Thân lốc máy

Thân lốc máy
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 COMP.CYLINDER BLOCK (1) <=6GXZ999 ( (6110g) () EG691-02033 11,349,072
010 BLOCK,CYLINDER,COMP (1) >=6GY0001 ( (6170g) () EG691-02062
010 COMP.CYLINDER BLOCK (1) >=6HL0001 ( (6110g) () EG691-02036
020 METAL,CRANKSHAFT (1) ( (0.032g) (Bạc lót) EG673-23470 425,000
030 GUIDE,OIL GAUGE (1) ( (0.011g) (Dẫn hướng) E9151-36422 48,000
040 BEARING,BALL (2) ( (0.030g) (Bạc đạn) 08103-06002 78,000
050 SAFETY RING (2) ( (0.002g) (Kẹp vòng bên trong) 04611-00320 7,000
060 PLUG (2) ( (0.010g) (Chốt) E9151-96010 57,000
070 BOLT,STUD (1) ( (0.020g) (Bu lông) 01518-50855 11,000
080 PIN (1) ( (0.004g) (Chốt) 05012-00616 4,000
090 PIN,STRAIGHT (2) ( (0.009g) (Chốt) 13325-94510 7,000
100 PIN,PIPE (3) ( (0.003g) (Chốt) 12631-94930 9,000
110 O RING (1) ( (0.001g) (Phớt chữ O) 04817-06100 5,000
120 O RING (1) ( (0.001g) (Phớt chữ O) 04817-00160 13,000
130 PLUG (2) ( (0.024g) (Chốt) 06331-35012 14,000
140 GASKET (2) ( (0.002g) (Gioăng đệm) 04724-00120 4,000

Nắp bánh răng động cơ

Nắp bánh răng động cơ

Nắp bánh răng dây đai động cơ

Nắp bánh răng dây đai động cơ
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 COMP.COVER,BELT (1) <=6JBZ999 ( (0.247g) (Nắp đậy) EG672-01300 454,000
010 COMP.COVER,BELT (1) >=6JC0001 ( (0.247g) () EG672-01302
015 GASKET,BELT COVER (1) ( (0.006g) (Gioăng đệm) E9153-04130 444,000
020 BOLT,FLANGE (9) <=6JBZ999 ( (0.007g) (Bu lông nối) 01754-50620 19,000
020 BOLT (9) >=6JC0001 ( (0.010g) () EG673-91050

Tấm đáy động cơ

Tấm đáy động cơ
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 COMP.OIL PAN (1) ( (0.767g) (Máng dầu) EG672-01500 851,000
030 BOLT (14) ( (0.005g) (Bu lông) 13901-91020 3,000
030 BOLT,SEMS (14) ( (0.005g) (Bu lông) 01023-50614 6,000
030 BOLT (14) ( (0.005g) (Bu lông) 13901-91020 3,000
030 BOLT,SEMS (14) ( (0.005g) (Bu lông) 01023-50614 6,000
040 PLUG (1) ( (0.024g) (Chốt) 06331-35012 14,000
050 GASKET (1) ( (0.002g) (Gioăng đệm) 04724-00120 4,000
060 PLATE,OIL PAN (1) ( (0.230g) (Đĩa) E9151-01650 94,000
070 BOLT,SEMS(PHILLIPS) (6) ( (0.005g) (Bu lông) 01202-50612 5,000
070 BOLT,SEMS (6) ( (0.005g) (Bu lông) 01023-50612 5,000
080 HOOK,ENGINE (1) ( (0.028g) (Cần nâng) E9151-01750 21,000
090 BOLT,SEMS (1) ( (0.011g) (Bu lông) 01123-50816 5,000
100 CLAMP,CORD (8.5-73) (1) ( (0.002g) (Kẹp ống) 13824-67590 34,000

