Puly dây đai động cơ đến hst hộp số động cơ đến hệ công tác

Puly dây đai động cơ đến hst hộp số động cơ đến hệ công tác
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 V-PULLEY(ENGINE) (PULLEY CHỮ V ) 0.000 kg 5T131-11150
020 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.023 kg 01133-51025 7,000
030 V-BELT(C69,COG) (Dây curoa ) 0.000 kg 5T124-11420 W8397-20100 1,193,000
040 V-BELT(C58,COG) (Dây curoa ) 0.000 kg 5T124-11570 W8397-20110 1,020,000

Vỏ hộp số bình nhớt chuyển hướng lọc nhớt hướng gioăng đệm vỏ cầu số

Vỏ hộp số bình nhớt chuyển hướng lọc nhớt hướng gioăng đệm vỏ cầu số
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 CASE,TRANS(LH) (VỎ HỘP SỐ ) 8400 kg 5T126-15114 6,424,000
020 CASE,TRANS(RH) (VỎ HỘP SỐ ) 10600 kg 5T126-15125 6,455,000
030 GASKET(TRANSMISSION) (ĐỆM LÓT, TRUYỀN ĐỘNG ) 0.040 kg 5T105-15130 643,000
040 BOLT,FLANGE (BU LÔNG,MÉP ) 0.037 kg 01774-51050
050 BOLT,FLANGE (BU LÔNG,MÉP ) 0.060 kg 01774-51090 21,000
060 BALL (BI ) 0.004 kg 07715-03213 3,000
070 PIN,STRAIGHT (CHỐT, THẲNG ) 0.008 kg 05012-00818 5,000
080 PIN,STRAIGHT (CHỐT, THẲNG ) 0.001 kg 05012-00410 2,000
090 PLUG (CHỐT,TUA VÍT ) 0.050 kg 06331-45016
100 WASHERSEAL (VÒNG ĐỆM,BẰNG CAO SU ) 0.004 kg 04717-01610
110 JOINT,PIPE(FILTER) (Ống nối ) 0.080 kg 5T126-18960
120 FILTER (BỘ LỌC ) 0.470 kg HH3A0-82630 465,000
130 MAGNET,OIL FILTER (NAM CHÂM,BỘ LỌC DẦU ) 0.040 kg T0070-37720
140 BOLT,STUD (ĐINH ĐẦU TO ) 0.038 kg 01519-51050
150 PLUG,OIL FILLER (NÚT ) 0.050 kg 56713-15150 116,000
160 JOINT,PIPE (Ống nối ) 0.110 kg 5T126-18922
170 O RING (VÒNG CHỮ O ) 0.003 kg 04816-00150 8,000
180 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.011 kg 01123-50820 4,000
190 BOLT,FLANGE (BU LÔNG,MÉP ) 0.070 kg 01774-51004
200 SUPPORT(FINAL) (Thanh chống ) 3800 kg 5T126-16360
210 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.043 kg 01133-51235 10,000
220 CASE(AXLE,LH) (Vỏ trục đùi sau trái ) 8450 kg 5T133-15210 4,106,000
230 BOLT,FLANGE (BU LÔNG,MÉP ) 0.017 kg 01774-51010 15,000
240 WASHER,SEAL (VÒNG ĐỆM,BẰNG CAO SU ) 0.001 kg 04717-01000 10,000
250 CASE(AXLE,RH) (Vỏ trục đùi sau phải ) 7100 kg 5T133-15220 3,858,000
260 BOLT,FLANGE (BU LÔNG,MÉP ) 0.017 kg 01774-51010 15,000
270 WASHER,SEAL (VÒNG ĐỆM,BẰNG CAO SU ) 0.001 kg 04717-01000 10,000
280 O RING (Phớt chữ O ) 0.003 kg 04816-00290
290 PIPE(OIL FILLING) (ỐNG ) 0.000 kg 5T124-15153
300 BOLT,FLANGE (BU LÔNG,MÉP ) 0.010 kg 01754-50812 16,000
310 WASHERSEAL (VÒNG ĐỆM,BẰNG CAO SU ) 0.001 kg 04717-00810 14,000
320 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.011 kg 01123-50816 4,000
330 TANK(SUB,TM) (THÙNG ) 0.000 kg 5T124-18970
340 O RING (VÒNG CHỮ O ) 0.001 kg 04816-07230 20,000
350 BAND,TANK (Khung cố định ) 0.026 kg 5H773-18930
360 TUBE,ASSY(BREATHER) (ỐNG,Bộ ) 0.088 kg 5T126-15190
370 CLAMP,HOSE (VÒNG KẸP ỐNG MỀM ) 0.002 kg 09318-88130
380 BOLT,FLANGE (BU LÔNG,MÉP ) 0.017 kg 01774-51010 15,000
390 WASHER,SEAL (VÒNG ĐỆM,BẰNG CAO SU ) 0.001 kg 04717-01000 10,000
400 STAY(TM ASSEMBLY) (Thanh liên kết ) 0.000 kg 5T124-18410
410 WASHER,PLAIN (VÒNG ĐỆM BẰNG ) 0.007 kg 04013-50120
420 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.040 kg 01133-51230 9,000
430 STAY(TANK) (THANH CHỐNG (BÌNH CHỨA) ) 0.000 kg 5T124-31842
440 BOLT,W SEMS(LARGE WASHER) (BU LÔNG ) 0.020 kg 01127-50820 5,000

