Hộp trục khuỷu

Hộp trục khuỷu
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 HỘP TRỤC KHUỶU HOÀN CHỈNH (COMP.CRANKCASE) <=BC2607 63kg 1G623-01013 61,332,000
010 HỘP TRỤC KHUỶU HOÀN CHỈNH (COMP.CRANKCASE) >=BE0001 0kg 1A142-01010 61,286,000
010 HỘP TRỤC KHUỶU HOÀN CHỈNH (COMP.CRANKCASE) >=BL0001 0kg 1A142-01010 61,286,000
010 HỘP TRỤC KHUỶU HOÀN CHỈNH (CRANKCASE,COMP) >=BU0001 60kg 1G623-01015
020 BUGI (PLUG) 0.003kg 15521-96020 19,000
030 BUGI (PLUG) 0.007kg 15521-96030 20,000
035 CHỐT,TUA VÍT (W-PLUG) 0.016kg 06312-10020 30,000
040 BUGI, GIÃN NỞ (PLUG,EXPANSION) 0.003kg 17391-96160 6,000
050 BUGI, GIÃN NỞ (PLUG,EXPANSION) 0.025kg 16271-96160 15,000
060 NẮP, HÀN KÍN (CAP,SEALING) 0.017kg 15221-03380 44,000
070 NẮP, HÀN KÍN (CAP,SEALING) 0.03kg 15221-03390 61,000
080 NẮP, HÀN KÍN (CAP,SEALING) 0.005kg 15261-03370 35,000
090 PHÍCH CẮM,TRỤC CÂN (PLUG,WEIGHT SHAFT) 0.005kg 1A091-03380 153,000
100 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.001kg 05012-00408 4,000
110 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.003kg 05012-00609 5,000
120 CHỐT, THẲNG (PIN, STRAIGHT) 0.003kg 05012-00612 5,000
130 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.012kg 05012-01018 10,000
140 CHỐT, ỐNG (PIN,PIPE) 0.004kg 15221-33650 30,000
155 KIM LOẠI,TRỤC NẶNG (METAL(SHAFT,WEIGHT)) 0.026kg 1A091-26990 168,000
156 KIM LOẠI,TRỤC NẶNG (METAL(SHAFT,WEIGHT)) <=BC2607 0.022kg 1A091-26980 151,000
156 KIM LOẠI,TRỤC NẶNG (METAL(SHAFT,WEIGHT,2)) >=BE0001 0.03kg 1G425-26980 116,000
157 KIM LOẠI,TRỤC NẶNG (METAL(SHAFT,WEIGHT)) 0.012kg 1A091-26970 107,000
160 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.008kg 1G896-33610 15,000
170 ĐỆM LÓT (PACKING) 0.001kg 15021-33660 6,000
180 BUGI, BỘ LỌC DẦU (PLUG,OIL FILLER) 0.03kg 1J860-33140 54,000
190 MẶT BÍCH, BỘ LỌC DẦU (FLANGE,OIL FILLER) 0.07kg 1A021-33112 157,000
200 ĐỆM LÓT, NẮP BƠM (GASKET, PUMP COVER) <=7HXZ999 0.003kg 1A021-51663 38,000
200 ĐỆM LÓT, NẮP BƠM (GASKET, PUMP COVER) >=7HY0001 0.003kg 1A021-51663 38,000
210 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.006kg 01023-50618 6,000
220 KẾT CẤU BƠM, DẦU (ASSY PUMP,OIL) 0.57kg 1E013-35013 1,239,000
230 ĐỆM LÓT, BƠM DẦU (GASKET,OIL PUMP) 0.001kg 1A021-35150 15,000
240 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.012kg 01023-50650 11,000
250 BÁNH RĂNG, BỘ TRUYỀN ĐỘNG BƠM DẦU (GEAR,OIL PUMP DRIVE) <=BN5242 0.23kg 1G896-35660 378,000
250 BÁNH RĂNG, BỘ TRUYỀN ĐỘNG BƠM DẦU (GEAR,OIL PUMP DRIVE) >=BQ0001 0.135kg 1G896-35660 378,000
260 THEN, PULI ĐỘNG CƠ (KEY,FEATHER) 0.001kg 05712-00410 9,000
270 ĐAI ỐC, MẶT BÍCH (NUT) 0.014kg 15221-35682 30,000

đầu xilanh

đầu xilanh
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 MÓC, ĐỘNG CƠ (HOOK,ENGINE) 0.04kg 15221-01750 47,000
020 NẮP,BẢO VỆ (CAP,PROTECTOR) 0.001kg 09980-10075 9,000
030 ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) 0.01kg 15471-91530 38,000
040 ĐINH ỐC (HEX.NUT) <=7DMZ999 0.004kg 02156-50080 4,000
040 ĐAI ỐC (NUT WITH LOCK WASHER) >=7DN0001 0.007kg 16429-92010 15,000
070 ĐẦU XYLANH HOÀN CHỈNH (COMP.CYLINDER HEAD) 19.2kg 1G796-03040 18,090,000
080 NẮP, HÀN KÍN (PLUG,CUP TYPE) 0.01kg 15221-03370 35,000
090 NẮP, HÀN KÍN (CAP,SEALING) 0.02kg 15221-03490 49,000
100 BUGI (PLUG) 0.002kg 15261-96010 19,000
110 THANH DẪN, VAN BÊN TRONG (GUIDE,INLET VALVE) <=AMZ999 0.015kg 1G896-13580 30,000
110 THANH DẪN, VAN BÊN TRONG (GUIDE,VALVE,INLET) >=AN0001 0.02kg 1G896-13580 30,000
110 Thanh dẫn supap (GUIDE,VALVE(INLET)) >=7JW0001 0.02kg 1J829-13580 113,000
120 THANH DẪN, VAN XẢ (GUIDE,EXHAUST VALVE) <=7JVZ999 0.025kg 1C010-13560 41,000
120 Thanh dẫn supap (GUIDE,VALVE(EXHAUST)) >=7JW0001 0.02kg 1J829-13560 83,000
130 ĐẾ, VAN BÊN TRONG (SEAT,INLET VALVE) <=7KHZ999 0.01kg 17111-13620 150,000
130 GHẾ,VAN (SEAT,VALVE(INLET)) >=7KJ0001 0.01kg 1J812-13620
140 ĐẾ, VAN XẢ (SEAT,EXHAUST VALVE) <=7KHZ999 0.007kg 17111-13612 128,000
140 GHẾ,VAN (SEAT,VALVE(EXHAUST)) >=7KJ0001 0.01kg 1J812-13610
150 BU LÔNG, ĐẦU XYLANH (BOLT,HEAD(CYLINDER)) 0.077kg 19013-03450 99,000
160 ĐỆM LÓT, ĐẦU XYLANH (GASKET,CYL.HEAD) 0.275kg 1.15mm THÍCH HỢP 1G790-03602 943,000
160 ĐỆM LÓT, ĐẦU XYLANH (GASKET,CYL.HEAD) 0.29kg 1.20mm THÍCH HỢP W9501-51111 1,041,000
160 ĐỆM LÓT, ĐẦU XYLANH (GASKET,CYL.HEAD) 0.3kg 1.25mm THÍCH HỢP 1G790-03612 944,000
160 ĐỆM LÓT, ĐẦU XYLANH (GASKET,CYL.HEAD) 0.315kg 1.30mm THÍCH HỢP 1G790-03622 944,000
160 ĐỆM LÓT, ĐẦU XYLANH (GASKET,CYL.HEAD) 0.33kg 1.35mm THÍCH HỢP 1G790-03632 944,000

