Thanh liên kết nâng hạ bộ phận cấy

Thanh liên kết nâng hạ bộ phận cấy
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 LINK (1) ( (1830g) (LINK) PR152-76142 1,806,000
040 PIN,LINK (1) ( (0.580g) (Chốt) PP501-76180 284,000
050 PIN,SPLIT (1) ( (0.003g) () 05511-50425 1,232
060 LINK (1) ( (0.000g) () PR151-76165 1,641,808
070 PIN,LINK (2) ( (0.000g) (Chốt) PR151-76170 107,000
080 BOLT (2) ( (0.005g) (Bu lông) 01025-50616 5,000
090 NIPPLE,GREASE (2) ( (0.003g) (Núm vô mỡ) 06613-10675 17,000
100 BRACKET,LINK FULCRUM (1) ( (0.000g) (Giá đỡ) PR151-76112 1,515,000
120 PIN (1) ( (0.000g) (Chốt) PR151-76180 66,000
130 PIN,SPLIT (1) ( (0.003g) () 05511-50425 1,232
140 PIN,LINK (1) ( (0.000g) (Chốt) PR151-76192 32,000
150 SNAP PIN(12,HOLD) (1) ( (0.002g) (Chốt) PG001-34150 12,000
160 BEARING,BALL (1) ( (0.075g) (Bạc đạn) 08141-06907 165,000
170 BEARING,BALL(C,6005-4) (1) ( (0.080g) () 5H592-49650 90,160
180 SPRING (2) ( (0.000g) (Lò xo) PR151-49112 286,000

Khung sàn chứa mạ trái

Khung sàn chứa mạ trái
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 STAY(FRAME LH) (1) ( (0.000g) (Thanh chống) PR151-84240 233,000
020 BOLT,W SEMS (3) ( (0.014g) (Bu lông) 01125-50820 5,000
030 FRAME,LH (1) ( (0.000g) (Khung) PR151-85524 1,867,000
040 BOLT,W SEMS (1) ( (0.015g) (Bu lông) 01125-50818 5,000
050 BOLT,W SEMS (1) ( (0.014g) (Bu lông) 01125-50820 5,000
060 BOLT,W SEMS (2) ( (0.024g) () 01125-50850 9,184
070 SUPPORT,NURSERY LH (1) ( (0.000g) (Thanh đỡ) PR151-85680 237,000
080 BOLT,W SEMS (4) ( (0.018g) (Bu lông) 01125-50825 6,000
090 ARCH (1) ( (0.000g) (ARCH) PR151-85640 688,000
100 BOLT,W SEMS (4) ( (0.014g) (Bu lông) 01125-50820 5,000
110 NURSERY STAND (6) ( (0.000g) (Khay mạ) PR151-85510 389,000
120 PIN,JOINT (12) ( (0.000g) (Chốt khớp) PR151-85590 8,000
130 GUARD LH (1) <=711906 ( (0.000g) (Dẫn hướng) PR151-85713 876,000
130 GUARD LH (1) >=711907 ( (0.000g) (Dẫn hướng) PR151-85714 876,000
140 BOLT,W SEMS (3) <=711906 ( (0.014g) (Bu lông) 01125-50820 5,000
140 BOLT,W SEMS (4) >=711907 ( (0.014g) (Bu lông) 01125-50820 5,000
150 RAIL,HAND (1) ( (0.000g) (Chấn song) PR151-85732 685,000
160 BOLT,W SEMS (4) ( (0.024g) () 01125-50850 9,184

Khung sàn chứa mạ phải

Khung sàn chứa mạ phải
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 STAY(FRAME RH) (1) ( (0.000g) (Thanh chống) PR151-84250 233,000
020 BOLT,W SEMS (3) ( (0.014g) (Bu lông) 01125-50820 5,000
030 FRAME,RH (1) ( (0.000g) (Khung) PR151-85534 1,867,000
040 SUPPORT,NURSERY RH (1) ( (0.000g) (Thanh đỡ) PR151-85690 237,000
050 BOLT,W SEMS (4) ( (0.018g) (Bu lông) 01125-50825 6,000
060 BOLT,W SEMS (2) ( (0.024g) () 01125-50850 9,184
070 NURSERY STAND (6) ( (0.000g) (Khay mạ) PR151-85510 389,000
080 PIN,JOINT (12) ( (0.000g) (Chốt khớp) PR151-85590 8,000
090 GUARD RH (1) <=711906 ( (0.000g) (Dẫn hướng) PR151-85723 876,000
090 GUARD RH (1) >=711907 ( (0.000g) (Dẫn hướng) PR151-85724 876,000
100 BOLT,W SEMS (3) <=711906 ( (0.014g) (Bu lông) 01125-50820 5,000
100 BOLT,W SEMS (4) >=711907 ( (0.014g) (Bu lông) 01125-50820 5,000
110 BOLT,W SEMS (2) ( (0.014g) (Bu lông) 01125-50820 5,000