Bơm di chuyển SHT

Bơm di chuyển SHT
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 HST,ASSY(T-45S,988Q) (Bộ HST ) 49000 kg 5T105-11006 96,113,000
020 O RING (VÒNG CHỮ O ) 0.001 kg 04811-06630 32,000
030 COLLAR (Bạc nối ) 0.050 kg 5H801-15490
040 WASHER,SPRING LOCK (VÒNG ĐỆM, LÒ XO ) 0.003 kg 04512-50100 2,000
050 HEX.NUT (ĐINH ỐC ) 0.005 kg 02176-50100 3,000
060 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.025 kg 01133-51030 7,000

Trụ piston điều khiển biến thiên gối bơm

Trụ piston điều khiển biến thiên gối bơm

Bên trong bơm cố định moter

Bên trong bơm cố định moter

Van tiến lùi van tuần hoàn mặt bơm gioăng đĩa van

Van tiến lùi van tuần hoàn mặt bơm gioăng đĩa van

Lọc nhớt HST van nạp vỏ bơm

Lọc nhớt HST van nạp vỏ bơm
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 HST,ASSY(T-45S,988Q) (Bộ HST ) 49000 kg 5T105-11006 96,113,000
020 VALVE (Bộ van thủy lực ) 0.040 kg 5H661-11900
030 POPPET,L (ĐẦU MÁY TIỆN ) 0.006 kg 66363-39710 138,000
040 PLUG,GPF3/8 (NÚT ) 0.022 kg 5H600-12620
050 O RING (VÒNG CHỮ O ) 0.001 kg 04817-00140 10,000
060 PLUG (BUGI ) 0.003 kg 15521-96020
070 ADAPTER (BỘ CHỈNH LƯU ) 0.080 kg T3688-58040
080 COVER (VỎ ) 0.058 kg 5T100-12810
090 O RING (VÒNG CHỮ O ) 0.002 kg 04811-50650 30,000
100 CIR-CLIP,INTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG ) 0.018 kg 04611-00720 39,000
110 CIR-CLIP,INTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG ) 0.011 kg 04611-00620 21,000
120 FILTER(CARTRIDGE,OIL) (MÂM CẶP, BỘ LỌC DẦU ) 0.940 kg HHTA0-59900 760,000

