kg 5T133-28202
020 JOINT,PIPE (Ống nối ) 0.080 kg RP441-61840
030 O RING (VÒNG CHỮ O ) 0.001 kg 04817-00180 12,000
040 STAY(HYDRAULIC UNIT) (THANH CHỐNG, BỘ PHẬN THỦY LỰC ) 0.000 kg 5T131-28470
050 BOLT,W SEMS (BU LÔNG ) 0.014 kg 01125-50820 4,000

Ống tuy ô cấp nhớt nhân hạ cào xilanh cào

Ống tuy ô cấp nhớt nhân hạ cào xilanh cào
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 CYLINDER,COMP(REEL) (XI LANH,Bộ HOÀN CHỈNH ) 0.000 kg 5T124-54210
015 JOINT,PIPE (MỐI NỐI, ỐNG ) 0.036 kg MR001-20210 53,000
020 PIN,CYLINDER 1 (CHỐT ) 0.000 kg 5T072-54222
030 PIN,SNAP (ĐINH,KHÓA ) 0.007 kg 05515-51600 14,000
040 PIN,JOINT (Chốt nối ) 0.042 kg 05122-51245
050 PIN SNAP (ĐINH,KHÓA ) 0.003 kg 05515-51200 8,000
060 PIPE(L) (ỐNG ) 0.000 kg 5T131-54250
070 PIPE(RH) (ỐNG ) 0.000 kg 5T131-54260
080 JOINT,PIPE (MỐI NỐI, ỐNG ) 0.036 kg MR001-20210 53,000
090 JOINT,T-PIPE (MỐI NỐI, ỐNG CHỮ T ) 0.000 kg 5T072-54270
100 NUT (ĐINH ỐC ) 0.010 kg 02121-50080 4,000
110 BAND,CORD (KẸP, DÂY ) 0.003 kg 5H540-45910

Bên trong xilanh nâng hạ cào

Bên trong xilanh nâng hạ cào
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 CYLINDER,COMP(REEL) (XI LANH,Bộ HOÀN CHỈNH ) 0.000 kg 5T124-54210
020 ROD (THANH ) 0.000 kg 5T124-54350
030 RING (VÒNG KHUYÊN CHỮ O ) 0.000 kg 5T124-54360
040 SCRAPER (DỤNG CỤ NẠO BÊN PHẢI ) 0.000 kg 5T072-22830 107,000
050 PACKING (ĐỆM LÓT ) 0.000 kg 5T072-22820
060 PLUG (CHỐT,TUA VÍT ) 0.000 kg 5T072-28640

Xilanh nâng hạ hàm gặt

Xilanh nâng hạ hàm gặt
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 CYLINDER,ASSY(HARVEST) (Bộ xi lanh ) 0.000 kg 5T131-28420
020 BELLOWS(CYLINDER) (ỐNG GIÓ ) 0.000 kg 5T124-28460 162,000
030 JOINT (KHỚP,KHUỶU ) 0.050 kg 06114-52023 84,000
040 PIN(CYLINDER) (CHỐT, XYLANH ) 0.000 kg 5T124-28430 286,000
050 BOLT,W SEMS (BU LÔNG ) 0.018 kg 01125-50825
060 NIPPLE GREASE (VÒI, BƠM MỠ ) 0.011 kg 06616-35010 16,000

Bên trong xilanh nâng hạ hàm gặt

Bên trong xilanh nâng hạ hàm gặt
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 CYLINDER,ASSY(HARVEST) (Bộ xi lanh ) 0.000 kg 5T131-28420
020 ROD (TAY ĐÒN ) 0.000 kg 5T131-28590
030 RING (VÒNG KHUYÊN CHỮ O ) 0.000 kg 5T072-28610 25,000
040 SCRAPER (DỤNG CỤ NẠO BÊN PHẢI ) 0.000 kg 5T072-28620 123,000
050 PACKING (ĐỆM LÓT ) 0.000 kg 5T072-28630 209,000
060 RING(BACK UP) (ĐAI,HỖ TRỢ ) 0.000 kg 5T131-28650
070 PLUG (CHỐT,TUA VÍT ) 0.000 kg 5T072-28640

Két làm mát nhớt thùng thủy lực và nhớt điều khiển chuyển hướng

Két làm mát nhớt thùng thủy lực và nhớt điều khiển chuyển hướng