Khớp ly hợp

Khớp ly hợp
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BẢNG RỜI,NÉN KHÍ (ASSY PLATE,PRESSURE) 6.5kg TA020-20600 3,583,000
020 CHỐT, THẲNG (PIN, STRAIGHT) 0.003kg 05012-00612 5,000
030 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 01123-50816 7,000
040 ĐĨA,LI HỢP (DISK,CLUTCH) <=54020 1.395kg T1150-20176 4,622,000
040 ĐĨA (DISC(CLITCH,240)) >=54021 1.78kg T4340-20500 6,039,000

bàn đạp li hợp

bàn đạp li hợp
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BÀN ĐẠP RỜI,LI HỢP (ASSY PEDAL,CLUTCH) <=52070 1.5kg TC232-44050
010 BÀN ĐẠP RỜI,LI HỢP (ASSY PEDAL,CLUTCH) >=52071 1.5kg TC232-44052 1,619,000
020 LÓT (BUSH) 0.018kg TD060-44080 64,000
040 LÓT (BUSH) 0.001kg TC030-44030 61,000
050 NHÍP XE (SPRING) 0.1kg TC030-44160 126,000
060 VỎ,BÀN ĐẠP (COVER,PEDAL) 0.07kg T2050-44120 68,000
070 THANH TRUYỀN,PHANH TRÊN (ROD,BRAKE UPPER) 0.165kg TC030-76200 265,000
080 MỐI NỐI CHỮ U (U JOINT) 0.08kg 34070-44470 158,000
090 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.005kg 02176-50100 5,000
100 ĐINH,ĐẦU NỐI (PIN JOINT) 0.02kg 05122-51028 23,000
110 VÒNG ĐỆM,BẰNG CAO SU (WASHER,SEAL) 0.001kg 04717-01000 12,000
120 ĐINH, TÁCH RỜI (PIN,SPLIT) <=50360 0.001kg 05511-50318 2,000
120 ĐINH, TÁCH RỜI (PINSPLIT) >=50361 0.002kg 05511-50320 2,000

hộp li hợp

hộp li hợp
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 HỘP LI HỢP RỜI (ASSY HOUSING,CLUTCH) 30kg TC331-99200 16,746,000
020 ỐNG LÓT (BUSH) 0.01kg 08511-01915 53,000
030 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.101kg 15512-96010 70,000
040 VÒNG ĐỆM,BẰNG CAO SU (SPRING SEAT) 0.004kg 04717-02150 20,000
050 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.032kg 06311-25020 25,000
060 VÒNG ĐỆM,BẰNG CAO SU (WASHER,SEAL) 0.002kg 04717-01400 17,000
070 PHÍCH CẮM (PLUG,BLIND) 0.001kg 32210-27580 12,000
080 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.012kg 05012-01018 10,000
090 ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) 0.067kg 01574-51265 25,000
100 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.092kg 01133-51295 30,000
110 ĐINH TÁN (BOLT,STUD) 0.085kg 01574-51285 34,000
120 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.065kg 01133-51265 22,000
130 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.003kg 04512-50120 2,000
140 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.01kg 02176-50120 6,000
150 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.001kg 31351-38720 25,000
160 GIÁ ĐỠ,VÒNG BI (HOLDER,BEARING) 1.29kg TC233-20250 1,771,000
170 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.008kg 05012-00818 8,000
180 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.039kg 01133-51055 14,000

Hộp giữa

Hộp giữa

Hộp truyền động

Hộp truyền động

Trục chính

Trục chính
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC BÁNH RĂNG,CHÍNH (GEAR-SHAFT,MAIN) 1.46kg 24T TC232-21300 2,342,000
020 VÒNG BI,BI (BEARING,BALL) <=50980 0.28kg 08101-06207 213,000
020 Ổ,BI (BEARING,BALL) >=50981 0.225kg 08101-06305 175,000
030 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.225kg 08101-06305 175,000
040 HÀN KÍN, DẦU (OIL SEAL) 0.012kg T1420-21420 60,000
050 TRỤC BÁNH RĂNG,CHÍNH (GEAR-SHAFT,MAIN) 2kg 22-18-13-10T TC232-22100 3,804,000
060 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL) 0.005kg 37150-21551 91,000
070 BÁNH RĂNG (GEAR) 0.425kg 27T TA040-22110 1,107,000
080 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.14kg 37410-57190 210,000
090 VÒNG BI,BI (BEARING) 0.233kg 35890-41290 213,000