Bơm nạp nhớt HST

Bơm nạp nhớt HST
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 HST,ASSY(T-45S,988Q) (Bộ HST ) 49000 kg 5T105-11006 96,113,000
020 PUMP,ASSY (Bơm thủy lực ) 0.720 kg 5T105-12100
025 ROTOR (Rôto ) 0.260 kg 5T105-11720
030 RING (VÒNG CHỮ O ) 0.003 kg 04811-50850 42,000
040 PIN,STRAIGHT 8X14 (CHỐT,THẲNG ) 0.002 kg K7561-11180
050 PLUG (BUGI ) 0.003 kg 15521-96020
060 O RING (VÒNG CHỮ O ) 0.001 kg 04817-00100 10,000
070 PIPE(SUCTION,HST) (Ống ) 0.040 kg 5H800-11730
080 O RING (Phớt chữ O ) 0.002 kg 04816-06190
090 BOLT,FLANGE (BU LÔNG,MÉP ) 0.011 kg 01754-50816 16,000
100 BOLT,FLANGE (BU LÔNG,MÉP ) 0.026 kg 01774-51030

Bên trong hộp số hệ trục bánh răng chuyển hướng trung gian bánh răng trục láp đùi

Bên trong hộp số hệ trục bánh răng chuyển hướng trung gian bánh răng trục láp đùi

Trục láp đùi trái phải bánh răng sao truyền động xích cao su

Trục láp đùi trái phải bánh răng sao truyền động xích cao su
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BEARING,BALL (Ổ,BI ) 0.600 kg 08101-06211 400,000
020 AXLE(LH) (CẦU ) 0.000 kg 5T133-16410 3,788,000
030 SEAL,OIL (Phớt nhớt ) 0.023 kg 09500-45629
040 BEARING,BALL (Ổ,BI ) 0.420 kg 08101-06209 305,000
050 BEARING,BALL (Bạc đạn ) 0.402 kg 5T105-16380
060 CIR-CLIP,INTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG ) 0.029 kg 04611-00850 53,000
070 COLLAR(AXLE) (Bạc nối ) 0.225 kg 5T126-16452
080 SEAL,OIL (NHÃN,DẦU ) 0.160 kg TD250-27560 213,000
090 O RING (Phớt chữ O ) 0.005 kg 04817-06450
100 COVER(AXLE) (Nắp ) 0.050 kg 5T126-16430
110 AXLE(RH) (CẦU ) 0.000 kg 5T133-16420 3,284,000
120 SEAL,OIL (Phớt nhớt ) 0.023 kg 09500-45629
130 BEARING,BALL (Ổ,BI ) 0.420 kg 08101-06209 305,000
140 BEARING,BALL (Bạc đạn ) 0.402 kg 5T105-16380
150 CIR-CLIP,INTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG ) 0.029 kg 04611-00850 53,000
160 COLLAR(AXLE) (Bạc nối ) 0.225 kg 5T126-16452
170 SEAL,OIL (NHÃN,DẦU ) 0.160 kg TD250-27560 213,000
180 O RING (Phớt chữ O ) 0.005 kg 04817-06450
190 COVER(AXLE) (Nắp ) 0.050 kg 5T126-16430
200 RING (VÒNG CHỮ O ) 0.003 kg 04811-50850 42,000
210 BOLT,FLANGE (BU LÔNG,MÉP ) 0.050 kg 01774-51240
220 O RING (VÒNG CHỮ O ) 0.001 kg 04811-06530 32,000
230 BOSS(DRIVE ROLLER) (VẤU LỒI, TRỤC LĂN TRUYỀN ĐỘNG ) 2000 kg 5T126-16462
240 ROLLER(DRIVE) (TRỤC LĂN, TRUYỀN ĐỘNG ) 0.000 kg 5T078-16440
250 PIN,STRAIGHT (chốt ) 0.050 kg 3F290-63970
260 BOLT(DRIVE) (BU LÔNG ) 0.047 kg 5H601-16480 30,000
270 WASHER,SPRING LOCK (VÒNG ĐỆM, LÒ XO ) 0.010 kg 04512-50140 2,000
280 GASKET (GIOĂNG ĐỆM ) 0.005 kg 5H801-16490
290 WASHER(25-62) (VÒNG ĐỆM ) 0.000 kg 5T124-16470 138,000
300 NUT(M24) (Đai ốc ) 0.000 kg 5T124-16480

