Bể dầu nhớt

Bể dầu nhớt

Lọc nhớt động cơ

Lọc nhớt động cơ
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 FILTER(CARTRIDGE,OIL) (MÂM CẶP, BỘ LỌC DẦU ) 0.550 kg HH1C0-32430 200,000

Thước thăm nhớt

Thước thăm nhớt

Phớt trục cơ bánh đà

Phớt trục cơ bánh đà
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 COVER,ASSY(BEARING CASE) (NẮP,Bộ ) 0.000 kg 1J553-04300
020 OILSEAL (Phớt nhớt ) 0.075 kg 1C025-04460
030 BOLT,FLANGE (BU LÔNG,MÉP ) 0.050 kg 01754-50830 20,000

Trục cơ piston tay biên

Trục cơ piston tay biên
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 PISTON (PÍT-TÔNG ) Tiêu chuẩn 0.000 kg 1J555-21110
010 PISTON(05) (Pit-tông ) +05mm 0.000 kg 1J555-21910
020 RING,PISTON,ASSY (Bạc xéc măng ) Tiêu chuẩn 0.000 kg 1J550-21050
020 RING,PISTON,ASSY05 (Bạc xéc măng ) +05mm 0.000 kg 1J550-21090
030 PISTON PIN (CHỐT, PITTÔNG ) 0.310 kg 1C010-21310
040 CIR-CLIP,INTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG ) 0.004 kg 04611-00300
050 ROD,CONNECTING,ASSY (KẾT CẤU THANH, NỐI ) 0.000 kg 1J550-22010
060 BUSH,PISTON PIN (ỐNG LÓT, CHỐT PITTÔNG ) 0.016 kg 1C010-21982
070 BOLT(ROD,CONNECTING) (BU LÔNG, THANH NỐI ) 0.050 kg 1C010-22142
080 METAL,CRANKPIN (KIM LOẠI ) Tiêu chuẩn/BỘ 0.053 kg 1C020-22313
080 METAL,CRANKPIN (KIM LOẠI ) Tiêu chuẩn/BỘ 0.055 kg 1C020-22334
080 METAL,CRANKPIN (KIM LOẠI ) -0.20mm/BỘ 0.040 kg 1C020-22963
080 METAL,CRANKPIN (KIM LOẠI ) -0.40mm/BỘ 0.040 kg 1C020-22973
090 CRANKSHAFT,COMP (Bộ trục khuỷu ) 0.000 kg 1J550-23012
100 SLEEVE(CRANKSHAFT) (ỐNG BỌC, TAY QUAY ) 0.120 kg 1C010-23300
110 GEAR,CRANKSHAFT (BÁNH RĂNG, TAY QUAY ) 0.390 kg 1C010-24112
120 KEY,FEATHER (THEN, PULI ĐỘNG CƠ ) 0.003 kg 05712-00515
130 GEAR(OIL PUMP DRIVE) (BÁNH RĂNG ) 0.135 kg 1G381-35630
150 METAL,CRANKSHAFT (KIM LOẠI, TAY QUAY ) Tiêu chuẩn/BỘ 0.100 kg 1C020-23472
150 METAL,CRANKSHAFT (KIM LOẠI, TAY QUAY ) -0.20mm/BỘ 0.120 kg 1C020-23912
150 METAL,CRANKSHAFT (KIM LOẠI, TAY QUAY ) -0.40mm/BỘ 0.120 kg 1C020-23922
160 METAL,SIDE (KIM LOẠI, BÊN HÔNG ) Tiêu chuẩn 0.018 kg 1C010-23532
160 METAL,SIDE (KIM LOẠI, BÊN HÔNG ) +0.20mm 0.017 kg 1C010-23952
160 METAL,SIDE (KIM LOẠI, BÊN HÔNG ) +0.40mm 0.019 kg 1C010-23962
170 METAL,SIDE (KIM LOẠI, BÊN HÔNG ) Tiêu chuẩn 0.019 kg 1C010-23542
170 METAL,SIDE (KIM LOẠI, BÊN HÔNG ) +0.20mm 0.020 kg 1C010-23972
170 METAL,SIDE (KIM LOẠI, BÊN HÔNG ) +0.40mm 0.020 kg 1C010-23982

