Vỏ hộp trục khuỷa cũ<=BJPZ999

Vỏ hộp trục khuỷa cũ<=BJPZ999
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC KHUỶA (CRANKCASE,ASSY) 63kg 1J887-01020 39,971,000
020 BUGI (PLUG) 0.003kg 15521-96020 16,000
030 BUGI (PLUG) <=BHHZ999 0.007kg 15521-96030 16,000
030 BUGI (PLUG) >=BHJ0001 0.007kg 15521-96030 16,000
035 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) >=BHJ0001 0.012kg 1C010-96010 32,000
040 BUGI, GIÃN NỞ (PLUG,EXPANSION) 0.003kg 17391-96160 5,000
050 BUGI, GIÃN NỞ (PLUG,EXPANSION) 0.025kg 16271-96160 13,000
060 NẮP, HÀN KÍN (PLUG,CUP TYPE) 0.02kg 1J864-03380 37,000
070 NẮP, HÀN KÍN (PLUG,CUP TYPE) 0.03kg 1J864-03390 44,000
080 BUGI,LOẠI CÓ HÌNH CHÉN (PLUG,CUP TYPE) 0.005kg 1J872-03370 29,000
090 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.001kg 05012-00408 3,000
100 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.003kg 05012-00609 4,000
110 CHỐT, THẲNG (PIN, STRAIGHT) 0.003kg 05012-00612 4,000
120 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.012kg 05012-01018 8,000
130 CHỐT, ỐNG (PIN,PIPE) 0.01kg 1J864-33650 25,000
140 CHỐT,TUA VÍT (W-PLUG) 0.016kg 06312-10020 25,000
150 PHÍCH CẮM,TRỤC CÂN (PLUG,WEIGHT SHAFT) 0.006kg 1J872-03380 127,000
160 KIM LOẠI (METAL,WEIGHT SHAFT) 0kg 1A091-26990 139,000
170 KIM LOẠI (METAL(SHAFT,WEIGHT,2)) 0kg 1G425-26980 96,000
180 KIM LOẠI (METAL,WEIGHT SHAFT) 0kg 1A091-26970 89,000
190 KIM LOẠI, TAY QUAY (METAL,CRANKSHAFT) 0.062kg STD 1A091-23472 597,000
200 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.008kg 1J864-33610 12,000
210 ĐỆM LÓT (PACKING) 0.005kg 1J864-33660 5,000
220 BUGI, BỘ LỌC DẦU (PLUG,OIL FILLER) 0.03kg 1J860-33140 45,000
230 MẶT BÍCH, BỘ LỌC DẦU (FLANGE,OIL FILLER) 0.08kg 1J864-33110 131,000
240 ĐỆM LÓT, NẮP BƠM (GASKET, PUMP COVER) 0.015kg 1J864-51660 32,000
250 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.006kg 01754-50616 23,000
260 KẾT CẤU BƠM, DẦU (ASSY PUMP,OIL) 0.57kg 1E013-35013 1,181,000
270 ĐỆM LÓT, BƠM DẦU (GASKET,OIL PUMP) 0.01kg 1J864-35150 12,000
280 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.012kg 01023-50650 9,000
290 BÁNH RĂNG, BỘ TRUYỀN ĐỘNG BƠM DẦU (GEAR,OIL PUMP DRIVE) 0.135kg 1G896-35660 360,000
300 THEN, PULI ĐỘNG CƠ (KEY,FEATHER) 0.001kg 05712-00410 8,000
310 ĐAI ỐC, MẶT BÍCH (NUT) 0.015kg 1J864-35680 25,000

