Xích lăn cao su

Xích lăn cao su
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 CRAWLER(550-90*56) (XÍCH LĂN ) 0.000 kg 5T131-23240

Bánh lăn bánh đỡ Trái

Bánh lăn bánh đỡ Trái
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 ROLLER,ASSY(180) (KẾT CẤU TRỤC LĂN ) 0.000 kg 5T078-23102
020 SHAFT(T ROLLER,1W) (TRỤC ) 1080 kg 5T072-23122 267,000
030 ROLLER(180W) (ỐNG LĂN ) 7200 kg 5T072-23182 1,575,000
040 BEARING,BALL (Ổ,BI ) 0.181 kg 08101-06206 170,000
050 PLATE(ROLLER,2) (ĐĨA ) 0.000 kg 5T072-23213 105,000
060 SEAL,OIL (NHÃN,DẦU ) 0.085 kg 5T070-23210 404,000
070 COLLAR,OIL SEAL (VÀNH ) 0.020 kg 5T072-23450 11,000
080 COLLAR(42.7*19) (VÀNH ) 0.100 kg 5T072-23190 37,000
090 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.023 kg 01133-51025 7,000
100 WASHER,ROLLER (VÒNG ĐỆM ) 0.060 kg 5T072-23140 62,000
110 CIR-CLIP,INTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG ) 0.011 kg 04611-00620 21,000
120 PLUG,ROLLER (BUGI ) 0.020 kg 5T072-23960 37,000
130 O RING (VÒNG CHỮ O ) 0.001 kg 04811-10320 15,000
140 NIPPLE GREASE (VÒI, BƠM MỠ ) 0.010 kg 06611-15010 17,000
150 SAFETY RING (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG ) 0.002 kg 04611-00320 6,000
160 BOLT,W SEMS (BU LÔNG ) 0.023 kg 01135-51025 10,000
170 COVER,ROLLER BOSS (NẮP ) 0.090 kg 5T072-23172 57,000
180 O RING (VÒNG CHỮ O ) 0.003 kg 04816-06300 16,000
190 ROLLER,ASSY(180,CARRIER) (Bộ con lăn ) 0.000 kg 5T131-23200
200 SHAFT(T ROLLER,1W) (TRỤC ) 1080 kg 5T072-23122 267,000
210 ROLLER(180,CARRIER) (Con lăn ) 0.000 kg 5T124-23660
220 BEARING,BALL (Ổ,BI ) 0.181 kg 08101-06206 170,000
230 PLATE(ROLLER,2) (ĐĨA ) 0.000 kg 5T072-23213 105,000
240 SEAL,OIL (NHÃN,DẦU ) 0.085 kg 5T070-23210 404,000
250 COLLAR,OIL SEAL (VÀNH ) 0.020 kg 5T072-23450 11,000
260 COLLAR(42.7*19) (VÀNH ) 0.100 kg 5T072-23190 37,000
270 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.023 kg 01133-51025 7,000
280 WASHER,ROLLER (VÒNG ĐỆM ) 0.060 kg 5T072-23140 62,000
290 CIR-CLIP,INTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG ) 0.011 kg 04611-00620 21,000
300 PLUG,ROLLER (BUGI ) 0.020 kg 5T072-23960 37,000
310 O RING (VÒNG CHỮ O ) 0.001 kg 04811-10320 15,000
320 NIPPLE GREASE (VÒI, BƠM MỠ ) 0.010 kg 06611-15010 17,000
330 SAFETY RING (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG ) 0.002 kg 04611-00320 6,000

