Tấm vỏ gàm gặt

Tấm vỏ gàm gặt

Gối đỡ thanh cào

Gối đỡ thanh cào

Thanh cào lúa ốp cào lúa

Thanh cào lúa ốp cào lúa

Hệ thống thanh lưỡi cắt

Hệ thống thanh lưỡi cắt
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BLADE,REAPING,COMP (LƯỠI GẶT,Bộ HOÀN CHỈNH ) 0.000 kg 5T131-51310
020 BAR,KNIFE (CÁN DAO ) 0.000 kg 5T131-51320
030 CUTTING BLADE (LƯỠI CẮT ) 0.000 kg 5T055-51330 32,000
040 BLADE,REAPING(2) (LƯỠI GẶT ) 0.000 kg 5T124-51330 61,000
050 PLATE,1 (ĐĨA ) 0.000 kg 5T072-51340
060 PLATE,2 (ĐĨA ) 0.000 kg 5T072-51350 77,000
070 HEAD,KNIFE (ĐẦU, DAO ) 0.000 kg 5T124-51362
080 BEARING,BALL (Ổ,BI ) 0.083 kg 08141-06302 132,000
090 CIR-CLIP,INTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG ) 0.006 kg 04611-00420 11,000
100 RIVET,1 (ĐINH TÁN ) 0.000 kg 5T057-51370 5,000
110 RIVET,2 (ĐINH TÁN ) 0.000 kg 5T057-51380 5,000
120 GUARD,KNIFE (CỬA CHẮN, DAO ) 0.000 kg 5T072-51411 232,000
130 BOLT,SQ.NECK 7T M10*35 (BU LÔNG, CỔ VUÔNG ) 0.000 kg 5T072-51420 21,000
140 WASHER,SPRING LOCK (VÒNG ĐỆM, LÒ XO ) 0.003 kg 04512-50100 2,000
150 HEX.NUT (ĐINH ỐC ) 0.005 kg 02156-50100
160 BASE(RECIEVED BLADE) (BỆ ĐỠ ) 0.000 kg 5T131-51432
170 CLIP,KNIFE (KẸP, DAO ) 0.000 kg 5T072-51440 70,000
180 GUIDE,SLIDE (THANH DẪN, BÀN TRƯỢT ) 0.000 kg 5T072-51450 37,000
190 KNIFE CLIP,RH (KẸP DAO, PHẢI ) 0.000 kg 5T072-51460 51,000
200 SUPPORT (HỖ TRỢ ) 0.000 kg 5T072-51470 63,000
210 SPACER (THANH GIẰNG ) 0.000 kg 5T072-51480 11,000
220 BOLT,FLANGE (BU LÔNG,MÉP ) 0.010 kg 01754-50825 16,000
230 NUT,FLANGE (ĐAI ỐC, MẶT BÍCH ) 0.006 kg 02751-50080 4,000
240 SHIM,0.27 (MIẾNG CHÈN ) 0.000 kg 5T072-51490 5,000
250 SPACER,0.5 (THANH GIẰNG ) 0.000 kg 5T072-51510 5,000
260 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.023 kg 01133-51025 7,000
270 PLATE(SWEEPER,R) (Tấm chắn ) 0.000 kg 5T131-51540 375,000
280 BOLT (BU LÔNG ) 0.005 kg 01025-50616 4,000
290 BOLT,SQUARE NECK (BU LÔNG,CẨ VUÔNG ) 0.010 kg 01611-50820 19,000
300 NUT (ĐINH ỐC ) 0.010 kg 02121-50080 4,000

