khớp ly hợp

khớp ly hợp
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 ĐĨA,NÉN,Bộ (ASSY,PLATE PRESSURE) 0kg TC403-20600 3,188,000
020 CHỐT, THẲNG (PIN, STRAIGHT) 0.003kg 05012-00612 4,000
030 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 01123-50816 5,000
040 ĐĨA LY HỢP (DISC,CLUTCH) 0kg TC432-20170 3,848,000

Cần li hợp

Cần li hợp
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 CẦN GẠT,TAY GA (LEVER,CLUTCH) 0kg TC432-21172 430,000
020 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.002kg 04816-05190 9,000
030 VẬT CỬ CHẶN (STOPPER,CLUTCH) 0kg TC432-21190 19,000
040 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.008kg 01754-50812 19,000
050 HỘP,TRỤC TRUYỀN ĐỘNG (CASE,PROPELLER SHAFT) 0kg TC432-21100 1,135,000
060 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.02kg 01123-50855 10,000
070 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.008kg 05012-00818 6,000
080 MÂM KẸP (HOLDER,CLUTCH) 0kg TC403-21150 347,000
090 VÒNG BI,BI (BEARING,BALL(THRUST)) 0.2kg TC650-26350 728,000
100 CHỐT,KHUÔN TÁN (PIN,SNAP) 0.002kg TA040-21210 25,000
110 CHẠC (FORK,CLUTCH RELEASE) 0kg TC432-21200 1,038,000
120 THEN (KEY,FORK CLUTCH RELEASE) 0kg TC402-14780 52,000
130 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.013kg 01123-50825 6,000

bàn đạp ly hợp

bàn đạp ly hợp
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BÀN ĐẠP,Bộ (ASSY PEDAL,CLUTCH) 0kg TC432-44050 1,395,000
020 LÓT (BUSH) 0.018kg TD060-44080 53,000
030 BẠC (BUSH,PEDAL CLUTCH) 0kg TC432-44030 61,000
040 LÒ XO (SPRING(CLUTCH)) 0kg TC832-44160 50,000
050 NẮP (COVER,PEDAL) 0.08kg TC650-44080 70,000
060 THANH (ROD,CLUTCH UPPER) 0kg TC432-44460 88,000
070 THANH (ROD,CLUTCH LOWER) 0kg TC432-44470 105,000
080 ĐAI ỐC SIẾT (TURNBUCKLE) 0kg TC403-28980 63,000
090 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.005kg 02176-50100 4,000
100 ĐINH,ĐẦU NỐI (PIN JOINT) 0.02kg 05122-51028 19,000
110 VÒNG ĐỆM,BẰNG CAO SU (WASHER,SEAL) 0.001kg 04717-01000 10,000
120 ĐINH, TÁCH RỜI (PINSPLIT) 0.002kg 05511-50320 2,000

Hộp li hợp

Hộp li hợp
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 VỎ,LY HỢP,Bộ (HOUSING,CLUTCH,ASSY) 0kg TC832-99200 9,271,000
020 ỐNG LÓT (BUSH) 0.01kg 08511-01915 43,000
030 PHÍCH (PLUG(DRAIN)) 0kg TC682-14260 71,000
040 VÒNG ĐỆM,BẰNG CAO SU (SPRING SEAT) 0.004kg 04717-02150 17,000
050 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.032kg 06311-25020 20,000
060 VÒNG ĐỆM,BẰNG CAO SU (WASHER,SEAL) 0.002kg 04717-01400 14,000
070 PHÍCH (PLUG,M12) 0kg TC402-27580 18,000
080 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.012kg 05012-01018 8,000
090 ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) 0.067kg 01574-51265 21,000
100 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.092kg 01133-51295 25,000
110 ĐINH TÁN (BOLT,STUD) 0.085kg 01574-51285 28,000
120 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.065kg 01133-51265 18,000
130 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.003kg 04512-50120 2,000
140 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.01kg 02176-50120 5,000
150 PHÍCH (PLUG) 0kg TC403-38720
160 MÂM KẸP (HOLDER,BEARING CH) 0kg TC432-20253 1,594,000
170 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.008kg 05012-00818 6,000
180 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.039kg 01133-51055 12,000

