STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
---|---|---|---|---|
010 | KHUNG (ĐỘNG CƠ) (FLAME(ENGINE)) <=4002495 0kg | PG001-81113 | ||
010 | KHUNG (ĐỘNG CƠ) (FLAME(ENGINE)) >=4002496 0kg | PG001-81114 | ||
010 | KHUNG (ĐỘNG CƠ) (FLAME(ENGINE)) >=4003802 0kg | PG001-81115 | 1,423,000 | |
020 | BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.02kg | 01123-51025 | 12,000 | |
030 | BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.025kg | 01123-51035 | 12,000 | |
040 | GIÁ ĐỠ (ĐỊNH VỊ) (BRACKET(FIXATION)) 0kg | PG001-81120 | 94,000 | |
050 | ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.005kg | 02114-50080 | 6,000 |
STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
---|---|---|---|---|
010 | PULI CHỮ V (V PULLEY) 0kg | PG001-81320 | 348,000 | |
020 | THEN, PULI ĐỘNG CƠ (FEATHER KEY) 0.006kg | 05712-00530 | 18,000 | |
030 | BU LÔNG (BOLT,W SEMS(LARGE WASHER)) 0.02kg | 01127-50820 | 11,000 | |
050 | PULI CHỮ V (V PULLEY(129)) 0kg | PG001-81330 | 571,000 | |
060 | MÁY GIẶT, ĐƠN GIẢN (WASHER,PLAIN(8-28-4.5)) 0kg | PG001-81340 | 18,000 | |
070 | VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.002kg | 04512-50080 | 6,000 | |
080 | ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.005kg | 02114-50080 | 6,000 | |
090 | DÂY ĐAI THANG (V BELT(33)) 0kg | PG001-81160 | 302,000 |
STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
---|---|---|---|---|
010 | CẦN, SANG SỐ (LEVER(SHIFT)) 0kg | PG001-62110 | 203,000 | |
020 | DỤNG CỤ KẸP,CẦN (GRIP,LEVER) 0kg | PG001-63260 | 28,000 | |
030 | CẦN (SANG SỐ) (ROD(SHIFT)) 0kg | PG001-62130 | 213,000 | |
040 | CHỐT, KHUÔN TÁN ĐINH (SNAP PIN(8,HOLD)) 0.003kg | PG001-34120 | 9,000 | |
050 | CẦN GẠT (ARM,SHIFT) 0kg | PG001-62150 | 141,000 | |
060 | CHỐT, KHUÔN TÁN ĐINH (SNAP PIN(8,HOLD)) 0.003kg | PG001-34120 | 9,000 | |
070 | CẦN (SANG SỐ) (ROD(SHIFT)) 0kg | PG001-62160 | 168,000 | |
080 | CẦN (SANG SỐ) (ROD,SHIFT) 0kg | PG001-62170 | 67,000 | |
090 | CHỐT, KHUÔN TÁN ĐINH (SNAP PIN(10,HOLD)) 0kg | PG001-34130 | 10,000 |
STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
---|---|---|---|---|
010 | ĐÒN BẨY (KHỚP LY HỢP CHÍNH) (LEVER(MAIN CLUTCH)) 0kg | PG001-63444 | 218,000 | |
020 | DỤNG CỤ KẸP,CẦN (GRIP,LEVER) 0kg | PG001-63260 | 28,000 | |
030 | TẤM PHỦ KIM LOẠI (PLATE(JOINT)) 0kg | PG001-63140 | 63,000 | |
040 | CẦN (THỦY LỰC) (ROD(HYDRAULIC)) 0kg | PG001-63240 | 81,000 | |
050 | CHỐT, KHUÔN TÁN ĐINH (SNAP PIN(5,HOLD)) 0kg | PG001-34140 | 14,000 | |
055 | VÀNH (TAY ĐÒN) (COLLAR(ROD)) 0kg | PG001-63270 | 8,000 | |
060 | ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.002kg | 02014-50060 | 6,000 | |
070 | TRỤC (KHỚP LY HỢP CHÍNH) (ARM(1,MAIN CLUTCH)) 0kg | PG001-63420 | 190,000 | |
080 | CẦN (KHỚP LY HỢP) (ROD(CLUTCH)) 0kg | PG001-63410 | 109,000 | |
090 | CHỐT, KHUÔN TÁN ĐINH (SNAP PIN(5,HOLD)) 0kg | PG001-34140 | 14,000 | |