Hộp số

Hộp số
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 HỘP HOÀN CHỈNH, SỐ (COMP.CASE,GEAR) <=BW6600 3.6kg CHÚ Ý 1G623-04023 5,074,000
010 HỘP HOÀN CHỈNH, SỐ (COMP.CASE,GEAR) >=BY0001 4.5kg 1G623-04023 5,074,000
020 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.015kg 16241-96020 30,000
030 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.02kg 1A021-96020 48,000
070 CHỐT, THẲNG (PIN, STRAIGHT) 0.003kg 05012-00612 5,000
080 BỆ,BỘ LỌC DẦU (BASE(OIL FILTER)) <=BA3095 0.245kg ĐẶT HÀNG BẲNG BẢNG THAM KHẢO SỐ 080 VÀ 090, LINH KIỆN MỚI. 1G742-32615 842,000
080 BỆ,BỘ LỌC DẦU (BASE,OIL FILTER) >=BC0001 0.245kg 1G742-32615 842,000
090 VÒNG CHỮ O (O RING) <=BA3095 0.001kg 04817-00150 9,000
090 ĐỆM LÓT (GASKET(OIL FILTER BASE)) >=BC0001 0.002kg 1J860-32620 24,000
100 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.016kg 01754-50830 31,000
110 VỎ (COVER) 0.075kg 17331-32880 339,000
120 BỘ BU LÔNG HOÀN CHỈNH (BOLT,COMP) 0.07kg 17331-32910 61,000
125 BU LÔNG (BOLT) 0.06kg 17331-32900 86,000
130 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.001kg 04817-00150 9,000
140 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.01kg 19202-96830 79,000
150 ĐỆM LÓT, HỘP SỐ (GASKET,GEAR CASE) 0.06kg 1G896-04130 218,000
160 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.016kg 01754-50830 31,000
170 BU LÔNG, MẶT BÍCH (BOLT,SEMS) 0.03kg 1A021-91030 20,000
180 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.03kg 01754-50875 39,000
190 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.032kg 01754-50885 42,000
200 BU LÔNG, MẶT BÍCH (BOLT) 0.045kg 1A021-91040 48,000
210 MỐI NỐI,ỐNG DẪN (PIPE(JOINT)) 0.05kg 1A021-32290 294,000
220 LÒ XO 1 (SPRING) 0.004kg 15241-36950 28,000
230 ĐẾ, VAN (SEAT,VALVE) 0.015kg 15521-36930 82,000
240 BI (BALL) 0.004kg 07715-03213 3,000
250 MẶT BÍCH, THU HỒI NƯỚC (FLANGE,WATER RETURN) 0.04kg 15521-73320 216,000
260 ĐỆM LÓT, MẶT BÍCH THU HỒI (GASKET(RETURN FLANGE)) 0.001kg 1A021-73332 19,000
270 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.006kg 01023-50620 6,000
280 BỘ LỌC DẦU ĐỘNG CƠ (FILTER(CARTRIDGE,OIL)) 0.5kg HH164-32430 190,000
290 KẾT CẤU HỘP SỐ, ĐỒNG HỒ ĐẾM GIỜ (ASSY HOUR METER GEAR) <=7CRZ999 0.335kg 1J854-83302 1,006,000
290 KẾT CẤU HỘP SỐ, ĐỒNG HỒ ĐẾM GIỜ (METER,HOUR) >=7CS0001 0.18kg 1J854-83302 1,006,000
300 ĐỆM LÓT, ĐỒNG HỒ ĐẾM GIỜ (GASKET(H/METER)) 0.001kg 1G751-88130 39,000
310 ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) 0.005kg 15221-88210 15,000
320 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.002kg 02056-50060 2,000
330 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.001kg 04512-50060 2,000