Bơm nhớt lọc nhớt bôi trơn động cơ

Bơm nhớt lọc nhớt bôi trơn động cơ

Bánh răng 1

Bánh răng 1
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 ASSY PUMP,WATER (1) ( (0.866g) (Bộ bơm nước) EG673-73034 2,666,000
015 GASKET,WATER PUMP (1) ( (0.004g) (Gioăng đệm) EG673-73430 41,000
030 BOLT,FLANGE (3) ( (0.006g) (Bu lông nối) 01754-50616 19,000
035 BOLT,FLANGE (1) ( (0.010g) (Bu lông) 01754-50630 19,000
040 BOLT,STUD (2) ( (0.010g) (Bu lông) 01518-50630 5,000
045 BOLT,STUD (1) ( (0.005g) (Bu lông) 01518-50616 4,000
050 NUT,FLANGE (2) ( (0.005g) (Đai ốc khớp nối) 02751-50060 2,000
060 JOINT,PIPE (1) ( (0.053g) (Khớp nối ống) 15241-32290 177,000
070 VALVE,RELIEF (1) ( (0.010g) (Van) E9151-36920 99,000
080 SPRING,RELIEF VALVE (1) ( (0.003g) (Lò xo) EG673-36950 23,000
090 PLUG (1) ( (0.030g) (Chốt) 06331-35014 14,000
100 GASKET (1) ( (0.002g) (Gioăng đệm) 04724-00140 9,000
140 STAY,WATER PUMP (1) ( (0.040g) (Bệ đỡ) E9151-73750 51,000
150 BOLT,SEMS (2) ( (0.011g) (Bu lông) 01123-50816 5,000

Đường ống nước van hằng nhiệt

Đường ống nước van hằng nhiệt
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 FLANGE,WATER (1) ( (0.040g) (Khớp nối) E9151-72910 173,000
020 GASKET,WATER FLANGE (1) ( (0.001g) (Gioăng đệm) E9151-72920 11,000
030 BOLT,SEMS (2) ( (0.007g) (Bu lông) 01023-50625 5,000
040 HOSE,WATER RETURN (1) ( (0.014g) (Ống) E9151-73350 38,000
050 BAND,PIPE (2) ( (0.003g) (Đai ống) 16241-73360 24,000
060 ASSY THERMOSTAT (1) ( (0.038g) () 19203-73014 404,544
070 COVER,THERMOSTAT (1) ( (0.040g) (Nắp) 15841-73260 148,000
080 GASKET (1) ( (0.002g) (Gioăng đệm) 16851-73270 26,000
090 BOLT,SEMS (2) ( (0.005g) (Bu lông) 01023-50622 5,000

Dây đai trục cam trục cơ cánh quạt

Dây đai trục cam trục cơ cánh quạt
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 FAN (1) ( (0.280g) (Quạt) 15862-74110 312,000
015 COVER (1) ( (0.035g) (Nắp) E9153-73780 1,417,000
020 BOLT,FLANGE (4) ( (0.006g) (Bu lông nối) 01754-50610 7,000
030 BELT (1) ( (0.050g) (Dây cua ro) E9153-72530 1,320,000
040 BRACKET (1) ( (0.120g) (Bát kẹp) E9151-74330 298,000
050 BEARING,BALL (2) ( (0.070g) () E9151-74350 173,936
060 CIR-CLIP,EXTERNAL (1) ( (0.001g) (Kẹp vòng bên trong) 04612-00220 5,000
070 NUT,FLANGE (1) ( (0.006g) (Đai ốc khớp nối) 02751-50080 5,000
080 WASHER,PLAIN (1) ( (0.017g) (Long đền) E9151-94010 14,000
090 COLLAR (1) ( (0.002g) (Long đền) PH100-81590 28,000
100 BOLT (1) ( (0.005g) (Bu lông) 13901-91040 3,000
110 SPRING (1) ( (0.006g) (Lò xo) E9151-74372 27,000
120 BOLT (1) ( (0.080g) (Bu lông) E9151-91540 39,000

Bánh răng trục cam

Bánh răng trục cam
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 ASSY CAMSHAFT (1) ( (0.746g) (Bộ trục cam) EG673-16010 2,126,000
020 BALL 1/4 (1) ( (0.001g) (Bi) 07715-00401 2,000
030 PULLEY,CAMSHAFT (1) ( (0.160g) (Pu ly) E9151-16522 709,000
040 KEY,FEATHER (1) ( (0.002g) (Phe Cài) 05712-00412 7,000
050 BOLT,FLANGE (1) ( (0.011g) (Bu lông) 01754-50818 18,000
050 BOLT,SEMS (1) ( (0.011g) (Bu lông) 01123-50820 5,000
060 WASHER,PLAIN (1) ( (0.010g) (Long đền) 04015-50080 3,000
070 SEAL,OIL (1) ( (0.008g) (Phớt nhớt) E9151-16350 88,000