Solenoi tắt máy công tắc điện tắt máy

Solenoi tắt máy công tắc điện tắt máy
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 SOLENOID,STOP (CUỘN DÂY ) 0.280 kg 1C010-60017
020 BOLT,SOCKET HEAD (BU LÔNG, HEX-SOC-HD ) 0.005 kg 01311-10616

Bơm cao áp

Bơm cao áp

Hệ thống điều tốc

Hệ thống điều tốc
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 COVER(GOVERNOR ROD) (NẮP ) 0.000 kg 1J550-56750
020 ASSY WEIGHT,GOVERNOR (TRỌNG LƯỢNG,Bộ ) 0.200 kg 1C020-55050
030 NUT,FLANGE (ĐAI ỐC, MẶT BÍCH ) 0.018 kg 02771-50120
040 SLEEVE,GOVERNOR (ỐNG BỌC ) 0.060 kg 1C020-55454
050 HOUSING,GOVERNOR (HỘP RỜI, BỘ ĐIỀU CHỈNH ) 0.620 kg 1C011-55104
060 LEVER,COMP (ĐÒN BẨY,Bộ HOÀN CHỈNH ) 0.000 kg 1J555-56020
070 O-RING (VÒNG CHỮ O ) 0.001 kg 04814-10070
080 LEVER,STOP (CẦN GẠT, DỪNG ) 0.016 kg 1C010-60153
090 CIR-CLIP,EXTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI ) 0.001 kg 04613-50120
100 WASHER,R.ARM SHAFT (VÒNG ĐỆM, TRỤC CẦN ĐẨY ) 0.002 kg 15221-14430
110 SPRING (LÒ XO 1 ) 0.009 kg 1C010-57512
120 LEVER (ĐÒN BẨY ) 0.000 kg 1J555-57150
130 PIN,SPRING (ĐINH,LÒ XO ) 0.001 kg 05411-00416
140 LEVER,COMP(ENGINE STOP) (ĐÒN BẨY,Bộ HOÀN CHỈNH ) 0.000 kg 1J555-57700
150 O-RING (VÒNG CHỮ O ) 0.001 kg 04814-10070
160 SPRING,RETURN (LÒ XO ) 0.005 kg 15471-57920
170 LEVER (ĐÒN BẨY ) 0.000 kg 1J555-57620
180 PIN,SPRING (ĐINH,LÒ XO ) 0.001 kg 05411-00416
190 PIN,START SPRING (CHỐT AN TOÀN ) 0.006 kg 15221-56280
200 PIN,STRAIGHT (CHỐT, THẲNG ) 0.000 kg 1J555-94510
220 BOLT (BU LÔNG ) 0.005 kg 13901-91020
230 JOINT,UNION (PHẦN UNION ) 0.022 kg 15707-33360
240 PIPE,ASSY(I.P OIL) (ỐNG, KẾT CẤU ) 0.080 kg 1C020-33320
250 BOLT,CONNECTING (BU LÔNG, KHỚP BẢN LỀ ) 0.023 kg 1J550-95800
260 GASKET (ĐỆM LÓT ) 0.001 kg 1J510-96650
270 BRACKET(INJ.PUMP) (GIÁ ĐỠ ) 0.000 kg 1J550-51620
280 BOLT,FLANGE (BU LÔNG,MÉP ) 0.065 kg 01755-50814
290 NUT,FLANGE (ĐAI ỐC, MẶT BÍCH ) 0.006 kg 02751-50080 4,000