Guồng xoắn gom lúa

Guồng xoắn gom lúa
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 DRUM(AUGER) (TRỐNG, MÁY KHOAN ) 0.000 kg 5T131-52113
020 COVER(DRUM) (NẮP ) 0.000 kg 5T124-52120
030 GUIDE(FINGER) (THANH DẪN ) 0.000 kg 5T124-52462 65,000
040 STAY(AUGER FINGER) (VẬT CHỐNG ĐỠ ) 0.000 kg 5T124-52483 30,000
050 SCREW,RD HD(M8,L30) (VÍT,ĐẦU TRÒN ) 0.000 kg 5T124-52470 18,000
060 WASHER,PLAIN (VÒNG ĐỆM BẰNG ) 0.010 kg 04015-50080 2,000
070 SCREW,RD MACH.(CROSS RECESS) (VÍT,ĐẦU TRÒN ) 0.000 kg 5T072-52192 21,000
080 COVER(DRUM,2) (Nắp ) 0.000 kg 5T124-52142
090 GUIDE(FINGER) (THANH DẪN ) 0.000 kg 5T124-52462 65,000
100 STAY(AUGER FINGER) (VẬT CHỐNG ĐỠ ) 0.000 kg 5T124-52483 30,000
110 SCREW,RD HD(M8,L30) (VÍT,ĐẦU TRÒN ) 0.000 kg 5T124-52470 18,000
120 WASHER,PLAIN (VÒNG ĐỆM BẰNG ) 0.010 kg 04015-50080 2,000
130 SCREW,RD MACH.(CROSS RECESS) (VÍT,ĐẦU TRÒN ) 0.000 kg 5T072-52192 21,000
140 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.011 kg 01123-50816 4,000
150 COVER,DRUM 3 (Nắp ) 0.000 kg 5T072-52183
160 SCREW,RD MACH.(CROSS RECESS) (VÍT,ĐẦU TRÒN ) 0.000 kg 5T072-52192 21,000
170 GUIDE,DRUM (THANH DẪN, TRỐNG ) 0.000 kg 5T072-52150
180 STAY,DRUM LH (VẬT CHỐNG ĐỠ ) 0.000 kg 5T072-52163
190 NUT (ĐINH ỐC ) 0.010 kg 02131-50100 3,000
200 HEX.NUT (ĐINH ỐC ) 0.005 kg 02176-50100 3,000
210 WASHER,SPRING LOCK (VÒNG ĐỆM, LÒ XO ) 0.003 kg 04512-50100 2,000
220 WASHER,PLAIN (VÒNG ĐỆM BẰNG ) 0.016 kg 04015-70100 5,000
230 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.020 kg 01133-51020 6,000
240 WASHER,PLAIN (VÒNG ĐỆM BẰNG ) 0.016 kg 04015-70100 5,000
250 HEX.BOLT (BU LÔNG ) 0.020 kg 01155-50855
260 HEX.NUT (ĐINH ỐC ) 0.004 kg 02156-50080 3,000
270 WASHER,PLAIN (VÒNG ĐỆM BẰNG ) 0.003 kg 04013-50080 2,000
280 STAY,DRUM RH (VẬT CHỐNG ĐỠ ) 0.000 kg 5T072-52173
290 NUT (ĐINH ỐC ) 0.010 kg 02131-50100 3,000
300 HEX.NUT (ĐINH ỐC ) 0.005 kg 02176-50100 3,000
310 WASHER,SPRING LOCK (VÒNG ĐỆM, LÒ XO ) 0.003 kg 04512-50100 2,000
320 WASHER,PLAIN (VÒNG ĐỆM BẰNG ) 0.016 kg 04015-70100 5,000
330 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.020 kg 01133-51020 6,000
340 WASHER,PLAIN (VÒNG ĐỆM BẰNG ) 0.016 kg 04015-70100 5,000
350 HEX.BOLT (BU LÔNG ) 0.020 kg 01155-50855
360 HEX.NUT (ĐINH ỐC ) 0.004 kg 02156-50080 3,000
370 WASHER,PLAIN (VÒNG ĐỆM BẰNG ) 0.003 kg 04013-50080 2,000
380 PLATE(AUGER) (ĐĨA ) 0.000 kg 5T124-52130
390 BOLT,W SEMS (BU LÔNG ) 0.014 kg 01125-50820 4,000
400 GUIDE(FINGER) (THANH DẪN ) 0.000 kg 5T124-52462 65,000
410 STAY(AUGER FINGER) (VẬT CHỐNG ĐỠ ) 0.000 kg 5T124-52483 30,000
420 SCREW,RD HD(M8,L30) (VÍT,ĐẦU TRÒN ) 0.000 kg 5T124-52470 18,000
430 WASHER,PLAIN (VÒNG ĐỆM BẰNG ) 0.010 kg 04015-50080 2,000