Bánh lăn bánh đỡ Phải

Bánh lăn bánh đỡ Phải
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 ROLLER,ASSY(180) (KẾT CẤU TRỤC LĂN ) 0.000 kg 5T078-23102
020 SHAFT(T ROLLER,1W) (TRỤC ) 1080 kg 5T072-23122 267,000
030 ROLLER(180W) (ỐNG LĂN ) 7200 kg 5T072-23182 1,575,000
040 BEARING,BALL (Ổ,BI ) 0.181 kg 08101-06206 170,000
050 PLATE(ROLLER,2) (ĐĨA ) 0.000 kg 5T072-23213 105,000
060 SEAL,OIL (NHÃN,DẦU ) 0.085 kg 5T070-23210 404,000
070 COLLAR,OIL SEAL (VÀNH ) 0.020 kg 5T072-23450 11,000
080 COLLAR(42.7*19) (VÀNH ) 0.100 kg 5T072-23190 37,000
090 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.023 kg 01133-51025 7,000
100 WASHER,ROLLER (VÒNG ĐỆM ) 0.060 kg 5T072-23140 62,000
110 CIR-CLIP,INTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG ) 0.011 kg 04611-00620 21,000
120 PLUG,ROLLER (BUGI ) 0.020 kg 5T072-23960 37,000
130 O RING (VÒNG CHỮ O ) 0.001 kg 04811-10320 15,000
140 NIPPLE GREASE (VÒI, BƠM MỠ ) 0.010 kg 06611-15010 17,000
150 SAFETY RING (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG ) 0.002 kg 04611-00320 6,000
160 BOLT,W SEMS (BU LÔNG ) 0.023 kg 01135-51025 10,000
170 COVER,ROLLER BOSS (NẮP ) 0.090 kg 5T072-23172 57,000
180 O RING (VÒNG CHỮ O ) 0.003 kg 04816-06300 16,000
190 ROLLER,ASSY(180,CARRIER) (Bộ con lăn ) 0.000 kg 5T131-23200
200 SHAFT(T ROLLER,1W) (TRỤC ) 1080 kg 5T072-23122 267,000
210 ROLLER(180,CARRIER) (Con lăn ) 0.000 kg 5T124-23660
220 BEARING,BALL (Ổ,BI ) 0.181 kg 08101-06206 170,000
230 PLATE(ROLLER,2) (ĐĨA ) 0.000 kg 5T072-23213 105,000
240 SEAL,OIL (NHÃN,DẦU ) 0.085 kg 5T070-23210 404,000
250 COLLAR,OIL SEAL (VÀNH ) 0.020 kg 5T072-23450 11,000
260 COLLAR(42.7*19) (VÀNH ) 0.100 kg 5T072-23190 37,000
270 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.023 kg 01133-51025 7,000
280 WASHER,ROLLER (VÒNG ĐỆM ) 0.060 kg 5T072-23140 62,000
290 CIR-CLIP,INTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG ) 0.011 kg 04611-00620 21,000
300 PLUG,ROLLER (BUGI ) 0.020 kg 5T072-23960 37,000
310 O RING (VÒNG CHỮ O ) 0.001 kg 04811-10320 15,000
320 NIPPLE GREASE (VÒI, BƠM MỠ ) 0.010 kg 06611-15010 17,000
330 SAFETY RING (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG ) 0.002 kg 04611-00320 6,000

Bánh tăng xích trái

Bánh tăng xích trái
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 FRAME(TENSION W) (KHUNG ) 0.000 kg 5T078-93840
020 CAP,ROLLER (NẮP ) 0.030 kg 55541-21580
030 ROLLER(275S) (CON LĂN ) 0.000 kg 5T072-23890 1,807,000
040 BOSS(TENSION ROLLER) (VẤU LỒI ) 0.000 kg 5T072-23860 891,000
050 BOLT(DRIVE) (BU LÔNG ) 0.047 kg 5H601-16480 30,000
060 WASHER,SPRING LOCK (VÒNG ĐỆM, LÒ XO ) 0.010 kg 04512-50140 2,000
070 SEAL,OIL (NHÃN,DẦU ) 0.000 kg 5T072-23850 415,000
080 BEARING,BALL (Ổ,BI ) 0.636 kg 08101-06308 352,000
090 COLLAR(46*40*1) (VÀNH ) 0.005 kg 5T072-23970 20,000
100 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.023 kg 01133-51025 7,000
110 WASHER(ROLLER) (VÒNG ĐỆM ) 0.090 kg 5T072-23980 55,000
120 PLUG(REAR WHEEL W) (NÚT ) 0.170 kg 5T072-23952 81,000
130 O RING (VÒNG CHỮ O ) 0.002 kg 04810-50900 38,000
140 NIPPLE GREASE (VÒI, BƠM MỠ ) 0.010 kg 06611-15010 17,000
150 CIR-CLIP,INTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG ) 0.031 kg 04611-00900 71,000
160 BOLT,TENSION (BU LÔNG, LỰC CĂNG ) 0.000 kg 5T078-22152 401,000
170 WASHER,TENSION BOLT (VÒNG ĐỆM ) 0.020 kg 5T072-29950 18,000
180 STOPPER,TURN (THIẾT BỊ CHẶN ) 0.110 kg 5T072-23250 26,000
190 PIN,SNAP (ĐINH,KHÓA ) 0.007 kg 05515-51600 14,000
200 NUT,REAR WHEEL SHAFT (ĐAI ỐC ) 0.110 kg 5T072-23940 68,000
210 HOLDER,NUT (GIÁ ĐỠ, ĐAI ỐC ) 0.080 kg 5T072-23930 57,000
220 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.011 kg 01123-50820 4,000