Ngàm càng bánh răng chuyển số L M H N

Ngàm càng bánh răng chuyển số L M H N
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 SHAFT(SHIFT FORK) (Trục ) 0.197 kg 5T126-17110 714,000
020 FORK,SHIFT(RANGE2) (CẦN SANG SỐ ) 0.660 kg 5T126-17122 1,544,000
030 SPRING,CMPRSS (Lò xo ) 0.002 kg 5H700-17142
040 BALL 1/4 (BI ) 0.001 kg 07715-00401 2,000
050 LEVER(SUB-SHIFT) (Đòn bẩy ) 0.245 kg 5T126-17132 340,000
060 O RING (VÒNG CHỮ O ) 0.003 kg 04816-00200 9,000
070 LEVER(SUB-SHIFT) (Đòn bẩy ) 0.200 kg 5T126-17150 275,000
080 PIN,SPRING (ĐINH,LÒ XO ) 0.004 kg 05411-00625 6,000
090 PLATE(LEVER) (Tấm chắn ) 0.020 kg 5T126-17160
100 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.011 kg 01123-50820 4,000

Hệ thống đĩa phanh bi tỳ piston phanh hướng

Hệ thống đĩa phanh bi tỳ piston phanh hướng
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 PLATE(PRESSURE) (ĐĨA,ÁP SUẤT ) 0.000 kg 5T106-16720
020 PLATE(SEPARATOR) (ĐĨA, BỘ TÁCH ) 0.000 kg 5T106-16710 88,000
030 DISC(BRAKE) (ĐĨA ) 0.000 kg 5T106-16690
040 PLATE(BRAKE) (Tấm chắn ) 0.010 kg 5T105-16830
050 SPRING(RETURN) (Lò xo ) 0.001 kg 5T126-16790
060 PISTON (PÍT-TÔNG ) 0.588 kg 5T105-16740
070 CASE (Vỏ ) 3700 kg 5T126-17510 2,995,000
080 RING (VÒNG CHỮ O ) 0.007 kg 04811-07500 36,000
090 O-RING (Phớt chữ O ) 0.002 kg 04816-06130
100 BOLT,FLANGE (BU LÔNG,MÉP ) 0.050 kg 01754-50830 20,000
110 BOLT,FLANGE (BU LÔNG,MÉP ) 0.015 kg 01754-50820 16,000
120 CASE (Vỏ ) 3150 kg 5T126-17610 2,951,000
130 CAM (CAM ) 0.475 kg 5T126-16750
140 BALL (BI ) 0.003 kg 07715-01605 2,000
150 LEVER(CAM) (CẦN ) 0.330 kg 5T126-16760
160 O RING (VÒNG CHỮ O ) 0.002 kg 04816-00180 8,000
170 SPRING,TORS (NHÍP XE ) 0.014 kg 5T126-16810
180 PLATE (Tấm chắn ) 0.042 kg 5T126-16820
190 STOPPER(CAM) (CHẶN ) 0.010 kg 5T126-16770
200 GASKET (Gioăng đệm ) 0.005 kg 5T126-17620 115,000
210 BOLT,FLANGE (BU LÔNG,MÉP ) 0.050 kg 01754-50830 20,000
220 BOLT,FLANGE (BU LÔNG,MÉP ) 0.015 kg 01754-50820 16,000
230 PLUG (BUGI ) 0.003 kg 15521-96020
240 JOINT,PIPE (KHỚP,ỐNG ) 0.040 kg 06012-51023
250 O RING (VÒNG CHỮ O ) 0.001 kg 04817-00110 10,000
260 CASE(BEARING) (HỘP (BÁNH RĂNG NÓN) ) 1205 kg 5T126-17570 1,131,000
270 BEARING (Bạc đạn ) 0.400 kg 5T105-16580 636,000
280 BOLT,FLANGE (BU LÔNG,MÉP ) 0.050 kg 01754-50830 20,000
290 BEARING,ASSY (Bạc đạn,Bộ ) 0.130 kg 5T105-16900
295 COLLAR,THRUST(3.0) (Bạc nối ) 0.055 kg 5T105-16920
300 O RING (Phớt chữ O ) 0.008 kg 04811-07060
310 RING (VÒNG CHỮ O ) 0.003 kg 04811-50850 42,000
320 O RING (Phớt chữ O ) 0.008 kg 04811-07060

