Máy kéo chạy xích

Máy kéo chạy xích
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BÁNH XÍCH (CRAWLER(400W,43L,90P) <=10308 0kg 2 5T081-21522 12,137,000
010 BÁNH XÍCH (CRAWLER(400W,43L,90P)) >=10309 78kg 2 5T081-21530 12,521,000

ống lăn bánh xích tay trái

ống lăn bánh xích tay trái

ống lăn bánh xích tay phải

ống lăn bánh xích tay phải

Lực căng bánh xích tay trái

Lực căng bánh xích tay trái
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 KHUNG, LỰC CĂNG TRỤC LĂN TRÁI (FRAME,C-TENSION LH) >=10309 0kg ĐẶT HÀNG LINH KIỆN MỚI BẰNG SỐ THAM KHẢO 010 1 5T081-23614 3,184,000
010 KHUNG (FRAME,C-TENSION LH) >=10780 9kg 1 5T081-23614 3,184,000
020 TRỤC LĂN (ROLLER(250)) <=10308 0kg 1 5T081-23810 2,192,000
020 TRỤC LĂN (ROLLER(250)) >=10309 7.55kg 1 5T081-23870 1,746,000
030 Ổ TRỤC (BEARING,BALL(C,6206-1)) 0.2kg 2 5H484-85260 299,000
040 VÀNH, BÁNH XE SAU (COLLAR,REAR WHEEL) <=10779 0kg ĐẶT HÀNG LINH KIỆN MỚI BẰNG SỐ THAM KHẢO 040 1 5T081-23653 236,000
040 VÀNH, BÁNH XE SAU (COLLAR,REAR WHEEL) >=10780 0.3kg 1 5T081-23653 236,000
050 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.011kg 1 04611-00600 24,000
060 VÀNH (COLLAR(40X1)) 0.006kg 2 5T081-23680 17,000
070 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0kg 1 5F000-52650 29,000
080 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.025kg 1 01133-51030 10,000
090 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.011kg 1 04611-00620 27,000
100 NẮP (CAP(REAR WHEEL)) 0.245kg 1 5T081-23690 269,000
110 VÒI, BƠM MỠ (NIPPLE GREASE) 0.01kg 1 06611-15010 21,000
120 VÒNG KHUYÊN CHỮ O (O-RING(1-0756)) 0kg 1 5W410-75600 17,000
130 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.016kg 1 04611-00680 41,000
140 NHÃN,DẦU (SEAL,OIL) 0.05kg 1 34150-11150 177,000
150 BU-LÔNG,LỰC CĂNG (BOLT,TENSION(CRAWLER)) 0.7kg 1 5T081-22150 856,000
160 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,TENSION) 0.02kg 1 5H473-29950 37,000
165 THANH GIẰNG, BÁNH XE SAU (SPACER) 0.06kg 1 5H473-23940 144,000
170 KHUỶU ỐNG,KIM LOẠI (FITTING,METAL) 0.07kg 1 5T081-23950 40,000
180 ĐINH,KHÓA (PIN,SNAP) 0.007kg 1 05515-51600 18,000
190 GIÁ ĐỠ, ĐAI ỐC (HOLDER,NUT) 0.03kg 1 5H484-23910 24,000
200 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 1 01123-50816 6,000
210 ĐAI ỐC (NUT) 0.095kg 1 5H484-23920 225,000

Lực căng bánh xích tay phải

Lực căng bánh xích tay phải
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 KHUNG, LỰC CĂNG TRỤC LĂN PHẢI (FRAME,C-TENSION RH) <=10308 0kg ĐẶT HÀNG LINH KIỆN MỚI BẰNG SỐ THAM KHẢO 010 1 5T081-23714 3,231,000
010 KHUNG, LỰC CĂNG TRỤC LĂN PHẢI (FRAME,C-TENSION RH) >=10309 0kg ĐẶT HÀNG LINH KIỆN MỚI BẰNG SỐ THAM KHẢO 010 1 5T081-23714 3,231,000
010 KHUNG (FRAME,C-TENSION RH) >=10780 9kg 1 5T081-23714 3,231,000
020 TRỤC LĂN (ROLLER(250)) <=10308 0kg 1 5T081-23810 2,192,000
020 TRỤC LĂN (ROLLER(250)) >=10309 7.55kg 1 5T081-23870 1,746,000
030 Ổ TRỤC (BEARING,BALL(C,6206-1)) 0.2kg 2 5H484-85260 299,000
040 VÀNH, BÁNH XE SAU (COLLAR,REAR WHEEL) <=10779 0kg ĐẶT HÀNG LINH KIỆN MỚI BẰNG SỐ THAM KHẢO 040 1 5T081-23653 236,000
040 VÀNH, BÁNH XE SAU (COLLAR,REAR WHEEL) >=10780 0.3kg 1 5T081-23653 236,000
050 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.011kg 1 04611-00600 24,000
060 VÀNH (COLLAR(40X1)) 0.006kg 2 5T081-23680 17,000
070 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0kg 1 5F000-52650 29,000
080 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.025kg 1 01133-51030 10,000
090 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.011kg 1 04611-00620 27,000
100 NẮP (CAP(REAR WHEEL)) 0.245kg 1 5T081-23690 269,000
110 VÒI, BƠM MỠ (NIPPLE GREASE) 0.01kg 1 06611-15010 21,000
120 VÒNG KHUYÊN CHỮ O (O-RING(1-0756)) 0kg 1 5W410-75600 17,000
130 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.016kg 1 04611-00680 41,000
140 NHÃN,DẦU (SEAL,OIL) 0.05kg 1 34150-11150 177,000
150 BU-LÔNG,LỰC CĂNG (BOLT,TENSION(CRAWLER)) 0.7kg 1 5T081-22150 856,000
160 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,TENSION) 0.02kg 1 5H473-29950 37,000
165 THANH GIẰNG, BÁNH XE SAU (SPACER) 0.06kg 1 5H473-23940 144,000
170 KHUỶU ỐNG,KIM LOẠI (FITTING,METAL) 0.07kg 1 5T081-23950 40,000
180 ĐINH,KHÓA (PIN,SNAP) 0.007kg 1 05515-51600 18,000
190 GIÁ ĐỠ, ĐAI ỐC (HOLDER,NUT) 0.03kg 1 5H484-23910 24,000
200 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 1 01123-50816 6,000
210 ĐAI ỐC (NUT) 0.095kg 1 5H484-23920 225,000

