Giá đỡ liên kết bên trên

Giá đỡ liên kết bên trên
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 GIÁ ĐỠ,Bộ (ASSY BRACKET) <=84826 4.4kg 3C081-81806
010 GIÁ ĐỠ,Bộ (ASSY BRACKET) >=84827 4.4kg 3C081-81806 9,784,000
030 BẠC (BUSHING) 0.035kg 36330-81830 204,000
040 VÒI, BƠM MỠ (NIPPLE,GREASE) 0.01kg 06613-20010 19,000
050 THANH (BAR,TORSION) 1.02kg 3N300-81750 4,846,000
060 BU-LÔNG (PIN) 0.085kg 36330-81843 177,000
070 BU-LÔNG (PIN) 0.105kg 3A151-81840 204,000
080 ĐINH, TÁCH RỜI (PIN,SPLIT) 0.003kg 05511-50425 3,000
090 VÒI, BƠM MỠ (NIPPLE,GREASE) 0.01kg 06613-30010 19,000
100 KHỚP NỐI,KIM LOẠI (BRACKET) 0.18kg 3C081-81360 393,000
105 ỐNG LÓT (BUSH) 0.005kg 08511-01020 35,000
110 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 01123-50820 8,000
130 THANH (ROD,DRAFT) 0.085kg 3C081-81380 367,000
140 THANH (ROD,DRAFT) 0.09kg 3C081-81390 368,000
150 ĐINH ỐC (NUT) 0.005kg 32350-28990 35,000
160 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.004kg 02116-50100 3,000
165 ĐAI ỐC SIẾT (TURNBUCKLE) 0.07kg 32350-28980 178,000
170 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.002kg 04011-50100 3,000
180 ĐINH, TÁCH RỜI (PIN,SPLIT) 0.001kg 05511-50218 3,000

Giá đỡ liên kết bên trên cũ 50001-89999

Giá đỡ liên kết bên trên cũ 50001-89999
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 GIÁ ĐỠ,Bộ (ASSY BRACKET) <=84826 4.4kg 3C081-81806
010 GIÁ ĐỠ,Bộ (ASSY BRACKET) >=84827 4.4kg 3C081-81806 9,784,000
030 BẠC (BUSHING) 0.035kg 36330-81830 204,000
040 VÒI, BƠM MỠ (NIPPLE,GREASE) 0.01kg 06613-20010 19,000
050 THANH (BAR,TORSION) 1.02kg 3N300-81750 4,846,000
060 BU-LÔNG (PIN) 0.085kg 36330-81843 177,000
070 BU-LÔNG (PIN) 0.105kg 3A151-81840 204,000
080 ĐINH, TÁCH RỜI (PIN,SPLIT) 0.003kg 05511-50425 3,000
090 VÒI, BƠM MỠ (NIPPLE,GREASE) 0.01kg 06613-30010 19,000
100 KHỚP NỐI,KIM LOẠI (BRACKET) 0.18kg 3C081-81360 393,000
105 ỐNG LÓT (BUSH) 0.005kg 08511-01020 35,000
110 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 01123-50820 8,000
130 THANH (ROD,DRAFT) 0.085kg 3C081-81380 367,000
140 THANH (ROD,DRAFT) 0.09kg 3C081-81390 368,000
150 ĐINH ỐC (NUT) 0.005kg 32350-28990 35,000
160 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.004kg 02116-50100 3,000
165 ĐAI ỐC SIẾT (TURNBUCKLE) 0.07kg 32350-28980 178,000
170 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.002kg 04011-50100 3,000
180 ĐINH, TÁCH RỜI (PIN,SPLIT) 0.001kg 05511-50218 3,000