Hệ thống bơm cao áp

Hệ thống bơm cao áp
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BASE(INJECTION PUMP) (BỆ ĐỠ ) 0.000 kg 1G523-51170
020 STUD (ĐINH ĐẦU TO ) 0.015 kg 1C020-91490
030 GASKET(I/P BASE) (ĐỆM LÓT ) 0.006 kg 1C010-51180
040 PIN,STRAIGHT (CHỐT, THẲNG ) 0.004 kg 05012-00614
050 BOLT,FLANGE (BU LÔNG,MÉP ) 0.006 kg 01754-50616
060 BOLT,FLANGE (BU LÔNG,MÉP ) 0.011 kg 01754-50816 16,000
070 BOLT,FLANGE (BU LÔNG,MÉP ) 0.015 kg 01754-50820 16,000
080 BOLT,FLANGE (BU LÔNG,MÉP ) 0.028 kg 01754-50870
090 COVER, INJECTION PUMP (NẮP ) 0.600 kg 1C025-51650
100 GASKET,IP COVER (ĐỆM LÓT ) 0.003 kg 1C010-51663
110 HOUSING,ASSY (VỎ BỌC ,Bộ ) 0.000 kg 1G523-50800
120 STUD (ĐINH ĐẦU TO ) 0.005 kg 16245-91540
130 BOLT,STUD (ĐINH ĐẦU TO ) 0.010 kg 15471-91530
140 PIN,STRAIGHT (CHỐT, THẲNG ) 0.003 kg 05012-00609
150 PLUG(IP HOUSING) (Nút đậy ) 0.000 kg 1J550-55140
160 PIN,STRAIGHT (CHỐT, THẲNG ) 0.002 kg 05012-00512
170 CAMSHAFT,FUEL (TRỤC CAM ) 1060 kg 1G514-16173
180 BEARING,BALL (Ổ,BI ) 0.140 kg 1G527-16570
190 BEARING,BALL (Ổ TRỤC ) 0.112 kg 08101-06303
200 CIR-CLIP,EXTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI ) 0.001 kg 04612-00200 4,000
210 KEY,WOODRUFF (THEN, BÁN NGUYỆT ) 0.010 kg 12331-95230
220 STOPPER,FUEL CAMSHA. (THIẾT BỊ CHẶN, TRỤC CAM NHIÊN LIỆU ) 0.150 kg 1C020-16322
230 SCREW,FLAT HEAD(PHILLIPS) (ĐINH VÍT, ĐẦU CHÌM VÀ BẰNG ) 0.003 kg 03016-50616 3,000
250 GASKET,INJ.PUMP (ĐỆM LÓT ) 0.001 kg 1C010-52130
260 GEAR,INJECTION PUMP (BÁNH RĂNG, BƠM PHUN ) 1070 kg 1C010-51155
270 NUT,UBS (ĐINH ỐC ) 0.030 kg 02776-50140
280 NUT,FLANGE (ĐAI ỐC, MẶT BÍCH ) 0.006 kg 02751-50080 4,000
290 BOLT,FLANGE (BU LÔNG, MẶT BÍCH ) 0.012 kg 01754-50814
300 PACKING (ĐỆM LÓT ) 0.001 kg 15021-33660
310 PUMP,INJECTION,KIT (BƠM PHUN,Bộ ) 0.000 kg 1C054-50030

Vít điều chỉnh tốc độ tối đa tối thiểu

Vít điều chỉnh tốc độ tối đa tối thiểu

Nắp chờ bơm cơ

Nắp chờ bơm cơ
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 COVER (VỎ ) 0.050 kg 15852-52850
020 GASKET,FUEL PUMP (ĐỆM (NHIÊN LIỆU BƠM) ) 0.001 kg 16261-52140
030 NUT,FLANGE (ĐAI ỐC, MẶT BÍCH ) 0.005 kg 02751-50060