Trục cơ piston tay biên bánh răng trục cơ

Trục cơ piston tay biên bánh răng trục cơ
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 PISTON (2) (STD (0.144g) (Pit tông) EG673-21110 936,000
010 PISTON (2) (+0.25mm (0.147g) (Pit tông) EG673-21920 1,559,000
010 PISTON (2) (+0.50mm (0.144g) (Pit tông) EG673-21910 1,417,000
020 ASSY PISTON RING (2) (STD (0.030g) (Bộ phớt pit tông) EG673-21050 510,000
020 ASSY PISTON RING (2) (+0.25mm (0.100g) (Bộ phớt pit tông) EG673-21100 567,000
020 ASSY PISTON RING (2) (+0.50mm (0.029g) (Bộ phớt pit tông) EG673-21090 567,000
030 PIN,PISTON (2) ( (0.050g) (Chốt pít tông) EG673-21310 113,000
040 CLIP,PISTON PIN (4) ( (0.001g) (Kẹp) EG673-21330 14,000
050 ASSY ROD,CONNECTING (2) (STD (0.176g) (Bộ cần nối) EG673-22012 765,000
050 ASSY ROD,CONNECTING (2) (-0.25mm (0.176g) (Bộ cần nối) EG673-22050 1,332,000
050 ASSY ROD,CONNECTING (2) (-0.50mm (0.170g) (Bộ cần nối) EG673-22060 1,332,000
060 BOLT,CONNECTING ROD (4) ( (0.014g) (Bu lông) EG673-22140 28,000
070 COMP.CRANKSHAFT (1) <=6DVZ999 ( (4480g) () EG675-23010 5,778,416
070 COMP.CRANKSHAFT (1) >=6DW0001 ( (4480g) (COMP.CRANKSHAFT) EG675-23012 6,019,000
080 KEY,WOODRUFF (1) ( (0.001g) (Chốt) E9151-95230 28,000
090 CAP,SEALING (1) ( (0.003g) (Nắp) 06311-85014 13,000
100 CAP,SEALING (1) <=6DVZ999 ( (0.002g) () EG675-96260 72,240
100 PLUG,CUP TYPE (1) >=6DW0001 ( (0.002g) (CAP,SEALING) EG665-96260 39,000
110 GEAR,CRANK (1) ( (0.220g) (Bánh răng côn) E9152-24110 425,000
120 COLLAR,CRANKSHAFT (1) ( (0.050g) (Vòng đệm) 15841-23250 377,000
130 SLINGER,OIL (1) ( (0.004g) (SLINGER,OIL) 15881-23310 11,000
140 O RING (1) ( (0.001g) (Phớt chữ O) 04814-16220 40,000
150 PULLEY,CRANK (1) ( (0.320g) (Pu ly) E9151-24150 539,000
160 KEY,WOODRUFF (1) ( (0.002g) (Khoá) 05811-00413 11,000
170 NUT,CRANKSHAFT (1) ( (0.040g) (Đai ốc) E9151-23360 79,000
180 BEARING,BALL (1) ( (0.270g) () EG673-23450 300,832
190 CASE,BEARING (1) ( (0.440g) (Hộ bạc đạn) EG673-04350 375,000
200 GASKET,SHAFT COVER (1) ( (0.001g) (Gioăng đệm) 1C010-16220 83,000
210 SEAL,OIL (1) ( (0.013g) (Phớt nhớt) EG675-23550 147,000
220 BOLT (6) ( (0.009g) (Bu lông) EG673-91010 14,000
230 SHIM,CRANKSHAFT (1) (0.20mm (0.002g) (Miếng chèn) EG371-23650 23,000
230 SHIM,CRANKSHAFT (1) (0.25mm (0.002g) (Miếng chèn) EG673-23650 28,000
230 SHIM,CRANKSHAFT (1) (0.30mm (0.004g) (Miếng chèn) EG673-23660 28,000

Trục cân bằng trục điều tốc

Trục cân bằng trục điều tốc
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 SHAFT,BALANCER (1) ( (0.696g) (Trục) EG681-26350 1,191,000
020 GEAR,COMP(BALANCER) (1) ( (0.270g) (Bánh răng) E9151-26420 1,006,000
040 RIVET,MIDDLE (3) ( (0.001g) (Đinh tán) 13601-94870 6,000
050 PIN (1) ( (0.004g) (Chốt) 13591-55480 19,000
060 KEY,WOODRUFF (1) ( (0.001g) (Chốt) E9151-95230 28,000
070 SLEEVE,GOVERNOR (1) ( (0.064g) (Ống lót) 13621-55450 173,000
080 SHAFT,BALANCER (1) ( (0.610g) (Trục) E9152-26360 510,000
090 GEAR,BALANCER (1) ( (0.230g) (Bánh răng) E9152-26450 425,000
100 KEY,WOODRUFF (1) ( (0.001g) (Chốt) E9151-95230 28,000
110 SPRING,PLATE (2) ( (0.001g) (Lò xo) E9151-26630 24,000