Giá đỡ liên kết bên trên mới 10001-89999

Giá đỡ liên kết bên trên mới 10001-89999
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 GIÁ ĐỠ,Bộ (ASSY BRACKET) 4.4kg 3C081-81806 9,784,000
030 BẠC (BUSHING) 0.035kg 36330-81830 204,000
040 VÒI, BƠM MỠ (NIPPLE,GREASE) 0.01kg 06613-20010 19,000
050 THANH (BAR,TORSION) 1.02kg 3N300-81750 4,846,000
060 BU-LÔNG (PIN) 0.085kg 36330-81843 177,000
070 BU-LÔNG (PIN) 0.105kg 3A151-81840 204,000
080 ĐINH, TÁCH RỜI (PIN,SPLIT) 0.003kg 05511-50425 3,000
090 VÒI, BƠM MỠ (NIPPLE,GREASE) 0.01kg 06613-30010 19,000
100 KHỚP NỐI,KIM LOẠI (BRACKET) 0.18kg 3C081-81360 393,000
105 ỐNG LÓT (BUSH) 0.005kg 08511-01020 35,000
110 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 01123-50820 8,000
130 THANH (ROD,DRAFT) 0.085kg 3C081-81380 367,000
140 THANH (ROD,DRAFT) 0.09kg 3C081-81390 368,000
150 ĐINH ỐC (NUT) 0.005kg 32350-28990 35,000
160 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.004kg 02116-50100 3,000
165 ĐAI ỐC SIẾT (TURNBUCKLE) 0.07kg 32350-28980 178,000
170 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.002kg 04011-50100 3,000
180 ĐINH, TÁCH RỜI (PIN,SPLIT) 0.001kg 05511-50218 3,000

Liên kết đỉnh cũ 50001-89999

Liên kết đỉnh  cũ 50001-89999
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 ĐẾ ĐỠ (MỐI NỐI TRÊN) (HOLDER,TOP LINK) 0.36kg 3G700-82530 323,000
020 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 01123-50820 8,000
030 KHỚP NỐI,KIM LOẠI (SUPPORT(TOP LINK)) 0.115kg 3A651-91960 296,000
040 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.017kg 01754-50835 36,000
050 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.01kg 04015-50080 7,000
060 ĐỆM, CAO SU (CUSHION,RUBBER) 0.005kg 34070-41630 34,000
070 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.005kg 02114-50080 6,000
080 CHỐT (PIN(TOP LINK)) 0.33kg 3A151-91660 467,000
090 CHỐT RỜI, BỘ (ASSY PIN,SET) 0.06kg 36200-91840 198,000
100 CHỐT,Bộ (ASSY PIN,TOP LINK) 0.55kg 36330-91773 639,000
110 CHỐT, LIÊN KẾT ĐỈNH (PIN,TOP LINK REAR) 0.49kg 36330-91762 501,000
120 CHỐT RỜI, BỘ (ASSY PIN,SET) 0.06kg 36200-91840 198,000
130 VÒNG XÍCH RỜI, TRÊN CÙNG (ASSY LINK,TOP) <=54808 5.4kg 3C081-91702
130 VÒNG XÍCH RỜI, TRÊN CÙNG (ASSY LINK,TOP) >=54809 5.4kg 3C081-91702 4,983,000
140 ỐNG BỌC NGOÀI,Bộ (ASSY SLEEVE,TOP LINK) >=54809 2kg 3C081-91620 2,403,000
150 ĐỆM LÓT (GASKET) <=54808 0.001kg 04724-00100 6,000
150 ĐỆM LÓT (GASKET) >=54809 0.001kg 04724-00100 6,000
160 PHÍCH (PLUG) 0.002kg 3C081-91780 171,000
170 KHỚP,ĐỈNH,Bộ HOÀN CHỈNH (COMP.LINK,TOP FRONT) 1.35kg 3C081-91550 2,751,000
180 ĐAI ỐC,TRÒN (NUT,TOP LINK) 0.165kg 3C081-91590 529,000
190 KHỚP,ĐỈNH,Bộ (ASSY LINK,TOP REAR) 1.75kg 3C081-91610 2,586,000
200 CHỐT (PIN) 0.003kg 3C081-91790 127,000