Hệ trục bên trong guồng xoắn gom lúa

Hệ trục bên trong guồng xoắn gom lúa
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 SHAFT,AUGER DRIVE (TRỤC, TRUYỀN ĐỘNG MÁY KHOAN ) 0.000 kg 5T072-52210 708,000
020 KEY (THEN, BÁN NGUYỆT ) 0.000 kg 5T072-52290 38,000
030 BOSS,DRUM DRIVE (VẤU LỒI, TRUYỀN ĐỘNG TRỐNG ) 0.000 kg 5T072-52240 437,000
040 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.020 kg 01133-51020 6,000
050 BRACKET,SHAFT 1 (GIÁ TREO, TRỤC ) 0.000 kg 5T072-52220 234,000
060 BEARING,BALL (Ổ TRỤC ) 0.192 kg 08141-06206 221,000
070 CIR-CLIP,INTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG ) 0.011 kg 04611-00620 21,000
080 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.020 kg 01123-51020
090 BOSS,DRUM DRIVE (VẤU LỒI, TRUYỀN ĐỘNG TRỐNG ) 0.000 kg 5T072-52240 437,000
100 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.020 kg 01133-51020 6,000
110 BRACKET,CRANK1 (GIÁ TREO, TAY QUAY ) 0.000 kg 5T072-52250 513,000
120 BEARING(C,6205-4) (Ổ TRỤC ) 0.126 kg 5H592-49750 82,000
130 CIR-CLIP,INTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG ) 0.009 kg 04611-00520 15,000
140 WASHER,PLAIN (VÒNG ĐỆM BẰNG ) 0.012 kg 04011-50180 3,000
150 WASHER,SPRING LOCK (VÒNG ĐỆM, LÒ XO ) 0.015 kg 04512-50180 2,000
160 HEX.NUT (ĐINH ỐC ) 0.028 kg 02176-50180
170 SHAFT(FIXING) (TRỤC ) 0.000 kg 5T131-52310
180 KEY,FEATHER (THEN, PULI ĐỘNG CƠ ) 0.013 kg 05712-00735 13,000
190 BOLT,W SEMS (BU LÔNG ) 0.023 kg 01135-51025 10,000
200 BRACKET,SHAFT 2 (GIÁ TREO, TRỤC ) 0.000 kg 5T072-52320
210 BEARING,BALL (Ổ TRỤC ) 0.192 kg 08141-06206 247,000
220 CIR-CLIP,INTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG ) 0.011 kg 04611-00620 21,000
230 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.013 kg 01123-50825 5,000
240 CIR-CLIP,EXTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI ) 0.003 kg 04612-00300 5,000
250 BRACKET,CRANK (GIÁ TREO, TAY QUAY ) 0.000 kg 5T072-52340
260 CIR-CLIP,EXTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI ) 0.002 kg 04612-00250 4,000