Dàn cò van xup pap

Dàn cò van xup pap
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
5 HEAD,CYLINDER,ASSY (KẾT CẤU NẮP XILANH ) 25000 kg 1C050-03020
010 GUIDE,EXHAUST VALVE (DẪN (VAN, XẢ) ) 0.019 kg 16261-13560
030 VALVE,INLET (VAN, BÊN TRONG ) 0.050 kg 1C020-13113
040 VALVE,EXHAUST (VAN, XẢ ) 0.050 kg 1C020-13123
050 SPRING,VALVE (LÒ XO, VAN ) 0.020 kg 1C010-13240
060 RETAINER,VALVE SP. (NGườI LưU GIữ ) 0.015 kg 16261-13330
070 COLLET(VALVE SPRING) (NHậN NGỌC ) BỘ 0.002 kg 15261-13980
080 SEAL,VALVE STEM (HÀN KÍN, THÂN XUPAP ) 0.002 kg 1C010-13150
090 SHAFT,VALVE BURIGE (TRỤC ) 0.020 kg 1C010-13482
100 ASSY SHAFT,R-ARM (KẾT CẤU TRỤC ) 0.500 kg 1C020-14050
110 SCREW,SLOTTED (BỘ VÍT ) 0.002 kg 03410-50808
120 BRACKET,ROCKER ARM (GIÁ TREO, CẦN ĐẨY ) 0.070 kg 1C020-14352
130 SPRING PIN (ĐINH,LÒ XO ) 0.003 kg 05411-00528
140 WASHER (VÒNG ĐỆM ) 0.002 kg 1C010-14430
150 CIR-CLIP, EXTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI ) 0.001 kg 04612-00160 4,000
160 SPRING(ROCKER ARM) (LÒ XO ) 0.010 kg 1C020-14310
170 ASSY ROCKER ARM,IN. (KẾT CẤU CẦN ĐẨY ) 0.130 kg 1C020-14023
180 SCREW (ĐINH VÍT, ĐIỀU CHỈNH ) 0.010 kg 1G896-14230
190 NUT (ĐINH ỐC ) 0.003 kg 15021-14240
200 ASSY ROCKER ARM,EXH. (KẾT CẤU CẦN ĐẨY ) 0.130 kg 1C020-14153
210 SCREW (ĐINH VÍT, ĐIỀU CHỈNH ) 0.010 kg 1G896-14230
220 NUT (ĐINH ỐC ) 0.003 kg 15021-14240
240 BOLT,FLANGE (BU LÔNG,MÉP ) 0.040 kg 01774-51060
250 ARM,VALVE BURI. (TRỤC ) 0.062 kg 1C020-13463
260 PAD (MÁ PHANH ) 0.003 kg 1C010-13490

Cổ hút gió

Cổ hút gió

Cổ xả khí

Cổ xả khí
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 MANIFOLD(EXHAUST) (ỐNG, XẢ ) 3380 kg 1C040-12313
020 GASKET,EX-MANIFOLD (ĐỆM LÓT, ỐNG XẢ ) 0.035 kg 1J550-12350
040 STUD (ĐINH ĐẦU TO ) 0.011 kg 1J542-91632
050 NUT,FLANGE (ĐAI ỐC, MẶT BÍCH ) 0.006 kg 1J542-92500

Ống xả khí

Ống xả khí
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 PIPE(EX,3) (Ống ) 0.000 kg 5T131-21390
020 BOLT,W SEMS(LARGE WASHER) (BU LÔNG ) 0.020 kg 01127-50820 5,000
030 STAY(EXHAUST PIPE) (Thanh liên kết ) 0.000 kg 5T131-21460
040 PIPE(EX,1) (Ống ) 0.000 kg 5T131-21360
050 BOLT,W SEMS(LARGE WASHER) (BU LÔNG ) 0.020 kg 01127-50820 5,000
060 BOLT,W SEMS (BU LÔNG ) 0.014 kg 01125-50820 4,000
070 PIPE(EX,2) (Ống ) 0.000 kg 5T131-21370
080 BOLT,W SEMS (BU LÔNG ) 0.024 kg 01135-51020
090 BOLT,W SEMS (BU LÔNG ) 0.014 kg 01125-50820 4,000
100 COVER(EX,1) (Nắp ) 0.000 kg 5T131-21410
110 BOLT,W SEMS (BU LÔNG ) 0.014 kg 01125-50820 4,000
120 COVER(EX,2) (Nắp ) 0.000 kg 5T131-21420
130 BOLT,W SEMS (BU LÔNG ) 0.014 kg 01125-50820 4,000

Nắp trên bầu lọc gió

Nắp trên bầu lọc gió

Khớp nối bơm thủy lực

Khớp nối bơm thủy lực