Hộp giữa

Hộp giữa
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 HỘP GIỮA (CASE,MID) <=125586 0kg ĐẶT HÀNG LINH KIỆN MỚI BẰNG SỐ THAM KHẢO 010 TC432-20306 6,576,000
010 HỘP GIỮA (CASE,MID) >=125587 0kg TC432-20306 6,576,000
020 MÂM KẸP (HOLDER,BEARING MID) 0kg TC432-20350 1,432,000
030 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.008kg 05012-00818 6,000
040 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.03kg 01133-51040 11,000
050 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.012kg 05012-01018 8,000
060 ĐINH TÁN (STUD(M12)) 0kg TC404-14180 35,000
070 BU LÔNG (BOLT(9T,M12X40)) 0kg TC496-85400 27,000
080 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.003kg 04512-50120 2,000
090 ĐINH ỐC (NUT) 0.015kg 35340-27360 15,000
100 MÂM KẸP (HOLDER,BEARING MID REAR) <=151737 0kg TC403-20550 1,222,000
100 Gá đỡ (HOLDER) >=151738 0kg TC832-20550
110 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.008kg 05012-00818 6,000
120 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.03kg 01133-51040 11,000

Hộp truyền động

Hộp truyền động
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 HỘP,TRUYỀN ĐỘNG (CASE,TRANSMISSION) <=121784 0kg TC432-20410 6,703,000
010 HỘP,TRUYỀN ĐỘNG (CASE,TRANSMISSION) >=121785 0kg TC432-20410 6,703,000
010 HỘP,TRUYỀN ĐỘNG (CASE(TRANSMISSION)) >=129187 0kg TC432-20410 6,703,000
020 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.012kg 05012-01018 8,000
030 ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) 0.067kg 01574-51265 21,000
040 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.065kg 01133-51265 18,000
050 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.043kg 01133-51235 12,000
060 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.003kg 04512-50120 2,000
070 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.01kg 02176-50120 5,000
080 MÂM KẸP (HOLDER,BEARING TM) 0kg TC432-20450 3,329,000
090 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.012kg 05012-01018 8,000
100 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.03kg 01133-51040 11,000
110 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.042kg 01133-51060 12,000
120 PHÍCH (PLUG(DRAIN)) 0kg TC682-14260 71,000
130 VÒNG ĐỆM,BẰNG CAO SU (SPRING SEAT) 0.004kg 04717-02150 17,000

Trục chính

Trục chính
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC BÁNH RĂNG (SHAFT,GEAR(24,MAIN)) 0kg 24T TC832-21300 2,067,000
020 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.28kg 08101-06207 203,000
030 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.225kg 08101-06305 167,000
040 PHỚT NHỚT (SEAL,OIL) 0kg TC403-21420 65,000
050 TRỤC (SHAFT,GEAR MAIN) 2.35kg 22-18-13-11T TC432-22103 3,404,000
060 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL) 0.005kg 37150-21551 76,000
070 BÁNH RĂNG (GEAR(25)) 0kg 25T TC832-22110 765,000
080 BẠC ĐẠN (BEARING(6305RSH2)) 0kg TC404-41290 189,000
090 BẠC ĐẠN (BEARING(6305RSH2)) 0kg TC404-41290 189,000