Cần ga điều tốc

Cần ga điều tốc

Bơm nhiên liệu

Bơm nhiên liệu
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 ASSY PUMP,FUEL (1) ( (0.110g) (Bộ bơm nhiên liệu) E9151-52034 954,000
020 GASKET,FUEL PUMP (2) ( (0.001g) (Gioăng đệm) E9151-52140 17,000
030 INSULATOR (1) ( (0.006g) (Vật cách điện) E9151-52350 23,000
040 BOLT,STUD (2) ( (0.006g) (Bu lông) 01518-50620 4,000
050 NUT,FLANGE (2) ( (0.005g) (Đai ốc khớp nối) 02751-50060 2,000

Đường ống nhiên liệu

Đường ống nhiên liệu
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TUBE,FUEL (1) (D7.3*D12.5*140L (0.014g) (Ống nhiên liệu) 09664-70140 15,000
020 CLAMP,HOSE (2) ( (0.002g) (Kẹp ống) 09318-88115 12,000

Lò xo điều tốc

Lò xo điều tốc
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 ASSY PLATE,CONTROL (1) ( (0.130g) (ASSY PLATE,CONTROL) E9153-57012 142,000
020 SCREW,PAN HEAD(PHILLIPS) (1) ( (0.005g) (Vít) 03054-50525 1,000
025 SCREW,PAN HEAD(PHILLIPS) (1) ( (0.005g) (Vít) 03054-50535 1,000
030 SPRING,LOCK (2) ( (0.002g) (Lò xo) 12643-57190 51,000
035 HEX.NUT (1) ( (0.002g) (Đai ốc) 02054-50050 2,000
040 LEVER,CONTROL (1) ( (0.080g) (Cần) E9152-57150 113,000
050 PLATE,PRESSURE (1) ( (0.011g) (Đĩa) 12201-57652 28,000
060 COLLAR (1) ( (0.003g) (Long đền) 12201-57240 28,000
070 STUD (1) ( (0.010g) (Gu zông) 13961-91550 20,000
080 NUT,FLANGE (1) ( (0.006g) (Đai ốc khớp nối) 02751-50080 5,000
090 BOLT (1) ( (0.005g) (Bu lông) 13901-91020 3,000
100 SPRING,RETURN (1) ( (0.007g) (Lò xo) E9152-57220 29,000

Supap lò xo

Supap lò xo
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 VALVE,INTAKE (2) ( (0.027g) (Van hút) EG673-13110 176,000
020 VALVE,EXHAUST (2) ( (0.025g) (Van xả) EG673-13120 284,000
030 SPRING,VALVE (4) ( (0.014g) (Lò xo) EG681-13240 29,000
040 WASHER,VALVE SPRING (4) ( (0.001g) (Long đền) EG673-13410 14,000
050 RETAINER,SPRING (4) ( (0.009g) (Vòng Kẹp) EG673-13330 57,000
060 COLLET (4) (SET (0.001g) (COLLET) EG673-13980 7,000
070 SEAL,VALVE STEM (4) ( (0.002g) (Phớt) EG681-13150 34,000

