tay nắm hệ thống lái (cũ)<=128343

tay nắm hệ thống lái (cũ)<=128343

Tay nắm hệ thống lái (mới)>=128344

Tay nắm hệ thống lái (mới)>=128344
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 VỎ (COVER(POST)) 0kg TC832-16860 227,000
020 CỘT,CƠ CẤU LÁI (POST(STEERING 2)) 0kg TC432-43628
030 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL) 0.001kg 04612-00200 5,000
040 Ổ TRỤC, BI (BEARING,BALL) 0.065kg TD060-18250 258,000
050 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.006kg 04611-00420 11,000
060 NHÃN,DẦU (SEAL,OIL) 0.013kg 09500-25428 57,000
070 TRỤC TAY LÁI (POST,STEERING) 0kg TC432-43610 518,000
080 LÓT (BUSH) 0kg TC432-41340 23,000
090 TRỤC,HỆ THỐNG LÁI (SHAFT,STEERING) 0kg TC403-43680 316,000
100 TRỤC,HỆ THỐNG LÁI (SHAFT(STEERING,2)) 0kg TC803-43690 385,000
110 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.002kg 04817-00060 11,000
120 ĐINH,LÒ XO (PIN,SPRING) 0.002kg 05411-00522 5,000
130 ĐINH,LÒ XO (PIN,SPRING) 0.001kg 05411-00322 3,000
140 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 01123-50820 5,000
150 BU LÔNG (BOLT,W SEMS(LARGE WASHER)) 0.013kg 01027-50635 5,000
160 ĐỆM (CUSHION,POST) 0kg TC432-46130 14,000
170 BẠC ĐỆM (COLLAR) 0kg TC403-63210 23,000
180 BÁNH XE,VÔ-LĂNG (WHEEL(STEERING)) 0kg TC522-62573 1,252,000
190 ĐỆM LÓT,VÔ-LĂNG (PAD(STEERING)) 0kg TC522-62580 63,000
200 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.01kg 02176-50120 5,000
210 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.003kg 04512-50120 2,000

điều khiển hệ thống lái (cũ)<=128343

điều khiển hệ thống lái (cũ)<=128343
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BÔ THỦY LỰC (HYDRAULIC,UNIT POWERSTEERING) 4.7kg TC432-37006 12,940,000
020 ĐAI ỐC, MẶT BÍCH (NUT,FLANGE) 0.006kg 02763-50080 25,000

điều khiển hệ thống lái (mới)>=128344

điều khiển hệ thống lái (mới)>=128344
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BÔ THỦY LỰC (HYDRAULIC,UNIT POWERSTEERING) 4.7kg TC432-37006 12,940,000
020 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.002kg 04816-06330 21,000
030 ĐAI ỐC (NUT WITH LOCK WASHER) 0.007kg 16429-92010 12,000
040 BẠC NỐI (COLLAR,POST STEERING) 0kg TC432-48312

điều khiển hệ thống lái (link kiện)

điều khiển hệ thống lái (link kiện)
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BÔ THỦY LỰC (HYDRAULIC,UNIT POWERSTEERING) 4.7kg TC432-37006 12,940,000
020 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.002kg 04816-06330 21,000
030 ĐAI ỐC (NUT WITH LOCK WASHER) 0.007kg 16429-92010 12,000
040 BẠC NỐI (COLLAR,POST STEERING) 0kg TC432-48312

Thanh nối xilanh hệ thống lái

Thanh nối xilanh hệ thống lái
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 XI LANH,THỦY LỰC (CYLINDER,HYDRAULIC) 0kg TC432-37800 8,693,000
020 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.016kg 04611-00680 35,000
030 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 01123-50816 5,000
040 THANH, Bộ (ROD,TIE,ASSY(LH)) 0kg TC832-13700 1,315,000
050 THANH (END,ROD(LH)) 0kg TC832-13710 713,000
060 MIẾNG BAO (BỤI) (COVER,DUST) 0kg TC432-44783 184,000
070 VÒI, BƠM MỠ (NIPPLE,GREASE) 0kg TC432-44790 38,000
080 MỐI NỐI,THANH NỐI (JOINT(TIE ROD)) 0kg TC432-44670 501,000
090 MIẾNG BAO (BỤI) (COVER,DUST) 0kg TC432-13732 103,000
100 BĂNG (BAND,BOOT) 0kg TC432-13872 43,000
110 ĐINH ỐC (NUT) 0kg TC432-13782 88,000
120 GHIM (CLIP) 0kg TC432-44690 9,000
130 THANH, Bộ (ROD,TIE,ASSY(RH)) 0kg TC832-13740 1,315,000
140 THANH (END,ROD(RH)) 0kg TC832-13750 713,000
150 MIẾNG BAO (BỤI) (COVER,DUST) 0kg TC432-44783 184,000
160 VÒI, BƠM MỠ (NIPPLE,GREASE) 0kg TC432-44790 38,000
170 MỐI NỐI,THANH NỐI (JOINT(TIE ROD)) 0kg TC432-44670 501,000
180 MIẾNG BAO (BỤI) (COVER,DUST) 0kg TC432-13732 103,000
190 BĂNG (BAND,BOOT) 0kg TC432-13872 43,000
200 ĐINH ỐC (NUT) 0kg TC432-13782 88,000
210 GHIM (CLIP) 0kg TC432-44690 9,000
220 ĐAI ỐC CÓ RÃNH (NUT,SLOTTED) 0kg TC403-62750 22,000
230 ĐINH, TÁCH RỜI (PIN,SPLIT) 0.002kg 05511-50328 2,000
240 NẮP (COVER(STEERING LH)) 0kg TC432-14303 420,000
250 NẮP (COVER(STEERING RH)) 0kg TC432-14313 420,000
260 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.024kg 01135-51020 10,000

xilanh lái ( phụ tùng cấu tạo)

xilanh lái ( phụ tùng cấu tạo)
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 XI LANH,THỦY LỰC (CYLINDER,HYDRAULIC) 0kg TC432-37800 8,693,000
020 MỐI HÀN KÍN,PÍT TÔNG (SEAL,PISTON) 0.01kg TD060-37570 353,000
030 THANH (ASSY END,ROD) 0kg TC432-37840 3,338,000
040 ỐNG LÓT (BUSH) 0.032kg TD060-37920 260,000
050 MỐI HÀN KÍN,THANH TRUYỀN (SEAL,ROD) 0.005kg TD060-37560 117,000
060 VÀNH ĐAI,HỖ TRỢ (RING,BACK UP) 0.005kg TD060-37930 376,000
070 VÒNG ĐỆM (SEAL,DUST) 0kg TC432-37580 400,000
080 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.002kg TD060-37940 105,000
090 ĐAI,KHUÔN TÁN (RING,SNAP) 0.003kg TD060-37960 510,000
100 VÒNG ĐỆM,Bộ (KIT SEAL) 0kg LỰA CHỌN TC432-37950 2,891,000