Liên kết đỉnh mới 10001-49999

Liên kết đỉnh mới 10001-49999
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 ĐẾ ĐỠ (MỐI NỐI TRÊN) (HOLDER,TOP LINK) 0.36kg 3G700-82530 323,000
020 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 01123-50820 8,000
030 KHỚP NỐI,KIM LOẠI (SUPPORT(TOP LINK)) 0.115kg 3A651-91960 296,000
040 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.017kg 01754-50835 36,000
050 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.01kg 04015-50080 7,000
060 ĐỆM, CAO SU (CUSHION,RUBBER) 0.005kg 34070-41630 34,000
070 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.005kg 02114-50080 6,000
080 CHỐT (PIN(TOP LINK)) 0.33kg 3A151-91660 467,000
090 CHỐT RỜI, BỘ (ASSY PIN,SET) 0.06kg 36200-91840 198,000
100 CHỐT,Bộ (ASSY PIN,TOP LINK) 0.55kg 36330-91773 639,000
110 CHỐT, LIÊN KẾT ĐỈNH (PIN,TOP LINK REAR) 0.49kg 36330-91762 501,000
120 CHỐT RỜI, BỘ (ASSY PIN,SET) 0.06kg 36200-91840 198,000
130 VÒNG XÍCH RỜI, TRÊN CÙNG (ASSY LINK,TOP) 5.4kg 3C081-91702 4,983,000
140 ỐNG BỌC NGOÀI,Bộ (ASSY SLEEVE,TOP LINK) 2kg 3C081-91620 2,403,000
150 ĐỆM LÓT (GASKET) 0.001kg 04724-00100 6,000
160 PHÍCH (PLUG) 0.002kg 3C081-91780 171,000
170 KHỚP,ĐỈNH,Bộ HOÀN CHỈNH (COMP.LINK,TOP FRONT) 1.35kg 3C081-91550 2,751,000
180 ĐAI ỐC,TRÒN (NUT,TOP LINK) 0.165kg 3C081-91590 529,000
190 KHỚP,ĐỈNH,Bộ (ASSY LINK,TOP REAR) 1.75kg 3C081-91610 2,586,000
200 CHỐT (PIN) 0.003kg 3C081-91790 127,000

kết nối phía dưới - mới 10001-49999

kết nối phía dưới - mới 10001-49999
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 KHỚP NỐI,BÊN DƯỚI,Bộ HOÀN CHỈNH (COMP.LINK,LOWER RH) 19.6kg 3C095-92000 11,333,000
020 KHỚP NỐI,BÊN DƯỚI,Bộ HOÀN CHỈNH (COMP.LINK,LOWER LH) 19.6kg 3C095-92100 11,071,000
030 CHỐT RỜI, BỘ (ASSY PIN,SET) 0.055kg W9501-85000 58,000
040 ĐINH, TÁCH RỜI (PIN,SPLIT) 0.002kg 05511-50420 3,000
050 CAO SU HOÀN CHỈNH (COMP.RUBBER) 0.1kg 3C055-91830 213,000

xích hãm

xích hãm
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 KHUNG, CHỐT XÍCH BÊN PHẢI (BRACKET,CHE.CHAIN RH) 7.6kg 3C085-91080 3,910,000
020 KHUNG, CHỐT XÍCH BÊN TRÁI (BRACKET,CHE.CHAIN LH) 7.6kg 3C085-91090 3,910,000
030 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.09kg 01138-51640 47,000
040 CHỐT, BỘ XÍCH (PIN,CHAIN SET) 0.072kg 36530-91182 185,000
050 ĐINH, TÁCH RỜI (PIN,SPLIT) 0.005kg 05511-50525 5,000
060 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.007kg 04011-50140 6,000
070 VÒNG ĐỆM, CHỐT XÍCH (WASHER,CHECK CHAIN) 0.25kg 36330-91220 194,000