Hệ nhông xích truyền động hàm gặt

Hệ nhông xích truyền động hàm gặt
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BASE(TENSION) (BỆ ĐỠ, LỰC CĂNG ) 0.000 kg 5T124-49210 103,000
020 BOLT,W SEMS (BU LÔNG ) 0.024 kg 01135-51020
030 CHAIN,ASSY(AUGER) (Bộ tăng đơ ) 0.000 kg 5T225-49300
040 LINK,CHAIN(50) (Khóa xích ) 0.000 kg 5T124-49310 31,000
050 LINK,CHAIN(50 OFFSET) (Khóa xích ) 0.000 kg 5T124-49322
060 ARM,TENSION AUGER (CẦN KÉO, MÁY KHOAN ) 0.000 kg 5T072-49330 151,000
070 BUSH (ỐNG LÓT ) 0.006 kg T2050-24160 29,000
080 WASHER,PLAIN (VÒNG ĐỆM BẰNG ) 0.010 kg 04011-50160 3,000
090 PIN,SPLIT (ĐINH, TÁCH RỜI ) 0.004 kg 05511-50430 2,000
100 SPRING (LÒ XO ) 0.000 kg 5T072-46420 78,000
110 BOLT,TENSION (BU LÔNG, LỰC CĂNG ) 0.000 kg 5T072-16350 31,000
120 HEX.NUT (ĐINH ỐC ) 0.004 kg 02156-50080 3,000
130 SPROCKET,TENSION (ĐAI XÍCH, LỰC CĂNG ) 0.000 kg 5T072-46360 105,000
140 BEARING (Ổ TRỤC ) 0.065 kg 5T057-46370 85,000
150 CIRCLIP,EXT(40) (GHIM TRÒN,PHÍA NGOÀI ) 0.005 kg 5T057-46390 4,000
160 CIR-CLIP,EXTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI ) 0.001 kg 04612-00170 3,500
170 CHAIN,ASSY(COUNTER) (Bộ tăng đơ ) 0.000 kg 5T124-49400
180 LINK,CHAIN(40) (Khóa xích ) 0.000 kg 5T124-49410
190 LINK,CHAIN(40 OFFSET) (Khóa xích ) 0.000 kg 5T124-49420
200 ARM,TENSION COUNTER (CÁNH TAY, LỰC CĂNG ) 0.000 kg 5T072-49430
210 BUSH (ỐNG LÓT ) 0.006 kg T2050-24160 29,000
220 SPRING,COUNTER (LÒ XO, BỘ ĐẾM ) 0.000 kg 5T072-49440 33,000
230 ROLLER,TENSION (TRỤC LĂN, LỰC CĂNG ) 0.000 kg 5T072-49350
240 WASHER,PLAIN (VÒNG ĐỆM BẰNG ) 0.010 kg 04011-50160 3,000
250 PIN,SPLIT (ĐINH, TÁCH RỜI ) 0.004 kg 05511-50430 2,000
260 STOPPER (THIẾT BỊ CHẶN ) 0.000 kg 5T072-49450
270 BOLT,W SEMS(LARGE WASHER) (BU LÔNG ) 0.020 kg 01127-50820 5,000
280 SPROCKET(41-19) (Nhông ) 0.000 kg 5T225-52280
290 WASHER,PLAIN (VÒNG ĐỆM BẰNG ) 0.015 kg 04013-50180
300 WASHER,SPRING LOCK (VÒNG ĐỆM, LÒ XO ) 0.015 kg 04512-50180 2,000
310 HEX.NUT (ĐINH ỐC ) 0.028 kg 02176-50180

Mũi rẻ hàm gặt Trái

Mũi rẻ hàm gặt Trái

Mũi rẻ hàm gặt bên phải

Mũi rẻ hàm gặt bên phải
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BRACKET(DIVIDER RH) (Gá đỡ ) 0.000 kg 5T124-47614
020 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.020 kg 01133-51020 6,000
030 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.030 kg 01133-51075 15,000
040 WASHER,PLAIN (VÒNG ĐỆM BẰNG ) 0.004 kg 04013-50100 4,000
050 GUIDE(CUTTING) (HƯỚNG DẪN ) 0.000 kg 5T124-47592
060 BOLT,W SEMS (BU LÔNG ) 0.014 kg 01125-50820 4,000
070 DIVIDER(RH) (BỘ CHIA, PHẢI ) 0.000 kg 5T131-48312
080 BOLT,W SEMS (BU LÔNG ) 0.014 kg 01125-50820 4,000
090 DIVIDER(RH,2) (BỘ CHIA ) 0.000 kg 5T131-48322
100 NUT (ĐINH ỐC ) 0.010 kg 02121-50080 4,000
110 STAY(DIVIDER) (Thanh liên kết ) 0.000 kg 5T124-48410
120 BOLT,W SEMS (BU LÔNG ) 0.014 kg 01125-50820 4,000
130 NUT,DIVIDER (ĐAI ỐC, BỘ CHIA ) 0.000 kg 5T072-47520
140 GUIDE(DIVIDER,RH) (Thanh dẫn ) 0.000 kg 5T124-48330
150 NUT (ĐINH ỐC ) 0.010 kg 02121-50080 4,000

Tay lắc dao gặt

Tay lắc dao gặt
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 ARM(CUTTING BLADE) (CÁNH TAY ) 0.000 kg 5T124-51210 655,000
020 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.048 kg 01123-51240
030 BEARING,BALL (Ổ,BI ) 0.083 kg 08141-06302 132,000
040 CIR-CLIP,INTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG ) 0.006 kg 04611-00420 11,000
050 SLEEVE (ỐNG BỌC ) 0.002 kg 50140-17950 106,000
060 SEAL,OIL (NHÃN,DẦU ) 0.013 kg 09230-20426 40,000
070 LINK(CUTTING BLADE,1) (LIÊN KẾT ) 0.000 kg 5T124-51253 122,000
080 LINK(CUTTING BLADE,2) (LIÊN KẾT ) 0.000 kg 5T124-51263 164,000
090 PIN(CUTTING BLADE) (CHỐT, LƯỠI CẮT ) 0.000 kg 5T124-51270 35,000
095 WASHER,PLAIN (VÒNG ĐỆM BẰNG ) 0.010 kg 04013-50140 (04013-70140) 3,000
100 WASHER,SPRING LOCK (VÒNG ĐỆM, LÒ XO ) 0.010 kg 04512-50140 2,000
110 HEX.NUT (ĐINH ỐC ) 0.014 kg 02176-50140 6,000

