Máy phát điện

Máy phát điện

Bên trong máy phát điện

Bên trong máy phát điện
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 ASSY ALTERNATOR (Bộ phát điện ) 3450 kg 5H669-42503 6,239,000
020 PULLEY, ALTERNATOR (PULI, MÁY GIAO ĐIỆN ) 0.186 kg 5H730-42510
030 NUT (ĐINH ỐC ) 0.020 kg 15881-92010 42,000
040 ASSY FRAME,DRIVE END (KẾT CẤU KHUNG, ĐẦU DẪN ĐỘNG ) 1140 kg 1K411-64022
050 BEARING BALL (Ổ,BI ) 0.050 kg 16652-64782
060 PLATE, RETAINER (ĐĨA, CHẶN ) 0.010 kg 15881-64710
070 SCREW, ROUND HEAD (ĐINH VÍT, ĐẦU TRÒN ) 0.003 kg 15881-93010
080 SCREW, ROUND HEAD (ĐINH VÍT, ĐẦU TRÒN ) 0.003 kg 15881-93010
090 ROTOR (RÔTO ) 1465 kg TA043-64040
100 COVER, BEARING (NẮP, Ổ TRỤC ) 0.001 kg 15881-64800
110 BEARING BALL (Ổ,BI ) 0.045 kg 16652-64770
120 FRAME,END REAR (KHUNG, CUỐI ) 0.175 kg T1065-15610
130 HOLDER (GIÁ ĐỠ ) 0.130 kg T1275-15630
140 HOLDER BRUSH (GIÁ ĐỠ, BÀN CHẢI ) 0.025 kg 16652-64310
150 BRUSH (BÀN CHẢI ) 0.002 kg 15881-64090
160 SPRING, BRUSH (LÒ SO, BÀN CHẢI ) 0.002 kg 15881-64330
170 ASSY REGULATOR (Bộ điều chỉnh ) 0.080 kg 1K531-64603
180 SCREW, ROUND HEAD (ĐINH VÍT, ĐẦU TRÒN ) 0.003 kg 15881-93030
190 SCREW, ROUND HEAD (ĐINH VÍT, ĐẦU TRÒN ) 0.003 kg 15881-93040
200 BOLT (BU LÔNG ) 0.005 kg 15881-91040
210 SCREW, ROUND HEAD (ĐINH VÍT, ĐẦU TRÒN ) 0.005 kg 15881-93020
220 BOLT (BU LÔNG ) 0.010 kg 15881-91050
230 COVER,END REAR (NẮP, PHÍA SAU CÙNG ) 0.030 kg T1065-15660
240 BUSH INSULATION (ỐNG LÓT, CÁCH NHIỆT ) 0.007 kg 16241-64900
250 NUT (ĐINH ỐC ) 0.020 kg 15881-92020
260 NUT (ĐINH ỐC ) 0.003 kg 14182-92030
270 CLAMP CORD (VÒNG SIẾT, DÂY ) 0.001 kg 17369-67570
280 COLLAR (VÒNG ĐAI ) 0.004 kg 15881-64150

Bộ đề khởi động

Bộ đề khởi động
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 ASSY STARTER (Bộ khởi động ) 6000 kg 1C010-63014 9,967,000
020 BOLT,FLANGE (BU LÔNG,MÉP ) 0.030 kg 01774-51035
030 BOLT,STUD (ĐINH ĐẦU TO ) 0.024 kg 01517-51030
040 NUT,FLANGE (ĐAI ỐC, MẶT BÍCH ) 0.005 kg 02771-50100 11,000

Bình điện Dây điện chính lớn

Bình điện Dây điện chính lớn

Cảm biến nhớt cảm biến nhiệt cảm biến tốc độ

Cảm biến nhớt cảm biến nhiệt cảm biến tốc độ

Hộp điều khiển ECU DC93

Hộp điều khiển ECU DC93
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 ECU(DC-93) (Bộ điều khiển ) 0.000 kg 5T133-42112
020 BOLT (BU LÔNG ) 0.015 kg 01025-50650

Rờ le và còi báo

Rờ le và còi báo
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 HORN (ĐẦU NHỌN ) 0.135 kg 5T072-42510
020 BOLT (BU LÔNG ) 0.005 kg 01025-50612
030 RELAY (Rờ le ) 0.020 kg 3C081-75232 82,000
040 HORN (ĐẦU NHỌN ) 0.135 kg 5T072-42510
050 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.005 kg 01023-50612 4,000