Thanh nâng bên phải cũ 50001-89999

Thanh nâng bên phải cũ 50001-89999
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 THANH,Bộ (ASSY ROD,LIFT RH) <=71511 6.1kg ORDER BY REF.No.010,090 NEW PARTS. 3C085-91230
010 THANH,Bộ (ASSY ROD,LIFT RH) >=71512 6.1kg 3C085-91232 13,739,000
020 THANH (LIFT,ROD RH UPPER) 1.17kg 3N300-91330 1,643,000
030 ỐNG BỌC NGOÀI,Bộ HOÀN CHỈNH (ASSY SLEEVE) 1kg 3C085-91300 4,373,000
040 NÚM BƠM MỠ (NIPPLE,GREASE) 0.001kg CHÚ Ý 67211-42942 26,000
050 TAY CẦM (HANDLE,LIFT ROD) 0.69kg 3N300-91320 611,000
060 THANH (ROD,LIFT LOWER) 3.19kg 3N300-91260 1,651,000
070 BU LÔNG, HEX-SOC-HD (BOLT,SOCKET HEAD) 0.02kg 01350-10508 8,000
080 VÒI, BƠM MỠ (NIPPLE,GREASE) 0.006kg 06613-10010 25,000
090 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.001kg 36330-91360 37,000
100 CHỐT (PIN,LIFT ROD) 0.305kg 3A151-91540 341,000
110 CHỐT,BỘ (PIN,SET 2) 0.023kg 33251-91860 102,000
120 CHỐT (PIN,LIFT ROD LOWER) 0.23kg 36530-91543 377,000
130 CHỐT,BỘ (PIN,SET 2) 0.023kg 33251-91860 102,000
140 VÀNH, CHẶN (COLLAR,THRUST) <=78009 0.003kg 44312-16330 49,000
140 BẠC NỐI (COLLAR,THRUST) >=78010 0.003kg 3C151-91280 49,000

Thanh nâng bên phải mới 10001-49999

Thanh nâng bên phải mới 10001-49999
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 THANH,Bộ (ASSY ROD,LIFT RH) 6.1kg 3C085-91232 13,739,000
020 THANH (LIFT,ROD RH UPPER) 1.17kg 3N300-91330 1,643,000
030 ỐNG BỌC NGOÀI,Bộ HOÀN CHỈNH (ASSY SLEEVE) 1kg 3C085-91300 4,373,000
040 NÚM BƠM MỠ (NIPPLE,GREASE) <=15465 0.001kg ĐẶT HÀNG LINH KIỆN MỚI BẰNG SỐ THAM KHẢO 040 67211-42942 26,000
040 NÚM VÚ MỠ (NIPPLE,GREASE) >=15466 0.001kg 67211-42942 26,000
050 TAY CẦM (HANDLE,LIFT ROD) 0.69kg 3N300-91320 611,000
060 THANH (ROD,LIFT LOWER) 3.19kg 3N300-91260 1,651,000
070 BU LÔNG, HEX-SOC-HD (BOLT,SOCKET HEAD) 0.02kg 01350-10508 8,000
080 VÒI, BƠM MỠ (NIPPLE,GREASE) 0.006kg 06613-10010 25,000
090 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.001kg 36330-91360 37,000
100 CHỐT (PIN,LIFT ROD) 0.305kg 3A151-91540 341,000
110 CHỐT,BỘ (PIN,SET 2) 0.023kg 33251-91860 102,000
120 CHỐT (PIN,LIFT ROD LOWER) 0.23kg 36530-91543 377,000
130 CHỐT,BỘ (PIN,SET 2) 0.023kg 33251-91860 102,000
140 BẠC NỐI (COLLAR,THRUST) 0.003kg 3C151-91280 49,000

Thanh nâng bên trái cũ 50001-89999

Thanh nâng bên trái cũ 50001-89999
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 THANH,Bộ (ASSY ROD,LIFT LH) <=71511 5.9kg ORDER BY REF.No.010,050 NEW PARTS. 3C085-91450
010 THANH,Bộ (ASSY ROD,LIFT LH) >=71512 5.9kg 3C085-91452 10,718,000
020 THANH (ROD LH,UPPER) 2.4kg 3C085-91430 2,246,000
030 THANH (ROD,LIFT LOWER) 3.72kg 36730-91260 1,432,000
040 VÒI, BƠM MỠ (NIPPLE,GREASE) 0.006kg 06613-10010 25,000
050 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.001kg 36330-91360 37,000
060 CHỐT (PIN,LIFT ROD) 0.305kg 3A151-91540 341,000
070 CHỐT,BỘ (PIN,SET 2) 0.023kg 33251-91860 102,000
080 CHỐT (PIN,LIFT ROD LOWER) 0.23kg 36530-91543 377,000
090 CHỐT,BỘ (PIN,SET 2) 0.023kg 33251-91860 102,000
100 VÀNH, CHẶN (COLLAR,THRUST) <=78009 0.003kg 44312-16330 49,000
100 BẠC NỐI (COLLAR,THRUST) >=78010 0.003kg 3C151-91280 49,000