Trục lắc dao gặt trục lệch tâm

Trục lắc dao gặt trục lệch tâm

Trục truyền động hàm gặt

Trục truyền động hàm gặt
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 COVER,DUST (NẮP ) 0.004 kg 53821-22190 67,000
020 SHAFT(DRIVE) (TRỤC, TRUYỀN ĐỘNG ) 0.000 kg 5T131-49110 2,551,000
030 SPROCKET,22-2 (Nhông ) 0.000 kg 5T072-56220 1,183,000
040 BRACKET(DRIVE) (GIÁ TREO, TRUYỀN ĐỘNG ) 0.000 kg 5T124-49130 197,000
050 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.025 kg 01133-51030 7,000
060 BEARING,BALL (Ổ TRỤC ) 0.340 kg 08141-06306
070 CIR-CLIP,EXTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI ) 0.003 kg 04612-00300 5,000
080 COVER(DUST) (NẮP, BỤI ) 0.000 kg 5T078-66340 13,000
090 BRACKET,DRIVE 2 (GIÁ TREO, TRUYỀN ĐỘNG ) 0.000 kg 5T072-49130 190,000
100 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.040 kg 01133-51230 9,000
110 BEARING,BALL (Ổ TRỤC ) 0.192 kg 08141-06206 247,000
120 SPROCKET,16 (ĐAI XÍCH ) 0.000 kg 5T072-46220 283,000
130 BOLT,SOCKET HEAD (BU LÔNG, HEX-SOC-HD ) 0.009 kg 01311-10812 6,000

Nắp che

Nắp che
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 COVER(UPPER,1) (NẮP ) 0.000 kg 5T124-45150
020 BOLT,WING (BU LÔNG, TAI HỒNG ) 0.025 kg 01811-50815 16,000
030 NUT,WING (ĐAI ỐC, TAI HỒNG ) 0.014 kg 02810-50080 13,000
040 CANVAS (VẢI LÓT ) 0.000 kg 5T078-45212 513,000
050 RETAINER,CLOTH (CÁI CHẶN ) 0.000 kg 5T078-45220
060 NUT (ĐINH ỐC ) 0.010 kg 02121-50080 4,000
070 COVER(CHAIN,1) (Nắp ) 0.000 kg 5T124-45252
080 COVER(CHAIN,2) (Nắp ) 0.000 kg 5T124-45262
090 BOLT,W SEMS (BU LÔNG ) 0.013 kg 01125-50816 4,000

Lô xích tải lúa phía trước

Lô xích tải lúa phía trước
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 DRUM,FEEDER (TRỐNG, ỐNG DẪN ) 0.000 kg 5T078-46555
020 SUPPORT(DRUM,LH) (Thanh chống ) 0.000 kg 5T124-46560
025 SUPPORT(DRUM,RH) (Thanh chống ) 0.000 kg 5T124-46570
030 BEARING,BALL (Ổ,BI ) 0.101 kg 08141-06204 175,000
040 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.043 kg 01133-51235 10,000
050 WASHER,PLAIN (VÒNG ĐỆM BẰNG ) 0.020 kg 04015-50120 2,000
060 BOLT,ADJUSTMENT (BU LÔNG, ĐIỀU CHỈNH ) 0.000 kg 5T078-46580 50,000
070 NUT,FLANGE (ĐAI ỐC, MẶT BÍCH ) 0.005 kg 02771-50100 11,000
080 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.043 kg 01133-51235 10,000

