cần kéo gặt

cần kéo gặt

Khung đập ( phía trên)

Khung đập ( phía trên)
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 Bộ khung (FRAME,COMP(UPPER)) 0kg 1 5T131-61022 32,551,000
020 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 22 01125-50820 6,000
030 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.003kg 4 01138-51030 27,000
040 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.004kg 4 04013-50100 4,000
050 ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) 0.09kg 2 01517-51640 25,000
060 KẸP,CUỘN DÂY (CLAMP,CORD) 0kg 1 5H400-32830
070 ĐINH ỐC (NUT) 0.005kg 1 02021-50060 6,000
080 NẮP, BÊN HÔNG PHẢI (COVER(RH,SIDE)) 0kg 1 5T072-61930 189,000
090 ĐỆM LÓT, NẮP BÊN HÔNG PHẢI (PACKING) 0kg 2 5T072-61940 10,000
100 BU LÔNG, TAI HỒNG (BOLT,WING) 0.02kg 1 01811-50812 20,000
110 NẮP, NẮP KIỂM TRA BÊN PHẢI (COVER(RH,INS.)) 0kg 1 5T131-61920 336,000
120 ĐAI ỐC, MẶT BÍCH (NUT,FLANGE) 0.006kg 8 02763-50080 30,000
130 CÁI CHẶN, VẢI LÓT PHÍA TRƯỚC (RETAINER(SEAL,FRT FRAME)) 0kg 1 5T124-62130 155,000
140 VẢI LÓT, TRƯỚC KHUNG (CANVAS(FRT,FRAME)) 0kg 1 5T124-62140 988,000
150 BU LÔNG (BOLT) 0.005kg 4 01025-50616 6,000
160 Tấm chắn (PLATE(THROWER)) 0kg 1 5T124-62273 1,128,000
170 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 2 01125-50820 6,000
180 Tấm chắn (PLATE(THROWER,2)) 0kg 1 5T124-62262 171,000
190 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.013kg 3 01125-50816 6,000
200 Tấm chắn (PLATE(SIDE,RH)) 0kg 1 5T131-62282 664,000
210 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.006kg 5 01023-50616 6,000
220 Tấm lót (CANVAS(FEEDER)) 0kg 1 5T124-63870 694,000
230 CÁI CHẶN, HÀN KÍN ỐNG DẪN (RETAINER(SEAL)) 0kg 1 5T124-63882 221,000
240 BU LÔNG (BOLT) 0.02kg 3 01025-50620 6,000
250 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.007kg 1 01023-50625 6,000
260 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.006kg 1 04015-50060 4,000
270 Thanh dẫn (GUIDE(WIRE HARNESS)) 0kg 1 5T124-63890 51,000
280 Bộ đèn (LAMP,ASSY(WORKING)) 0kg 1 5T078-79810 810,000
290 Bóng đèn (VALVE(12V55W)) 0kg 55W 1 5T078-79830 172,000
300 ĐINH ỐC (NUT) 0.01kg 1 02121-50080 6,000
310 DÂY (CORD(BAND)) 0kg 1 5T072-41260 18,000

Khung đập ( phía dưới)

Khung đập ( phía dưới)
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 Bộ khung (FRAME,COMP(LOWER)) 0kg 1 5T131-61012 27,881,000
020 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.02kg 18 01135-51030 10,000
030 THANH DẪN, SÀNG (GUIDE(SIEVE)) 0kg 2 5T106-69510 379,000
040 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 6 01125-50820 6,000
050 NẮP, NẮP KIỂM TRA BÊN TRÁI (COVER(LH,INS.)) 0kg 1 5T131-61910 320,000
060 BU LÔNG, TAI HỒNG (BOLT,WING) 0.02kg 4 01811-50812 20,000
070 Thanh liên kết (STAY(2ND)) 0kg 1 5T124-62290 59,000
080 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 2 01123-50816 6,000
090 HÀN KÍN (SEAL(2ND)) 0kg 1 5T078-62190 618,000
100 ĐĨA, HÀN KÍNH HỘP ĐINH VÍT (RETANER(SCREW CASE)) 0kg 1 5T072-62170 166,000
110 BU LÔNG (BOLT) 0.005kg 4 01025-50616 6,000

Đế đinh vít đầu tiên

Đế đinh vít đầu tiên
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 Tấm chắn (PLATE(CENTER,1-2)) 0kg 2 5T124-61160 1,012,000
020 BU LÔNG (BOLT) 0.005kg 12 01025-50612 6,000
030 BU LÔNG (BOLT) 0.005kg 12 01025-50612 6,000
040 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 4 01125-50820 6,000
050 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 4 01125-50820 6,000
060 ĐĨA, NẮP HỘP ĐINH VÍT (PLATE(SCREW,CASE)) 0kg 2 5T124-61130 982,000
070 Ống lót (SPONGE(SCREW CASE)) 0kg 4 5T124-61190 28,000
080 ĐÓNG GÓI (PACKING(SCREW CASE,2)) 0kg 4 5T124-61182 10,000
090 BU LÔNG, TAI HỒNG (BOLT,WING) 0.02kg 4 01811-50812 20,000

Đĩa máy quạt thóc

Đĩa máy quạt thóc
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 Tấm chắn (PLATE(FAN 1)) 0kg 1 5T124-61210 58,000
020 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.003kg 1 04013-50080 2,000
030 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 1 01125-50820 6,000
040 Tấm chắn (PLATE(FAN 2)) 0kg 1 5T124-61220 58,000
050 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.003kg 1 04013-50080 2,000
060 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 1 01125-50820 6,000
070 Tấm chắn (PLATE(FAN 3)) 0kg 2 5T124-61230 98,000
080 ĐAI ỐC, TAI HỒNG (NUT,WING) 0.009kg 2 02810-50060 9,000

Đĩa chỉ hướng gió

Đĩa chỉ hướng gió
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 Tấm chắn (PLATE(WIN.,1)) 0kg 1 5T124-62110 373,000
020 BU LÔNG (BOLT) 0.005kg 4 01025-50616 6,000
030 Tấm chắn (PLATE(WIN.,2)) 0kg 1 5T124-62120 477,000
040 BU LÔNG (BOLT) 0.005kg 4 01025-50616 6,000
050 VẢI BẠT (CANVAS) 0kg 1 5T124-61662 1,771,000
055 DÂY (CORD(BAND)) 0kg 1 5T072-41260 18,000
060 CHỐT HÃM (RETAINER(SEAL,FRONT)) 0kg 1 5T072-61670 84,000
070 THEN CÀI (FASTENER(SCRIVET)) 0kg 2 5T072-61820 21,000
080 THEN CÀI (FASTENER(SCRIVET)) 0kg 4 5T072-61810 37,000