Trục giữa

Trục giữa
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC GIỮA (COUNTERSHAFT) 1.4kg TC030-22204 1,742,000
020 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.225kg 08101-06305 175,000
030 BÁNH RĂNG (GEAR) 1.275kg 24-29T TC030-23214 2,321,000
040 BÁNH RĂNG (GEAR) 1.115kg 34T TC030-22232 1,556,000
050 BÁNH RĂNG (GEAR) 1.235kg 37T TC242-22242 2,370,000
060 VÒNG BI,KIM ĐỒNG HỒ BÁO (BEARING,NEEDLE) 0.023kg 08822-53020 146,000
070 KHUYÊN HÃM,VÒNG HÃM (CIR-CLIP) 0.001kg 37150-21790 19,000
080 VÀNH, CHẶN (COLLAR,THRUST) 0.015kg 34070-22250 97,000
090 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.225kg 08101-06305 175,000
100 ĐỆM LÓT NỐI (COUPLING) 0.24kg 37150-21682 255,000
110 TRỤC BÁNH RĂNG (GEAR-SHAFT) 0.86kg 18T TC232-22403 1,869,000
120 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.225kg 08101-06305 175,000
130 TRỤC BÁNH RĂNG (GEAR-SHAFT) 1.73kg 23T TC232-22500 2,074,000
140 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.225kg 08101-06305 175,000

Biên độ trục gạt số

Biên độ trục gạt số
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC,BIÊN ĐỘ BÁNH RĂNG (SHAFT,RANGE GEAR) 1.15kg TC232-22600 1,628,000
020 ĐỆM LÓT NỐI (COUPLING) 0.24kg 37150-21682 255,000
030 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.225kg 08101-06305 175,000
040 MĂNG-SÔNG,ĐẨY (COLLAR,THRUST) 0.01kg 34076-62650 97,000
050 KHUYÊN HÃM,VÒNG HÃM (CIR-CLIP) 0.001kg 37150-21790 19,000
060 BÁNH RĂNG (GEAR) 0.445kg 22T TC230-22612 1,582,000
070 VÒNG BI,KIM ĐỒNG HỒ BÁO (BEARING,NEEDLE) 0.02kg TA040-22630 132,000
080 GỜ RÃNH THEN (BOSS,SPLINE) 0.53kg TC230-22680 534,000
090 TAY GẠT SỐ (SHIFTER) 0.24kg T1060-22260 1,551,000
100 KHUYÊN HÃM (CIR-CLIP) 0.03kg 37410-14540 7,000
110 BÁNH RĂNG (GEAR) 0.44kg 16T TC232-22620 1,007,000
120 VÒNG BI,KIM ĐỒNG HỒ BÁO (BEARING,NEEDLE) 0.027kg T1063-62480 117,000
130 BÁNH RĂNG (GEAR) 0.98kg 34T TC230-22663 1,841,000
140 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL) 0.004kg 04612-00320 12,000
150 VÒNG BI,BI (BEARING,BALL) 0.127kg 67121-56770 163,000

bánh răng xoắn hình nón

bánh răng xoắn hình nón
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BÁNH RĂNG (GEAR,4WD) 0.29kg 17T TC232-15110 812,000
020 GHIM TRÒN,PHÍA NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL 32.5 SHUTTLE) 0.005kg T1060-22882 25,000
030 ĐAI ỐC (NUT(22)) 0.03kg TC223-23250 75,000
040 KHOANG,HỘP (CASE) 0.475kg 34070-22772 796,000
050 VÒNG BI,BI ĐŨA HÌNH CÔN (BEARING,TAPER-ROLLER) 0.6kg TD170-22720 1,180,000
060 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.03kg 01133-51040 13,000
070 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.015kg 0.5mm 34070-22860 15,000
070 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.004kg 0.2 mm 34070-22870 15,000
070 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.005kg 0.1 mm 34070-22880 15,000
080 VỎ,VÒNG BI (COVER(BEARING)) <=50140 0.21kg 34070-22783 168,000
080 VỎ,VÒNG BI (COVER,BEARING) >=50141 0.21kg 34070-22783 168,000
090 VÒNG BI,BÁNH XE LĂN (BEARING,ROLLER) 0.51kg 34070-22740 770,000
100 BÁNH RĂNG (GEAR) 1.55kg 37-22T TC230-21710 1,901,000
110 GHIM TRÒN,PHÍA NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL 32.5 SHUTTLE) 0.005kg T1060-22882 25,000
120 BÁNH RĂNG (GEAR) 0.41kg 16T TC232-22650 1,282,000
130 BU LÔNG (BOLT) 0.026kg 37800-43870 98,000
140 TỔ HỢP SỐ,CÔN (ASSY GEAR,BEVEL) 6.2kg 6-37T TC050-99342 14,749,000

