Hạng mục sử dụng thường xuyên

Hạng mục sử dụng thường xuyên
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 CÔNG TẮC CHÍNH (SWITCH,MAIN) 0kg TC832-31820 490,000
020 CÔNG TẮC (SWITCH(HORN)) 0.02kg 6C526-30910 334,000
030 THEN,Bộ (KEY,ASSY(MAINSWITCH)) 0kg TC832-31850 138,000
040 CÔNG TẮC (SWITCH,CONBI) 0kg TC832-55120 917,000
050 CÔNG TẮC, DẦU (SWITCH(OIL)) 0.035kg 1A024-39010 276,000
060 CẦU CHÌ (FUSE) 0.001kg 5A T1065-30430 38,000
060 CẦU CHÌ (FUSE) 0.001kg 5A W9501-36030 24,000
070 CẦU CHÌ (FUSE) 0.003kg 10A 5H050-41620 16,000
080 CẦU CHÌ (FUSE) 0.001kg 15A W9501-36050 14,000
090 CẦU CHÌ (FUSE) 0.009kg 30A 1G111-65720 76,000
100 CẦU CHÌ (FUSE) 0.003kg 40A 34670-34530 58,000
110 BÓNG ĐÈN (BULB,LIGHT 25/25W) 0.02kg 25/25W TC422-30050 175,000
120 BÓNG ĐÈN (BULB,LIGHT 23W) 0.008kg 23W TC422-91530 63,000
130 BÓNG ĐÈN (BULB,LIGHT 12V5W) 0kg 5W W9501-36020 74,000
140 BỘ LỌC DẦU ĐỘNG CƠ (FILTER(CARTRIDGE,OIL)) 0.5kg HH164-32430 170,000
150 BỘ PHẬN, BỘ LỌC (ASSY.CARTRIDGE) 0kg W9501-B1001 210,000
160 LỌC,Bộ (ASSY FILTER) 0kg W9501-45101 490,000
170 BỘ PHẬN (ELEMENT,OUTER) 0.9kg W9501-51020 918,000
170 BỘ PHẬN (ELEMENT,OUTER) 0.9kg Made in Thailand W9501-51020 918,000
180 BỘ PHẬN (ELEMENT,INNER) 0.3kg W9501-51030 652,000
190 HÀN KÍN, DẦU (SEAL,OIL) <=BJBZ999 0.06kg 1J884-04460 324,000
190 HÀN KÍN, DẦU (SEAL,OIL) >=BJC0001 0.12kg 1J884-04460 324,000
200 PHỚT NHỚT (SEAL,OIL) 0kg TC403-13040 521,000
210 PHỚT NHỚT (SEAL,OIL(FRONT AXLE)) 0kg TC422-13370 175,000
220 NHÃN,DẦU (SEAL,OIL) 0kg TC403-27560 315,000
230 PHỚT NHỚT (SEAL,OIL) 0kg TC403-25360 66,000
240 VÒNG CUNG DẦU (SLINGER) 0kg TC403-25370 23,000
250 DÂY ĐAI CHỮ V (V-BELT(43.0 A)) 0kg TC803-97010 163,000
260 BUGI, BỘ LỌC DẦU (PLUG,OIL FILLER) 0.03kg 1J860-33140 45,000
270 NẮP,Bộ (CAP,FUEL) 0.045kg TC402-42022 127,000
280 NẮP TẢN NHIỆT (CAP,RADIATOR) 0kg TC432-16090 229,000
290 CHỐT,CẶP (PIN,SET) 0kg TC422-37640 32,000
300 ĐINH,ĐẦU NỐI (PIN,JOINT) <=120770 0kg TC432-71360 143,000
300 ĐINH,ĐẦU NỐI (PIN,JOINT) >=120771 0kg TC432-71360 143,000
305 CHỐT KẸP (PIN,JOINT) >=120771 0kg TC402-71360 73,000
310 CHỐT,CẶP (PIN,SET) 0kg TC422-37640 32,000
320 VÒNG (RING,SNAP) 0kg TC402-34340 23,000
330 VÒNG (RING,SNAP) 0kg TC402-34340 23,000