Ổ chìa khóa công tắc đèn công tắc quạt công tắc an toàn nút bấm

Ổ chìa khóa công tắc đèn công tắc quạt công tắc an toàn nút bấm
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 GROMMET,HARNESS (VÒNG ) 0.000 kg 5T072-25650
020 SWITCH,SAFETY (CÔNG TẮC, AN TOÀN ) 0.120 kg 5T057-42230 204,000
030 NUT,SAFETY SWITCH (ĐAI ỐC, CÔNG TẮC AN TOÀN ) 0.035 kg 67111-55830
040 CAP,SAFETY SWITCH (NẮP, CÔNG TẮC AN TOÀN ) 0.002 kg 67111-55840
050 SWITCH,SAFETY (CÔNG TẮC, AN TOÀN ) 0.120 kg 5T057-42230 204,000
060 NUT,SAFETY SWITCH (ĐAI ỐC, CÔNG TẮC AN TOÀN ) 0.035 kg 67111-55830
070 CAP,SAFETY SWITCH (NẮP, CÔNG TẮC AN TOÀN ) 0.002 kg 67111-55840
080 SWITCH(2-CIRCUIT) (CÔNG TẮC, MẠCH ) 0.097 kg 5H486-42880 577,000
090 SWITCH,LEVER,R (Công tắc ) 0.000 kg 5G127-71272
100 BOLT (BU LÔNG ) 0.005 kg 01025-50616 4,000
110 SWITCH,CONBI (CÔNG TẮC ) 0.091 kg 5T057-42242 370,000
120 SWITCH,STARTER,ASSY (CÔNG TẮC,ĐÁNH LỬA,CỤM ) 0.210 kg 5T056-42022 586,000
130 SWITCH,STARTER (CÔNG TẮC,ĐÁNH LỬA ) 0.210 kg 5T056-42022 613,000
140 SWITCH,STARTER (CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG ) 0.000 kg 5T056-42420
150 SEAL,DUST (PHỚT,BỤI ) 0.002 kg 5T056-42250
160 CAP (NẮP ) 0.000 kg 5T056-42270
170 KEY,STARTER (CHÌA KHÓA ) 0.034 kg 15248-63700 95,000
180 SWITCH (Công tắc ) 0.020 kg 5H803-78600
190 BREAKER,CRCT (MÁY NGHIỀN ) 12A 0.005 kg 5T050-59430 157,000
200 COVER(BRAKER) (NẮP, MÁY NGHIỀN ) 0.005 kg 5T078-59420
210 SCREW,SEMS(PAN HEAD) (ĐINH VÍT, VỚI VÒNG ĐỆM ) 0.001 kg 03024-50310
220 COVER(BRAKER,2) (NẮP, MÁY NGHIỀN ) 0.035 kg 5T078-59450
230 SEAL(BRAKER) (PHỚT ) 0.001 kg 5T078-59440
240 BOLT (BU LÔNG ) 0.005 kg 01025-50616 4,000

Bảng hiển thị đồng hồ táp lô

Bảng hiển thị đồng hồ táp lô
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 METER,ASSY(DC-93) (Bộ đồng hồ làm việc ) 0.000 kg 5T131-41212
020 SCREW,W SEMS(PAN HEAD) (ĐINH VÍT, VỚI VÒNG ĐỆM ) 0.004 kg 03034-50520 3,000

Cảm biến tắc kẹt khoan xoắn

Cảm biến tắc kẹt khoan xoắn
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 SENSOR(REVOLUTION) (BỘ CẢM ỨNG ) 0.020 kg 1G171-59660
020 BOLT (BU LÔNG ) 0.005 kg 01025-50616 4,000

Công tắc đầy lúa coi báo lùi

Công tắc đầy lúa coi báo lùi
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 SENSOR (BỘ CẢM ỨNG ) 0.085 kg 5G250-11373 513,000
020 NUT,FLANGE (ĐAI ỐC, MẶT BÍCH ) 0.002 kg 02761-50050 5,000
030 STAY(GRAIN SENSOR) (THANH CHỐNG, BỘ CẢM ỨNG HẠT ) 0.000 kg 5T072-76250
040 WASHER,PLAIN (VÒNG ĐỆM BẰNG ) 0.006 kg 04015-50060 2,000
050 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.005 kg 01023-50612 4,000
060 HORN (ĐẦU NHỌN ) 0.135 kg 5T072-42510
070 BOLT (BU LÔNG ) 0.005 kg 01025-50612

Đèn trước

Đèn trước

Đèn trước 2

Đèn trước 2
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 LAMP,ASSY(WORKING) (Bộ đèn ) 0.000 kg 5T078-79810
020 BULB(12V55W) (Bóng đèn ) 55W 0.000 kg 5T078-79830
030 NUT (ĐINH ỐC ) 0.010 kg 02121-50080 4,000
040 CORD(BAND) (DÂY ) 0.000 kg 5T072-41260

Đèn trên buồng đập

Đèn trên buồng đập
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 LAMP,ASSY(WORKING) (Bộ đèn ) 0.000 kg 5T078-79810
020 BULB(12V55W) (Bóng đèn ) 55W 0.000 kg 5T078-79830
030 NUT (ĐINH ỐC ) 0.010 kg 02121-50080 4,000
040 CORD(BAND) (DÂY ) 0.000 kg 5T072-41260
050 LAMP,ASSY(WORKING) (Bộ đèn ) 0.000 kg 5T078-79810
060 BULB(12V55W) (Bóng đèn ) 55W 0.000 kg 5T078-79830
070 NUT (ĐINH ỐC ) 0.010 kg 02121-50080 4,000
080 CORD(BAND) (DÂY ) 0.000 kg 5T072-41260

Đèn đóng lúa

Đèn đóng lúa
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 LAMP,ASSY(WORKING) (Bộ đèn ) 0.000 kg 5T078-79810
020 BULB(12V55W) (Bóng đèn ) 55W 0.000 kg 5T078-79830
030 NUT (ĐINH ỐC ) 0.010 kg 02121-50080 4,000

Hệ thống dây điện buồng đập

Hệ thống dây điện buồng đập
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 HARNESS,WIRE(HEADER,H) (Dây điện ) 0.000 kg 5T131-42440
020 HARNESS,WIRE(THRESHER) (BỘ DÂY, DÂY ĐIỆN ) 0.000 kg 5T131-42432

Dây điện phễu lúa còi lùi

Dây điện phễu lúa còi lùi
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 HARNESS,WIRE(HOPPER) (BÓ DÂY,DÂY ) 0.000 kg 5T131-42452