Bánh tăng xích Phải

Bánh tăng xích Phải
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 FRAME(TENSION W) (KHUNG ) 0.000 kg 5T078-93840
020 CAP,ROLLER (NẮP ) 0.030 kg 55541-21580
030 ROLLER(275S) (CON LĂN ) 0.000 kg 5T072-23890 1,807,000
040 BOSS(TENSION ROLLER) (VẤU LỒI ) 0.000 kg 5T072-23860 891,000
050 BOLT(DRIVE) (BU LÔNG ) 0.047 kg 5H601-16480 30,000
060 WASHER,SPRING LOCK (VÒNG ĐỆM, LÒ XO ) 0.010 kg 04512-50140 2,000
070 SEAL,OIL (NHÃN,DẦU ) 0.000 kg 5T072-23850 415,000
080 BEARING,BALL (Ổ,BI ) 0.636 kg 08101-06308 352,000
090 COLLAR(46*40*1) (VÀNH ) 0.005 kg 5T072-23970 20,000
100 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.023 kg 01133-51025 7,000
110 WASHER(ROLLER) (VÒNG ĐỆM ) 0.090 kg 5T072-23980 55,000
120 PLUG(REAR WHEEL W) (NÚT ) 0.170 kg 5T072-23952 81,000
130 O RING (VÒNG CHỮ O ) 0.002 kg 04810-50900 38,000
140 NIPPLE GREASE (VÒI, BƠM MỠ ) 0.010 kg 06611-15010 17,000
150 CIR-CLIP,INTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG ) 0.031 kg 04611-00900 71,000
160 BOLT,TENSION (BU LÔNG, LỰC CĂNG ) 0.000 kg 5T078-22152 401,000
170 WASHER,TENSION BOLT (VÒNG ĐỆM ) 0.020 kg 5T072-29950 18,000
180 STOPPER,TURN (THIẾT BỊ CHẶN ) 0.110 kg 5T072-23250 26,000
190 PIN,SNAP (ĐINH,KHÓA ) 0.007 kg 05515-51600 14,000
200 NUT,REAR WHEEL SHAFT (ĐAI ỐC ) 0.110 kg 5T072-23940 68,000
210 HOLDER,NUT (GIÁ ĐỠ, ĐAI ỐC ) 0.080 kg 5T072-23930 57,000
220 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.011 kg 01123-50820 4,000

Dẫn hướng xích bên trái

Dẫn hướng xích bên trái
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 GUIDE,CRAWLER FRONT (THANH DẪN, PHÍA TRƯỚC MÁY KÉO CHẠY XÍCH ) 0.000 kg 5T072-23412 1,142,000
020 BOLT(M12*60) (BU-LÔNG ) 0.000 kg 5T072-23480 25,000
030 GUIDE(CRAWLER,REAR) (Thanh dẫn ) 0.000 kg 5T131-23420
040 BOLT(M12*60) (BU-LÔNG ) 0.000 kg 5T072-23480 25,000
050 BOLT(M12*85) (BU-LÔNG ) 0.000 kg 5T072-23490 39,000