Đĩa nạp

Đĩa nạp
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 Tấm chắn (PLATE(ENTRANCE,1)) 0kg 1 5T124-61142 3,520,000
020 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 6 01125-50820 6,000
030 PHỚT (SEAL(ENTRANCE)) 0kg 1 5T072-61170 18,000
040 ĐÓNG GÓI (PACKING(ENTRANCE,2)) 0kg 1 5T124-61172 6,000
050 Tấm chắn (PLATE(THRESHER,LF)) 0kg 1 5T124-61310 216,000
060 Tấm chắn (PLATE(ENTRANCE,2)) 0kg 1 5T124-61150 3,524,000
070 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 4 01125-50820 6,000
080 PHỚT (SEAL(ENTRANCE)) 0kg 1 5T072-61170 18,000
090 ĐÓNG GÓI (PACKING(ENTRANCE,2)) 0kg 1 5T124-61172 6,000

Nắp chắn bụi

Nắp chắn bụi
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 ĐĨA, QUẠT MÁY QUẠT THÓC (PLATE(WINNOWER FAN)) 0kg 1 5T124-61633 583,000
020 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 4 01123-50816 6,000
030 HÀN KÍN, NẮP PHỦI BỤI (SEAL(REAR COVER)) 0kg 1 5T072-72440 39,000
040 NẮP, CHẮN BỤI (COVER(STRAW)) 0kg 1 5T124-72423 5,888,000
050 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.013kg 6 01125-50816 6,000
060 BU LÔNG (BOLT,W SEMS(LARGE WASHER)) 0.02kg 1 01127-50816 6,000

Cabo đập

Cabo đập
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 Nắp (COVER(ROTOR)) 0kg 1 5T131-64110 10,807,000
020 Tấm chắn (PLATE(THRESHING BONNET)) 0kg 1 5T124-64143 3,399,000
030 Tấm chắn (PLATE(THRESHING BONNET,2)) 0kg 1 5T131-64270 2,948,000
040 ĐĨA (PLATE(BONNET)) 0kg 8 5T124-64122 762,000
050 Tấm chắn (PLATE(BONNET,2)) 0kg 2 5T131-64122 1,240,000
060 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 40 01125-50820 6,000
070 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 8 01125-50820 6,000
080 Ống lót (SPONGE(BONNET)) 0kg 2 5T131-64160 67,000
090 BỌT XỐP, CA BÔ (SPONGE(BONNET,2)) 0kg 2 5T072-64170 45,000
100 Ống lót (SPONGE(BONNET)) 0kg 3 5T131-64260 23,000
110 PHỚT (SEAL(SCREW CASE)) 0kg 2 5T072-61180 10,000

Van tải bụi

Van tải bụi
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 ĐĨA (PLATE(1)) 0kg 1 5T072-64212 765,000
020 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 4 01125-50820 6,000
030 ĐĨA (PLATE(27)) 0kg 7 5T072-64220 1,265,000
040 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 21 01125-50820 6,000
050 CHẰNG (STAY(BONNET)) 0kg 4 5T124-64152 135,000
060 Chốt nối (PIN,CLEVIS(10XL90)) 0kg 4 5T124-64252 160,000
070 ĐINH, TÁCH RỜI (PINSPLIT) 0.002kg 4 05511-50320 2,000
080 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.004kg 4 04013-50100 4,000
090 BU LÔNG, JAKI (BOLT(JAKI)) 0kg 4 5T072-64182 170,000
100 BỘ GIẢM CHẤN, KHÍ (DAMPER(GAS)) 0kg 2 5T078-64200 644,000
110 CHỐT, KHUÔN TÁN ĐINH (SNAP,PIN(10,HOLD)) 0kg 4 5T072-64290 21,000

nắp đóng - mở

nắp đóng - mở
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 NẮP (COVER(OPEN-CLOSE)) 0kg 1 5T131-72110 6,231,000
020 ĐĨA (PLATE(COVER)) 0kg 1 5T131-72120 2,613,000
030 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.013kg 8 01125-50816 6,000
040 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 8 01125-50820 6,000
050 KẾT CẤU TAY CẦM (HANDLE,ASSY(LOCK R)) 0kg 2 5T072-61420 58,000
060 GƯƠNG PHẢN XẠ (REFLECTOR) 0kg 1 5T072-72140 70,000
070 ĐINH ỐC (NUT) 0.003kg 1 02021-50050 6,000
080 PHỚT (SEAL(COVER)) 0kg 2 5T131-72190 123,000
090 Ống lót (SPONGE) 0kg 2 5T124-72162 18,000
100 BỘ GIẢM CHẤN, KHÍ (DAMPER(GAS)) 0kg 1 5T078-64200 644,000
110 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.002kg 1 04011-50100 2,000
120 CHỐT, KHUÔN TÁN ĐINH (SNAP,PIN(10,HOLD)) 0kg 2 5T072-64290 21,000
130 Khớp nối (FITTING,METAL) 0kg 1 5T124-72130 367,000
140 ĐINH,ĐẦU NỐI (PIN JOINT) 0.029kg 1 05122-51045 24,000
150 ĐINH,KHÓA (PIN,SNAP) 0.001kg 1 05525-50600 3,000

Nắp đập ( trước - sau)