Vỏ hộp trục khuỷa mới >=BJQ0001

Vỏ hộp trục khuỷa mới >=BJQ0001
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 VỎ HỘP TRỤC KHUỶA,Bộ (CRANKCASE,ASSY) 65kg 1J876-01020
020 BUGI (PLUG) 0.003kg 15521-96020 16,000
030 BUGI (PLUG) 0.007kg 15521-96030 16,000
035 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.012kg 1C010-96010 32,000
040 BUGI, GIÃN NỞ (PLUG,EXPANSION) 0.003kg 17391-96160 5,000
050 BUGI, GIÃN NỞ (PLUG,EXPANSION) 0.025kg 16271-96160 13,000
060 NẮP, HÀN KÍN (PLUG,CUP TYPE) 0.02kg 1J864-03380 37,000
070 NẮP, HÀN KÍN (PLUG,CUP TYPE) 0.03kg 1J864-03390 44,000
080 BUGI,LOẠI CÓ HÌNH CHÉN (PLUG,CUP TYPE) 0.005kg 1J872-03370 29,000
090 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.001kg 05012-00408 3,000
100 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.003kg 05012-00609 4,000
110 CHỐT, THẲNG (PIN, STRAIGHT) 0.003kg 05012-00612 4,000
120 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.012kg 05012-01018 8,000
130 CHỐT, ỐNG (PIN,PIPE) 0.01kg 1J864-33650 25,000
140 CHỐT,TUA VÍT (W-PLUG) 0.016kg 06312-10020 25,000
150 PHÍCH CẮM,TRỤC CÂN (PLUG,WEIGHT SHAFT) 0.006kg 1J872-03380 127,000
160 KIM LOẠI (METAL,WEIGHT SHAFT) 0kg 1A091-26990 139,000
170 KIM LOẠI (METAL(SHAFT,WEIGHT,2)) 0kg 1G425-26980 96,000
180 KIM LOẠI (METAL,WEIGHT SHAFT) 0kg 1A091-26970 89,000
190 KIM LOẠI, TAY QUAY (METAL,CRANKSHAFT) 0.062kg STD 1A091-23472 597,000
200 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.008kg 1J864-33610 12,000
210 ĐỆM LÓT (PACKING) 0.005kg 1J864-33660 5,000
220 BUGI, BỘ LỌC DẦU (PLUG,OIL FILLER) 0.03kg 1J860-33140 45,000
230 MẶT BÍCH, BỘ LỌC DẦU (FLANGE,OIL FILLER) 0.08kg 1J864-33110 131,000
240 ĐỆM LÓT, NẮP BƠM (GASKET, PUMP COVER) 0.015kg 1J864-51660 32,000
250 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.006kg 01754-50616 23,000
260 KẾT CẤU BƠM, DẦU (ASSY PUMP,OIL) 0.57kg 1E013-35013 1,181,000
270 ĐỆM LÓT, BƠM DẦU (GASKET,OIL PUMP) 0.01kg 1J864-35150 12,000
280 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.012kg 01023-50650 9,000
290 BÁNH RĂNG, BỘ TRUYỀN ĐỘNG BƠM DẦU (GEAR,OIL PUMP DRIVE) 0.135kg 1G896-35660 360,000
300 THEN, PULI ĐỘNG CƠ (KEY,FEATHER) 0.001kg 05712-00410 8,000
310 ĐAI ỐC, MẶT BÍCH (NUT) 0.015kg 1J864-35680 25,000

Bể dầu

Bể dầu
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BỂ DẦU (OIL PAN) 3.6kg 1J872-01612 2,589,000
020 BU LÔNG,MÉP BÍCH (BOLT,FLANGE(M10X25)) 0.026kg 1J864-91010 25,000
030 PHÍCH CẮM,ỐNG HÚT (PLUG,DRAIN) 0.032kg 1J864-33750 94,000
040 GIOĂNG (GASKET) 0.005kg 6C090-58960 25,000
050 LỌC (FILTER,OIL) 0.22kg 1J872-32112 297,000
060 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.008kg 01754-50812 19,000
070 VÒNG KHUYÊN CHỮ O (O RING) 0.001kg 04814-00160 27,000
080 DẪN HƯỚNG (ĐỒNG HỒ ĐO DẦU) (GUIDE,OIL GAUGE) 0.03kg 1J864-36420 63,000
090 DỤNG CỤ ĐO, DẦU (GAUGE,OIL) 0.02kg 1J864-36412 182,000
100 NÚT,CỤM (PLUG,ASSY(OIL GAUGE)) 0.003kg 1J864-36552 20,000
110 Phớt chữ O (O RING) 0.001kg 04815-00090

Nắp xilanh

Nắp xilanh
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 MÓC (HOOK,ENGINE) 0.04kg 1J864-01750 115,000
020 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 01123-50816 5,000
030 ĐINH ĐẦU TO (STUD) 0.01kg 1J864-91532 34,000
040 ĐAI ỐC (NUT(SPRING WASHER M)) <=BKBZ999 0.02kg 1J864-92010 10,000
040 ĐAI ỐC (NUT WITH LOCK WASHER) >=BKC0001 0.007kg 16429-92010 12,000
050 ĐẦU XI LANH,Bộ HOÀN CHỈNH (HEAD,CYLINDER,COMP) 19.5kg 1J872-03040 21,752,000
060 NẮP, HÀN KÍN (PLUG,CUP TYPE) 0.02kg 1J864-03370 29,000
070 NẮP, HÀN KÍN (PLUG,CUP TYPE) 0.02kg 1J864-03490 41,000
080 BUGI (PLUG) 0.002kg 15261-96010 16,000
090 THANH DẪN, VAN BÊN TRONG (GUIDE,VALVE,INLET) <=BJVZ999 0.02kg 1G896-13580 25,000
090 Thanh dẫn supap (GUIDE,VALVE(INLET)) >=BJW0001 0.02kg 1J829-13580 93,000
100 THANH DẪN, VAN XẢ (GUIDE,EXHAUST VALVE) <=BJVZ999 0.025kg 1C010-13560 34,000
100 Thanh dẫn supap (GUIDE,VALVE(EXHAUST)) >=BJW0001 0.02kg 1J829-13560 108,000
110 GHẾ,VAN (SEAT,VALVE(INLET)) 0.01kg 1J864-13620 137,000
120 GHẾ,VAN (SEAT,VALVE(EXHAUST)) 0.005kg 1J864-13610 143,000
130 BU LÔNG, ĐẦU XYLANH (BOLT,CYLINDER HEAD) 0.065kg 1J864-03450 82,000
140 ĐỆM LÓT, ĐẦU XYLANH (GASKET,CYL.HEAD) 0.275kg 1.15 mm 1G790-03602 899,000
140 ĐỆM LÓT, ĐẦU XYLANH (GASKET,CYL.HEAD) 0.29kg 1.20mm W9501-51111 992,000
140 ĐỆM LÓT, ĐẦU XYLANH (GASKET,CYL.HEAD) 0.3kg 1.25 mm 1G790-03612 900,000
140 ĐỆM LÓT, ĐẦU XYLANH (GASKET,CYL.HEAD) 0.315kg 1.30 mm 1G790-03622 900,000
140 ĐỆM LÓT, ĐẦU XYLANH (GASKET,CYL.HEAD) 0.33kg 1.35 mm 1G790-03632 900,000
150 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.02kg 15841-96020 25,000