Trục giữa

Trục giữa
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC (SHAFT,MAIN COUNTER) 0kg TC432-22200 1,536,000
020 Ổ TRỤC, BI (BEARING,BALL) 0.235kg 34070-22260 203,000
030 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.001kg 04611-00250 6,000
040 BÁNH RĂNG (GEAR,24 MAIN) 0.77kg 24T TC432-22244 1,282,000
050 BẠC ĐẠN KIM (BEARING,NEEDLE) 0.025kg T1060-22310 54,000
060 ĐỆM LÓT NỐI (COUPLING,76 MAIN) 0kg TC403-22250 448,000
070 BỘ DỊCH CHUYỂN (SHIFTER) 0.24kg T1060-22260 1,479,000
080 VÒNG KẸP,BÊN NGOÀI (CIRCLIP,EXT) 0.003kg T1060-22280 59,000
090 BÁNH RĂNG (GEAR,29 MAIN) 1.16kg 29T TC432-22234 1,510,000
100 BẠC ĐẠN KIM (BEARING,NEEDLE) 0.024kg T1060-22320 57,000
110 BÁNH RĂNG (GEAR,34 MAIN) 1.67kg 34T TC432-22224 1,416,000
120 BẠC ĐẠN KIM (BEARING,NEEDLE) 0.024kg T1060-22320 57,000
130 ĐỆM LÓT NỐI (COUPLING,76 MAIN) 0kg TC403-22250 448,000
140 BỘ DỊCH CHUYỂN (SHIFTER) 0.24kg T1060-22260 1,479,000
150 VÒNG KẸP,BÊN NGOÀI (CIRCLIP,EXT) 0.003kg T1060-22280 59,000
160 BÁNH RĂNG (GEAR(36 MAIN)) 0kg 36T TC832-22210 1,748,000
170 Ổ TRỤC (BEARING,NEEDLE) 0.022kg 08822-53017 121,000
180 GHIM TRÒN,PHÍA TRONG (CIR-CLIP) 0kg TC402-21790 39,000
190 VÀNH, CHẶN (COLLAR,THRUST) 0kg TC403-22350 79,000
200 BẠC ĐẠN (BEARING(6305RSH2)) 0kg TC404-41290 189,000
210 ĐỆM LÓT NỐI (COUPLING) 0kg TC402-22670 248,000

Trục con thoi

Trục con thoi
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC (SHAFT,SHUTTLE) 0kg TC432-21840 1,360,000
020 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL) 0.005kg 37150-21551 76,000
030 VÒNG ĐỆM (WASHER) 0kg TC402-21562 23,000
040 BẠC ĐẠN (BEARING(6305RSH2)) 0kg TC404-41290 189,000
050 VÀNH, CHẶN (COLLAR,THRUST) 0.02kg 38240-21760 69,000
060 BÁNH RĂNG (GEAR(18 F)) 0kg 18T TC832-21852 1,402,000
070 VÒNG BI,KIM ĐỒNG HỒ BÁO (BEARING,NEEDLE) 0.027kg T1063-62480 97,000
080 ĐỆM LÓT NỐI (COUPLING,SHUTTLE) 0kg TC422-21870 558,000
090 BỘ DỊCH CHUYỂN (SHIFTER,76 SHUTTLE 106) 0.27kg TC422-62530 1,897,000
100 THEN, BÁN NGUYỆT (KEY,SYNCHRONIZER) 0.002kg T1850-21440 37,000
110 LÒ XO (SPRING,SYNCHRO KEY 1.6) 0kg TC402-21780 14,000
120 VÒNG (RING) 0.045kg TD160-28450 947,000
130 GHIM TRÒN,PHÍA NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL 32.5 SHUTTLE) 0.005kg T1060-22882 21,000
140 BÁNH RĂNG (GEAR,15 R) 0.65kg 15T TC432-21965 1,046,000
150 BẠC ĐẠN KIM (BEARING,NEEDLE) 0.02kg 08822-83221 99,000
160 VÀNH, CHẶN (COLLAR,THRUST) 0.02kg 38240-21760 69,000
170 BẠC ĐẠN (BEARING(6305RSH2)) 0kg TC404-41290 189,000
180 VÒNG ĐỆM (WASHER) 0kg TC402-21562 23,000
190 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL) 0.005kg 37150-21551 76,000
200 TRỤC (SHAFT,GEAR BACK) 1.25kg 17T TC432-21942 1,160,000
210 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.102kg 08101-06204 114,000
220 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.102kg 08101-06204 114,000
230 TRỤC (SHAFT,GEAR SHUTTLE) 3.6kg 23-20T TC432-21864 2,986,000
240 BẠC ĐẠN (BEARING(6305RSH2)) 0kg TC404-41290 189,000