Nắp đập ( trước - sau)
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 Thanh liên kết (STAY(COVER OPEN)) 0kg 1 5T124-72282 126,000
020 BU LÔNG (BOLT) 0.005kg 2 01025-50616 6,000
030 BU LÔNG, TAY NẮM (BOLT,KNOB) 0.026kg 1 01820-50815 18,000
040 Nắp (COVER(FRT,1)) 0kg 1 5T131-72210 1,061,000
050 BU LÔNG (BOLT,W SEMS(LARGE WASHER)) 0.02kg 4 01127-50820 10,000
060 THANH CHỐNG, ĐÈN (STAY(LIGHT)) 0kg 1 5T079-72260 43,000
070 DÂY (CORD(BAND)) 0kg 1 5T072-41260 18,000
080 Bộ đèn (LAMP,ASSY(WORKING)) 0kg 1 5T078-79810 810,000
090 Bóng đèn (VALVE(12V55W)) 0kg 55W 1 5T078-79830 172,000
100 ĐINH ỐC (NUT) 0.01kg 1 02121-50080 6,000
110 Nắp (COVER(FRONT)) 0kg 1 5T131-72222 960,000
120 BU LÔNG, TAY NẮM (BOLT,KNOB) 0.026kg 1 01820-50815 18,000
130 Thanh liên kết (STAY(COVER SIDE,2)) 0kg 1 5T124-72252 105,000
140 BU LÔNG (BOLT) 0.005kg 2 01025-50616 6,000
150 Thanh liên kết (STAY(COVER,UPPER)) 0kg 1 5T131-72232 185,000
160 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 2 01125-50820 6,000
170 Thanh dẫn (GUIDE( BELT)) 0kg 1 5T131-63510 560,000
180 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 4 01125-50820 6,000
190 BU LÔNG, TAY NẮM (BOLT,KNOB) 0.026kg 1 01820-50815 18,000
200 NẮP, SAU (COVER(REAR)) 0kg 1 5T131-72410 595,000
210 BU LÔNG (BOLT,W SEMS(LARGE WASHER)) 0.02kg 2 01127-50820 10,000

Nắp đập ( bên hông)

Nắp đập ( bên hông)
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 THANH CHỐNG, BÊN HÔNG NẮP (STAY(COVER,SIDE,2)) 0kg 1 5T072-72250 146,000
020 BU LÔNG (BOLT) 0.005kg 2 01025-50616 6,000
030 Nắp (COVER(LH)) 0kg 1 5T131-72312 1,128,000
040 THANH CHỐNG, BÊN HÔNG NẮP (STAY(COVER SIDE)) 0kg 1 5T131-72240 98,000
050 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 2 01125-50820 6,000
060 Thanh liên kết (STAY(COVER SIDE,2)) 0kg 1 5T124-72252 105,000
070 BU LÔNG (BOLT) 0.005kg 2 01025-50616 6,000
080 BU LÔNG, TAY NẮM (BOLT,KNOB) 0.026kg 2 01820-50815 18,000
090 Nắp (COVER(LH)) 0kg 1 5T131-72322 1,374,000
100 Thanh liên kết (STAY(COVER SIDE,2)) 0kg 2 5T124-72252 105,000
110 BU LÔNG (BOLT) 0.005kg 4 01025-50616 6,000
120 BU LÔNG, TAY NẮM (BOLT,KNOB) 0.026kg 2 01820-50815 18,000

Trục máy quạt thóc

Trục máy quạt thóc
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC (SHAFT(WINNOWER)) 0kg 1 5T124-66112 5,839,000
020 ĐĨA (PLATE(FAN)) 0kg 1 5T124-66130 443,000
030 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.017kg 4 01133-51016 10,000
040 Ổ TRỤC (BEARING,BALL) 0.45kg 1 08141-06307 441,000
050 Mâm kẹp (HOLDER(WINNOWER,L)) 0kg 1 5T124-66150 540,000
060 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.025kg 4 01133-51030 10,000
070 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.02kg 1 04611-00800 86,000
080 NẮP, BỤI (COVER(DUST)) 0kg 1 5T124-66162 29,000
090 LƯỠI (BLADE(WINNOWER)) 0kg 8 5T124-66120 161,000
100 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 32 01123-50820 6,000
110 CÁNH TAY, MÁY QUẠT THÓC (ARM(WINNOWER)) 0kg 1 5T124-66233 3,983,000
120 BU LÔNG (HEX.BOLT) 0.021kg 4 01173-51025 10,000
130 Ổ TRỤC (BEARING,BALL) 0.45kg 1 08141-06307 441,000
140 Mâm kẹp (HOLDER(WINNOWER,R)) 0kg 1 5T124-66222 633,000
150 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.02kg 4 01133-51020 9,000
160 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.02kg 1 04611-00800 86,000
170 NẮP, BỤI (COVER(DUST)) 0kg 1 5T124-66162 29,000
180 Tấm chắn (PLATE(FAN,RH)) 0kg 1 5T124-66142 405,000
190 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.02kg 4 01133-51020 9,000
200 PULLEY CHỮ V (V-PULLEY(C2X289)) 0kg 1 5T131-66310 2,457,000
210 THEN, PULI ĐỘNG CƠ (KEY,FEATHER) 0.017kg 1 05712-00745 18,000
220 Long đền (WASHER,PLAIN(21-45)) 0kg 1 5T124-66370 49,000
230 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.019kg 1 04512-50200 4,000
240 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.042kg 1 02176-50200 24,000
250 THANH DẪN, MÁY ĐẬP (GUIDE(THRESHER)) 0kg 1 5T131-66320 949,000
260 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 2 01125-50820 6,000
270 PULLEY CHỮ V (V-PULLEY(C2X198-151)) 0kg 1 5T131-66330 2,020,000
280 THEN, PULI ĐỘNG CƠ (KEY,FEATHER) 0.017kg 1 05712-00745 18,000
290 Long đền (WASHER,PLAIN(21-45)) 0kg 1 5T124-66370 49,000
300 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.019kg 1 04512-50200 4,000
310 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.042kg 1 02176-50200 24,000

Cần kéo xilanh đập

Cần kéo xilanh đập
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 CÁNH TAY, LỰC CĂNG (ARM,TENSION(CYL,THRESH)) 0kg 1 5T124-65812 533,000
020 VÒI, BƠM MỠ (NIPPLE,GREASE) 0.003kg 1 06613-10675 21,000
030 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL) 0.001kg 1 04612-00220 6,000
040 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.02kg 1 04011-50220 6,000
050 ỐNG LÓT (BUSH) 0.015kg 2 5T057-10870 43,000
060 PULY CĂNG (PULLEY,TENSION(C2X80)) 0kg 1 5T124-65732 466,000
070 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.101kg 2 08141-06204 173,000
080 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL) 0.001kg 1 04612-00200 6,000
090 Dây curoa (V-BELT(C106,THRESH)) 0kg 2 W8397-20060 847,000
100 LÒ XO,NÉN (SPRING,TENS.(CYL.THRESH.)) 0kg 1 5T124-65892 87,000
110 BU LÔNG CĂNG (BOLT,TENSION(M8-170)) 0kg 1 5T072-65863 167,000
120 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.004kg 2 02156-50080 4,000