Thanh nâng bên trái mới 10001-49999

Thanh nâng bên trái mới 10001-49999
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 THANH,Bộ (ASSY ROD,LIFT LH) 5.9kg 3C085-91452 10,718,000
020 THANH (ROD LH,UPPER) 2.4kg 3C085-91430 2,246,000
030 THANH (ROD,LIFT LOWER) 3.72kg 36730-91260 1,432,000
040 VÒI, BƠM MỠ (NIPPLE,GREASE) 0.006kg 06613-10010 25,000
050 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.001kg 36330-91360 37,000
060 CHỐT (PIN,LIFT ROD) 0.305kg 3A151-91540 341,000
070 CHỐT,BỘ (PIN,SET 2) 0.023kg 33251-91860 102,000
080 CHỐT (PIN,LIFT ROD LOWER) 0.23kg 36530-91543 377,000
090 CHỐT,BỘ (PIN,SET 2) 0.023kg 33251-91860 102,000
100 BẠC NỐI (COLLAR,THRUST) 0.003kg 3C151-91280 49,000

Rầm kéo lắc cũ 50001-89999

Rầm kéo lắc cũ 50001-89999
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 GIÁ ĐỠ (BRACKET,DRAWBAR) <=60652 17.3kg 3C091-89320
010 GIÁ ĐỠ (BRACKET,DRAWBAR) >=60653 21kg 3C091-89320 11,331,000
020 khuy áo (STUD) <=67425 0.09kg 35700-49150 200,000
020 ĐINH ĐẦU TO (STUD) >=67426 0.08kg 32530-27410 187,000
030 LÒ XO, ĐĨA (SPRING,DISC) <=60652 0.022kg RD451-19140 56,000
030 LÒ XO, ĐĨA (SPRING,DISC) >=60653 0.022kg RD451-19140 56,000
030 LÒ XO, ĐĨA (SPRING,PLATE) >=67426 0.023kg RD451-19140 56,000
040 ĐAI ỐC (NUT) 0.043kg 36500-49390 78,000
040 ĐAI ỐC,TRÒN (NUT) 0.043kg Made in Thailand W9544-52031 65,000
050 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.09kg 01138-51640 47,000
060 GIÁ ĐỠ (BRACKET,TENSION RH) 3.7kg 3C081-89332 3,554,000
070 GIÁ ĐỠ (BRACKET,TENSION LH) 3.7kg 3C081-89343 3,554,000
080 khuy áo (STUD) <=67425 0.09kg 35700-49150 200,000
080 ĐINH ĐẦU TO (STUD) >=67426 0.08kg 32530-27410 187,000
090 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.01kg 04512-50160 8,000
100 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.021kg 02176-50160 19,000
110 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.09kg 01138-51635 29,000
120 RẦM (DRAWBAR) 9.4kg 3A111-89120 3,327,000
130 KHỚP NỐI,KIM LOẠI (HITCH,DRAWBAR) 3.5kg 3A111-89130 3,303,000
140 BU LÔNG (BOLT) <=81977 0.187kg 01173-51880 79,000
140 BU LÔNG (BOLT) >=81978 0.185kg 3C081-89140 172,000
150 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.015kg 04512-50180 7,000
160 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.029kg 02174-50180 19,000
170 CHỐT (PIN(DRAWBAR)) 0.7kg 36330-89210 623,000
180 ĐINH,LÒ XO (PIN,SPRING) <=76322 0.03kg 70515-16330 131,000
180 ĐINH,KHÓA (PIN,SNAP) >=76323 0.03kg 3C294-89370 120,000
190 CHỐT (PIN,DRAWBAR) 0.32kg 32530-71760 221,000
200 ĐINH,LÒ XO (PIN,SPRING) <=76322 0.03kg 70515-16330 131,000
200 ĐINH,KHÓA (PIN,SNAP) >=76323 0.03kg 3C294-89370 120,000
210 ĐINH,ĐẦU NỐI (PIN,JOINT) 0.21kg 05122-52085 128,000
220 ĐINH,KHÓA (PIN,SNAP) 0.007kg 05515-51600 22,000
230 BU LÔNG (BOLT,SEMS) <=60652 0.1kg 01138-51645 29,000
230 BU LÔNG (BOLT,SEMS) >=60653 0.1kg 01138-51645 29,000