Thân ổ trục chính

Thân ổ trục chính
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 KẾT CẤU THÂN Ổ TRỤC, BÁNH XE (ASSY BRG.CASE,WHEEL) 1.34kg 1A041-07095 1,410,000
015 KIM LOẠI, TAY QUAY (METAL,CRANKSHAFT) 0.05kg STD/BỘ 1A091-23482 351,000
020 BU LÔNG, THÂN Ổ TRỤC (BOLT,BEARING CASE) 0.035kg 1A091-04540 124,000
030 ĐỆM LÓT, THÂN Ổ TRỤC (GASKET,BEARING CASE) 0.02kg 1A091-04362 153,000
040 NẮP, THÂN Ổ TRỤC (COVER,BEARING CASE) 0.495kg 1G851-04813 559,000
050 ĐỆM LÓT, NẮP HỘP (GASKET,CASE COVER) 0.009kg W9501-D1051 64,000
060 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.013kg 01123-50825 8,000
070 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.014kg 01123-50828 8,000
080 HÀN KÍN, DẦU (SEAL,OIL) <=BJ3419 0.055kg 16433-04460 261,000
080 HÀN KÍN, DẦU (SEAL,OIL) >=BL0001 0.063kg 16433-04460 261,000
090 KẾT CẤU THÂN Ổ TRỤC, CHÍNH (ASSY BRG.CASE,MAIN) 1.34kg 1A091-07045 1,597,000
095 KIM LOẠI, TAY QUAY (METAL,CRANKSHAFT) 0.05kg STD/BỘ 1A091-23482 351,000
100 BU LÔNG, THÂN Ổ TRỤC (BOLT,BEARING CASE) 0.035kg 1A091-04540 124,000
110 KẾT CẤU THÂN Ổ TRỤC, CHÍNH (ASSY BRG.CASE,MAIN) 1.34kg 1A091-07055 1,597,000
115 KIM LOẠI, TAY QUAY (METAL,CRANKSHAFT) 0.05kg STD/BỘ 1A091-23482 351,000
120 BU LÔNG, THÂN Ổ TRỤC (BOLT,BEARING CASE) 0.035kg 1A091-04540 124,000
130 KẾT CẤU THÂN Ổ TRỤC, CHÍNH (ASSY BRG.CASE,MAIN) 1.445kg 1A091-07065 1,599,000
135 KIM LOẠI, TAY QUAY (METAL,CRANKSHAFT) 0.05kg STD/BỘ 1A091-23482 351,000
140 BU LÔNG, THÂN Ổ TRỤC (BOLT,BEARING CASE) 0.035kg 1A091-04540 124,000
150 BU LÔNG, THÂN Ổ TRỤC (BOLT,BEARING CASE) 0.06kg 15601-04560 98,000

Trục cam và trục bánh răng không tải

Trục cam và trục bánh răng không tải
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 ĐỆM ĐẨY XUPAP (TAPPET) 0.08kg 15601-15553 166,000
020 THANH ĐẨY (ROD,PUSH) 0.05kg 19013-15110 82,000
030 KẾT CẤU TRỤC CAM (ASSY CAMSHAFT) 3.18kg 1G791-16010 3,761,000
040 BI (BALL 1/4) 0.001kg 07715-00401 1,000
050 BÁNH RĂNG, CAM (GEAR,CAMSHAFT) 0.8kg 1A091-16513 926,000
060 THEN, PULI ĐỘNG CƠ (KEY, FEATHER) 0.008kg 05712-00720 14,000
070 THIẾT BỊ CHẶN, TRỤC CAM (STOPPER(CAMSHAFT)) 0.073kg 15221-16270 212,000
080 BU LÔNG (BOLT,SEMS) <=7DMZ999 0.012kg 01123-50818 7,000
080 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) >=7DN0001 0.011kg 01754-50816 22,000
090 BÁNH RĂNG HOÀN CHỈNH, KHÔNG TẢI (COMP.GEAR,IDLE) <=AY4602 1.21kg 1J854-24012 1,195,000
090 BÁNH RĂNG HOÀN CHỈNH, KHÔNG TẢI (GEAR,COMP(IDLE)) >=BA0001 0.5kg 1J854-24012 1,195,000
090 BÁNH RĂNG HOÀN CHỈNH, KHÔNG TẢI (GEAR,COMP(IDLE)) >=7CW0001 1.18kg 1J854-24012 1,195,000
090 BÁNH RĂNG HOÀN CHỈNH, KHÔNG TẢI (GEAR,COMP(IDLE)) >=7DG0001 1.18kg 1J854-24012 1,195,000
100 ỐNG LÓT, BÁNH RĂNG KHÔNG TẢI (BUSH,IDLE GEAR) <=AU3685 0.072kg 1A021-24982 192,000
100 ỐNG LÓT, BÁNH RĂNG KHÔNG TẢI (BUSHING(IDLE GEAR)) >=AW0001 0.072kg 1A021-24982 192,000
100 ỐNG LÓT, BÁNH RĂNG KHÔNG TẢI (BUSHING(IDLE GEAR)) >=7CW0001 0kg 1J860-24980
100 ỐNG LÓT, BÁNH RĂNG KHÔNG TẢI (BUSHING(IDLE GEAR)) >=7DG0001 0.07kg 1J860-24982 476,000
110 VÒNG ĐAI (COLLAR) <=AY4602 0.022kg 1J854-24370 510,000
110 VÒNG ĐAI (COLLAR,IDLE GEAR) >=BA0001 0.06kg 1J854-24370 510,000
120 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI (CIR CLIP,EXTERNAL) <=AY4602 0.01kg 15451-95400 68,000
120 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) >=BA001 0.006kg 01754-50610 10,000
130 TRỤC, BÁNH RĂNG KHÔNG TẢI (SHAFT(IDLE GEAR)) <=AY4602 0.685kg 1A021-24252 1,157,000
130 TRỤC, BÁNH RĂNG KHÔNG TẢI (SHAFT,IDLE GEAR) >=BA0001 0.685kg 1A021-24254 1,157,000
140 BU LÔNG (BOLT,SEMS) <=7DMZ999 0.012kg 01123-50818 7,000
140 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) >=7DN0001 0.011kg 01754-50816 22,000