Hộp số

Hộp số
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 Hộp BÁNH RĂNG,Bộ HOÀN CHỈNH (CASE,GEAR,COMP) 3.8kg 1J887-04020 8,399,000
020 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.015kg 16241-96020 25,000
030 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.02kg 1A021-96020 40,000
040 CHỐT, THẲNG (PIN, STRAIGHT) 0.003kg 05012-00612 4,000
050 BỆ,BỘ LỌC DẦU (BASE,OIL FILTER) 0.26kg 1J872-32610 803,000
060 GIOĂNG ĐỆM (GASKET(OIL FILTER BASE)) 0.005kg 1J864-32620 20,000
070 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.016kg 01754-50830 26,000
080 VỎ (COVER) 0.08kg 1J864-32880 323,000
090 BU LÔNG (COMP BOLT) 0.066kg 1J864-32910 59,000
100 BU LÔNG (BOLT) 0.066kg 1J864-32900 87,000
110 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.001kg 04817-00150 7,000
120 VÒNG CHỮ O (O-RING) 0.004kg 1J864-96830 122,000
130 ĐỆM LÓT, HỘP SỐ (GASKET,GEAR CASE) 0.06kg 1G896-04130 207,000
140 BU LÔNG, MẶT BÍCH (BOLT,FLANGE(M8X30)) 0.015kg 1J864-04300 25,000
150 BU LÔNG, MẶT BÍCH (BOLT,FLANGE) 0.025kg 1J864-91032 16,000
160 BU LÔNG, MẶT BÍCH (BOLT,FLANGE(M8X75)) 0.03kg 1J864-04750 35,000
170 BU LÔNG, MẶT BÍCH (BOLT,FLANGE(M8X85)) 0.035kg 1J864-04850 42,000
180 BU LÔNG,MÉP BÍCH (BOLT,FLANGE) 0.05kg 1J864-91042 47,000
190 MỐI NỐI,ỐNG DẪN (PIPE(JOINT)) 0.05kg 1J864-32290 299,000
200 LÒ XO 1 (SPRING) 0.01kg 1J864-36950 23,000
210 ĐẾ, VAN (SEAT,VALVE) 0.005kg 1J864-36930 81,000
220 MẶT BÍCH (FLANGE,WATER RETURN) 0.045kg 1J864-73320 206,000
230 ĐỆM LÓT, MẶT BÍCH THU HỒI (GASKET,RETURN FLANGE) 0.01kg 1J864-73330 16,000
240 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.007kg 01754-50620 20,000
250 BỘ LỌC DẦU ĐỘNG CƠ (FILTER(CARTRIDGE,OIL)) 0.5kg HH164-32430 170,000
260 VỎ (COVER) 0.15kg 1J873-83340 105,000
270 ĐỆM LÓT, ĐỒNG HỒ ĐẾM GIỜ (GASKET(H/METER)) 0.005kg 1J864-88130 32,000
280 ĐINH ĐẦU TO (STUD) 0.01kg 1J864-91522 15,000
290 ĐAI ỐC, MẶT BÍCH (NUT,FLANGE) 0.005kg 02751-50060 3,000

Trục cam và bánh răng không tải

Trục cam và bánh răng không tải
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 ĐỆM ĐẨY XUPAP (TAPPET) 0.07kg 1J864-15550 137,000
020 THANH ĐẨY (ROD,PUSH) 0.03kg 1J881-15110 92,000
030 TRỤC CAM,Bộ (CAMSHAFT,ASSY) 3.2kg 1J890-16010 3,949,000
040 BI (BALL 1/4) 0.001kg 07715-00401 1,000
050 BÁNH RĂNG, CAM (GEAR(CAM)) 0.9kg 1J864-16510 884,000
060 THEN, PULI ĐỘNG CƠ (KEY, FEATHER) 0.008kg 05712-00720 11,000
070 CHẶN (STOPPER(CAMSHAFT)) 0.08kg 1J864-16270 202,000
080 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.011kg 01754-50816 19,000
090 BÁNH RĂNG HOÀN CHỈNH, KHÔNG TẢI (GEAR,COMP(IDLE)) 1.14kg 1J864-24012 1,538,000
100 ỐNG LÓT, BÁNH RĂNG KHÔNG TẢI (BUSHING(IDLE GEAR)) 0.07kg 1J860-24982 454,000
110 VÒNG ĐAI (COLLAR(IDLE GEAR)) 0.06kg 1J864-24370 495,000
120 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.006kg 01754-50610 8,000
130 TRỤC, BÁNH RĂNG KHÔNG TẢI (SHAFT(IDLE GEAR)) 0.7kg 1J864-24250 1,102,000
140 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.011kg 01754-50816 19,000