Dẫn hướng bánh xích tay trái

Dẫn hướng bánh xích tay trái

Dẫn hướng bánh xích tay phải

Dẫn hướng bánh xích tay phải

Ống lăn đỡ xích tay trái

Ống lăn đỡ xích tay trái
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC (SHAFT,CARRIER ROLLER) 0.35kg 1 5T081-23310 278,000
020 TRỤC LĂN (ROLLER) <=10308 0kg 1 5T081-23330 723,000
020 TRỤC LĂN (ROLLER(130)) >=10309 1.865kg 1 5T081-23320 1,052,000
030 BẠC LÓT (BEARING(6004-0)) 0.07kg 2 PG201-29210 85,000
040 VỒNG ĐỆM (COLLAR(CARRIER ROLLER)) <=10308 0kg 1 5T081-23350 47,000
040 VỒNG ĐỆM (COLLAR(CARRIER ROLLER)) >=10309 0.06kg 1 5T081-23380 110,000
050 PHỚT (SEAL) 0.025kg 1 5H550-21573 165,000
060 ỐNG BỌC (SLEEVE) 0.012kg 1 54821-17340 67,000
070 VÀNH (COLLAR) 0kg 1 5H401-47250 26,000
080 MÁY GIẶT, ĐƠN GIẢN (WASHER,PLAIN) 0kg 1 5T081-23160 22,000
090 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.023kg 1 01133-51025 9,000
100 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.006kg 1 04611-00420 14,000
110 NẮP (CAP(CARRIER ROLLER)) 0.11kg 1 5T081-23390 159,000
120 VÒI, BƠM MỠ (NIPPLE GREASE) 0.01kg 1 06611-15010 21,000
130 VÒNG KHUYÊN CHỮ O (O-RING(1-0642)) 0.002kg 1 5W410-64200 9,000
140 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.006kg 1 04611-00420 14,000
150 MÁY GIẶT, ĐƠN GIẢN (WASHER,PLAIN) 0kg 1 5T081-23160 22,000
160 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.02kg 1 01135-51030 10,000

Ống lăn đỡ xích tay phải

Ống lăn đỡ xích tay phải
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC (SHAFT,CARRIER ROLLER) 0.35kg 1 5T081-23310 278,000
020 TRỤC LĂN (ROLLER) <=10308 0kg 1 5T081-23330 723,000
020 TRỤC LĂN (ROLLER(130)) >=10309 1.865kg 1 5T081-23320 1,052,000
030 BẠC LÓT (BEARING(6004-0)) 0.07kg 2 PG201-29210 85,000
040 VỒNG ĐỆM (COLLAR(CARRIER ROLLER)) <=10308 0kg 1 5T081-23350 47,000
040 VỒNG ĐỆM (COLLAR(CARRIER ROLLER)) >=10309 0.06kg 1 5T081-23380 110,000
050 PHỚT (SEAL) 0.025kg 1 5H550-21573 165,000
060 ỐNG BỌC (SLEEVE) 0.012kg 1 54821-17340 67,000
070 VÀNH (COLLAR) 0kg 1 5H401-47250 26,000
080 MÁY GIẶT, ĐƠN GIẢN (WASHER,PLAIN) 0kg 1 5T081-23160 22,000
090 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.023kg 1 01133-51025 9,000
100 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.006kg 1 04611-00420 14,000
110 NẮP (CAP(CARRIER ROLLER)) 0.11kg 1 5T081-23390 159,000
120 VÒI, BƠM MỠ (NIPPLE GREASE) 0.01kg 1 06611-15010 21,000
130 VÒNG KHUYÊN CHỮ O (O-RING(1-0642)) 0.002kg 1 5W410-64200 9,000
140 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.006kg 1 04611-00420 14,000
150 MÁY GIẶT, ĐƠN GIẢN (WASHER,PLAIN) 0kg 1 5T081-23160 22,000
160 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.02kg 1 01135-51030 10,000

Bảo vệ bánh xích

Bảo vệ bánh xích
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BẢO VỆ (GUARD(CRAWLER,FL)) 0.85kg 1 5T081-21552 178,000
020 BẢO VỆ (GUARD(CRAWLER,FR)) 0.83kg 1 5T081-21562 200,000
030 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.023kg 2 01135-51025 12,000
040 BẢO VỆ (GUARD(CRAWLER,RL)) 1kg 1 5T081-21570 190,000
050 BẢO VỆ (GUARD(CRAWLER,RR)) 1kg 1 5T081-21580 190,000
060 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.023kg 2 01135-51025 12,000
messenger
zalo