Pitong và tay quay

Pitong và tay quay
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 PITTÔNG (PISTON) 0.52kg STD 1G796-21112 2,027,000
010 PITTÔNG (PISTON) 0.53kg +0.25mm 1G796-21902 2,183,000
020 KẾT CẤU VÒNG PITTÔNG (ASSY PISTON RING) 0.055kg STD 1G790-21053 976,000
020 KẾT CẤU VÒNG PITTÔNG (ASSY PISTON RING) 0.06kg +0.25 mm 1G790-21092 1,151,000
030 CHỐT, PITTÔNG (PISTON PIN) 0.165kg 1A021-21310 152,000
040 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR CLIP,INTERNAL) 0.004kg 1G279-21330 41,000
050 KẾT CẤU THANH, NỐI (ROD,ASSY(CONNECTING)) <=AU3685 0.885kg 17311-22014 2,513,000
050 KẾT CẤU THANH, NỐI (ROD,CONNECTING,ASSY) >=AW0001 0.8kg 17311-22014 2,513,000
060 CHỔI,CHỐT PIT-TÔNG (BUSH,PISTON PIN) <=AU3685 0.025kg 17331-21982 165,000
060 ỐNG LÓT, CHỐT PITTÔNG (BUSH,PISTON PIN) >=AW0001 0.025kg 17331-21982 165,000
070 BU LÔNG, THANH NỐI (BOLT,CONNECTING ROD) 0.025kg 1J700-22140 31,000
080 KIM LOẠI, CHỐT NẮP THANH TRUYỀN (METAL,CRANKPIN) 0.045kg STD/BỘ 17311-22312 238,000
080 KIM LOẠI, CHỐT NẮP THANH TRUYỀN (METAL(CRANKPIN,02)) 0.05kg -0.20mm/BỘ 17311-22970 263,000
080 KIM LOẠI, CHỐT NẮP THANH TRUYỀN (METAL(CRANKPIN,04)) 0.045kg -0.40mm/BỘ 17311-22980 263,000
090 TAY QUAY HOÀN CHỈNH (COMP.CRANKSHAFT) <=7KHZ999 15kg 1A084-23015 25,397,000
090 Bộ trục khuỷu (CRANKSHAFT,COMP) >=7KJ0001 16.5kg 1A084-23020
110 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.03kg 08121-06002 147,000
120 ỐNG LÓT, TAY QUAY (BUSH,CRANKSHAFT) 0.09kg 19202-23280 527,000
125 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.005kg 1A021-23192 15,000
130 BÁNH RĂNG, TAY QUAY (GEAR,CRANKSHAFT) 0.415kg 1A081-24110 880,000
140 THEN, PULI ĐỘNG CƠ (KEY,FEATHER) 0.01kg 05712-00728 20,000
150 BỘ PHẬN HẮT, DẦU (OIL SLINGER) 0.008kg 15471-23312 83,000
160 VÀNH, TAY QUAY (COLLAR,CRANKSHAFT) 0.065kg 19202-23250 333,000
170 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.001kg 04811-10300 19,000
180 ĐAI ỐC, TAY QUAY (NUT,CRANKSHAFT) 0.11kg 15221-23360 170,000
190 KIM LOẠI, TAY QUAY (METAL,CRANKSHAFT) 0.062kg STD 1A091-23472 626,000
190 KIM LOẠI, TAY QUAY (METAL,CRANKSHAFT) 0.065kg -0.20mm 1A091-23910 651,000
190 KIM LOẠI, TAY QUAY (METAL,CRANKSHAFT) 0.065kg -0.40mm 1A091-23920 626,000
200 KIM LOẠI, TAY QUAY (METAL,CRANKSHAFT) 0.05kg STD/BỘ 1A091-23482 351,000
200 KIM LOẠI, TAY QUAY (METAL,CRANKSHAFT) 0.06kg -0.20mm/BỘ 1A091-23930 401,000
200 KIM LOẠI, TAY QUAY (METAL,CRANKSHAFT) 0.065kg -0.40mm/BỘ 1A091-23940 401,000
210 KIM LOẠI, BÊN HÔNG (METAL,SIDE) 0.009kg STD 1A091-23532 301,000
210 KIM LOẠI, BÊN HÔNG (METAL,SIDE) 0.005kg +0.20mm 1A091-23950 338,000
210 KIM LOẠI, BÊN HÔNG (METAL,SIDE) 0.005kg +0.40mm 1A091-23960 338,000
220 KIM LOẠI, BÊN HÔNG (METAL,SIDE) 0.009kg STD 1A091-23542 301,000
220 KIM LOẠI, BÊN HÔNG (METAL,SIDE) 0.005kg +0.20mm 1A091-23970 338,000
220 KIM LOẠI, BÊN HÔNG (METAL,SIDE) 0.005kg +0.40mm 1A091-23980 338,000
230 NHÃN,DẦU (SEAL,OIL) <=BL5104 0.015kg 1G896-04140 141,000
230 NHÃN,DẦU (SEAL,OIL) >=BN0001 0.02kg 1G896-04140 141,000
230 NHÃN,DẦU (SEAL,OIL) >=7CW0001 0.02kg 1J826-04140 122,000
240 BỘ BÁNH RĂNG (KIT PISTON) <=AU3685 0.86kg STD 1G485-21782
240 BỘ BÁNH RĂNG (KIT PISTON) >=AW0001 0.86kg STD 1G485-21773 3,013,000
240 BỘ BÁNH RĂNG (KIT PISTON) <=AU3685 0.86kg +0.25 mm 1G485-21783 3,263,000
240 BỘ BÁNH RĂNG (KIT PISTON) >=AW0001 0.86kg +0.25 mm 1G485-21783 3,263,000
250 BỘ KIM LOẠI,ĐỘNG CƠ (KIT METAL,ENGINE) 0.71kg STD 1G856-23752 4,161,000
250 BỘ KIM LOẠI,ĐỘNG CƠ (KIT METAL,ENGINE) 0.83kg -0.20mm/+0.20mm 1G856-23760 4,588,000
250 BỘ KIM LOẠI,ĐỘNG CƠ (KIT METAL,ENGINE) 0.8kg -0.40mm/+0.40mm 1G856-23770 4,587,000

Bánh đà

Bánh đà
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BÁNH ĐÀ HOÀN CHỈNH (COMP.FLYWHEEL) 30.2kg 1A084-25013 10,252,000
020 BÁNH RĂNG, VÒNG (GEAR(RING)) 1.5kg 1A021-63820 1,462,000
030 BU LÔNG, BÁNH ĐÀ (BOLT,FLYWHEEL) 0.055kg 1J846-25160 148,000
040 HỘP HOÀN CHỈNH,BÁNH ĐÀ (HOUSING,COMP(FLYWHEEL)) 24kg T1060-20106 6,675,000
050 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.012kg 05012-01018 10,000
060 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.002kg 31220-14290 9,000
070 BAO (COVER) 0.035kg 15521-04680 31,000
080 GÓI,BAO (PACKING(COVER)) 0.005kg 15521-04790 24,000
090 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 01123-50816 7,000
100 BU LÔNG (BOLT) 0.03kg 16427-91010 15,000
110 BU LÔNG (BOLT) 0.123kg 01073-51207 440,000
120 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.003kg 04512-50120 2,000

