Bơm thủy lực

Bơm thủy lực
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.177kg 08241-05205 339,000
020 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL) 0.002kg 04612-00250 8,000
030 VÒNG CHỮ O (O-RING) 0.001kg T1060-36620 39,000
040 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.004kg 02156-50080 6,000
050 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.002kg 04512-50080 6,000
060 ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) 0.020kg 01513-50820 8,000
070 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.020kg 01123-50835 11,000
080 BÁNH RĂNG (GEAR(18,PUMP DRIVE)) 0.000kg 18T TC422-36820 565,000
090 MÁY BƠM RỜI,THỦY LỰC (PUMP,ASSY) 2600kg T1150-36440 13,356,000

Của bơm thủy lực ( những bộ phận cấu thành)

Của bơm thủy lực ( những bộ phận cấu thành)
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 MÁY BƠM RỜI,THỦY LỰC (PUMP,ASSY) 2600kg T1150-36440 13,356,000
020 ỐNG LÓT (BUSH) 0.007kg T1150-36480 35,000
030 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.005kg 05014-00816 83,000
040 BÁNH RĂNG HOÀN CHỈNH,BƠM THỦY LỰC (COMP.GEAR) 0.330kg T1060-36450 4,230,000
050 TẤM,NHÁNH (PLATE,SIDE) 0.020kg 6C140-37350 188,000
060 ĐAI,KÉP (RING,DOUBLE) 0.003kg 6C040-36344 129,000
070 ỐNG LÓT (BUSH) 0.005kg K2063-36940 35,000
080 ĐỆM LÓT NỐI (COUPLING) 0.010kg 6A100-37430 229,000
090 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.005kg 05014-00816 83,000
100 BÁNH RĂNG HOÀN CHỈNH,BƠM THỦY LỰC (COMP.GEAR) 0.200kg T1060-36550 4,154,000
110 TẤM,NHÁNH (PLATE,SIDE) 0.020kg 6C140-37350 188,000
120 ĐAI,KÉP (RING,DOUBLE) 0.003kg 6C040-36344 129,000
130 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.060kg 5T100-27660 36,000
140 PHỚT NHỚT (SEAL,OIL) 0.007kg T1150-36430 142,000
150 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.004kg 04611-00300 11,000

Đường ống dẫn dầu thủy lực đầu vào

Đường ống dẫn dầu thủy lực  đầu vào
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 KHUNG,LỌC (BRACKET,FILTER) 0.590kg TC422-33212 801,000
020 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.020kg 01774-51020 11,000
030 LỌC,Bộ (ASSY.FILTER) <=103149 0.000kg TC822-82620 625,000
030 Bộ Lọc (FILTER,ASSY) >=103150 0.000kg TC822-82620 625,000
032 BỘ LỌC (FILTER) >=103150 0.000kg TC822-82630
035 NAM CHÂM,BỘ LỌC DẦU (MAGNET,OIL FILTER) 0.000kg TC422-37720 236,000
040 GIÁ ĐỠ BỘ LỌC (STAY,FILTER BRACKET) 1475kg TC402-33232 491,000
050 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.020kg 01774-51025 24,000
060 ỐNG (PIPE,INLET) 0.000kg TC422-33310 840,000
070 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.001kg 04816-07230 23,000
080 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.008kg 01754-50812 29,000
090 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.011kg 01754-50816 29,000
100 ỐNG,CỬA HÚT VÀO (PIPE,INLET 2) 0.400kg TC402-33322 762,000
110 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.001kg 04816-07230 23,000
120 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.011kg 01754-50816 29,000
130 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.010kg 01754-50825 29,000
140 ỐNG MỀM, BÊN TRONG (HOSE(INLET)) 0.000kg TC402-33340 215,000
150 BĂNG (BAND,PIPE) 0.000kg TC402-72970 79,000