Hộp số truyền động xilanh đập

Hộp số truyền động xilanh đập
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 HỘP (CASE(GEAR)) 0kg 1 5T072-56412 4,677,000
020 NẮP, HỘP SỐ (COVER(GEAR CASE)) 0kg 1 5T072-65510 633,000
030 VÒNG CHỮ O (RING) 0.004kg 1 04811-51350 86,000
040 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.023kg 6 01133-51025 9,000
050 VÒNG ĐỆM,BẰNG CAO SU (WASHER,SEAL) 0.001kg 2 04717-01000 14,000
060 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.02kg 2 06331-45010 21,000
070 BUGI, BỘ LỌC DẦU (PLUG,OIL FILLER) 0.05kg 1 5T057-10930 173,000
075 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.001kg 1 04817-50300 19,000
080 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.045kg 8 01133-51240 16,000
090 HỘP,TRỤC (CASE(SHAFT)) 0kg 1 5T072-56490 2,039,000
100 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.025kg 6 01133-51030 10,000
110 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.003kg 1 04811-50900 57,000

Trục truyền động xilanh đập

Trục truyền động xilanh đập
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC (SHAFT(BEVEL,1)) 0kg 1 5T071-65150 2,567,000
020 Ổ TRỤC (BEARING) 0.62kg 2 5H491-16320 759,000
030 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.031kg 1 04611-00900 109,000
040 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.02kg 1 04611-00800 86,000
050 BÁNH RĂNG,HÌNH CÔN (GEAR,BEVEL 19L) 0.082kg 19T 1 5T071-65210 2,681,000
060 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL) 0.005kg 1 04612-00400 15,000
070 PHỚT,DẦU (SEAL,OIL) 0.065kg 1 W9503-43011 399,000
080 BÁNH RĂNG, HÌNH CÔN (GEAR,BEVEL) 1.905kg 29T 1 5T071-65220 3,397,000
090 PULLEY CHỮ V (V-PULLEY(C2X306-160)) 0kg 1 5T131-65180 3,701,000
100 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN(17-45)) 0kg 1 5T072-65190 63,000
110 THEN, BÁN NGUYỆT (KEY,WOODRUFF(8*32)) 0kg 1 5T072-65180 104,000
120 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.01kg 1 04512-50160 6,000
130 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.022kg 1 02176-50160 16,000
140 MIẾNG CHÈN (SHIM(749001)) 0kg 0.1mm 1 5T072-65280 41,000
140 MIẾNG CHÈN (SHIM(749002)) 0kg 0.2mm 4 5T072-65290 56,000
140 MIẾNG CHÈN (SHIM(749010)) 0kg 1.0mm 1 5T072-65270 102,000
150 TRỤC (SHAFT(BEVEL,2)) 0kg 1 5T072-65360 1,387,000
160 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.44kg 1 08101-06307 310,000
170 Bạc đạn (BEARING,BALL) 0.43kg 1 32590-43550 333,000
180 NHÃN,DẦU (SEAL,OIL) 0.028kg 1 09500-45689 85,000
190 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.003kg 1 04816-00350 19,000
200 TRỤC (SHAFT(BEVEL,3)) 0kg 1 5T072-56420 2,137,000
210 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.44kg 2 08101-06307 310,000
220 BÁNH RĂNG,HÌNH CÔN (GEAR,BEVEL R) 0.9kg 19T 1 5T071-65230 2,694,000
230 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL) 0.01kg 1 04612-00350 12,000
240 NHÃN,DẦU (SEAL,OIL) 0.056kg 1 09503-58011 80,000
250 PULLEY CHỮ V (V-PULLEY(C104)) 0kg 1 5T124-56430 814,000
260 THEN, PULI ĐỘNG CƠ (FEATHER KEY) 0.011kg 1 05712-00730 18,000
270 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.002kg 0.1mm 1 5T051-91272 10,000
270 MIẾNG CHÈN (SHIM(648002)) 0kg 0.2mm 4 5T078-65290 11,000
270 MIẾNG CHÈN (SHIM(648010)) 0kg 1.0mm 1 5T072-65240 102,000
280 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN(17-45)) 0kg 1 5T072-65190 63,000
290 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.01kg 1 04512-50160 6,000
300 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.021kg 1 02176-50160 16,000

Cần kéo đập

Cần kéo đập
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 CẦN,CĂNG (ARM,TENSION(THR.,CLUTCH)) 0kg 1 5T124-11543 775,000
020 ỐNG LÓT (BUSH) 0.01kg 2 08511-02020 61,000
030 VÒI, BƠM MỠ (NIPPLE,GREASE) 0.002kg 1 06611-15675 15,000
040 PULY CĂNG (PULLEY,TENSION(80-1)) 0kg 1 5T124-65790 431,000
050 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.064kg 2 08141-06203 149,000
060 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL) 0.001kg 1 04612-00170 6,000
070 BU LÔNG (BOLT) 0.005kg 1 01025-50616 6,000
080 Trục (SHAFT(SUPPORT,CLUTCH)) 0kg 1 5T124-11550 150,000
090 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 1 01125-50820 6,000