Van điều khiển chuyển hướng

Van điều khiển chuyển hướng
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 CASE(VALVE,1) (Vỏ ) 0.305 kg 5T126-18110
020 CASE(VALVE,2) (Vỏ ) 0.375 kg 5T126-18130
030 GASKET(VALVE,1) (Gioăng đệm ) 0.003 kg 5T126-18210 76,000
040 PIN,STRAIGHT (CHỐT, THẲNG ) 0.001 kg 05012-00410 2,000
050 BOLT,FLANGE (BU LÔNG,MÉP ) 0.050 kg 01754-50830 20,000
060 SPOOL(CHANGE) (CUỘN DÂY ) 0.056 kg 5T126-18510
070 PLUG (CHỐT,TUA VÍT ) 0.003 kg 32530-21220
080 CIR-CLIP,INTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG ) 0.001 kg 04611-00170
090 HOLDER(RELIEF) (GIÁ ĐỠ ) 0.036 kg 5T126-18550
100 POPPET(RELIEF,7) (KHUNG NHỎ ) 0.005 kg 5T126-18560
110 SPRING(RELIEF) (LÒ XO ) 0.005 kg 5T126-18820 22,000
120 SPRING(HOLDER) (LÒ XO NÉN ) 0.006 kg 5T126-18840
130 SCREW(ADJUSTMENT) (VÍT ) 0.051 kg 5T126-18580
140 O RING (VÒNG CHỮ O ) 0.001 kg 04816-06100 6,000
150 HEX.NUT (ĐINH ỐC ) 0.017 kg 02172-50160
160 CAM (CAM ) 0.065 kg 5T126-18810
170 CIR-CLIP EXTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI ) 0.001 kg 04612-00120 2,000
180 SEAL,OIL (NHÃN,DẦU ) 0.003 kg 09500-12227
190 ARM (CẦN ) 0.047 kg 5T126-18710
200 NUT,FLANGE (ĐAI ỐC, MẶT BÍCH ) 0.006 kg 02751-50080 4,000
210 BREATHER (QUẠT XẢ KHÍ ) 0.008 kg 36200-21610
220 PLUG (BUGI ) 0.003 kg 15521-96020
230 GASKET(VALVE,2) (Gioăng đệm ) 0.002 kg 5T126-18220 74,000
240 BOLT,FLANGE (BU LÔNG,MÉP ) 0.110 kg 01754-50860 24,000
250 NUT,FLANGE (ĐAI ỐC, MẶT BÍCH ) 0.006 kg 02751-50080 4,000
260 BOLT,STUD (ĐINH TÁN ) 0.020 kg 01518-50860
265 PIN,STRAIGHT (CHỐT, THẲNG ) 0.001 kg 05012-00410 2,000
270 JOINT,ELBOW (Khớp nối khuỷu ) 0.076 kg 5T126-17660
275 JOINT,PIPE(L,G1/4-G1/4) (Ống nối ) 0.060 kg 5T126-18940
280 O RING (VÒNG CHỮ O ) 0.001 kg 04817-00110 10,000
290 JOINT,PIPE (KHỚP,ỐNG ) 0.040 kg 06012-51023
300 O RING (VÒNG CHỮ O ) 0.001 kg 04817-00110 10,000
310 PIPE(LH) (Ống ) 0.103 kg 5T126-18610
320 PIPE(RH) (Ống ) 0.090 kg 5T126-18620
330 JOINT,STR PIPE (Ống nối ) 0.090 kg RC411-63930
340 JOINT,PIPE(LG-G) (Ống nối ) 0.048 kg V0511-68680
350 O RING (VÒNG CHỮ O ) 0.001 kg 04817-00110 10,000
360 O RING (VÒNG CHỮ O ) 0.001 kg 04817-00110 10,000