ống cấp nước

ống cấp nước
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 GIÁ ĐỠ (STAY,DELIVERY) 0.000kg TC402-33250 147,000
020 BỆ (HOLDER,DELIVERY PIPE) 0.000kg TC402-33260 43,000
030 XĂM (TUBE,DELIVERY) 0.000kg TC402-33290 27,000
040 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 01125-50820 8,000
050 BỆ (HOLDER,DELIVERY PIPE) 0.000kg TC402-33260 43,000
060 XĂM (TUBE,DELIVERY) 0.000kg TC402-33290 27,000
070 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 01125-50820 8,000
080 ỐNG,Bộ HOÀN CHỈNH (PIPE,COMP(DELIVERY)) 0.000kg TC822-33400 1,115,000
090 ĐỆM LÓT (GASKET) 0.000kg TC402-37180 26,000
100 MỐI NỐI (JOINT) 0.080kg 66591-36250 167,000
110 Phớt chữ O (O RING) 0.003kg 04815-00200 13,000
120 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.015kg 01123-50830 11,000

Đường dầu thủy lực

Đường dầu thủy lực
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BULÔNG KHỚP NỐI (BOLT,CONNECTING) 0.000kg TC402-33550 118,000
020 ĐỆM LÓT (GASKET) 0.003kg T1060-33560 25,000
030 MỐI NỐI (JOINT,PUMP RETURN) 0.000kg TC403-36910 145,000
040 ỐNG (PIPE,DELIVERY PS) 0.000kg TC422-33510 817,000
050 MỐI NỐI (JOINT) 0.080kg 66591-36250 167,000
060 ĐỆM LÓT (GASKET) 0.003kg 67111-37180 17,000
070 KẸP ỐNG (CLAMP,PIPE) 0.000kg TC402-33570 44,000
080 ỐNG NHỰA PS (TUBE,PS PIPE) 0.000kg TC402-33590
090 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.011kg 01754-50816 29,000
100 BAND (BAND,CORD) 0.002kg TC402-68380 44,000
110 ỐNG VÒI (HOSE,PS RETURN) 0.000kg TC402-33600 469,000
115 XĂM (TUBE,CORRUGATE) 0.000kg TC402-33642 144,000
120 BĂNG (BAND,PIPE) 0.000kg TC402-33630 30,000
130 MỐI NỐI (JOINT,PUMP RETURN) 0.000kg TC403-36910 145,000

Hộp xilanh thủy lực

Hộp xilanh thủy lực
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 VỎ,Bộ (CASE,ASSY(HYD.CYLINDER)) 0.000kg TC822-99012 12,728,000
020 LÓT (BUSH) 0.057kg TC110-37460 442,000
030 LÓT (BUSH) 0.065kg TC110-37450 590,000
040 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.000kg TC402-36730 59,000
050 ĐỆM LÓT (GASKET) 0.000kg TC402-36740 44,000
060 CHỐT (PLUG) 0.000kg TC402-37160 29,000
070 NẮP,Bộ (COVER,ASSY(CYLINDER)) 0.000kg TC832-36620 361,000
080 CHỐT (PLUG) 0.000kg TC403-37150 59,000
090 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.030kg 01133-51040 16,000
100 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.001kg 04817-00100 17,000
110 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.001kg 04817-00140 17,000
120 ĐINH TÁN (BOLT,STUD) 0.051kg 01574-51245 30,000
125 ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) 0.045kg 01574-51240 22,000
130 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.055kg 01133-51245 19,000
140 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.010kg 02176-50120 8,000
150 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.003kg 04512-50120 3,000
160 ỐNG VÒI (HOSE(BREATHER)) 0.000kg TC422-37140 51,000
170 VAN XẢ (BREATHER(1)) 0.000kg TC404-21610 69,000
180 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.005kg 04817-07230 23,000
190 LỌC (FILTER) 0.005kg T0270-46140 104,000
200 PHÍCH (PLUG,FILTER) 0.000kg TC422-37290 58,000
210 THANH CHỐNG (SUPPORT(CYLINDER)) 0.000kg TC822-29230 184,000
220 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.020kg 01774-51016 22,000