trục xilanh đập

trục xilanh đập
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC (SHAFT(CYL.,THRESH.)) 0kg 1 5T131-63110 14,984,000
020 XYLANH ĐẬP PHÍA TRƯỚC (CYL.,THRESH.(FRONT)) 0kg 1 5T124-63123 7,468,000
030 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.023kg 6 01135-51025 12,000
040 ĐĨA, XOẮN ỐC (PLATE(AUGER)) 0kg 2 5T124-63130 932,000
050 ĐAI ỐC, XOẮN ỐC (NUT(AUGER)) 0kg 8 5T072-63150 94,000
060 Đai ốc (NUT(AUGER,2)) 0kg 8 5T124-63150 155,000
070 BU LÔNG (BOLT(12T)) 0kg 32 5T072-63162 19,000
080 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.023kg 12 01135-51025 12,000
090 Vấu lồi (BOSS(CLY.THRESH.,REAR)) 0kg 1 5T124-63160 774,000
100 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.023kg 6 01135-51025 12,000
110 TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT(0.8)) 0kg THÍCH HỢP/0.8g 1 5T124-63310 18,000
110 TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT(1.0)) 0kg THÍCH HỢP/1.0g 1 5T124-63320 21,000
110 TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT(1.5)) 0kg THÍCH HỢP/1.5g 1 5T124-63330 21,000
110 TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT(3.0)) 0kg THÍCH HỢP/3.0g 1 5T124-63340 21,000
110 TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT(4.5)) 0kg THÍCH HỢP/4.5g 1 5T124-63350 30,000
110 TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT(5.5)) 0kg THÍCH HỢP/5.5g 1 5T124-63360 40,000
110 TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT(6.5)) 0kg THÍCH HỢP/6.5g 1 5T124-63370 49,000
120 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.023kg 24 01135-51025 12,000
130 ĐĨA, CHỐNG XOẮN PHÍA TRƯỚC (PLATE(DRUM,FRT)) 0kg 1 5T072-63140 1,250,000
140 Ổ TRỤC (BEARING,BALL) 0.46kg 1 08141-06210 574,000
150 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL) 0.008kg 1 04612-00500 18,000
160 THÂN Ổ TRỤC, XYLANH ĐẬP (CASE,BEARING(THRESHING,REAR)) 0kg 1 5T072-63172 626,000
170 Bulon (PLUG) 0kg 1 5T106-63180 91,000
180 Ổ TRỤC (BEARING,BALL) 0.45kg 1 08141-06307 441,000
190 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.02kg 1 04611-00800 86,000
200 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.056kg 1 04015-50160 7,000
210 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.09kg 1 01133-51635 29,000
220 Tấm chắn (PLATE(DRUM)) 0kg 1 5T124-63180 605,000
230 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.025kg 4 01133-51030 10,000

Răng xilanh đập

Răng xilanh đập
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 THANH, ĐẬP RĂNG (BAR(TOOTH THRESHING)) 0kg 6 5T131-63220 2,944,000
020 ĐẬP RĂNG, TẦNG (TOOTH,THRESH.(STRAIGHT)) 0kg 21 5T124-63240 177,000
030 Đai ốc (NUT) 0.024kg 21 6A100-17510 30,000
040 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.023kg 24 01135-51025 12,000
050 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.023kg 12 01135-51025 12,000

Lưới đập

Lưới đập
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 LƯỚI ĐẬP (CONCAVE(43X18)) 0kg 6 5T131-64580 6,240,000
020 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 12 01125-50820 6,000

Trục lung lay

Trục lung lay
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 Trục (SHAFT(ROCKING,1)) 0kg 1 5T124-69110 1,357,000
020 Gá đỡ (BRACKET) 0.5kg 2 5T101-69182 550,000
030 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.142kg 2 08141-06304 197,000
040 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.009kg 4 04611-00520 21,000
050 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.01kg 2 04015-50080 4,000
060 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.002kg 2 04512-50080 4,000
070 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.004kg 2 02156-50080 4,000
080 THEN, PULI ĐỘNG CƠ (FEATHER KEY) 0.005kg 2 05712-00525 15,000
090 TRỤC, LUNG LAY (SHAFT) 0.37kg 1 5T051-69120 787,000
100 THEN, PULI ĐỘNG CƠ (FEATHER KEY) 0.005kg 1 05712-00525 15,000
110 TRỤC, LUNG LAY (SHAFT) 0.37kg 1 5T051-69120 787,000
120 THEN, PULI ĐỘNG CƠ (FEATHER KEY) 0.005kg 1 05712-00525 15,000
130 CÁNH TAY, LUNG LAY (ARM(ROCKING)) 0kg 2 5T124-69190 456,000
140 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.045kg 6 01133-51240 16,000
150 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.01kg 6 02176-50120 6,000
160 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.054kg 4 01135-51240 31,000

Sàng hạt

Sàng hạt
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 Tấm chắn (PLATE(GRAIN SIEVE,15)) 0kg 1 5T131-71530 2,176,000
020 Lò xo lá (SPRING,LEAF(GRAIN SIEVE)) 0kg 2 5T124-71490 53,000
030 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 2 01123-50816 6,000
040 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 3 01123-50816 6,000
050 ĐĨA, SÀNG HẠT (PLATE(GRAIN SIEVE)) 0kg 1 5T124-71560 259,000
060 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.01kg 2 04015-50080 4,000
070 ĐINH ỐC (NUT) 0.01kg 2 02121-50080 6,000

Máy sàng (trước)

Máy sàng (trước)
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 Cụm sàng (SIEVE,ASSY(CHAFFER)) 0kg 1 5T131-71700 3,850,000
020 Tấm chắn (PLATE(CHAFFER HOLD,P35)) 0kg 2 5T131-71710 839,000
030 Tấm chắn (PLATE(CHAFFER LINK,P35)) 0kg 2 5T131-71740 512,000
040 MÁY SÀNG (SIEVE(STRAWCHAFF,1)) 0kg 9 5T072-71722 242,000
050 MÁY SÀNG (SIEVE(STRAWCHAFF,2)) 0kg 1 5T072-71730 477,000
060 ĐINH, TÁCH RỜI (PIN,SPLIT) 0.001kg 36 05511-51615 2,000
070 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.003kg 26 04013-50080 2,000
080 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 4 01125-50820 6,000

Máy sàng (sau)

Máy sàng (sau)
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 Cụm sàng (SIEVE,ASSY(CHAFFER,B)) 0kg 1 5T131-71800 3,435,000
020 Tấm chắn (PLATE(CHAFFER HOLD,P45,B)) 0kg 2 5T131-71810 375,000
030 Tấm chắn (PLATE(CHAFFER LINK,P45,B)) 0kg 2 5T131-71840 285,000
040 MÁY SÀNG (SIEVE(STRAWCHAFF,1)) 0kg 8 5T072-71722 242,000
050 MÁY SÀNG (SIEVE(STRAWCHAFF,2)) 0kg 1 5T072-71730 477,000
060 ĐINH, TÁCH RỜI (PIN,SPLIT) 0.001kg 36 05511-51615 2,000
070 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.003kg 26 04013-50080 2,000
080 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 4 01125-50820 6,000

