STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
---|---|---|---|---|
010 | Cáp (CABLE,MARKER) 0kg | PR151-76610 | 392,000 | |
020 | VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.003kg | 04013-50080 | 3,000 | |
030 | CHỐT, KHUÔN TÁN ĐINH (SNAP PIN(8,HOLD)) 0.003kg | PG001-34120 | 9,000 | |
040 | GUIDE,MARKER CABLE (GUIDE,MARKER CABLE) 0kg | PR151-76240 | 87,000 | |
050 | BU LÔNG (BOLT,W SEMS(LARGE WASHER)) 0.005kg | 01027-50620 | 8,000 | |
060 | Cáp (CABLE,MARKER) 0kg | PR151-76610 | 392,000 | |
070 | VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.003kg | 04013-50080 | 3,000 | |
080 | CHỐT, KHUÔN TÁN ĐINH (SNAP PIN(8,HOLD)) 0.003kg | PG001-34120 | 9,000 | |
090 | CABLE,MARKER CANCELL (CABLE,MARKER CANCELL) 0kg | PR151-76623 | 263,000 | |
095 | CABLE,MARKER CANCELL (CABLE,MARKER CANCELL) 0kg | PR151-76623 | 263,000 | |
100 | CHỐT, KHUÔN TÁN ĐINH (SNAP PIN(8,HOLD)) 0.003kg | PG001-34120 | 9,000 | |
105 | CHỐT, KHUÔN TÁN ĐINH (SNAP PIN(8,HOLD)) 0.003kg | PG001-34120 | 9,000 | |
110 | VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.005kg | 04015-50060 | 6,000 | |
120 | CHỐT, KHUÔN TÁN ĐINH (SNAP PIN(6,HOLD)) 0.002kg | PG001-34110 | 8,000 |
STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
---|---|---|---|---|
010 | ROD,ROLLING (ROD,ROLLING) 0kg | PR151-76823 | 206,000 | |
020 | LOCK SPRING,COMPREES (LOCK SPRING,COMPREES) 0kg | PR151-76842 | 87,000 | |
030 | VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.007kg | 04013-50120 | 6,000 | |
040 | LOCK SPRING,COMPREES (LOCK SPRING,COMPREES) 0kg | PR151-76830 | ||
050 | VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.007kg | 04013-50120 | 6,000 | |
060 | ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.01kg | 02174-50120 | 8,000 | |
070 | VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.005kg | 04011-50120 | 3,000 | |
080 | CHỐT, KHUÔN TÁN ĐINH (SNAP PIN(10,HOLD)) 0kg | PG001-34130 | 10,000 | |
090 | ĐINH,ĐẦU NỐI (PIN) 0.032kg | 05122-51050 | 28,000 | |
100 | VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.004kg | 04013-50100 | 6,000 |