Nắp trước xilanh

Nắp trước xilanh
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 NẮP (COVER,CYL.FRONT) 0.000kg TC402-37210 392,000
020 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.001kg 04817-00220 23,000
030 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.001kg 04817-06250 23,000
040 BẠC NỐI (COLLAR,ADJUSTING) 0.000kg TC402-37250 175,000
050 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.001kg 04611-00160 8,000
060 TRỤC (SHAFT,HYD.ADJUST) 0.000kg TC432-34514 169,000
070 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.001kg 04817-00100 17,000
080 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.000kg TC402-37260 41,000
090 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.001kg 04012-50080 3,000
100 LÒ XO 1 (SPRING) 0.000kg TC403-37360 27,000
110 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.013kg 01123-50825 11,000
120 ỐNG (PIPE(HYD.ADJUST)) 0.000kg TC822-34570 115,000
130 ĐINH,LÒ XO (PIN,SPRING) 0.001kg 05411-00414 8,000
140 ĐINH, TÁCH RỜI (PIN,SPLIT) 0.003kg 05511-50425 3,000
150 DỤNG CỤ KẸP (GRIP) 0.000kg TC403-34560 49,000
160 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.000kg TC402-21410 50,000
170 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.001kg 04817-50300 23,000

Cần nâng

Cần nâng
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 PÍT TÔNG,THỦY LỰC (PISTON,HYD.) 0.000kg TC402-37310 2,141,000
020 VÒNG CHỮ O (RING) 0.007kg 04811-00650 50,000
030 VÀNH ĐAI,HỖ TRỢ (RING,BACK UP) 0.001kg 34220-37380 288,000
030 RING BACK UP (RING BACK UP) 0.001kg Made in Thailand W9501-35461 192,000
040 CẦN (THỦY LỰC) (ROD,HYD.) 0.000kg TC402-37323 596,000
050 DẤN HƯỚNG (GUIDE(HYD.ROD)) 0.000kg TC402-37330 25,000
060 ĐINH,LÒ XO (PIN,SPRING) 0.006kg 05411-00656 19,000
070 TRỤC (SHAFT,HYD.ARM LIFT) 0.000kg TC432-37433 2,436,000
080 CẦN,THỦY LỰC (ARM(HYDRAULIC)) 0.000kg TC822-37440 2,299,000
090 VÒNG ĐAI (COLLAR) 0.000kg TC402-37480 49,000
100 VÒNG ĐAI (COLLAR) 0.000kg TC402-37490 25,000
110 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.001kg 04816-50450 26,000
120 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.001kg 04816-06400 45,000
130 VÒI, BƠM MỠ (NIPPLE,GREASE) 0.000kg TC402-42170 63,000
140 CẦN,NÂNG (ARM(LIFT)) 0.000kg TC832-34610 2,158,000
150 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL) 0.005kg 04612-00400 18,000
160 CHỐT (PIN(LIFT ARM)) 0.000kg TC832-37690 177,000
170 BẠC NỐI (COLLAR,THRUST) 0.000kg TC832-37080 53,000
180 VÒNG (RING,SNAP) 0.000kg TC402-34340 39,000