Hộp sàng

Hộp sàng
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 HỘP, SÀNG (CASE,SIEVE) 0kg 1 5T131-71112 12,750,000
020 SÀNG (SIEVE(1)) 0kg 1 5T124-71162 1,416,000
030 BU LÔNG (BOLT) 0.005kg 5 01025-50616 6,000
040 KHUNG (FRAME(RACK,STRAW)) 0kg 1 5T131-71360 1,055,000
050 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 4 01125-50820 6,000
060 Tấm chắn (PLATE(RACK STRAW,1)) 0kg 9 5T131-71370 88,000
070 ĐAI ỐC, MẶT BÍCH (NUT,FLANGE(18,M6)) 0kg 9 5T072-71810 9,000
080 Tấm chắn (PLATE(RACK STRAW,2)) 0kg 1 5T131-71380 53,000
090 ĐAI ỐC, MẶT BÍCH (NUT,FLANGE(18,M6)) 0kg 1 5T072-71810 9,000
100 CÁNH TAY (ARM(CHAFF CONTROL)) 0kg 2 5T124-71753 207,000
110 VÒNG ĐỆM (COLLAR(CHAFF,ARM)) 0kg 2 5T072-71820 21,000
120 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.01kg 2 04015-50080 4,000
130 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.003kg 2 02112-50080 4,000
140 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 2 01125-50820 6,000
150 THANH NGANG (PLATE(DUST,ADJUST)) 0kg 1 5T124-71450 222,000
160 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.006kg 4 04015-50060 4,000
170 ĐAI ỐC, TAI HỒNG (NUT,WING) 0.009kg 4 02810-50060 9,000
180 THANH NGANG (PLATE(CHAFF,FRT)) 0kg 1 5T131-71420 939,000
190 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 4 01125-50820 6,000
200 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.083kg 2 08141-06302 166,000

Vải hộp máy sàng

Vải hộp máy sàng
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 Tấm lót (CANVAS(SIEVE CASE,1)) 0kg 2 5T131-71240 563,000
020 Tấm chắn (PLATE(SIEVE)) 0kg 2 5T131-71250 321,000
030 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 18 01125-50820 6,000
040 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.013kg 2 01123-50825 9,000
050 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.01kg 2 04015-50080 4,000
060 VẢI LÓT HỘP SÀNG TRƯỚC (CANVAS(SIEVE,CASE,FRT)) 0kg 1 5T072-71220 753,000
070 CÁI CHẶN, VẢI LÓT SÀNG (RETAINER(SIEVE,CLOTH)) 0kg 1 5T072-71140 135,000
080 ĐINH ỐC (NUT) 0.005kg 4 02021-50060 6,000
090 Tấm chắn (PLATE(1ST)) 0kg 1 5T124-71260 358,000
100 Đĩa điều chỉnh (PLATE(ADJUST)) 0kg 1 5T124-71282 206,000
110 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 4 01123-50816 6,000
120 Tấm lót (CANVAS(1ST)) 0kg 1 5T131-71270 658,000
130 Tấm lót (CANVAS(2ND FRONT)) 0kg 1 5T131-71692 514,000
140 CÁI HÃM,VÒNG KẸP (RETAINER(SIEVE,CLOTH,1)) 0kg 1 5T124-71670 165,000
150 CÁI HÃM,VÒNG KẸP (RETAINER(SIEVE,CLOTH,2)) 0kg 1 5T124-71680 165,000
160 ĐAI ỐC, MẶT BÍCH (NUT,FLANGE(18,M6)) 0kg 4 5T072-71810 9,000
170 Tấm lót (CANVAS(SIEVE CASE,2)) 0kg 2 5T124-71540 121,000
180 Tấm chắn (PLATE(SIEVE)) 0kg 2 5T124-71550 29,000
190 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 4 01125-50820 6,000
200 Tấm lót (CANVAS(SIEVE CASE,2ND)) 0kg 1 5T124-71320 457,000
210 Tấm lót (CANVAS(SIEVE CASE,2ND,2)) 0kg 1 5T124-71330 543,000
220 CÁI HÃM,VÒNG KẸP (RETAINER(SIEVE,CLOTH,1)) 0kg 1 5T124-71670 165,000
230 ĐAI ỐC, MẶT BÍCH (NUT,FLANGE(18,M6)) 0kg 4 5T072-71810 9,000
240 TẤM CAO SU, LUNG LAY (CANVAS(SHAFT,ROCKING)) 0kg 1 5T124-71440 475,000

Trục máy khoang ngang thứ 1

Trục máy khoang ngang thứ 1
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC,KHOAN (SHAFT,SCREW(1ST,H)) 0kg 1 5T131-67112 3,476,000
020 RĂNG (TOOTH(BLADE,1)) 0kg 1 5T131-67130 153,000
030 RĂNG (TOOTH(BLADE,3)) 0kg 1 5T078-67140 117,000
040 BU LÔNG, HEX-SOC-HD (SCREW,HEX SOC. CAP) 0kg 4 5T072-67280 9,000
050 ĐAI ỐC, MẶT BÍCH (NUT,FLANGE) 0.003kg 4 02761-50060 4,000
060 Tấm chắn (PLATE(1ST,L)) 0kg 1 5T124-67220 226,000
070 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 4 01123-50816 6,000
080 Gối đỡ vòng bi (CASE,BEARING(1ST)) 0kg 1 5T106-67120 492,000
090 Ổ TRỤC (BEARING(C,6205-4)) 0.126kg 1 5H592-49750 144,000
100 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.009kg 1 04611-00520 21,000
110 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 3 01123-50816 6,000
120 PULLEY CHỮ V (V-PULLEY(B210)) 0kg 1 5T124-67180 1,426,000
130 THEN, PULI ĐỘNG CƠ (FEATHER KEY) 0.011kg 1 05712-00730 18,000
140 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN(17-45)) 0kg 1 5T072-65190 63,000
150 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.01kg 1 04512-50160 6,000
160 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.021kg 1 02176-50160 16,000

Hộp số hình côn thứ 1

Hộp số hình côn thứ 1
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 Vỏ bánh răng côn (CASE,BVL GEAR(1ST)) 0kg 1 5T124-67190 4,695,000
020 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.013kg 4 01123-50825 9,000
030 Ống (PIPE(1ST,CONNECTION)) 0kg 1 5T124-67217 1,515,000
040 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 4 01123-50820 6,000
050 Ổ TRỤC (BEARING,BALL(C,6005-4)) 0.08kg 2 5H592-49650 120,000
060 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.006kg 2 04611-00470 18,000
070 BÁNH RĂNG, HÌNH CÔN (GEAR,BEVEL) 0.03kg 2 5K101-31570 262,000
080 ĐĨA (PLATE(1,COVER)) 0kg 2 5T072-67250 164,000
090 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.013kg 4 01125-50816 6,000