Biên độ trục gạt số

Biên độ trục gạt số
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC,BIÊN ĐỘ BÁNH RĂNG (SHAFT,RANGE) 0kg TC432-22604 1,326,000
020 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.225kg 08101-06305 167,000
030 VÀNH, CHẶN (COLLAR,THRUST) 0kg TC403-62650 61,000
040 GHIM TRÒN,PHÍA TRONG (CIR-CLIP) 0kg TC402-21790 39,000
050 BÁNH RĂNG (GEAR,22 L) 0kg 22T TC432-22610 781,000
060 VÒNG BI,KIM ĐỒNG HỒ BÁO (BEARING,NEEDLE) 0.02kg TA040-22630 110,000
070 ĐỆM LÓT NỐI (COUPLING,76 L-H) 0kg TC230-22680 505,000
080 BỘ DỊCH CHUYỂN (SHIFTER) 0.24kg T1060-22260 1,479,000
090 KHUYÊN HÃM (CIR-CLIP) 0.03kg 37410-14540 5,000
100 BÁNH RĂNG (GEAR,34 H) 0kg 34T TC432-22660 1,558,000
110 BẠC ĐẠN KIM (BEARING,NEEDLE) 0.05kg TA040-22640 151,000
120 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.14kg 37410-57190 200,000
130 ĐỆM LÓT NỐI (COUPLING) 0kg TC402-21680 121,000

bánh răng xoắn hình nón

bánh răng xoắn hình nón
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BÁNH RĂNG (GEAR,17 DT) 0kg 17T TC432-15110 605,000
020 GHIM TRÒN,PHÍA NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL 32.5 SHUTTLE) 0.005kg T1060-22882 21,000
030 ĐAI ỐC,TRÒN (NUT(22)) 0kg TC402-23250 63,000
040 HỘP Ổ BI (CASE,BEARING) 0kg TC403-22770 360,000
050 VÒNG BI,BI ĐŨA HÌNH CÔN (BEARING,TAPER-ROLLER) 0.6kg TD170-22720 1,126,000
060 BU LÔNG (BOLT,BEARING COVER) 0kg TC432-22790 27,000
070 MIẾNG CHÊM (SHIM(0.5)) 0kg 0.5mm TC403-22860 18,000
070 MIẾNG CHÊM (SHIM(0.2)) 0kg 0.2 mm TC403-22870 18,000
070 MIẾNG CHÊM (SHIM(0.1)) 0kg 0.1 mm TC403-22880 18,000
080 NẮP VÒNG BI (COVER,BEARING) 0kg TC432-22782 98,000
090 VÒNG BI,BÁNH XE LĂN (BEARING,ROLLER) 0.51kg 34070-22740 734,000
100 BÁNH RĂNG (GEAR,37-16 SUB) 1.47kg 37-16T TC432-21712 1,471,000
110 GHIM TRÒN,PHÍA NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL 32.5 SHUTTLE) 0.005kg T1060-22882 21,000
120 BU LÔNG (BOLT,UBS) 0kg TC402-43870 18,000
130 BÁNH RĂNG CÔN,Bộ (ASSY GEAR,BEVEL) 6kg 6-37T TC432-99340 8,603,000