100 | CẦN (KHỚP LY HỢP CHÍNH) (ROD(MAIN CLUTCH)) 0kg | PG001-75440 | 34,000 | |
110 | TRỤC (KHỚP LY HỢP CHÍNH) (ARM(2,MAIN CLUTCH)) 0kg | PG001-75454 | 105,000 | |
120 | CHỐT, KHUÔN TÁN ĐINH (SNAP PIN(6,HOLD)) 0.002kg | PG001-34110 | 8,000 | |
130 | CHỐT, KHUÔN TÁN ĐINH (SNAP PIN(8,HOLD)) 0.003kg | PG001-34120 | 9,000 |
STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
---|---|---|---|---|
010 | ĐÒN BẨY, BỘ PHẬN LẮP RÁP (TRÁI) (LEVER,ASSY(LH,SIDECLUTCH)) 0kg | PG001-63610 | 206,000 | |
020 | ĐÒN BẨY, HOÀN CHỈNH (LEVER,COMP) <=4007098 0.18kg | PG001-63624 | ||
020 | ĐÒN BẨY, HOÀN CHỈNH (LEVER,COMP) >=4007099 0.18kg | PG001-63625 | ||
025 | ĐÒN BẨY (BƯỚM GA) (LEVER(TROTTLE)) <=4007098 0kg | PG001-63690 | 29,000 | |
025 | ĐÒN BẨY (BƯỚM GA) (LEVER(TROTTLE)) >=4007099 0kg | PG001-63692 | ||
027 | Long đền (WASHER) >=4007099 0kg | PG001-63630 | 27,000 | |
030 | DÂY CÁP (ĐANG CHẠY TRÁI) (CABLE(RUNNING LH)) 0kg | PG001-63522 | 342,000 | |
040 | DÂY CÁP (ĐANG CHẠY TRÁI) (CABLE(RUNNING LH)) 0kg | PG001-63522 | 342,000 | |
050 | ĐINH,ĐẦU NỐI (PIN,JOINT) 0.004kg | 05122-50614 | 11,000 | |
060 | VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER, PLAIN) 0.001kg | 04013-50060 | 6,000 | |
070 | CHỐT, KHUÔN TÁN ĐINH (SNAP PIN(6,HOLD)) 0.002kg | PG001-34110 | 8,000 | |
080 | DÂY CÁP (BƯỚM GA) (CABLE(THROTTLE)) 0kg | PG001-63712 | 141,000 |
STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
---|---|---|---|---|
010 | CÔNG TẮC, BỘ PHẬN LẮP RÁP (CHÍNH) (SWITCH,ASSY(MAIN)) 0.035kg | PG001-68440 | 223,000 | |
020 | BỘ DÂY, DÂY ĐIỆN, BỘ PHẬN LẮP RÁP (WIRE HARNESS,ASSY(MAIN)) 0kg | PG001-68615 | 498,000 | |
030 | BU LÔNG (BOLT) 0.005kg | 01025-50616 | 8,000 | |
040 | DÂY CÁP (VAN TIẾT LƯU) (CABLE(CHOKE)) 0kg | PG001-64712 | 252,000 | |
050 | VÒNG SIẾT, DÂY (BAND,CORD) 0.01kg | PG001-68380 | 8,000 |
STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
---|---|---|---|---|
010 | BU-LÔNG (BOLT) 0kg | PG011-68730 | ||
020 | MÁY GIẶT (WASHER) 0kg | PG011-68740 | ||
030 | ĐAI ỐC (NUT) 0kg | PG011-68750 | ||
040 | BỘ DÂY, DÂY ĐIỆN, BỘ PHẬN LẮP RÁP (HARNESS,WIRE,ASSY) 0kg | PG011-68720 | 86,000 | |
050 | VÒNG SIẾT, DÂY (BAND,CORD) 0.01kg | PG001-68380 | 8,000 | |
060 | KẾT CẤU HỘP SỐ, ĐỒNG HỒ ĐẾM GIỜ (METER,HOUR) 0kg | PG011-68710 | 965,000 |
STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
---|---|---|---|---|
010 | LỐP (VẤU LỒI, TRÁI) (TIRE(LH,LUG)) 0kg | PG001-21412 | 2,663,000 | |
020 | LỐP (VẤU LỒI, PHẢI) (TIRE(RH,LUG)) 0kg | PG001-21422 | 2,663,000 | |
030 | ĐINH,ĐẦU NỐI (PIN,JOINT) 0.02kg | 05122-50850 | 22,000 | |
040 | VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.001kg | 04012-50080 | 3,000 | |
050 | CHỐT, KHUÔN TÁN ĐINH (SNAP PIN(8,HOLD)) 0.003kg | PG001-34120 | 9,000 | |
060 | VỎ (COVER(SEAL)) 0.05kg | PG011-21450 | 98,000 |