Bộ điều chỉnh cân bằng

Bộ điều chỉnh cân bằng

Cần tắt động cơ

Cần tắt động cơ
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 THIẾT BỊ, CHẠY KHÔNG TẢI (APPARATUS,IDLING) 0.103kg 1A021-54160 790,000
020 KẾT CẤU BU LÔNG, ĐIỀU CHỈNH (BOLT,ASSY(ADJUSTMENT)) 0.008kg 1G911-54100 68,000
040 ĐAI ỐC, LÒ XO (NUT(SPRING)) 0.015kg 1G911-92010 106,000
050 VÒNG CHỮ O (RING) 0.001kg 04814-00060 15,000
060 ĐỆM LÓT (GASKET) 0.002kg 04724-00140 11,000
070 NẮP (CAP) 0.002kg 1G911-54270 78,000
080 KẾT CẤU CẦN, DỪNG (ASSY LEVER,ENG.STOP) <=BJ3419 0.19kg 1J818-57700 841,000
080 KẾT CẤU CẦN, DỪNG (LEVER,ASSY(ENGINE STOP)) >=BL0001 0.18kg 1J818-57700 841,000
090 CẦN HOÀN CHỈNH, DỪNG (COMP.LEVER,STOP) <=BJ3419 0.038kg 1J818-57710 260,000
090 CẦN HOÀN CHỈNH, DỪNG (LEVER,COMP(ENGINE STOP)) >=BL0001 0.035kg 1J818-57710 260,000
100 CẦN, DỪNG ĐỘNG CƠ (LEVER(ENGINE STOP)) <=BJ3419 0.055kg 1A021-57720 224,000
100 CẦN, DỪNG ĐỘNG CƠ (LEVER,ENGINE STOP) >=BL0001 0.045kg 1J818-57720 224,000
110 NHÃN,DẦU (SEAL,OIL) <=BJ3419 0.001kg 16691-57980 65,000
110 ĐỆM LÓT (PACKING(X-RING)) >=BL0001 0.001kg 1J818-96940 41,000
120 ĐINH,LÒ XO (PIN,SPRING) <=BJ3419 0.001kg 05411-00420 5,000
120 ĐINH,LÒ XO (PIN,SPRING) >=BL0001 0.001kg 05411-00414 5,000
130 LÒ XO, THU HỒI (SPRING,RETURN) 0.01kg 1A021-57920 84,000
140 BỘ PHẬN DẪN HƯỚNG HOÀN CHỈNH,CUỘN DÂY (COMP.GUIDE,SOLENOID) 0.007kg 1A021-56602 135,000
150 ĐỆM LÓT, ĐĨA (GASKET,PLATE) <=7HXZ999 0.001kg 1A021-57212 30,000
150 ĐỆM LÓT, ĐĨA (GASKET) >=7HY0001 0.002kg 1J866-57210
160 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.006kg 01023-50620 6,000
170 ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) 0.005kg 15221-88210 15,000
180 ĐAI ỐC, MẶT BÍCH (NUT,FLANGE) 0.005kg 02751-50060 4,000
190 NAM CHÂM ĐIỆN RỜI (ASSY SOLENOID) <=BQ4093 0.33kg 1A084-60012 2,731,000
190 NAM CHÂM ĐIỆN RỜI (ASSY SOLENOID) >=BS0001 0.33kg 1A084-60012 2,731,000
200 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.002kg 04814-06310 19,000
210 ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) 0.005kg 15221-88210 15,000
220 ĐAI ỐC, MẶT BÍCH (NUT,FLANGE) 0.005kg 02751-50060 4,000

Bơm phun

Bơm phun
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 MỐI NỐI, MẮT (JOINT,EYE) <=BW6600 0.025kg 14111-42410 121,000
010 MỐI NỐI,ỐNG DẪN (JOINT) >=BY0001 0.01kg 14111-42410 121,000
020 KẾT CẤU BƠM, PHUN (ASSY PUMP,INJECTION) 1.935kg 1G796-51012 14,400,000
030 BU LÔNG, KHỚP BẢN LỀ (SCREW(ROOF,CANOPY)) 0.025kg 1G896-51320 74,000
040 ĐỆM LÓT (GASKET) <=7CRZ999 0.001kg 1J860-96650 9,000
040 ĐỆM LÓT (GASKET) >=7CS0001 0.003kg ĐẶT HÀNG LINH KIỆN MỚI BẰNG SỐ THAM KHẢO 040 1J866-96650
040 ĐỆM LÓT (GASKET) >=7CW0001 0.001kg 1J860-96650 9,000
050 ĐINH VÍT, VÒI THÔNG KHÍ (SCREW,AIR BREEDER) 0.01kg 15331-51350 68,000
060 ĐỆM LÓT (PACKING) 0.001kg 15331-96660 7,000
070 MIẾNG CHÊM, BƠM PHUN (SHIM,INJECTION) 0.006kg 0.200mm 19077-52092 47,000
070 MIẾNG CHÊM, BƠM PHUN (SHIM,INJECTION) 0.002kg 0.250mm 19077-52113 55,000
070 MIẾNG CHÊM, BƠM PHUN (SHIM,INJECTION) 0.01kg 0.300mm 19077-52123 64,000
070 MIẾNG CHÊM, BƠM PHUN (SHIM) 0.001kg 0.350mm 1G790-52162 55,000
080 MIẾNG CHÊM, BƠM PHUN (SHIM,INJECTION) 0.005kg 0.175mm 1G896-52200 73,000
090 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.015kg 01754-50820 24,000
100 ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) 0.011kg 15221-91530 41,000
110 ĐAI ỐC, MẶT BÍCH (NUT,FLANGE) 0.006kg 02751-50080 4,000
120 VAN RỜI,GÍC LƠ (ASSY COCK,JET START) <=7JMZ999 0.034kg 14311-60505 213,000
120 Van xả hơi (ASSY COCK,JET START) >=7JN0001 0.034kg 14311-60505 213,000
130 MÁY BƠM RỜI,NHIÊN LIỆU (PUMP,ASSY(FUEL)) <=7JKZ999 0.13kg 17121-52033 1,301,000
130 bộ bơm dầu (ASSY PUMP,FUEL) >=7JL0001 0.13kg 17121-52033 1,301,000
140 ĐỆM LÓT, BƠM NHIÊN LIỆU (GASKET(FUEL PUMP)) 0.001kg 1G751-52140 25,000
150 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.006kg 01023-50616 6,000
160 ỐNG RỜI,NHIÊN LIỆU (ASSY TUBE,FUEL) 0.043kg T1060-42602 71,000
170 ỐNG, NHIÊN LIỆU (TUBE,FUEL) 0.03kg 09661-70220 50,000
180 KẸP, ỐNG (CLIP,PIPE) 0.005kg 14301-42750 30,000