Hệ thống tăng xích tải lúa tự động

Hệ thống tăng xích tải lúa tự động
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 SUPPORT(TENSION) (Thanh chống ) 0.000 kg 5T124-46722
020 COLLAR(ARM) (Bạc nối ) 0.000 kg 5T124-46780
030 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.045 kg 01133-51240 10,000
040 WASHER,PLAIN (VÒNG ĐỆM BẰNG ) 0.020 kg 04015-50120 2,000
050 WASHER,SPRING LOCK (VÒNG ĐỆM, LÒ XO ) 0.003 kg 04512-50120 2,000
060 HEX.NUT (ĐINH ỐC ) 0.010 kg 02176-50120 4,000
070 PULLEY(100,TENSION) (Puly ) 0.000 kg 5T124-46710
080 BEARING,BALL (Ổ TRỤC ) 0.192 kg 08141-06206 247,000
090 CIR-CLIP,INTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG ) 0.011 kg 04611-00620 21,000
100 COVER(TENSION PULLEY) (Nắp ) 0.000 kg 5T124-46640
110 CIR-CLIP,EXTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI ) 0.003 kg 04612-00300 5,000
120 SHAFT(TENSION) (TRỤC ) 0.000 kg 5T124-46740 338,000
130 BOLT(FEEDER,TENSION) (Bu lon ) 0.000 kg 5T124-46750 182,000
140 COLLAR(GUIDE TENSION) (Bạc nối ) 0.000 kg 5T124-46630
150 WASHER,PLAIN (VÒNG ĐỆM BẰNG ) 0.015 kg 04011-50200
160 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.045 kg 01133-51080
170 WASHER,PLAIN (VÒNG ĐỆM BẰNG ) 0.016 kg 04015-70100 5,000
180 SPRING,CMPRSS(TENSION) (Lò xo ) 0.000 kg 5T124-46440
190 COLLAR(TENSION) (Bạc nối ) 0.000 kg 5T124-46450
200 WASHER,PLAIN (VÒNG ĐỆM BẰNG ) 0.015 kg 04011-50200
210 WASHER(SPRING) (Long đền ) 0.000 kg 5T124-46470
220 HEX.NUT (ĐINH ỐC ) 0.014 kg 02176-50140 6,000
230 GUIDE(SPRING) (Thanh dẫn ) 0.000 kg 5T124-46770
240 WASHER,SPRING LOCK (VÒNG ĐỆM, LÒ XO ) 0.010 kg 04512-50140 2,000

xích băng tải lúa thanh cào tải lúa

xích băng tải lúa thanh cào tải lúa
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 CHAIN,ASSY(FEEDER) (Bộ tăng đơ ) 0.000 kg 5T124-46900
020 LINK,CHAIN(OFFSET) (MỐI NỐI, ĐỘ LỆCH TÂM CỦA XÍCH ) 0.000 kg 5T078-46220
030 HEX.NUT (ĐINH ỐC ) 0.002 kg 02012-50060
040 HEX.NUT (ĐINH ỐC ) 0.002 kg 02014-50060 2,000
050 O RING (VÒNG CHỮ O ) 0.001 kg 04816-00070 8,000
060 LINK,CHAIN(2) (MẮC XÍCH ) 0.000 kg 5T124-46540
070 HEX.NUT (ĐINH ỐC ) 0.002 kg 02012-50060
080 HEX.NUT (ĐINH ỐC ) 0.002 kg 02014-50060 2,000
090 O RING (VÒNG CHỮ O ) 0.001 kg 04816-00070 8,000
100 PLATE, CARRIER (ĐĨA ) 0.000 kg 5T078-46330 127,000
110 NUT,FLANGE (ĐAI ỐC, MẶT BÍCH ) 0.005 kg 02771-50100 11,000
120 HEX.BOLT (BU LÔNG ) 0.017 kg 01173-51020 4,000

