Quạt

Quạt
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 QUẠT (FAN,COOLING) 1kg 34070-16210 840,000
020 GỜ BÁNH XE,QUẠT (FLANGE,FAN) <=50290 0.195kg TC422-16220 261,000
020 GỜ BÁNH XE,QUẠT (FLANGE,FAN) >=50291 0.195kg TC422-16220 261,000
030 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.005kg 01754-50612 21,000
040 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.008kg 01754-50625 24,000
050 PULI, QUẠT (PULLEY,FAN) 0.26kg 17351-74250 342,000
060 DÂY ĐAI CHỮ V (V-BELT(A)) 0.12kg KV509-10150 101,000

ống nước

ống nước
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 VÒI,TẢN NHIỆT TRÊN (HOSE,RADIATOR UPPER) 0.26kg TC230-16120 213,000
020 GIẢI BĂNG (BAND) 0.027kg 15108-72870 30,000
030 VÒI,TẢN NHIỆT DƯỚI (HOSE,RADIATOR LOWER) 0.26kg TC230-16140 344,000
040 GIẢI BĂNG (BAND) 0.027kg 15108-72870 30,000

Bình xăng phụ

Bình xăng phụ
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BÌNH CHỨA RỜI,DỰ TRỮ (ASSY TANK,RESERVE) 0.41kg TC232-16700 530,000
020 KẾT CẤU NẮP, BỘ TẢN NHIỆT (ASSY CAP) 0.165kg TC232-16710 361,000
030 NẮP (CAP(RESERVE TANK)) 0.006kg TC232-16730 250,000
040 ĐỆM LÓT (PACKING) 0.002kg 15531-72432 35,000
050 VÒI (HOSE) 0.012kg RC411-42900 24,000
060 VÒI (HOSE) 0.08kg 3G700-17320 56,000
070 KẸP, ỐNG (CLIP, PIPE) 0.005kg 15501-72470 30,000
080 BẢNG (PLATE) 0.001kg 3G704-17390 248,000
090 VÒI,CHẢY TRÀN (HOSE,OVER FLOW) 0.06kg 59700-25640 136,000
100 THANH ĐỠ,BÌNH XĂNG PHỤ (STAY,RESERVE TANK) 0.31kg TC331-41240 193,000
110 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.011kg 01754-50816 22,000
120 ĐAI TRUYỀN,DÂY (BAND,CORD) 0.007kg 55311-41260 30,000
messenger
zalo