Đĩa điều khiển tốc độ mới >=7GQ0001

Đĩa điều khiển tốc độ mới >=7GQ0001

Giá đỡ vòi phun và bugi sấy nóng

Giá đỡ vòi phun và bugi sấy nóng
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 Bộ ống chống tràn (ASSY PIPE,OVER FLOW) 0.042kg 1G911-42500 505,000
020 KẾT CẤU ỐNG, NHIÊN LIỆU (TUBE ASSY,FUEL) <=7JPZ999 0.02kg ĐẶT HÀNG LINH KIỆN MỚI BẰNG SỐ THAM KHẢO 020 1G461-42500
020 Bộ ống nhiên liệu (TUBE ASSY,FUEL) >=7JQ0001 0.02kg 1G461-42502 82,000
040 KẸP,ỐNG (CLIP,PIPE) 0.001kg 15271-42710 9,000
045 XĂM (TUBE) 0.005kg 34070-99250 15,000
050 KẾT CẤU GIÁ ĐỠ, VÒI PHUN (ASSY HOLDER,NOZZLE) <=7EFZ999 0.19kg 1G796-53004 5,457,000
050 KẾT CẤU GIÁ ĐỠ, VÒI PHUN (ASSY HOLDER,NOZZLE) >=7EG0001 0.21kg 1J872-53000 5,877,000
050 KẾT CẤU GIÁ ĐỠ, VÒI PHUN (ASSY HOLDER,NOZZLE) >=7EN0001 0.19kg 1G796-53004 5,457,000
060 BU LÔNG, KHỚP BẢN LỀ (BOLT(JOINT,SWV PIPE)) 0.005kg 1C020-95810 91,000
070 ĐỆM LÓT (GASKET) <=7FVZ999 0.001kg 1C020-96730 12,000
070 ĐỆM LÓT (GASKET) >=7FW0001 0.001kg 1J550-96730 9,000
080 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.001kg 04814-00150 17,000
090 ĐỆM LÓT (PACKING) <=7KVZ999 0.001kg 1G796-53620 15,000
090 ĐỆM LÓT (PACKING) >=7KW0001 0.002kg 1J864-53620 15,000
100 VÒNG SIẾT, VÒI PHUN (CLAMP,NOZZLE) <=7HZZ999 0.045kg 1G852-53450 127,000
100 VÒNG SIẾT, VÒI PHUN (CLAMP(NOZZLE)) >=7JA0001 0.05kg 1G491-53450
110 BU LÔNG, SIẾT (BOLT,FLANGE) 0.04kg 1G911-53440 20,000
120 ỐNG, PHUN (PIPE,INJECTION) 0.111kg 1G790-53710 220,000
130 ỐNG, PHUN (PIPE,INJECTION) 0.111kg 1G790-53720 220,000
140 ỐNG, PHUN (PIPE,INJECTION) 0.111kg 1G790-53730 226,000
150 ỐNG, PHUN (PIPE,INJECTION) 0.111kg 1G790-53740 226,000
160 VÒNG SIẾT, ỐNG (CLAMP,PIPE) 0.008kg 15841-53850 41,000
170 VÒNG SIẾT, ỐNG (CLAMP,PIPE) 0.008kg 15841-53860 26,000
180 ĐINH VÍT, VỚI VÒNG ĐỆM (SCREW,SEMS(PAN HEAD)) 0.004kg 03024-50520 4,000
190 BUGI SẤY NÓNG (GLOW PLUG) <=BS4700 0.04kg 1G852-65512 832,000
190 BUGI SẤY NÓNG (GLOW PLUG) >=BU0001 0.04kg 1G852-65512 832,000
190 BUGI SẤY NÓNG (GLOW PLUG) >=7CW0001 0.04kg 1G852-65512 832,000
200 DÂY, BUGI SẤY NÓNG (CORD(GLOW PLUG)) <=7LBZ999 0.03kg 1G796-65560
200 DÂY, BUGI SẤY NÓNG (CORD(GLOW PLUG)) >=7LC0001 0.03kg 1J873-65560
210 ĐAI ỐC, MẶT BÍCH (NUT,FLANGE) 0.002kg 02761-50040 15,000
220 VÒNG SIẾT, DÂY (CLANP,CORD) 0.021kg 15272-67580 30,000

Máy bơm nước cũ <=7KVZ999

Máy bơm nước cũ <=7KVZ999
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 KẾT CẤU BƠM, NƯỚC (PUMP,WATER,ASSY) <=BU5183 1kg 1A021-73035 2,614,000
010 KẾT CẤU BƠM, NƯỚC (ASSY PUMP,WATER) >=BW0001 1.1kg 1A021-73035 2,614,000
010 BƠM NƯỚC,Bộ (ASSY PUMP,WATER) >=7JL0001 1kg 1A021-73036 2,615,000
020 THÂN, BƠM NƯỚC (BODY(PUMP,WATER)) <=BU5183 0.51kg 17331-73415 658,000
020 THÂN, BƠM NƯỚC (BODY,WATER PUMP) >=BW0001 0.51kg 17331-73415 658,000
030 Ổ TRỤC (BEARING) <=AC2893 0.235kg 16661-73550 543,000
030 Ổ TRỤC (BEARING) >=AE0001 0.245kg 16661-73550 543,000
040 CÁNH QUẠT, BƠN NƯỚC (IMPELLER) 0.065kg 1A021-73510 276,000
050 KẾT CẤU HÀN KÍN, MÁY (ASSY SEAL,MECHANICAL) <=7JMZ999 0.025kg 16661-73050 223,000
050 Phớt nhớt (ASSY SEAL,MECHANICAL) >=7JN0001 0.025kg 16661-73052 214,000
060 MẶT BÍCH, TRỤC BƠM NƯỚC (FLANGE(WATERPUMP SHAFT)) 0.185kg 1A021-73520 553,000
070 ĐỆM LÓT, BƠM NƯỚC (GASKET,WATER PUMP) 0.007kg 1A021-73430 138,000
080 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.014kg 01123-50828 8,000
090 ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) 0.012kg 01518-50822 8,000
100 BU LÔNG (BOLT,SEMS) <=7DMZ999 0.006kg 01023-50618 6,000
100 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) >=7DN0001 0.006kg 01754-50616 28,000
110 ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) 0.005kg 15221-88210 15,000
120 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.002kg 02056-50060 2,000
130 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.001kg 04512-50060 2,000
140 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.002kg 04512-50080 4,000
150 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.004kg 02156-50080 4,000

máy bơm nước mới >=7KW0001

máy bơm nước mới >=7KW0001
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BƠM NƯỚC,Bộ (ASSY PUMP,WATER) 1kg 1A021-73036 2,615,000
020 ĐỆM LÓT, BƠM NƯỚC (GASKET,WATER PUMP) 0.007kg 1A021-73430 138,000
030 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.014kg 01123-50828 8,000
040 ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) 0.012kg 01518-50822 8,000
050 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.006kg 01754-50616 28,000
060 ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) 0.005kg 15221-88210 15,000
070 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.002kg 02056-50060 2,000
080 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.001kg 04512-50060 2,000
090 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.002kg 04512-50080 4,000
100 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.004kg 02156-50080 4,000