Bộ vi sai sau

Bộ vi sai sau
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BỘ VI SAI,Bộ (DIFFERENTIAL,ASSY) 0kg TC832-32200 7,137,000
020 HỘP,VI SAI (CASE,DIFF.) 0kg TC403-32710 1,767,000
030 VỎ,HỘP VI SAI (COVER,DIFF.CASE) 0kg TC403-32040 442,000
040 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.023kg 01133-51025 8,000
050 TRỤC,BÁNH RĂNG VI SAI (SHAFT(DIFF.PINION)) 0kg TC803-26340 566,000
060 TRỤC (SHAFT(DIFF.PINION)) 0kg TC803-26330 358,000
070 THEN, PULI ĐỘNG CƠ (KEY,FEATHER) 0kg TC803-26280 18,000
080 BÁNH RĂNG HÌNH CÔN (GEAR,BEVEL(DIFF.PINION)) 0kg 12T TC803-26350 517,000
090 VÒNG ĐỆM,BÁNH RĂNG VI SAI (WASHER(DIFF.PINION)) 0kg 31351-26390 66,000
100 BÁNH RĂNG (GEAR(DIFF.SIDE RH)) 0kg 20T TC803-26430 865,000
110 BÁNH RĂNG (GEAR(DIFF.SIDE LH)) 0kg 20T TC803-26440 758,000
120 VÒNG ĐỆM (WASHER(SIDEGEAR,1)) 0kg 1.5mm 31351-26470 42,000
120 VÒNG ĐỆM (WASHER(SIDEGEAR,2)) 0kg 1.6mm TC803-26480
120 VÒNG ĐỆM (WASHER(SIDE GEAR)) 0kg 1.7mm TC803-26490
120 VÒNG ĐỆM (WASHER) 0kg 1.8mm 3A011-32760 68,000
120 VÒNG ĐỆM (WASHER) 0kg 2.0mm TC803-32780 27,000
130 CHỐT,THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0kg TC402-28160 27,000
140 BỘ DỊCH CHUYỂN (SHIFTER,DIFF.LOCK) 0kg TC402-26610 693,000
150 VÒNG BI,BI ĐŨA HÌNH CÔN (BEARING,TAPER-ROLLER) 0.54kg TD170-26610 656,000
160 BẠC ĐẠN (BEARING,TAPER ROLLER) 0.47kg TD170-26630 387,000
170 GIÁ ĐỠ,VI SAI (SUPPORT,DIFF) 0kg TC403-28360 1,377,000
180 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.023kg 01133-51025 8,000
190 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.031kg 04611-00900 88,000
200 MIẾNG CHÊM (SHIM(0.4,DIFF)) 0kg 0.4mm TC403-16810 18,000
200 MIẾNG CHÊM (SHIM(0.5,DIFF)) 0kg 0.5mm TC403-16820 18,000
200 MIẾNG CHÊM (SHIM(0.6,DIFF)) 0kg 0.6mm TC403-16830 18,000
200 MIẾNG CHÊM (SHIM(0.7,DIFF)) 0kg 0.7mm TC403-16840 18,000
200 MIẾNG CHÊM (SHIM(0.8,DIFF)) 0kg 0. 8mm TC403-16850 18,000
200 MIẾNG CHÊM (SHIM(0.9,DIFF)) 0kg 0.9mm TC403-16860 18,000
200 MIẾNG CHÊM (SHIM(1.0,DIFF)) 0kg 1.0 mm TC403-16870 18,000
200 MIẾNG CHÊM (SHIM(1.2,DIFF)) 0kg 1.2mm TC403-16880 26,000
200 MIẾNG CHÊM (SHIM(1.4,DIFF)) 0kg 1.4mm TC403-16890 26,000
210 MIẾNG CHÊM (SHIM(0.3,85)) 0kg 0.3mm TC403-28200 9,000
210 MIẾNG CHÊM (SHIM(0.4,85)) 0kg 0.4mm TC403-28210 18,000
210 MIẾNG CHÊM (SHIM(0.6,85)) 0kg 0.6mm TC403-28230 18,000
210 MIẾNG CHÊM (SHIM(0.8,85)) 0kg 0. 8mm TC403-28250 18,000
210 MIẾNG CHÊM (SHIM(1.0,85)) 0kg 1.0 mm TC403-28270 18,000
210 MIẾNG CHÊM (SHIM(1.2,85)) 0kg 1.2mm TC403-28290 18,000
210 MIẾNG CHÊM (SHIM(1.4,85)) 0kg 1.4mm TC403-28310 26,000

Trục giữa PTO

Trục giữa PTO
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC (SHAFT,PTO COUNTER) 0kg TC432-23150 1,179,000
020 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.225kg 08101-06305 167,000
030 BẠC NỐI (COLLAR,PTO COUNTER) 0kg TC432-23230 108,000
040 BÁNH RĂNG (GEAR,30 PTO) 0kg 30T TC432-23160 976,000
050 TRỤC,BÁNH RĂNG PTO (SHAFT,GEAR(PTO)) <=151737 0kg 15-12T TC832-23502 2,632,000
050 TRỤC,BÁNH RĂNG PTO (SHAFT,GEAR(PTO)) >=151738 0kg 15-12T TC832-23503
060 ĐỆM LÓT NỐI (COUPLING) 0kg TC402-21680 121,000
070 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.28kg 08101-06207 203,000
080 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.34kg 36540-41130 285,000

Trục truyền động PTO ( trước)