Rầm kéo lắc mới 10001-49999

Rầm kéo lắc mới 10001-49999
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 GIÁ ĐỠ (BRACKET,DRAWBAR) 21kg 3C091-89320 11,331,000
020 ĐINH ĐẦU TO (STUD) 0.08kg 32530-27410 187,000
030 LÒ XO, ĐĨA (SPRING,PLATE) 0.023kg RD451-19140 56,000
040 ĐAI ỐC (NUT) 0.043kg 36500-49390 78,000
040 ĐAI ỐC,TRÒN (NUT) 0.043kg Made in Thailand W9544-52031 65,000
050 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.09kg 01138-51640 47,000
060 GIÁ ĐỠ (BRACKET,TENSION RH) 3.7kg 3C081-89332 3,554,000
070 GIÁ ĐỠ (BRACKET,TENSION LH) 3.7kg 3C081-89343 3,554,000
080 ĐINH ĐẦU TO (STUD) 0.08kg 32530-27410 187,000
090 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.01kg 04512-50160 8,000
100 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.021kg 02176-50160 19,000
110 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.09kg 01138-51635 29,000
120 RẦM (DRAWBAR) 9.4kg 3A111-89120 3,327,000
130 KHỚP NỐI,KIM LOẠI (HITCH,DRAWBAR) 3.5kg 3A111-89130 3,303,000
140 BU LÔNG (BOLT) 0.185kg 3C081-89140 172,000
150 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.015kg 04512-50180 7,000
160 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.029kg 02174-50180 19,000
170 CHỐT (PIN(DRAWBAR)) 0.7kg 36330-89210 623,000
180 ĐINH,KHÓA (PIN,SNAP) 0.03kg 3C294-89370 120,000
190 CHỐT (PIN,DRAWBAR) 0.32kg 32530-71760 221,000
200 ĐINH,KHÓA (PIN,SNAP) 0.03kg 3C294-89370 120,000
210 ĐINH,ĐẦU NỐI (PIN,JOINT) 0.21kg 05122-52085 128,000
220 ĐINH,KHÓA (PIN,SNAP) 0.007kg 05515-51600 22,000
230 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.1kg 01138-51645 29,000

Bộ bảo vệ trục PTO cũ 50001-89999

Bộ bảo vệ trục PTO cũ 50001-89999
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BỘ BẢO VỆ (PROTECTOR,PTO) <=73813 2.9kg 3C081-23744
010 BỘ BẢO VỆ (PROTECTOR,PTO) >=73814 2.9kg 3C081-23744
010 BỘ BẢO VỆ (PROTECTOR,PTO) >=82342 2.9kg 3C081-23744 1,604,000
040 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.026kg 01774-51030 24,000
050 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.004kg 04013-50100 6,000
060 LONG ĐỀN,LÒ XO (WASHER,SPRING) 0.002kg 67531-38630 15,000
070 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.004kg 02116-50100 3,000

Bộ bảo vệ trục PTO mới 10001-49999

Bộ bảo  vệ trục PTO mới 10001-49999
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BỘ BẢO VỆ (PROTECTOR,PTO) 2.9kg 3C081-23744 1,604,000
040 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.026kg 01774-51030 24,000
050 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.004kg 04013-50100 6,000
060 LONG ĐỀN,LÒ XO (WASHER,SPRING) 0.002kg 67531-38630 15,000
070 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.004kg 02116-50100 3,000
messenger
zalo