Pitong và tay quay

Pitong và tay quay
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 PÍT-TÔNG (PISTON) <=BJRZ999 0.6kg STD 1J890-21110 2,082,000
010 PÍT-TÔNG (PISTON) >=BJS0001 0.6kg STD 1J890-21112 2,083,000
010 CHỐT PIT TÔNG (PISTON(025)) <=BJRZ999 0.55kg +0.25 mm 1J890-21900 2,082,000
010 PÍT-TÔNG (PISTON(025)) >=BJS0001 0.55kg +0.25mm 1J890-21902
020 XÉC MĂNG PIT TÔNG,Bộ (RING,PISTON,ASSY) <=BJRZ999 0.08kg STD 1J890-21050 1,302,000
020 Bạc xéc măng (RING,PISTON,ASSY) >=BJS0001 0.035kg STD 1J871-21053 923,000
020 XÉC MĂNG PIT TÔNG,Bộ (RING,PISTON,ASSY(025)) <=BJRZ999 0.05kg +0.25 mm 1J890-21090 1,020,000
020 Bạc xéc măng (025) (RING,PISTON,ASSY(025)) >=BJS0001 0.05kg +0.25mm 1J871-21093 1,312,000
030 CHỐT, PITTÔNG (PISTON PIN) 0.17kg 1J864-21312 134,000
040 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CLIP, PISTONPIN) 0.01kg 1J864-21330 34,000
050 KẾT CẤU THANH, NỐI (ROD,CONNECTING,ASSY) 0.75kg 1J881-22012 4,491,000
060 ỐNG LÓT, CHỐT PITTÔNG (BUSH,PISTON PIN) 0.025kg 17331-21982 137,000
070 BU LÔNG, THANH NỐI (BOLT,CONNECTING ROD) 0.03kg 1J864-22140 45,000
080 BỘ KIM LOẠI,ĐỘNG CƠ (METAL,KIT(CRANKPIN)) 0.035kg STD/BỘ 1J864-22900 251,000
080 BỘ KIM LOẠI,ĐỘNG CƠ (METAL,KIT(CRANKPIN,02)) 0.05kg -0.20 mm/BỘ 1J864-22910 251,000
080 BỘ KIM LOẠI,ĐỘNG CƠ (METAL,KIT(CRANKPIN,04)) 0.05kg -0.40 mm/BỘ 1J864-22920 251,000
090 CÁI KẸP (CRANKSHAFT,COMP) <=BKRZ999 17.5kg 1J886-23012 18,471,000
090 Bộ trục khuỷu (CRANKSHAFT,COMP) >=BKS0001 0kg 1J887-23010
110 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.03kg 08121-06002 121,000
120 NÚT (BUSH,CRANKSHAFT) <=BKRZ999 0.09kg 1J864-23282 602,000
120 NÚT (BUSHING(CRANKSHAFT)) >=BKS0001 0.09kg 1J887-23280
125 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.005kg 1A021-23192 12,000
130 BÁNH RĂNG, TAY QUAY (GEAR(CRANKSHAFT)) 0.46kg 1J881-24110 796,000
140 THEN, PULI ĐỘNG CƠ (FEATHER KEY) 0.011kg 05712-00730 15,000
150 DÂY ĐEO,DẦU (SLINGER,OIL(CRANKSHAFT)) 0.01kg 1J864-23310 68,000
160 VÒNG ĐỆM (COLLAR(CRANKSHAFT)) 0.065kg 1J864-23250 317,000
165 NẮP (VÒNG ĐỆM CHẶN DẦU) (COVER(OIL SEAL)) 0.01kg 1J884-23320 287,000
170 VÒNG CHỮ O (O RING) <=BKFZ999 0.001kg 04811-10300 16,000
170 Phớt chữ O (O-RING) >=BKG0001 0.002kg 1J884-23270 51,000
180 ĐAI ỐC, TAY QUAY (NUT,CRANKSHAFT) 0.11kg 15221-23360 141,000
190 KIM LOẠI, TAY QUAY (METAL,CRANKSHAFT) 0.062kg STD 1A091-23472 597,000
190 KIM LOẠI, TAY QUAY (METAL,CRANKSHAFT) 0.065kg -0.20mm 1A091-23910 621,000
190 KIM LOẠI, TAY QUAY (METAL,CRANKSHAFT) 0.065kg -0.40mm 1A091-23920 597,000
200 BỘ KIM LOẠI,ĐỘNG CƠ (METAL,KIT(CRANKSHAFT,2)) 0.04kg STD/BỘ 1J864-23400 352,000
200 BỘ KIM LOẠI,ĐỘNG CƠ (METAL,KIT(CRANKSHAFT,2,02)) 0.05kg -0.20 mm/BỘ 1J864-23880 382,000
200 BỘ KIM LOẠI,ĐỘNG CƠ (METAL,KIT(CRANKSHAFT,2,04)) 0.05kg -0.40 mm/BỘ 1J864-23890 382,000
210 KIM LOẠI, BÊN HÔNG (METAL,SIDE) 0.01kg STD 1J864-23530 287,000
210 KIM LOẠI, BÊN HÔNG (METAL,SIDE(1,02)) 0.008kg +0.20mm 1J864-23950 387,000
210 KIM LOẠI, BÊN HÔNG (METAL,SIDE(1,04)) 0.01kg +0.40mm 1J864-23960 387,000
220 KIM LOẠI, BÊN HÔNG (METAL,SIDE) 0.04kg STD 1J864-23540 287,000
220 KIM LOẠI, BÊN HÔNG (METAL,SIDE(2,02)) 0.01kg +0.20 mm 1J864-23970 387,000
220 KIM LOẠI, BÊN HÔNG (METAL,SIDE(2,04)) 0.01kg +0.40 mm 1J864-23980 387,000
230 NHÃN,DẦU (SEAL,OIL) 0.03kg 1J884-04140 197,000
240 PULI QUẠT (PULLEY,FAN DRV) 1.3kg 1J887-74280 1,687,000
250 THEN, PULI ĐỘNG CƠ (KEY, FEATHER) 0.008kg 05712-00720 11,000