Trục truyền động PTO ( trước)
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC (SHAFT,DRIVE PTO 2) 0kg TC432-23650 1,004,000
020 BẠC ĐẠN (BEARING(6305RSH2)) 0kg TC404-41290 189,000
030 VÀNH, CHẶN (COLLAR,THRUST) 0kg TC403-62650 61,000
040 GHIM TRÒN,PHÍA TRONG (CIR-CLIP) 0kg TC402-21790 39,000
050 BÁNH RĂNG (GEAR(27 PTO)) 0kg 27T TC832-21760 1,740,000
060 VÒNG BI,KIM ĐỒNG HỒ BÁO (BEARING,NEEDLE SHUTTLE HI) 0.017kg T1063-62450 59,000
070 KHUYÊN HÃM (CIR-CLIP) 0.005kg 37410-15280 5,000
080 ĐỆM LÓT NỐI (COUPLING,52 PTO) 0kg TC403-23280 494,000
090 BỘ DỊCH CHUYỂN (SHIFTER,PTO) 0.23kg TC403-22530 1,459,000
100 BÁNH RĂNG (GEAR(29 PTO)) <=151737 0kg 29T TC832-21740 2,087,000
100 Bánh răng (GEAR(29 PTO)) >=151738 0kg 29T TC832-21742 2,084,000
110 Ổ TRỤC, KIM (BEARING,NEEDLE) 0.035kg 31351-22860 79,000
120 VÀNH, CHẶN (COLLAR,THRUST) 0kg TC403-23360 93,000
130 KHUYÊN HÃM (CIR-CLIP) 0.005kg 37410-15280 5,000
140 BẠC ĐẠN (BEARING(6206RSH2)) 0kg TC404-57330 189,000
150 ĐỆM LÓT NỐI (COUPLING,30X22Z) 0kg TC403-23660 207,000

Trục truyền động PTO

Trục truyền động PTO
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BÁNH RĂNG (GEAR,DT 29-31) 0kg 29-31T TC432-15120 2,087,000
020 VÀNH, CHẶN (COLLAR,THRUST) 0kg TC403-25230 79,000
030 Ổ TRỤC, KIM (BEARING,NEEDLE) 0.03kg 38430-25670 90,000
040 BẠC NỐI (COLLAR,DT) 0kg TC432-15130 27,000
050 TRỤC (SHAFT,DRIVE PTO 1) 0kg TC432-23600 1,241,000
060 BẠC ĐẠN (BEARING(6206RSH2)) 0kg TC404-57330 189,000
070 BẠC ĐẠN (BEARING(6206RSH2)) 0kg TC404-57330 189,000
080 VÀNH, CHẶN (COLLAR,THRUST) 0kg TC403-23360 93,000
090 VÒNG KẸP,BÊN NGOÀI (CIRCLIP,EXT.(WR30)) 0kg TC682-15280 26,000

Trục PTO

Trục PTO
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC,PTO (SHAFT,PTO) 0kg TC403-23704 1,718,000
020 ĐỆM LÓT NỐI (COUPLING,30X22Z) 0kg TC403-23660 207,000
030 VÀNH (COLLAR(OIL SEAL)) 0kg TC403-25350 187,000
040 Ổ TRỤC, BI (BEARING,BALL) 0.225kg TD060-23730 377,000
050 ĐAI ỐC,TRÒN (NUT,M32) 0kg TC403-25320 118,000
060 HỘP BẠC ĐẠN (CASE,BEARING PTO) 0kg TC403-23722 484,000
070 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.011kg 04611-00650 30,000
080 PHỚT NHỚT (SEAL,OIL) 0kg TC403-25360 66,000
090 VÒNG CUNG DẦU (SLINGER) 0kg TC403-25370 23,000
100 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.003kg 04811-50800 38,000
110 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.018kg 01123-50840 8,000
120 VÒNG KẸP,BÊN NGOÀI (CIRCLIP,EXT.(30)) 0kg TC682-25540 43,000
130 NẮP (VÒNG ĐỆM CHẶN DẦU) (COVER,OIL SEAL) 0kg TC432-80302 16,000
140 NẮP (CAP,PTO) 0kg TC402-25820 62,000