Nhông Xích tải truyền động hàm gặt

Nhông Xích tải truyền động hàm gặt
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 CHAIN,ASSY(50*236) (Bộ tăng đơ ) 0.000 kg 5T124-46402 1,538,000
020 LINK,CHAIN(50) (Khóa xích ) 0.000 kg 5T124-49310 31,000
030 CHAIN(50 ROLLER) (bulong tăng đơ ) 0.000 kg 5T124-49330 31,000
040 ARM,TENSION(CHAIN) (CÁNH TAY, LỰC CĂNG ) 0.000 kg 5T131-46460
050 BUSH(C,02015) (ỐNG LÓT ) 0.015 kg 5T057-10850 14,000
060 WASHER,PLAIN (VÒNG ĐỆM BẰNG ) 0.015 kg 04011-50200
070 PIN,SPLIT (ĐINH, TÁCH RỜI ) 0.004 kg 05511-50435
080 SPROCKET,TENSION (ĐAI XÍCH, LỰC CĂNG ) 0.000 kg 5T072-46360 105,000
090 BEARING (Ổ TRỤC ) 0.065 kg 5T057-46370 85,000
100 CIRCLIP,EXT(40) (GHIM TRÒN,PHÍA NGOÀI ) 0.005 kg 5T057-46390 4,000
110 CIR-CLIP,EXTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI ) 0.001 kg 04612-00170 3,500
120 CIR-CLIP,EXTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI ) 0.001 kg 04612-00200 4,000
130 WASHER,PLAIN (VÒNG ĐỆM BẰNG ) 0.004 kg 04013-50100 4,000
140 WASHER,SPRING LOCK (VÒNG ĐỆM, LÒ XO ) 0.003 kg 04512-50100 2,000
150 HEX.NUT (ĐINH ỐC ) 0.005 kg 02176-50100 3,000
160 ROLLER(TENSION) (TRỤC LĂN, LỰC CĂNG ) 0.000 kg 5T101-49350
170 WASHER,PLAIN (VÒNG ĐỆM BẰNG ) 0.010 kg 04011-50160 3,000
180 PIN,SPLIT (ĐINH, TÁCH RỜI ) 0.004 kg 05511-50430 2,000
190 SPRING,CMPRSS(TENSION) (Lò xo ) 0.000 kg 5T124-46440
200 BOLT,TENSION(CHAIN) (BU LÔNG KÉO, XÍCH ) 0.000 kg 5T124-46430 140,000
210 WASHER,PLAIN (VÒNG ĐỆM BẰNG ) 0.015 kg 04011-50200
220 WASHER(SPRING) (Long đền ) 0.000 kg 5T124-46470
230 WASHER,SPRING LOCK (VÒNG ĐỆM, LÒ XO ) 0.010 kg 04512-50140 2,000
240 HEX.NUT (ĐINH ỐC ) 0.014 kg 02176-50140 6,000
250 GUIDE(SPRING) (Thanh dẫn ) 0.000 kg 5T124-46770
260 COLLAR(TENSION) (Bạc nối ) 0.000 kg 5T124-46450
270 PIN,JOINT (Chốt nối ) 0.029 kg 05122-51230
280 WASHER,PLAIN (VÒNG ĐỆM BẰNG ) 0.005 kg 04011-50120 2,000
290 PIN,SPLIT (ĐINH, TÁCH RỜI ) 0.002 kg 05511-50420
300 ROLLER (NẮP TRỤC LĂN ) 0.000 kg 5T078-46380

