Kết nối phía dưới

Kết nối phía dưới
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 KẾT NỐI HOÀN CHỈNH,PHÍA DƯỚI (COMP.LINK,LOWER) 8.9kg TC337-71330 2,542,000
020 CHỐT,BỘ (PIN,SET) 0.06kg 34150-37640 57,000
030 TỔ HỢP XÍCH,CHECK (ASSY CHAIN,CHECK) 1.3kg TC222-39700 1,131,000
040 XÍCH,CHỐT (CHAIN,CHECK) 0.46kg T1270-39710 441,000
050 XÍCH RỜI,KiỂM TRA (CHAIN,CHECK) 0.43kg TC222-39720 490,000
060 ĐAI ỐC SIẾT (TURNBUCKLE) 0.37kg T1270-39730 266,000
070 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.025kg 02052-50160 16,000
080 ĐAI ỐC,KHÓA L (NUT,LOCK L) 0.03kg 3G704-92170 22,000
090 BU-LÔNG (PIN) 0.041kg 32353-71890 86,000
100 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.007kg 04013-50120 4,000
110 ĐINH, TÁCH RỜI (PIN,SPLIT) 0.003kg 05511-50425 2,000
120 ĐINH ỐC (NUT) 0.029kg 02074-50160 16,000
130 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.01kg 04512-50160 6,000
140 ỐNG LÓT XI-LANH (SLEEVE,LOWER LINK 1) 0.023kg TC232-39420 311,000
150 ỐNG LÓT XI-LANH (SLEEVE,LOWER LINK 2) 0.03kg TC232-39430 233,000
160 BU-LÔNG,XÍCH DƯỚI (PIN,LOWER LINK) 0.375kg TC232-39410 373,000
170 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.02kg 01133-51020 9,000
180 KHUNG,CHỐT XÍCH (BRACKET,CHECK CHAIN) 0.66kg TC232-71910 1,491,000
190 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.05kg 01133-51430 19,000

Thanh truyền nâng

Thanh truyền nâng
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 THANH NỐI RỜI,PHẢI (ASSY ROD,RH) 2kg TC331-71560 2,093,000
020 THANH TRUYỀN,NÂNG DƯỚI (ROD,LIFT LOWER) 0.83kg TC232-71520 1,250,000
030 THANH TRUYỀN,NÂNG TRÊN (ROD,LIFT UPPER) 0.58kg 31331-71510 746,000
040 ĐINH,LÒ XO (PIN,SPRING) 0.001kg 05411-00320 3,000
050 ĐINH ỐC (NUT) 0.05kg 35110-71570 133,000
060 THANH TRUYỀN,NÂNG GIỮA (ROD,LIFT MIDDLE) 0.54kg 38187-71770 872,000
070 VÒI, BƠM MỠ (NIPPLE,GREASE) 0.003kg 06613-10675 21,000
075 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.044kg 02052-50200 18,000
080 THANH TRUYỀN,NÂNG TRÁI (ROD,LIFT LH) 1.9kg TC337-71540 1,192,000
090 CHỐT,THANH NÂNG (PIN(LIFT ROD)) 0.1kg 38747-71582 78,000
100 ĐAI,KHUÔN TÁN (RING,SNAP) 0.01kg 67156-34340 22,000
110 LÒ XO (COMP.RUBBER) 0.045kg 38187-71756 90,000

đòn kéo

đòn kéo
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 RẦM (DRAWBAR) 7.1kg TC222-29710 2,113,000
020 GIẰNG,RẦM (HITCH,DRAWBAR) 2.75kg 35080-29720 1,926,000
030 BU-LÔNG (PIN) 0.6kg 99533-78250 364,000
040 ĐINH,LÒ XO (PIN,SPRING) 0.03kg 70515-16330 94,000
050 BU LÔNG (HEX.BOLT) 0.14kg 01173-51680 32,000
060 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.01kg 04512-50160 6,000
070 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.022kg 02176-50160 16,000
080 KHUNG,ĐÒN KÉO (FRAME,DRAWBAR) 6.2kg TC250-29732 2,523,000
090 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.045kg 01138-51430 19,000
100 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.04kg 01133-51230 12,000
105 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.007kg 04013-50120 4,000
110 ĐINH,ĐẦU NỐI (PIN,JOINT) 0.184kg 05122-52070 91,000
120 ĐINH,KHÓA (PIN,SNAP) 0.007kg 05515-51600 18,000
messenger
zalo