Cần liên hệ ngược

Cần liên hệ ngược
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 ĐÒN BẨY (LEVER,SPOOL DRIVE) 0.000kg TC402-37640 126,000
020 CẦN,ĐIỀU KHIỂN (ARM,CONTROL) 0.000kg TC432-37653 211,000
030 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.001kg 04817-00140 17,000
040 ĐĨA (PLATE,SET) 0.000kg TC402-37660 39,000
050 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.015kg 01123-50830 11,000
060 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.010kg 04013-70140 7,000
070 LÒ XO, ĐĨA (WASHER,LOCK) 0.000kg TC402-36880 39,000
080 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.014kg 02176-50140 11,000
090 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.010kg 02172-50140 12,000
100 TRỤC,CẦN GẠT SAU (SHAFT,FEED BACK LEVER) 0.000kg TC402-37750 174,000
110 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.001kg 04816-00120 14,000
120 ĐĨA (PLATE,SET) 0.000kg TC402-36890 43,000
130 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 01123-50816 8,000
140 CẦN GẠT LÙI (LEVER,FEED BACK) 0.000kg TC402-36030 155,000
150 ĐINH,LÒ XO (PIN,SPRING) 0.002kg 05411-00525 11,000
160 THANH TRUYỀN,LIÊN HỆ NGƯỢC (ROD,FEED BACK) 0.000kg TC402-37770 490,000
170 GIÁ GIỮ ĐIỀU KHIỂN (HOLDER,CONTROL) 0.000kg TC402-37780 325,000
180 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.004kg 02156-50080 6,000
190 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.003kg 04013-50080 3,000
200 ĐINH, TÁCH RỜI (PIN,SPLIT) 0.001kg 05511-50218 3,000
210 ĐĨA (PLATE,CONTROL LINK) 0.000kg TC402-36010 1,081,000
220 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.011kg 01754-50816 29,000
230 KHỚP (JOINT,SPOOL) 0.000kg TC402-38280 64,000
240 ỐNG CUỘN (JOINT(SPOOL,2)) 0.000kg TC402-36420
250 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.003kg 02112-50080 6,000
260 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI (CIR-CLIP, EXTERNAL) 0.001kg 04613-50060 6,000
270 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.003kg 04013-50080 3,000
280 ĐINH, TÁCH RỜI (PIN,SPLIT) 0.001kg 05511-50218 3,000
290 ĐỆM (SPACER) 0.000kg TC403-36900 87,000
300 ĐINH,LÒ XO (SPRING PIN) 0.003kg 05411-00528 12,000
310 ĐĨA, MA SÁT (PLATE,FRICTION) 0.002kg TA140-36920 223,000
320 ĐỆM (SPACER) 0.000kg TC403-36930 29,000

Van điều khiển

Van điều khiển
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 VAN (VALVE(CONTROL,ASSY)) 0.000kg YS001-00100 10,967,000
020 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.020kg 01123-50845 15,000
030 Phớt chữ O (O RING) 0.001kg 04815-00120 8,000

Van an toàn

Van an toàn
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 VAN RỜI,AN TOÀN (VALVE,ASSY(SAFETY)) 0.400kg YW125-00102 1,612,000
020 VÒNG CHỮ O (O RING(P16)) 0.001kg YW125-55170 32,000
030 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.002kg 04816-06280 23,000
040 PHÍCH (PLUG) 0.000kg TC402-37910 671,000
050 LÒ XO (SPRING,RELIEF) 0.000kg TC402-37920 68,000
060 GHẾ NGỒI (SEAT,RELIEF VALVE) 0.000kg TC402-37930 378,000
070 KHUNG NHỎ (POPPET) 0.000kg TC402-37940 668,000
080 MIẾNG CHÊM (SHIM(0.4)) 0.000kg 0.4mm TC402-37950 14,000
080 MIẾNG CHÊM (SHIM(0.2)) 0.000kg 0.2 mm TC402-37960 14,000
080 MIẾNG CHÊM (SHIM(0.1)) 0.000kg 0.1 mm TC402-37970 14,000
090 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.001kg 04013-50050 6,000
100 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.001kg 04811-10160 17,000

Cần điều chỉnh vị trí

Cần điều chỉnh vị trí
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 CẦN GẠT,VỊ TRÍ (LEVER,POSITION) 0.000kg TC402-36852 334,000
020 ĐINH,LÒ XO (PIN,SPRING) 0.002kg 05411-00525 11,000
030 ĐINH,LÒ XO (SPRING PIN) 0.001kg 05411-00325 6,000
040 CÁI KẸP (GRIP,POSITION BLACK) 0.000kg TC422-32640 152,000
050 BỘ PHẬN DẪN HƯỚNG,CẦN GẠT THỦY LỰC (GUIDE(HYD.LEVER)) 0.000kg TC822-47602 151,000
060 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.011kg 01754-50816 29,000
070 MÓC HÃM (STOPPER,2) 0.000kg TC422-36140 25,000
080 VÍT,NÚM (SCREW(KNOB)) 0.015kg 37410-52610 67,000
090 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.001kg 04512-50060 3,000
100 ĐĨA (PLATE,STOPPER POSITION) 0.000kg TC422-18860 24,000
110 BẢNG,HÃM (PLATE,STOPPER) 0.004kg TC402-47650 30,000
120 THANH TRUYỀN,MÓC HÃM (ROD(STOPPER)) 0.017kg TC402-47662 58,000
130 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.005kg 01754-50612 25,000
messenger
zalo