Van và cần đẩy

Van và cần đẩy
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 VAN, BÊN TRONG (VALVE,INLET) <=7CRZ999 0.08kg H1G80-13100 194,000
010 VAN, BÊN TRONG (VALVE,INLET) >=7CS0001 0.08kg 1G852-13114 164,000
010 Van hút (VALVE,INLET) >=7HJ0001 0.08kg 1G852-13114 164,000
020 VAN, XẢ (VALVE,EXHAUST) <=7CRZ999 0.065kg 1G852-13122 &1G896-13280
020 VAN, XẢ (VALVE,EXHAUST) >=7CS0001 0.065kg 1G852-13124 156,000
020 Van xả (VALVE,EXHAUST) >=7HJ0001 0.065kg 1G852-13124 156,000
030 LÒ XO, VAN (SPRING,VALVE) <=BE2367 0.036kg 15221-13240 58,000
030 LÒ XO, VAN (SPRING,VALVE) >=BG0001 0.04kg 1G896-13240 71,000
040 CÁI CHẶN, LÒ XO VAN (RETAINER,VALVE SP.) 0.028kg 15221-13330 93,000
050 VÒNG KẸP, LÒ XO VAN (COLLET,VALVE SPRING) 0.005kg BỘ 15221-13980 18,000
060 HÀN KÍN, THÂN XUPAP (SEAL(VALVE STEM)) 0.002kg 15221-13153 49,000
070 NẮP, VAN (CAP(VALVE)) <=7CRZ999 0.005kg 15221-13280 35,000
070 NẮP, VAN (CAP(VALVE)) >=7CS0001 0.005kg 1G896-13280 35,000
080 TRỤC, CẦN ĐẨY (SHAFT(ROCKER ARM)) 0.313kg 1A091-14260 714,000
090 GIÁ TREO, CẦN ĐẨY (BRACKET,ROCKER ARM) 0.044kg 15221-14353 249,000
100 LÒ XO, CẦN ĐẨY (SPRING(ARM,ROCKER)) 0.005kg 15221-14310 11,000
110 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.02kg 01754-50855 31,000
120 ĐINH,LÒ XO (SPRING PIN) 0.003kg 05411-00528 8,000
130 VÒNG ĐỆM, TRỤC CẦN ĐẨY (WASHER,R.ARM SHAFT) 0.002kg 15221-14430 4,000
140 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.003kg 04013-50080 2,000
150 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.002kg 04512-50080 4,000
160 BU LÔNG (HEX.BOLT) 0.008kg 01153-50812 5,000
170 KẾT CẤU CẦN ĐẨY (ARM,ROCKER,ASSY) 0.1kg 15621-14030 414,000
180 ĐINH VÍT, ĐIỀU CHỈNH (SCREW,ADJUSTING) <=BY4539 0.009kg 15521-14230 20,000
180 ĐINH VÍT, ĐIỀU CHỈNH (SCREW) >=CA0001 0.01kg 1G896-14230 20,000
190 ĐINH ỐC (NUT) 0.003kg 15021-14240 22,000

Ống nạp

Ống nạp
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 ỐNG PHÂN PHỐI RỜI,PHÍA TRONG (ASSY MANIFOLD,INLET) 1.3kg 1G623-11770 2,147,000
020 ỐNG, THU HỒI NƯỚC (PIPE,WATER RETURN) 0.01kg 17331-73342 63,000
030 VÒNG SIẾT, DÂY (CLANP,CORD) 0.002kg 13824-67590 35,000
040 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.008kg 01754-50812 22,000
050 ĐỆM LÓT, ỐNG NẠP (GASKET(IN-MANIFOLD)) 0.014kg 1G790-11820 170,000
060 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.012kg 01123-50822 8,000

Ống xả ( ống bô)

Ống xả ( ống bô)
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BỘ GIẢM THANH (MUFFLER) 5.8kg TC232-16412 3,558,000
020 GIOĂNG,ỐNG BÔ (GASKET,MUFFLER) 0.02kg T0070-16420 68,000
030 ỐNG, XẢ (MANIFOLD,EXHAUST) 2.4kg 1G896-12310 1,608,000
040 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.015kg 01128-50825 8,000
050 ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) 0.011kg 15221-91530 41,000
060 ĐỆM LÓT, ỐNG XẢ (GASKET,EX-MANIFOLD) 0.02kg W9501-41011 54,000
070 ĐỆM LÓT, ỐNG XẢ (GASKET,EX-MANIFOLD) 0.02kg W9501-41021 54,000
080 ĐAI ỐC (NUT WITH LOCK WASHER) 0.007kg 16429-92010 15,000