Bánh đà

Bánh đà
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BÁNH ĐÀ,Bộ HOÀN CHỈNH (FLYWHEEL,COMP) 30.2kg 1J872-25010 7,854,000
020 BÁNH RĂNG, VÒNG (GEAR(RING)) 1.5kg 1G623-63820 2,304,000
030 BU LÔNG, BÁNH ĐÀ (BOLT(FLYWHEEL)) 0.06kg 1J872-25160 123,000
040 VỎ BỌC,Bộ (COMP.HOUSING,F-W.) 0kg TC432-20100 5,004,000
050 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.012kg 05012-01018 8,000
060 CHỐT,TUA VÍT (PLUG,SCREW) 0kg TC402-14290 14,000
070 BAO (COVER) 0.035kg 15521-04680 37,000
080 GÓI,BAO (PACKING(COVER)) 0.005kg 15521-04790 20,000
090 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 01123-50816 5,000
100 BU LÔNG (BOLT) 0.03kg 1J872-91010 15,000
110 BU LÔNG (BOLT) 0.123kg 01073-51207 420,000
120 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.003kg 04512-50120 2,000

Nhiên liệu trục cam

Nhiên liệu trục cam
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC CAM,Bộ (CAMSHAFT,ASSY(FUEL)) 3.25kg 1J887-16022 5,354,000
020 Ổ,BI (BRNG,BALL) 0.24kg 1J881-51750 227,000
030 BÁNH RĂNG, BƠM PHUN (GEAR(INJECTION PUMP)) 1.04kg 1J887-51150 1,589,000
040 THEN, PULI ĐỘNG CƠ (FEATHER KEY) 0.005kg 05712-00525 11,000
050 ỐNG BỌC (SLEEVE,GOVERNOR) 0.1kg 1J864-55450 621,000
060 KHUYÊN HÃM (CIRCLIP(SLEEVE GOVERNOR)) 0.005kg 1J864-55470 6,000
070 HỘP, BI BỘ ĐIỀU CHỈNH (CASE,GOVERNOR BALL) 0.035kg 1J864-55690 365,000
080 BI (BALL 5/32) 0.001kg 07715-03205 2,000
090 KHUYÊN HÃM (CIRCLIP(GOV.B.CASE)) 0.005kg 1J864-55740 9,000
100 BI (BALL) 0.03kg 07715-00403 17,000
110 Ổ,BI (BRNG,BALL) 0.24kg 1J881-97300 450,000
120 THIẾT BỊ CHẶN, TRỤC CAM NHIÊN LIỆU (STOPPER,FUEL CAMSHA.) 0.03kg 1J881-16320 251,000
130 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.01kg 01123-50814 5,000

Cần tắt động cơ

Cần tắt động cơ
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 THIẾT BỊ, CHẠY KHÔNG TẢI (APPARATUS,IDLING) 0.103kg 1A021-54160 753,000
020 KẾT CẤU BU LÔNG, ĐIỀU CHỈNH (BOLT,ASSY(ADJUSTMENT)) 0.008kg 1G911-54100 56,000
030 ĐAI ỐC, LÒ XO (NUT(SPRING)) 0.015kg 1G911-92010 88,000
040 VÒNG CHỮ O (RING) 0.001kg 04814-00060 12,000
050 ĐỆM LÓT (GASKET) 0.002kg 04724-00140 9,000
060 NẮP (CAP) 0.005kg 1J864-54270 65,000
070 KẾT CẤU CẦN, DỪNG (LEVER,ASSY(ENGINE STOP)) 0.195kg 1J864-57702 977,000
080 CẦN HOÀN CHỈNH, DỪNG (LEVER,COMP(ENGINE ST)) 0.04kg 1J864-57710 582,000
090 CẦN, DỪNG ĐỘNG CƠ (LEVER,ENGINE STOP) 0.05kg 1J864-57722 425,000
100 ĐỆM LÓT (PACKING(X-RING)) 0.005kg 1J864-96940 34,000
110 ĐINH,LÒ XO (PIN,SPRING) 0.001kg 05411-00414 4,000
120 LÒ XO, THU HỒI (SPRING(RETURN)) 0.01kg 1J864-57920 70,000
130 BỘ PHẬN DẪN HƯỚNG HOÀN CHỈNH,CUỘN DÂY (COMP.GUIDE,SOLENOID) 0.004kg 1J864-56600 112,000
140 THANH DẪN, SOLENOIT (GUIDE,SOLENOID) 0.005kg 1J864-56730 105,000
150 LÒ XO (SPRING,GUIDESOLENOID) 0.003kg 1J864-56630 79,000
160 ĐỆM LÓT, ĐĨA (GASKET,PLATE) 0.005kg 1J864-57210 25,000
170 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.007kg 01754-50620 20,000
180 ĐINH ĐẦU TO (STUD) 0.01kg 1J864-91522 15,000
190 ĐAI ỐC, MẶT BÍCH (NUT,FLANGE) 0.005kg 02751-50060 3,000
200 NAM CHÂM ĐIỆN RỜI (ASSY SOLENOID) <=BKPZ999 0.33kg 1A084-60012 2,604,000
200 Bộ Solenoid (SOLENOID,ASSY) >=BKQ0001 0.35kg 1J880-60010
210 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.002kg 04814-06310 16,000
220 ĐINH ĐẦU TO (STUD) 0.01kg 1J864-91522 15,000
230 ĐAI ỐC, MẶT BÍCH (NUT,FLANGE) 0.005kg 02751-50060 3,000