Trục máy khoan dọc thứ 1

Trục máy khoan dọc thứ 1
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC,KHOAN (SHAFT,SCREW(VERTICAL)) 0kg 1 5T131-67512 6,543,000
020 NẮP, BỤI (COVER(DUST)) 0kg 1 5T124-67553 10,000
030 Tấm chắn (PLATE(1ST,V)) 0kg 1 5T124-67530 157,000
040 ĐINH ỐC (NUT) 0.01kg 3 02121-50080 6,000
050 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.108kg 1 08141-06303 171,000
060 HỘP, ĐINH VÍT DỌC (CASE(VERTICAL SCREW)) 0kg 1 5T131-67610 4,967,000
070 ỐNG LÓT, ĐINH VÍT DỌC (LINER(VERTICAL SCREW)) 0kg 1 5T131-67630 522,000
080 ĐINH VÍT, ĐẦU CHÌM VÀ BẰNG (SCREW,FLAT HEAD(PHILLIPS)) 0.003kg 4 03016-50616 4,000
090 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.006kg 4 04015-50060 4,000
100 ĐINH ỐC (NUT) 0.005kg 4 02021-50060 6,000
110 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 6 01125-50820 6,000
120 HÀN KÍN (SEAL(OUTLET,1ST)) 0kg 2 5T072-67660 39,000
130 HÀN KÍN (SEAL(OUTLET,2)) 0kg 2 5T072-67670 15,000

Cần kéo thứ 1

Cần kéo thứ 1
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 CẦN,CĂNG (ARM,TENSION(1ST)) 0kg 1 5T131-67410 237,000
020 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL) 0.012kg 1 04612-00600 24,000
030 PULY CĂNG (PULLEY,TENSION(C70)) 0kg 1 5T124-63480 245,000
040 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.064kg 1 08141-06203 149,000
050 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR CLIP, INTERNAL) 0.004kg 1 04611-00400 14,000
060 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL) 0.001kg 1 04612-00170 6,000
070 LÒ XO, LUNG LAY (SPRING(SHAKING)) 0kg 1 5T124-69330 63,000
080 BU LÔNG, LỰC CĂNG (BOLT,TENSION(M8-90)) 0kg 1 5T072-69340 35,000
090 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.004kg 2 02156-50080 4,000

Trục máy khoan ngang thứ 2

Trục máy khoan ngang thứ 2
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC,KHOAN (SHAFT,SCREW(2ND,H)) 0kg 1 5T124-68112 5,317,000
020 NẮP, BỤI (COVER(DUST)) 0kg 1 5T124-68240 11,000
030 Tấm chắn (PLATE(BLADE)) 0kg 2 5T124-68180 242,000
040 BU LÔNG (BOLT(12T)) 0kg 5 5T072-63162 19,000
045 BU LÔNG (BOLT(12T,2)) 0kg 1 5T124-63170 68,000
050 Gối đỡ vòng bi (CASE,BEARING(2ND)) <=100058 0kg 1 5T124-68230 438,000
050 Gối đỡ vòng bi (CASE,BEARING(2ND)) >=100059 0kg 1 5T124-68232 438,000
060 Ổ TRỤC (BEARING(C,6205-4)) 0.126kg 1 5H592-49750 144,000
070 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.009kg 1 04611-00520 21,000
080 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 3 01123-50816 6,000
090 PULLEY CHỮ V (V-PULLEY(B275)) 0kg 1 5T124-68270 1,847,000
100 THEN, PULI ĐỘNG CƠ (FEATHER KEY) 0.011kg 1 05712-00730 18,000
110 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN(17-45)) 0kg 1 5T072-65190 63,000
120 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.01kg 1 04512-50160 6,000
130 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.021kg 1 02176-50160 16,000

Hộp xích truyền động thứ 2

Hộp xích truyền động thứ 2
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 NHÃN,DẦU (SEAL,OIL) 0.018kg 1 09500-20477 68,000
020 NHÃN,DẦU (SEAL,OIL) 0.009kg 1 09500-30458 73,000
030 Vỏ (CASE(2ND,CHAIN)) 0kg 1 5T124-68120 951,000
040 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.01kg 3 04015-50080 4,000
050 ĐAI ỐC, MẶT BÍCH (NUT,FLANGE) 0.006kg 3 02763-50080 30,000
060 Nhông (SPROCKET(18)) 0kg 18T 1 5T101-68130 331,000
070 Ổ TRỤC (BEARING,BALL(C,6005-4)) 0.08kg 1 5H592-49650 120,000
080 Long đền (WASHER,PLAIN(8.5-30)) 0kg 1 5T124-68220 20,000
090 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 1 01123-50816 6,000
100 THEN, PULI ĐỘNG CƠ (FEATHER KEY) 0.005kg 1 05712-00525 15,000
110 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.006kg 1 04611-00470 18,000
120 Nhông (SPROCKET(15)) 0kg 15T 1 5T101-68190 423,000
130 Bạc đạn (BEARING,BALL) 0.12kg 1 08141-06006 218,000
140 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL) 0.003kg 1 04612-00300 9,000
150 KẸP TRÒN, PHÍA TRONG (SAFETY RING IN ASSY) 0.01kg 1 04611-00550 21,000
160 bulong tăng đơ (CHAIN(59LINK)) 0kg 1 5T124-68610 287,000
170 Nắp (COVER(CHAIN,CASE)) 0kg 1 5T124-68150 193,000
180 CÁI THẮT CHẶT (TIGHTENER(2ND)) 0kg 1 5T124-68160 166,000
190 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.005kg 8 01023-50612 6,000