Hệ thống trục chính puly nhông chính truyền động băng tải lúa

Hệ thống trục chính puly nhông chính truyền động băng tải lúa
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 SHAFT(FEEDER) (TRỤC ) 0.000 kg 5T131-46110
020 NIPPLE,GREASE (VÒI, BƠM MỠ ) 0.003 kg 06613-10675 15,000
030 KEY,FEATHER (THEN, PULI ĐỘNG CƠ ) 0.017 kg 05712-00745 14,000
040 COLLAR(FEEDER SHAFT) (Bạc nối ) 0.000 kg 5T124-46150
050 SEAL,OIL (Phớt nhớt ) 0.015 kg 09230-45627
060 BEARING,BALL (Ổ,BI ) 0.181 kg 08101-06206 170,000
070 CIR-CLIP,INTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG ) 0.011 kg 04611-00620 21,000
080 SEAL,OIL (Phớt nhớt ) 0.015 kg 09230-45627
090 CIR-CLIP,INTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG ) 0.011 kg 04611-00620 21,000
100 SPROCKET(13-3) (Nhông ) 0.000 kg 5T078-46922
110 SCREW,SPROCKET (ĐINH VÍT, ĐAI XÍCH ) 0.000 kg 5T078-46130 26,000
120 NUT (ĐINH ỐC ) 0.011 kg 02072-50120 5,000
130 V-PULLEY(C275) (PULLEY CHỮ V ) 0.000 kg 5T124-46214
140 WASHER,PLAIN (VÒNG ĐỆM BẰNG ) 0.020 kg 04013-50200
150 WASHER,SPRING LOCK (VÒNG ĐỆM, LÒ XO ) 0.019 kg 04512-50200
160 HEX.NUT (ĐINH ỐC ) 0.042 kg 02176-50200 16,000
170 SPROCKET(20-1) (Nhông ) 0.000 kg 5T124-56210 722,000
180 V-PULLEY,C200 (PULLEY CHỮ V ) 0.000 kg 5T072-56230
190 BOLT,SEMS (BU LÔNG ) 0.025 kg 01133-51030 7,000
200 WASHER,PLAIN (VÒNG ĐỆM BẰNG ) 0.012 kg 04011-50180 3,000
210 WASHER,SPRING LOCK (VÒNG ĐỆM, LÒ XO ) 0.015 kg 04512-50180 2,000
220 HEX.NUT (ĐINH ỐC ) 0.028 kg 02176-50180
230 SEAL,OIL (Phớt nhớt ) 0.021 kg 09230-40656
240 CIR-CLIP,INTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG ) 0.011 kg 04611-00650
250 BOSS(FEEDER COVER) (Vấu lồi ) 0.000 kg 5T078-46710
260 COVER(DUST) (NẮP, BỤI ) 0.000 kg 5T078-46770
270 BEARING,BALL (Ổ TRỤC ) 0.460 kg 08141-06210 495,000
280 CIR-CLIP,EXTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI ) 0.008 kg 04612-00500 14,000
290 CIR-CLIP,INTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG ) 0.042 kg 04611-01000 89,000
300 HOLDER(FEEDER COVER) (Mâm kẹp ) 0.000 kg 5T078-46723
310 COLLAR(SPACER,1) (Bạc nối ) 0.000 kg 5T078-46780
320 COLLAR(SPACER,2) (Bạc nối ) 0.000 kg 5T078-46790
330 STAY(CONNECT,HOLDER) (Thanh liên kết ) 0.000 kg 5T078-46513
340 BOLT,W SEMS (BU LÔNG ) 0.014 kg 01125-50820 4,000
350 COVER(CONNECT) (Nắp ) 0.000 kg 5T078-46524
360 SCREW,SEMS(PAN HEAD) (ĐINH VÍT, VỚI VÒNG ĐỆM ) 0.010 kg 03004-50816
370 COVER(SHAFT) (Nắp ) 0.000 kg 5T078-46530
380 SCREW,SEMS(PAN HEAD) (ĐINH VÍT, VỚI VÒNG ĐỆM ) 0.006 kg 03004-50616
390 PLATE(BAFFLE) (Tấm chắn ) 0.000 kg 5T131-46540
400 BOLT,W SEMS (BU LÔNG ) 0.014 kg 01125-50820 4,000
410 PLATE(LINK,COVER) (Tấm chắn ) 0.000 kg 5T131-46280
420 PLATE(LINK,COVER 2) (Tấm chắn ) 0.000 kg 5T131-46550
430 BOLT,W SEMS (BU LÔNG ) 0.014 kg 01125-50820 4,000

Dây đai pully đóng gặt

Dây đai pully đóng gặt
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 ARM,TENSION(HARVEST) (CÁNH TAY, LỰC CĂNG) 5T131-63450
020 SHAFT(HARVEST,TENS.,ARM) (TRỤC, CẦN KÉO) 5T131-63473
030 BOLT,SEMS (BU LÔNG) 01123-50820 4,000
035 WASHER (VÒNG ĐỆM) 5T131-63480
040 PULLEY,TENSION(C70) (PULY CĂNG) 5T124-63480 232,000
050 BEARING,BALL (Ổ,BI) 08141-06203 142,000
060 CIR CLIP, INTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG) 04611-00400 10,000
070 CIR-CLIP,EXTERNAL (KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI) 04612-00170 3,500
080 CIRCLIP,EXT.(110) (GHIM TRÒN,PHÍA NGOÀI) 5T072-63490
090 V-BELT(C52,HARVEST) (Dây curoa) 5T124-64650 W8397-20030 441,000
100 SPRING(HARVEST RETU.) (LÒ XO, THU HỒI GẶT) 5T072-65780 46,000