Bơm phun

Bơm phun
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 MỐI NỐI,ỐNG DẪN (JOINT) 0.01kg 1J864-42410 103,000
020 BƠM PHUN,Bộ (PUMP,INJECTION,ASSY) 1.9kg 1J890-51010 24,570,000
030 ĐINH VÍT, VÒI THÔNG KHÍ (SCREW,AIR BREEDER) 0.01kg 15331-51350 56,000
040 ĐỆM LÓT (PACKING) 0.001kg 15331-96660 6,000
050 BU LÔNG, KHỚP BẢN LỀ (BOLT,EYE JOINT) 0.025kg 1J864-51320 74,000
060 ĐỆM LÓT (GASKET) 0.001kg 1J860-96650 8,000
070 MIẾNG CHÊM, BƠM PHUN (SHIM,INJECTION) 0.006kg 0.200mm 19077-52092 38,000
070 MIẾNG CHÊM, BƠM PHUN (SHIM,INJECTION) 0.002kg 0.250mm 19077-52113 46,000
070 MIẾNG CHÊM, BƠM PHUN (SHIM,INJECTION) 0.01kg 0.300mm 19077-52123 53,000
070 MIẾNG CHÊM, BƠM PHUN (SHIM) 0.001kg 0.350mm 1G790-52162 46,000
080 MIẾNG CHÊM, BƠM PHUN (SHIM,INJECTION) 0.005kg 0.175mm 1G896-52200 60,000
090 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.015kg 01754-50820 20,000
100 ĐINH ĐẦU TO (STUD) 0.015kg 1J864-91542 34,000
110 ĐAI ỐC, MẶT BÍCH (NUT,FLANGE) 0.006kg 02751-50080 3,000
120 VAN RỜI,GÍC LƠ (ASSY COCK,JET START) <=BJPZ999 0.034kg 14311-60505 202,000
120 Van xả hơi (ASSY COCK,JET START) >=BJQ0001 0.034kg 14311-60505 202,000
130 MÁY BƠM RỜI,NHIÊN LIỆU (PUMP,ASSY(FUEL)) <=BJPZ999 0.13kg 17121-52033 1,228,000
130 bộ bơm dầu (ASSY PUMP,FUEL) >=BJQ0001 0.13kg 17121-52033 1,228,000
140 ĐỆM LÓT, BƠM NHIÊN LIỆU (GASKET(FUEL PUMP)) 0.005kg 1J864-52140 25,000
150 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.006kg 01754-50616 23,000
160 ỐNG NHIÊN LIỆU,Bộ (ASSY TUBE,FUEL) <=BJKZ999 0.05kg 1J864-42010 175,000
160 Ống nhiên liệu (TUBE,FUEL) >=BJL0001 0.04kg 1J884-42010
170 ỐNG, NHIÊN LIỆU (TUBE,FUEL) 0.03kg 09661-70220 41,000
180 KẸP, ỐNG (CLIP,PIPE) 0.005kg 14301-42750 25,000

Bộ điều chỉnh

Bộ điều chỉnh
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 ĐÒN BẨY,Bộ (LEVER,ASSY(FORK)) 0.36kg 1J887-56050 244,000
020 TRỤC, CHẠC BẨY (SHAFT,FORK LEVER) 0.05kg 1G911-56150 165,000
030 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.006kg 01754-50616 23,000
040 GIÁ ĐỠ,CHẠC CẦN ĐIỀU KHIỂN (HOLDER,FORK LEVER) 0.085kg 1A091-56230 598,000
050 BU LÔNG (BOLT) 0.005kg 15221-66410 132,000
060 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.001kg 04512-50060 2,000
070 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.016kg 01754-50830 26,000
080 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.008kg 01754-50625 20,000
090 LÒ XO (SPRING(GOVERNOR,1)) 0.003kg 1J872-56410 52,000
100 LÒ XO (SPRING(GOVERNOR,2)) 0.001kg 1J872-56420 27,000