Hộp số thứ 2

Hộp số thứ 2
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 Nắp (COVER(CASE,2ND)) 0kg 1 5T124-68170 424,000
020 ĐAI ỐC, TAI HỒNG (NUT,WING) 0.014kg 4 02810-50080 18,000
030 Vỏ (CASE(2ND)) 0kg 1 5T124-68312 2,376,000
040 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.013kg 4 01125-50816 6,000
050 ĐINH ỐC (NUT) 0.01kg 1 02121-50080 6,000
060 Nắp (COVER(2ND)) 0kg 1 5T124-68332 224,000
070 ĐÓNG GÓI (PACKING(2ND,2)) 0kg 1 5T124-68660 10,000
080 BU LÔNG, TAI HỒNG (BOLT,WING) 0.02kg 2 01811-50812 20,000
090 Tấm chắn (PLATE(2ND)) 0kg 2 5T131-68480 149,000
100 LỚP LÓT (LINER(2ND,4)) 0kg 2 5T131-68672 257,000
110 ĐINH VÍT, ĐẦU CHÌM VÀ BẰNG (SCREW,FLAT HEAD(PHILLIPS)) 0.003kg 8 03016-50616 4,000
120 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.006kg 8 04015-50060 4,000
130 ĐINH ỐC (NUT) 0.005kg 8 02021-50060 6,000
140 ĐÓNG GÓI (PACKING(2ND)) 0kg 4 5T124-68640 4,000
150 ĐÓNG GÓI (PACKING(2ND,2)) 0kg 4 5T124-68660 10,000
160 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 8 01125-50820 6,000
170 LỚP LÓT (LINER(2ND,1)) 0kg 1 5T124-68340 558,000
180 ĐINH VÍT, ĐẦU CHÌM VÀ BẰNG (SCREW,FLAT HEAD(PHILLIPS)) 0.003kg 2 03016-50616 4,000
190 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.006kg 2 04015-50060 4,000
200 ĐINH ỐC (NUT) 0.005kg 2 02021-50060 6,000
210 LỚP LÓT (LINER(2ND,2)) 0kg 1 5T124-68350 811,000
220 LỚP LÓT (LINER(2ND,3)) 0kg 1 5T124-68360 459,000
230 ĐINH VÍT, ĐẦU CHÌM VÀ BẰNG (SCREW,FLAT HEAD(PHILLIPS)) 0.003kg 2 03016-50616 4,000
240 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.006kg 2 04015-50060 4,000
250 ĐINH ỐC (NUT) 0.005kg 2 02021-50060 6,000

Hộp số hình côn thứ 2

Hộp số hình côn thứ 2
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 Vỏ bánh răng côn (CASE,BVL GEAR) 0kg 1 5T101-68540 1,012,000
020 VÒI, BƠM MỠ (NIPPLE,GREASE) 0.003kg 1 06613-10675 21,000
030 NHÃN,DẦU (SEAL,OIL) 0.05kg 1 34150-11150 177,000
040 NHÃN,DẦU (SEAL,OIL) 0.018kg 1 09500-20477 68,000
050 Ổ TRỤC (BEARING(C,6205-4)) 0.126kg 1 5H592-49750 144,000
060 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL) 0.002kg 1 04612-00250 6,000
070 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.009kg 1 04611-00520 21,000
080 Bánh răng côn (GEAR,BEVEL) 0kg 14T 2 5T101-68570 352,000
090 Trục (SHAFT(BEVEL,2)) 0kg 1 5T124-68680 386,000
100 Trục (SHAFT(DRIVE,2ND,V)) 0kg 1 5T124-68560 469,000
110 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.101kg 1 08141-06204 173,000
120 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL) 0.001kg 2 04612-00200 6,000
130 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.006kg 1 04611-00470 18,000
140 ĐỆM LÓT (GASKET) 0.001kg 1 04724-00100 3,000
150 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.02kg 1 06331-45010 21,000
160 Bạc đạn (BEARING,BALL) 0.037kg 1 08141-06003 153,000
170 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0kg 1 5T072-68250 18,000
180 BU LÔNG (BOLT) 0.005kg 3 01025-50612 6,000

Trục máy khoan dọc thứ 2

Trục máy khoan dọc thứ 2
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC,KHOAN (SHAFT,SCREW(2ND,V)) 0kg 1 5T131-68513 4,030,000
020 Vỏ (CASE(VERTICAL SCREW)) 0kg 1 5T131-68520 2,060,000
030 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.013kg 4 01125-50816 6,000
040 ĐINH ỐC (NUT) 0.01kg 4 02121-50080 6,000
050 Nắp (COVER(SCREW CASE)) 0kg 1 5T131-68580 579,000
060 ĐÓNG GÓI (PACKING(2ND,2)) 0kg 2 5T124-68660 10,000
070 ỐNG LÓT, ĐINH VÍT DỌC (LINER(VERTICAL SCREW)) 0kg 1 5T124-68530 382,000
080 LỚP LÓT (LINER(VERTICAL SCREW,2)) 0kg 1 5T124-68550 441,000
090 ĐINH VÍT, ĐẦU CHÌM VÀ BẰNG (SCREW,FLAT HEAD(PHILLIPS)) 0.003kg 2 03016-50616 4,000
100 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.01kg 2 04015-50080 4,000
110 ĐINH ỐC (NUT) 0.005kg 2 02021-50060 6,000
120 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 8 01123-50816 6,000
130 Nắp (COVER(2ND CASE)) 0kg 1 5T124-68630 138,000
140 ĐÓNG GÓI (PACKING(2ND)) 0kg 4 5T124-68640 4,000
150 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.013kg 2 01125-50816 6,000
160 Tấm chắn (PLATE(2ND,V)) 0kg 1 5T124-68650 129,000
170 GIÁ ĐỠ, Ổ TRỤC (HOLDER(BEARING)) 0kg 1 5T072-68670 37,000
180 ĐINH ỐC (NUT) 0.01kg 2 02121-50080 6,000
190 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.064kg 1 08141-06203 149,000
200 BỘ CẢM ỨNG (SENSOR(REVOLUTION)) 0.02kg 1 1G171-59660 641,000
210 BU LÔNG (BOLT) 0.005kg 1 01025-50616 6,000
220 BÁNH RĂNG (GEAR,SENSOR 2) 0.06kg 1 5T057-68680 158,000
230 ĐAI ỐC, MẶT BÍCH (NUT,FLANGE) 0.006kg 1 02763-50080 30,000
240 Tấm chắn (PLATE(SENSOR,2ND)) 0kg 1 5T124-68670 164,000
250 ĐINH ỐC (NUT) 0.01kg 4 02121-50080 6,000
260 ĐÓNG GÓI (PACKING(2ND)) 0kg 2 5T124-68640 4,000
270 ĐÓNG GÓI (PACKING(2ND,2)) 0kg 2 5T124-68620 10,000
messenger
zalo