Bộ gioăng dưới

Bộ gioăng dưới
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BỘ GIOĂNG PHÍA DƯỚI (KIT GASKET LOWER) <=BL5104 0.23kg 1G623-99362 1,073,000
010 BỘ GIOĂNG PHÍA DƯỚI (GASKET,KIT(LOWER)) >=BN0001 0.23kg 1G623-99362 1,073,000
020 ĐỆM LÓT (PACKING) 0.001kg 15021-33660 6,000
040 GIOĂNG (GASKET) 0.005kg 6C090-58960 30,000
050 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.001kg 04817-00150 9,000
080 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.01kg 19202-96830 79,000
090 ĐỆM LÓT, HỘP SỐ (GASKET,GEAR CASE) 0.06kg 1G896-04130 218,000
100 ĐỆM LÓT, MẶT BÍCH THU HỒI (GASKET(RETURN FLANGE)) 0.001kg 1A021-73332 19,000
110 ĐỆM LÓT, THÂN Ổ TRỤC (GASKET,BEARING CASE) 0.02kg 1A091-04362 153,000
120 ĐỆM LÓT, NẮP HỘP (GASKET,CASE COVER) 0.009kg W9501-D1051 64,000
130 HÀN KÍN, DẦU (SEAL,OIL) <=BL5104 0.055kg 16433-04460 261,000
130 HÀN KÍN, DẦU (SEAL,OIL) >=BN0001 0.063kg 16433-04460 261,000
140 NHÃN,DẦU (SEAL,OIL) <=BL5104 0.015kg 1G896-04140 141,000
140 NHÃN,DẦU (SEAL,OIL) >=BN0001 0.02kg 1G896-04140 141,000
140 NHÃN,DẦU (SEAL,OIL) >=7CW0001 0.02kg 1J826-04140 122,000
150 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.001kg 04811-10300 19,000
160 GÓI,BAO (PACKING(COVER)) 0.005kg 15521-04790 24,000
170 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.001kg 04817-00160 11,000
180 ĐỆM LÓT, NẮP BƠM (GASKET, PUMP COVER) <=7HXZ999 0.003kg 1A021-51663 38,000
180 ĐỆM LÓT, NẮP BƠM (GASKET, PUMP COVER) >=7HY0001 0.003kg 1A021-51663 38,000
190 ĐỆM LÓT, BƠM DẦU (GASKET,OIL PUMP) 0.001kg 1A021-35150 15,000
200 ĐỆM LÓT (PACKING) <=9S1952 0.001kg 1G896-96650 12,000
200 ĐỆM LÓT (GASKET) >=9U0001 0.001kg 1J860-96650 9,000
210 ĐỆM LÓT, BƠM NHIÊN LIỆU (GASKET(FUEL PUMP)) 0.001kg 1G751-52140 25,000
220 VÒNG CHỮ O (RING) 0.001kg 04814-00060 15,000
230 ĐỆM LÓT (GASKET) 0.002kg 04724-00140 11,000
240 NHÃN,DẦU (SEAL,OIL) 0.001kg 16691-57980 65,000
250 ĐỆM LÓT, ĐĨA (GASKET,PLATE) <=7HXZ999 0.001kg 1A021-57212 30,000
250 ĐỆM LÓT, ĐĨA (GASKET) >=7HY0001 0.002kg 1J866-57210
260 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.002kg 04814-06310 19,000
270 ĐỆM LÓT, BƠM NƯỚC (GASKET,WATER PUMP) 0.007kg 1A021-73430 138,000

Cần ga

Cần ga
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 VÒNG CÁCH ĐIỆN,TAY GA (GROMMET,HAND ACCEL.) 0.007kg TC020-43155 62,000
020 ĐAI BÁM,CẦN GẠT (GRIP,LEVER) 0.026kg 3F740-10680 141,000
030 ĐAI ỐC (NUT) 0.005kg 30400-15210 20,000
040 CẦN GẠT,BIÊN ĐỘ GẠT (LEVER,HAND ACCEL) <=54371 0.3kg TC402-17124 255,000
040 CẦN GẠT,BIÊN ĐỘ GẠT (LEVER,HAND ACCEL) >=54372 0.41kg TC402-17126
040 CẦN GẠT,BIÊN ĐỘ GẠT (LEVER,HAND ACCEL) >=54462 0.41kg TC402-17127
050 TẤM,GIA TỐC (PLATE,FRICTION) 0.01kg TD060-42870 248,000
060 CẦN GẠT,LÁI TRƯỚC (LEVER,ACCEL.ARM) 0.07kg TC050-44722 160,000
070 VÒNG ĐỆM (WASHER) 0.02kg T1060-42840 26,000
080 LÒ XO,CẦN GA (SPRING,ACCEL.LEVER) <=50080 0.012kg 33251-10320 55,000
080 LÒ XO,CẦN GA (SPRING,ACCEL LEVER) >=50081 0.01kg TC402-10320 21,000
080 LÒ XO,CẦN GA (SPRING(ACCEL)) >=54462 0.018kg TC832-10320
090 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.01kg 04015-50080 4,000
100 NẮP (CAP,SPRING) 0.011kg TC402-10270 18,000
110 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.005kg 02114-50080 4,000
120 ĐAI ỐC, MẶT BÍCH (NUT,FLANGE) 0.006kg 02751-50080 4,000
130 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.004kg 04013-50100 4,000
140 ĐINH,KHÓA (PIN,SNAP) 0.002kg 05515-51000 8,000
150 KẾT NỐI,GA (LINK,ACCEL.) 0.18kg TC232-17322 304,000
160 THANH NỐI RỜI,GA (ASSY ROD,ACCEL.) 0.26kg TC232-42890 430,000
170 THANH TRUYỀN,GA (ROD,ACCEL.) 0.245kg TC232-42900 417,000
180 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.003kg 02112-50080 4,000
190 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) <=50360 0.001kg 04012-50080 2,000
190 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) >=50361 0.003kg 04013-50080 2,000
200 ĐINH, TÁCH RỜI (PIN,SPLIT) 0.001kg 05511-50218 2,000
210 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) <=50360 0.001kg 04012-50060 2,000
210 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER, PLAIN) >=50361 0.001kg 04013-50060 4,000
220 ĐINH, TÁCH RỜI (PIN,SPLIT) 0.001kg 05511-51615 2,000

Dây ga

Dây ga
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 THANH TRUYỀN,GA (ROD,ACCEL.) 0.075kg TC230-17570 164,000
020 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) <=50360 0.001kg 04012-50080 2,000
020 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) >=50361 0.003kg 04013-50080 2,000
030 ĐINH, TÁCH RỜI (PIN,SPLIT) 0.001kg 05511-52520 2,000
040 ĐỆM (CUSHION) 0.006kg T0070-76460 68,000
050 THANH TRUYỀN,GA (ROD,ACCEL.) 0.105kg TC030-17580 169,000
060 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) <=50360 0.001kg 04012-50080 2,000
060 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) >=50361 0.003kg 04013-50080 2,000
070 ĐINH, TÁCH RỜI (PIN,SPLIT) 0.001kg 05511-50218 2,000
messenger
zalo