Giá đỡ vòi phun và bugi sấy nóng

Giá đỡ vòi phun và bugi sấy nóng

Mặt bích nước và bộ điều nhiệt

Mặt bích nước và bộ điều nhiệt
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 THANH CHỐNG, MÁY PHÁT ĐIỆN (STAY(DYNAMO)) 0.095kg 1J887-64420 185,000
020 VÀNH BÁNH XE,NƯỚC,Bộ HOÀN CHỈNH (FLANGE,WATER,COMP) 0.95kg 1J886-72700 1,207,000
030 PHÍCH CẮM,ỐNG HÚT (PLUG,DRAIN) <=BJBZ999 0.025kg từ việc sử dụng 15109-33630 62,000
030 Vít khóa (PLUG) >=BJC0001 0.021kg từ việc sử dụng 1J886-33630
040 ĐỆM LÓT (GASKET) <=BJBZ999 0.001kg từ việc sử dụng 15109-33660 5,000
040 ĐỆM LÓT (GASKET) >=BJC0001 0.001kg từ việc sử dụng 1J886-33660
050 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.02kg 1A021-96020 40,000
060 PHÍCH CẮM,ỐNG HÚT (PLUG,DRAIN) <=BJBZ999 0.025kg 15109-33630 62,000
060 Vít khóa (PLUG) >=BJC0001 0.021kg 1J886-33630
070 ĐỆM LÓT (GASKET) <=BJBZ999 0.001kg 15109-33660 5,000
070 ĐỆM LÓT (GASKET) >=BJC0001 0.001kg 1J886-33660
080 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.02kg 01754-50660 21,000
090 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.01kg 01754-50665 21,000
100 ĐỆM LÓT, MẶT BÍCH NƯỚC (GASKET,WATER FLANGE) 0.015kg 1J864-72920 29,000
110 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.015kg 01754-50820 20,000
120 ĐINH ĐẦU TO (STUD) 0.01kg 1J864-91532 34,000
130 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.03kg 01754-50875 32,000
140 ĐAI ỐC, MẶT BÍCH (NUT,FLANGE) 0.006kg 02751-50080 3,000
150 ỐNG (HOSE(WATER RETURN,2)) 0.03kg 1J873-73342 130,000
160 VÒNG SIẾT, ỐNG MỀM (CLAMP,HOSE) 0.005kg 1J873-11720 29,000
170 VÒNG SIẾT, ỐNG MỀM (CLAMP,HOSE) 0.005kg 1J864-73360 15,000
180 NẮP, BỘ ĐIỀU NHIỆT (COVER,THERM.) 0.11kg 1J873-73260 138,000
190 ĐỆM LÓT, BỘ ĐIỀU NHIỆT (GASKET,THEMOSTAT) <=BJBZ999 0.001kg 16221-73270 32,000
190 GIOĂNG ĐỆM (GASKET) >=BJC0001 0.003kg 1J884-73270
200 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.017kg 01754-50835 25,000
210 MÁY ĐIỀU NHIỆT,Bộ (THERMOSTAT,ASSY) <=BJBZ999 0.08kg 1J801-73010
210 Van hằng nhiệt (THERMOSTAT,ASSY) >=BJC0001 0.08kg 1J801-73012
210 Van hằng nhiệt (THERMOSTAT,ASSY) >=BJU0001 0.08kg 1J884-73010

Máy bơm nước

Máy bơm nước
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BƠM,Bộ (PUMP,ASSY(WATER)) <=BJPZ999 1.2kg 1J864-73030 2,494,000
010 Bộ bơm nước (PUMP,ASSY(WATER)) >=BJQ0001 1.2kg 1J864-73032 2,477,000
020 GIOĂNG ĐỆM (GASKET,WATER PUMP) 0.016kg 1J864-73430 233,000
030 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.01kg 01754-50825 20,000
040 ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) 0.012kg 01518-50822 6,000
050 ĐAI ỐC, MẶT BÍCH (NUT,FLANGE) 0.006kg 02751-50080 3,000
060 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.006kg 01754-50616 23,000
070 ĐINH ĐẦU TO (STUD) 0.01kg 1J864-91522 15,000
080 ĐAI ỐC, MẶT BÍCH (NUT,FLANGE) 0.005kg 02751-50060 3,000

Ống nạp

Ống nạp
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 ỐNG GÓP (MANIFOLD,ASSY(INLET)) 1.45kg 1J872-11770 2,141,000
020 ỐNG, THU HỒI NƯỚC (PIPE(WATER RETURN)) 0.01kg 1J864-73340 52,000
030 VÒNG SIẾT, DÂY (CLANP,CORD) 0.002kg 13824-67590 29,000
040 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.008kg 01754-50812 19,000
050 ĐỆM LÓT, ỐNG NẠP (GASKET(IN-MANIFOLD)) 0.02kg 1J872-11820 141,000
060 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.012kg 01123-50822 6,000

Ống xả/ ống bô

Ống xả/ ống bô
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 ỐNG BÔ (MUFFLER) 0kg TC832-16412 3,939,000
020 GIOĂNG,ỐNG BÔ (GASKET,MUFFLER) 0kg TC402-16420 47,000
030 ỐNG, XẢ (MANIFOLD,EXHAUST) 2.3kg TC403-12310 1,789,000
040 BU LÔNG (BOLT(9T,M8X25)) 0kg TC496-83250 8,000
050 ĐAI ỐC (NUT WITH LOCK WASHER) 0.007kg 16429-92010 12,000
060 ĐỆM LÓT, ỐNG XẢ (GASKET,EX-MANIFOLD) 0.02kg 1J872-12352 79,000
070 ĐỆM LÓT, ỐNG XẢ (GASKET,EX-MANIFOLD) 0.02kg 1J872-12362 95,000
080 ĐINH ĐẦU TO (STUD) 0.04kg 1J864-91550 48,000

