Quạt

Quạt
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 QUẠT (FAN,COOLING) 1kg 34070-16210 801,000
020 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.005kg 01754-50612 17,000
030 GỜ BÁNH XE,QUẠT (FLANGE,FAN) 0.195kg TC422-16220 249,000
040 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.008kg 01754-50625 20,000
050 PULI QUẠT (PULLEY(FAN)) 0kg TC803-74250 263,000
060 DÂY ĐAI CHỮ V (V-BELT(43.0 A)) 0kg TC803-97010 163,000

ống nước

ống nước
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 ỐNG VÒI (HOSE,RADIATOR UPPER) 0kg TC432-16123 326,000
020 BĂNG (BAND) <=150289 0kg TC832-72870 23,000
020 GIẢI BĂNG (BAND) >=150290 0kg TC832-72870 23,000
030 ỐNG VÒI (HOSE,RADIATOR LOWER) 0kg TC432-16140 332,000
040 BĂNG (BAND) <=150289 0kg TC832-72870 23,000
040 GIẢI BĂNG (BAND) >=150290 0kg TC832-72870 23,000

Bộn tản nhiệt

Bộn tản nhiệt
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BỘ TẢN NHIỆT (RADIATOR) <=164454 0kg TC432-16000 3,885,000
010 BỘ TẢN NHIỆT (RADIATOR) >=164455 0kg TC432-16002
020 NẮP TẢN NHIỆT (CAP,RADIATOR) 0kg TC432-16090 229,000
030 PHÍCH CẮM,ỐNG HÚT (PLUG,DRAIN) 0kg TC432-16070 35,000
040 DÂY CHẰNG,CHÂN VỊT (SHROUD(FAN)) 0kg TC832-16010 688,000
050 BU LÔNG (BOLT,W SEMS(LARGE WASHER)) 0.01kg 01027-50616 6,000
060 XỐP (SPONGE(FAN SHROUD,2)) 0kg TC832-16380 9,000
070 XỐP (SPONGE(FAN SHROUD)) 0kg TC832-16390 52,000
080 XỐP (SPONGE,RADIATOR) 0kg TC432-40660 15,000
090 XỐP (SPONGE,RADIATOR LOW) 0kg TC432-40670 18,000
100 DẤN HƯỚNG (GUIDE(NET UPPER)) 0kg TC832-16040 123,000
110 DẤN HƯỚNG (GUIDE,RADIATOR LOWER) 0kg TC432-16050 114,000
120 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.005kg 01023-50612 5,000
130 BU LÔNG (BOLT) 0.005kg 01025-50616 5,000
140 LƯỚI,KÉT NƯỚC TẢN NHIỆT (NET(RADIATOR)) 0kg TC740-16240 412,000
150 LÒ XO (SPRING,RADIATOR NET) 0.001kg TC422-16060 19,000
160 LÒ XO (SPRING(RADIAT NET,LH) 0.01kg TC422-16080 20,000
170 CAO SU (RUBBER,RADIATOR) 0.015kg TC402-16030 14,000

bình xăng phụ

bình xăng phụ
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 THÙNG,Bộ (TANK,ASSY( RESERVE)) 0kg TC430-88600 478,000
020 NẮP,Bộ (CAP,ASSY) 0kg TC430-88620 277,000
030 NẮP (CAP) 0.005kg TC422-88644 34,000
040 ỐNG VÒI (HOSE,1) 0.028kg TC422-88650 46,000
050 ỐNG VÒI (HOSE,2) 0.065kg TC422-88662 122,000
060 ỐNG VÒI (HOSE,3) 0.01kg TC420-88672 32,000
070 GHIM (CLIP) 0.003kg TC422-88680 70,000
080 ĐỆM LÓT (GASKET) 0.002kg TC422-88630 12,000
090 ỐNG,Bộ (TUBE,ASSY.(RESERVE)) 0kg TC430-88700 67,000
100 XĂM (TUBE,CORRUGATE) 0kg TC422-88692 55,000
110 CÁI GHIM (CLIP(T4.5)) 0kg TC404-30550 27,000
120 BU LÔNG (BOLT,W SEMS(LARGE WASHER)) 0.01kg 01027-50616 6,000
130 BAND (BAND,CORD) 0.002kg TC402-68380 27,000