Tay nắm hệ thống lái

Tay nắm hệ thống lái
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 VỎ (COVER) 0.035kg TC230-16860 64,000
025 THANH CHỐNG HỆ THỐNG LÁI (POST(STEERING,2)) <=50310 1.035kg TC232-43623 1,125,000
025 TRỤC TAY LÁI (POST(STEERING,2)) >=50311 1.045kg TC233-43622 983,000
030 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL) 0.001kg 04612-00200 6,000
040 Ổ TRỤC, BI (BEARING,BALL) 0.065kg TD060-18250 278,000
050 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.006kg 04611-00420 14,000
060 NHÃN,DẦU (SEAL,OIL) 0.013kg 09500-25428 70,000
070 THANH CHỐNG HỆ THỐNG LÁI (STEERING POST) 0.31kg TC230-43610 625,000
080 LÓT (BUSH) 0.015kg TC030-41340 92,000
090 TRỤC,HỆ THỐNG LÁI (SHAFT,JOINT) 0.335kg TC030-43680 625,000
100 TRỤC,HỆ THỐNG LÁI (SHAFT,JOINT) 0.16kg TC230-43690 453,000
110 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.002kg 04817-00060 14,000
120 ĐINH,LÒ XO (PIN,SPRING) 0.002kg 05411-00522 6,000
130 ĐINH,LÒ XO (PIN,SPRING) 0.001kg 05411-00322 3,000
140 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 01123-50820 6,000
160 BU LÔNG (BOLT,W SEMS(LARGE WASHER)) <=50360 0.013kg 01027-50635 6,000
160 BU LÔNG (BOLT,SEMS) >=50361 0.01kg 01023-50635 9,000
165 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) >=50361 0.005kg 04015-50060 4,000
170 ĐỆM (CUSHION) 0.004kg TC030-46132 14,000
180 ĐỆM,PHÍA DƯỚI (CUSHION,LOWER) 0.004kg TC030-63222 27,000
190 VÒNG ĐỆM (COLLAR) 0.007kg TC030-63210 35,000
200 VÒNG SIẾT, DÂY (CLANP,CORD) 0.006kg 13824-67580 9,000
210 BÁNH XE,VÔ-LĂNG (STEERING WHEEL) <=53050 2.3kg ĐẶT HÀNG BẲNG THAM KHẢO SỐ 210 VÀ 220, LINH KIỆN MỚI. 3C001-62570
210 BÁNH XE,VÔ-LĂNG (WHEEL,STEERING) >=53051 2.5kg TD060-18110 1,701,000
220 ĐỆM LÓT,VÔ-LĂNG (PAD,STEERING WHEEL) <=53050 0.015kg ĐẶT HÀNG BẲNG THAM KHẢO SỐ 210 VÀ 220, LINH KIỆN MỚI. 3C001-62582
220 MÁ PHANH TAY LÁI (PAD,STEERING) >=53051 0.02kg TC230-18120 499,000
230 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.003kg 04512-50120 2,000
240 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.01kg 02176-50120 6,000

He thống lái hỗ trợ

He thống lái hỗ trợ
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 GIÁ ĐỠ HOÀN CHỈNH,HỆ THỐNG LÁI (COMP.SUPP.STEERING) 7.7kg TC232-45650 4,303,000
020 KHÓA,CẦN ĐỖ XE (LOCK,PARKING LEVER) 0.195kg TC030-44414 711,000
030 ĐINH,LÒ XO (PIN,SPRING) <=50360 0.003kg 05411-00532 9,000
030 ĐINH,LÒ XO (PIN,SPRING) >=50361 0kg 05411-00535
040 ỐNG LÓT (BUSH) 0.009kg 08511-01820 38,000
050 LÒ XO (SPRING) 0.003kg TC030-44420 73,000
060 Ổ TRỤC, KIM (BEARING,NEEDLE) 0.01kg T1850-44360 181,000
070 NHÃN,DẦU (SEAL,OIL) 0.005kg 34070-44140 27,000
080 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.012kg 04011-50180 4,000
090 BẢNG,BỆ VÔ-LĂNG (PLATE,STEER.SUPPORT) 0.115kg TC331-42080 121,000
100 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.008kg 01754-50812 24,000
110 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.035kg 01133-51225 13,000
130 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.023kg 01133-51025 9,000
140 BẢNG,BỆ VÔ-LĂNG (PLATE,STEER.SUPPORT) 0.33kg TC230-45670 301,000
160 VÒNG ĐỆM (GROMMET) 0.034kg TC030-43330 139,000
170 ĐAI BÁM (GRIP) 0.022kg TA140-43560 162,000

Thanh nối - xilanh ệ thống lái

Thanh nối - xilanh ệ thống lái

xilanh hệ thống lái ( cũ) <= 54521

 xilanh hệ thống lái ( cũ) <= 54521
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 XI LANH,THỦY LỰC (CYLINDER,HYDRAULIC) 8.7kg CHÚ Ý TC335-37800 10,970,000
030 MỐI HÀN KÍN,PÍT TÔNG (SEAL,PISTON) 0.006kg TD270-37570 682,000
040 CHỐT CUỐI RỜI,THANH TRUYỀN (ASSY END,ROD) 0.74kg TD270-37840 3,176,000
050 ỐNG LÓT (BUSH) 0.04kg TD270-37920 379,000
060 MỐI HÀN KÍN,THANH TRUYỀN (SEAL,ROD) 0.004kg TD270-37560 364,000
070 ĐAI,HỖ TRỢ (RING,BACK UP) 0.003kg TD270-37930 866,000
080 VÒNG BÍT,BỤI (SEAL,DUST) 0.003kg TD270-37580 482,000
090 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.001kg TD270-37940 242,000
100 BỘ MỐI HÀN (KIT SEAL) 0.035kg LỰA CHỌN TD270-37950 2,646,000

Xilanh hệ thống lái ( linh kiện)mới >=54522

Xilanh hệ thống lái ( linh kiện)mới >=54522
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 XI LANH,THỦY LỰC (CYLINDER,HYDR(PS)) 8.7kg TC335-37800 10,970,000
030 MỐI HÀN KÍN,PÍT TÔNG (SEAL,PISTON) 0.006kg TD270-37570 682,000
040 Bộ đầu xilanh lái (END,ROD,ASSY) 0.69kg TC335-37840 6,408,000
050 ỐNG LÓT (BUSH) 0.04kg TD270-37920 379,000
060 MỐI HÀN KÍN,THANH TRUYỀN (SEAL(ROD)) 0kg TC335-37560
070 ĐAI,HỖ TRỢ (RING,BACK UP) 0.003kg TD270-37930 866,000
080 VÒNG BÍT,BỤI (SEAL,DUST) 0kg TC335-37580
090 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.001kg TD270-37940 242,000
095 Phe cài (RING(SNAP)) 0kg TC335-37960
100 Bộ phớt xilanh lái (SEAL,KIT) 0kg LỰA CHỌN TC335-37950
messenger
zalo