Bộ lọc khí

Bộ lọc khí
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 LỌC GIÓ,Bộ (CLEANER,AIR,ASSY) <=161361 1.8kg TC832-16300
010 Lọc gió (CLEANER,AIR) >=161362 1.8kg TC832-16302 2,453,000
020 BỘ PHẬN (ELEMENT,INNER) 0.3kg W9501-51030 652,000
030 BỘ PHẬN (ELEMENT,OUTER) 0.9kg W9501-51020 918,000
030 BỘ PHẬN (ELEMENT,OUTER) 0.9kg Made in Thailand W9501-51020 918,000
040 CỐC (CUP,DUST) 0.3kg R1401-42260 803,000
050 VAN,BƠM CHÂN KHÔNG (VALVE,EVACUATOR) <=161361 0.011kg TA040-93250 160,000
050 Van (VALVE) >=161362 0.011kg 1G657-11472
070 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.011kg 01754-50816 19,000
080 ỐNG VÒI (HOSE(INLET PIPE)) 0kg TC832-16330 981,000
090 BĂNG (BAND(PIPE 77)) 0kg TC832-16350 35,000
100 BĂNG (BAND,PIPE) 0kg TC402-18110 40,000
110 ỐNG VÒI (HOSE(AIRCLEANER,INLET)) 0kg TC832-16340 131,000
120 BĂNG (BAND(PIPE 69)) 0kg TC832-16360 36,000

Giá kẹp bơm thủy lực

Giá kẹp bơm thủy lực
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 MÂM KẸP (HOLDER(PUMP)) 0.345kg 1J872-16070 1,185,000
020 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.001kg 1J872-96840 185,000
030 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.02kg 01754-50840 25,000
040 ĐINH ĐẦU TO (STUD) 0.015kg 1J864-36330 12,000
050 ĐAI ỐC, MẶT BÍCH (NUT,FLANGE) 0.006kg 02751-50080 3,000
060 BÁNH RĂNG (GEAR(PUMP DRIVE)) 0.51kg 41T T1062-36810 568,000
070 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL) 0.002kg 04612-00250 5,000

Cần ga

Cần ga
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 THANH,Bộ (ASSY ROD,ACCEL.) 0kg TC432-42890 176,000
020 MẮC XÍCH (LINK,ACCEL ROD) 0.02kg TC402-42980 78,000
030 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.004kg 02156-50080 3,000
040 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.003kg 04013-50080 2,000
050 ĐINH, TÁCH RỜI (PIN,SPLIT) 0.001kg 05511-50218 2,000
060 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER, PLAIN) 0.001kg 04013-50060 3,000
070 ĐINH, TÁCH RỜI (PIN,SPLIT) 0.001kg 05511-51615 2,000
080 CẦN GẠT,BIÊN ĐỘ GẠT (LEVER,HAND ACCEL) <=131276 0.3kg TC402-17124 245,000
080 CẦN GẠT,BIÊN ĐỘ GẠT (LEVER,HAND ACCEL) >=131277 0.41kg TC402-17126
080 CẦN GẠT,BIÊN ĐỘ GẠT (LEVER,HAND ACCEL) >=141241 0.41kg TC402-17127
090 TẤM,GIA TỐC (PLATE,FRICTION) 0.01kg TD060-42870 236,000
100 CẦN GẠT,LÁI TRƯỚC (LEVER,ACCEL ARM) 0.06kg TC402-44723 61,000
110 VÒNG ĐỆM (WASHER) 0kg TC402-42840 27,000
120 LÒ XO,CẦN GA (SPRING,ACCEL LEVER) <=141240 0.01kg TC402-10320 17,000
120 LÒ XO,CẦN GA (SPRING(ACCEL)) >=141241 0.018kg TC832-10320
130 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.01kg 04015-50080 3,000
140 NẮP (CAP,SPRING) 0.011kg TC402-10270 15,000
150 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.004kg 02156-50080 3,000
160 ĐAI ỐC, MẶT BÍCH (NUT,FLANGE) 0.006kg 02751-50080 3,000
170 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.004kg 04013-50100 3,000
180 ĐINH,KHÓA (PIN,SNAP) 0.002kg 05515-51000 6,000
190 KẾT NỐI,GA (LINK(ACCEL.)) 0kg TC832-17320 132,000
200 ĐAI BÁM (GRIP,ACCEL) 0kg TC422-10680 69,000
210 ĐAI ỐC (NUT) 0.005kg 30400-15210 16,000

Dây ga

Dây ga
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 THANH (ROD,ACCEL 1) 0kg TC432-17573 139,000
020 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.003kg 04013-50080 2,000
030 ĐINH, TÁCH RỜI (PIN,SPLIT) 0.001kg 05511-52520 1,000
040 THANH (ROD,ACCEL 2) 0kg TC432-17585 53,000
050 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER, PLAIN) 0.001kg 04013-50060 3,000
060 ĐINH, TÁCH RỜI (PIN,SPLIT) 0.001kg 05511-50218 2,000