Dẫn hướng xích bên phải

Dẫn hướng xích bên phải
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 GUIDE,CRAWLER FRONT (THANH DẪN, PHÍA TRƯỚC MÁY KÉO CHẠY XÍCH ) 0.000 kg 5T072-23412 1,142,000
020 BOLT(M12*60) (BU-LÔNG ) 0.000 kg 5T072-23480 25,000
030 GUIDE(CRAWLER,REAR) (Thanh dẫn ) 0.000 kg 5T131-23420
040 BOLT(M12*60) (BU-LÔNG ) 0.000 kg 5T072-23480 25,000
050 BOLT(M12*85) (BU-LÔNG ) 0.000 kg 5T072-23490 39,000

Bánh lăn dẫn hướng bên trái

Bánh lăn dẫn hướng bên trái
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 ASSY ROLLER GUAIDE (ỐNG LĂN,CỤM ) 7300 kg 5T072-23600
020 SHAFT(T ROLLER,1W) (TRỤC ) 1080 kg 5T072-23122 267,000
030 ROLLER,GUIDE (ỐNG LĂN ) 5400 kg 5T072-23614
040 BEARING,BALL (Ổ,BI ) 0.181 kg 08101-06206 170,000
050 PLATE,ROLLER (ĐĨA ) 0.110 kg 5T072-23150 61,000
060 SEAL,OIL (NHÃN,DẦU ) 0.085 kg 5T070-23210 404,000
070 COLLAR,OIL SEAL (VÀNH ) 0.020 kg 5T072-23450 11,000
080 COLLAR(42.7*19) (VÀNH ) 0.100 kg 5T072-23190 37,000
090 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.023 kg 01133-51025 7,000
100 WASHER,ROLLER (VÒNG ĐỆM ) 0.060 kg 5T072-23140 62,000
110 CIR-CLIP,INTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG ) 0.011 kg 04611-00620 21,000
120 PLUG,ROLLER (BUGI ) 0.020 kg 5T072-23960 37,000
130 O RING (VÒNG CHỮ O ) 0.001 kg 04811-10320 15,000
140 NIPPLE GREASE (VÒI, BƠM MỠ ) 0.010 kg 06611-15010 17,000
150 SAFETY RING (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG ) 0.002 kg 04611-00320 6,000
160 BOLT,W SEMS (BU LÔNG ) 0.023 kg 01135-51025 10,000
170 COVER,ROLLER BOSS (NẮP ) 0.090 kg 5T072-23172 57,000
180 O RING (VÒNG CHỮ O ) 0.003 kg 04816-06300 16,000

Bánh lăn dẫn hướng bên phải

Bánh lăn dẫn hướng bên phải
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 ASSY ROLLER GUAIDE (ỐNG LĂN,CỤM ) 7300 kg 5T072-23600
020 SHAFT(T ROLLER,1W) (TRỤC ) 1080 kg 5T072-23122 267,000
030 ROLLER,GUIDE (ỐNG LĂN ) 5400 kg 5T072-23614
040 BEARING,BALL (Ổ,BI ) 0.181 kg 08101-06206 170,000
050 PLATE,ROLLER (ĐĨA ) 0.110 kg 5T072-23150 61,000
060 SEAL,OIL (NHÃN,DẦU ) 0.085 kg 5T070-23210 404,000
070 COLLAR,OIL SEAL (VÀNH ) 0.020 kg 5T072-23450 11,000
080 COLLAR(42.7*19) (VÀNH ) 0.100 kg 5T072-23190 37,000
090 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.023 kg 01133-51025 7,000
100 WASHER,ROLLER (VÒNG ĐỆM ) 0.060 kg 5T072-23140 62,000
110 CIR-CLIP,INTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG ) 0.011 kg 04611-00620 21,000
120 PLUG,ROLLER (BUGI ) 0.020 kg 5T072-23960 37,000
130 O RING (VÒNG CHỮ O ) 0.001 kg 04811-10320 15,000
140 NIPPLE GREASE (VÒI, BƠM MỠ ) 0.010 kg 06611-15010 17,000
150 SAFETY RING (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG ) 0.002 kg 04611-00320 6,000
160 BOLT,W SEMS (BU LÔNG ) 0.023 kg 01135-51025 10,000
170 COVER,ROLLER BOSS (NẮP ) 0.090 kg 5T072-23172 57,000
180 O RING (VÒNG CHỮ O ) 0.003 kg 04816-06300 16,000