Dàn cò nắp dàn cò supap

Dàn cò nắp dàn cò supap

Bộ chế hòa khí

Bộ chế hòa khí

Bên trong bộ chế hòa khí

Bên trong bộ chế hòa khí
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 ASSY CARBURETTOR (1) <=6DXZ999 ( (0.400g) (Bộ hoà khí) EG692-44013 6,154,000
010 CARBURETOR,ASSY (1) >=6DY0001 ( (0.344g) (CARBURETOR,ASSY) EG695-44010 4,815,000
020 SCREW (2) ( (0.001g) (Vít) E0101-44550 14,000
030 VALVE,CHOKE (1) ( (0.005g) (Van) E9151-44530 94,000
040 SEAL (1) ( (0.001g) (Phớt) 13941-44850 19,000
050 RING (1) ( (0.001g) (Vòng) E9151-44660 122,000
060 SPRING (1) ( (0.001g) (Lò xo) E9151-44540 122,000
070 SHAFT(CHOKE) (1) ( (0.018g) (Trục) E9151-44550 411,000
080 SCREW,PAN HEAD(PHILLIPS) (1) ( (0.001g) (Vít) 03054-50408 2,000
090 CAP (1) ( (0.002g) (Nắp) E9151-44650 79,000
100 CIRCLIP,EXT. (1) ( (0.001g) (Vòng chữ E) E9151-44400 68,000
110 GASKET (1) ( (0.001g) (Gioăng đệm) E9151-44870 21,000
120 VALVE(THROTTLE) (1) ( (0.004g) (Van) E9151-44320 201,000
130 SCREW,CROSS (2) ( (0.001g) (Vít) E0101-44340 19,000
140 SEAL,V (1) ( (0.001g) (Phớt) 12002-44850 94,000
150 RING (1) ( (0.001g) (Vòng) E9151-44570 108,000
160 SHAFT,THROTTLE (1) ( (0.020g) (Trục) EG682-44300 539,000
170 SCREW (1) ( (0.002g) (Vít) 12647-93010 14,000
180 TERMINAL (1) ( (0.003g) (TERMINAL) E9151-45330 267,000
190 PILOT JET (1) ( (0.001g) (JET,PILOT 45) E9151-44180 312,000
200 JET,MAJ (1) ( (0.001g) (Vòi) 12951-44150 252,000
210 SPRING (1) ( (0.001g) (Lò xo) 13941-44810 19,000
220 SCREW (1) ( (0.002g) (Vít) 12631-44230 85,000
230 NEEDLE (1) ( (0.005g) (Kim chặn xăng) 12004-44840 256,000
240 PIN (1) ( (0.001g) (Chốt) E9151-44780 79,000
250 CLIP (1) ( (0.001g) (Kẹp) 12621-44860 28,000
260 AIR JET (1) ( (0.001g) (AIR JET) E9151-44200 199,000
270 NOZZLE PIECE (1) ( (0.002g) (Vòi phun) E9151-44132 267,000
280 ADJUSTER (1) ( (0.001g) (ADJUSTER) E9151-44220 267,000
290 NOZZLE,MAIN (1) ( (0.004g) (Vòi phun) E9162-44120 482,000
300 GASKET (1) ( (0.001g) (Gioăng đệm) E9151-44750 158,000
310 FLOAT (1) ( (0.010g) (Phao) 12621-44710 326,000
320 CHAMBER,FLOAT (1) ( (0.025g) (CHAMBER,FLOAT) E9152-44730 624,000
330 MAIN-JET (1) ( (0.001g) (MAIN JET) E9152-44260 567,000
340 WASHER (1) ( (0.002g) (Long đền) 12187-45170 28,000
350 SOLENOID (1) ( (0.029g) (SOLENOID) E9152-83500 2,665,000
360 SPRING (1) ( (0.001g) (Lò xo) 13941-44210 28,000

Ống xả

Ống xả
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 MANIFOLD,EXHAUST (1) <=6DPZ999 ( (1430g) () E9152-12312 1,054,592
010 MANIFOLD,EXHAUST (1) >=6DQ0001 ( (1430g) (MANIFOLD,EXHAUST) E9152-12314 1,099,000
020 GASKET,MUFFLER (1) ( (0.004g) (Gioăng đệm) EG681-12230 54,000
030 STUD,EX-MANIFOLD (2) ( (0.007g) (STAD) E9152-91510 11,000
040 BOLT,EX-MANIFOLD (2) ( (0.015g) (Bu lông) E9152-91010 14,000
050 NUT,FLANGE (2) ( (0.005g) (Đai ốc khớp nối) 02751-50060 2,000

Tem chỉ dẫn

Tem chỉ dẫn
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 LABEL,ENGINE (1) ( (0.001g) (Nhãn) PR158-89930 14,000
020 LABEL (1) ( (0.001g) (Nhãn) PR158-93590 28,000

Ống pô xả khí

Ống pô xả khí
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 COMP.MUFFLER (1) ( (2900g) (Bộ giảm thanh) PR152-82310 3,685,000
020 GASKET,MUFFLER (1) ( (0.005g) (Gioăng đệm) E6101-12230 28,000
030 BOLT,STUD (2) ( (0.010g) (Bu lông) PP551-82320 34,000
040 HEX.NUT (2) ( (0.005g) (Đai ốc) 02114-50080 2,000
050 WASHER,SPRING LOCK (2) ( (0.002g) (Long đền) 04512-50080 3,000
060 STAY(MUFFLER PIPE) (1) ( (0.500g) (Bệ đỡ) PL651-82322 232,000
070 BOLT,W SEMS (2) ( (0.018g) (Bu lông) 01125-50825 6,000
080 HEX.NUT (2) ( (0.005g) (Đai ốc) 02114-50080 2,000
090 WASHER,SPRING LOCK (2) ( (0.002g) (Long đền) 04512-50080 3,000
100 WASHER,PLAIN (2) ( (0.003g) (Long Đền) 04013-50080 2,000