Bộ vi sai sau

Bộ vi sai sau
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BỘ VI SAI RỜI (ASSY DIFFERENTIAL) 6.8kg TD270-32200 5,907,000
020 HỘP,VI SAI (CASE,DIFFERENTIAL) 3.3kg TD270-32710 2,304,000
030 VỎ,HỘP VI SAI (COVER,DIFF.CASE) 0.84kg TD270-32040 946,000
040 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.025kg T1270-28170 39,000
050 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.023kg TD270-26310 95,000
060 TRỤC,BÁNH RĂNG VI SAI (SHAFT,DIFF.PINION) 0.3kg TD270-26340 550,000
070 TRỤC,BÁNH RĂNG VI SAI (SHAFT,DIFF.PINION2) 0.135kg TD270-26330 548,000
080 THEN, PULI ĐỘNG CƠ (KEY,FEATHER) 0.002kg TD270-26280 71,000
090 BÁNH RĂNG,VI SAI. (PINION,DIFFERENTIAL) 0.165kg 12T TD270-26350 656,000
100 VÒNG ĐỆM,BÁNH RĂNG VI SAI (WASHER,DIFF.PINION) 0.01kg TD270-26390 79,000
110 BÁNH RĂNG,VI SAI NHÁNH PHẢI (GEAR,DIFF.SIDE RH) 0.47kg 20T TD270-26430 1,395,000
120 BÁNH RĂNG,VI SAI NHÁNH TRÁI (GEAR,DIFF.SIDE LH) 0.62kg 20T TD270-26440 1,398,000
130 VÒNG ĐỆM,BÁNH RĂNG PHỤ (WASHER,SIDEGEAR1) 0.01kg 1.5mm TD270-26472 150,000
130 VÒNG ĐỆM,BÁNH RĂNG PHỤ (WASHER,SIDEGEAR2) 0.01kg 1.6mm TD270-26482 120,000
130 VÒNG ĐỆM,BÁNH RĂNG PHỤ (WASHER,SIDEGEAR3) 0.01kg 1.7mm TD270-26492 120,000
130 MĂNG-SÔNG,ĐẨY (COLLAR,THRUST DIFF4) 0.01kg 1.8mm TD270-32760 255,000
130 MĂNG-SÔNG,ĐẨY (COLLAR,THRUST DIFF5) 0.01kg 2.0mm TD270-32780 255,000
140 TAY GẠT SỐ (SHIFTER,DIFF.LOCK) 0.43kg 31351-26610 987,000
150 VÒNG BI,BI ĐŨA HÌNH CÔN (BEARING,TAPER-ROLLER) 0.54kg TD170-26610 688,000
160 CÁI ĐỆM,TRỤC LĂN (BEARING,TAPER ROLLER) 0.458kg 08711-30209 558,000
170 GIÁ ĐỠ,VI SAI (SUPPORT,DIFF.) 0.405kg 34070-28360 795,000
180 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.023kg 01133-51025 9,000
190 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.031kg 04611-00900 106,000
200 ĐỆM MỎNG,VI SAI (SHIM,DIFFERENTIAL) 0.01kg 0.4mm 37410-16810 15,000
200 ĐỆM MỎNG,VI SAI (SHIM,DIFFERENTIAL) 0.01kg 0.5mm 37410-16820 15,000
200 ĐỆM MỎNG,VI SAI (SHIM,DIFFERENTIAL) 0.01kg 0.6mm 37410-16830 15,000
200 ĐỆM MỎNG,VI SAI (SHIM,DIFFERENTIAL) 0.01kg 0.7mm 37410-16840 15,000
200 ĐỆM MỎNG,VI SAI (SHIM,DIFFERENTIAL) 0.008kg 0. 8mm 37410-16850 15,000
200 ĐỆM MỎNG,VI SAI (SHIM,DIFFERENTIAL) 0.009kg 0.9mm 37410-16860 18,000
200 ĐỆM MỎNG,VI SAI (SHIM,DIFFERENTIAL) 0.01kg 1.0 mm 37410-16870 18,000
200 ĐỆM MỎNG,VI SAI (SHIM,DIFFERENTIAL) 0.011kg 1.2mm 37410-16880 19,000
200 ĐỆM MỎNG,VI SAI (SHIM,DIFFERENTIAL) 0.015kg 1.4mm 37410-16890 22,000
210 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.01kg 0.4mm 34070-28210 15,000
210 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.015kg 0.6mm 34070-28230 18,000
210 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.015kg 0. 8mm 34070-28250 30,000
210 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.015kg 1.0 mm 34070-28270 30,000
210 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.02kg 1.2mm 34070-28290 30,000
210 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.025kg 1.4mm 34070-28310 50,000

Trục giữa PTO

Trục giữa PTO
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC GIỮA,PTO (COUNTER SHAFT,PTO) <=51730 1.07kg TC232-23154 1,136,000
010 TRỤC GIỮA,PTO (COUNTERSHAFT,PTO) >=51731 1.07kg TC232-23154 1,136,000
020 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.225kg 08101-06305 175,000
030 MĂNG-SÔNG,ĐẨY (COLLAR,THRUST(COUNTER,PTO)) 0.26kg TC232-23230 168,000
040 BÁNH RĂNG,PTO (GEAR,PTO) <=51730 0.76kg 30T TC232-23163 1,337,000
040 BÁNH RĂNG,PTO (GEAR(30 PTO)) >=51731 0.73kg 30T TC232-23163 1,337,000
050 TRỤC,BÁNH RĂNG PTO (GEAR-SHAFT,PTO) 2.15kg 16-13T TC232-23500 5,844,000
060 ĐỆM LÓT NỐI (COUPLING) 0.24kg 37150-21682 255,000
070 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.28kg 08101-06207 213,000
080 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.34kg 36540-41130 299,000
090 TRỤC,ĐIỀU KHIỂN PTO (SHAFT,PTO DRIVE) 0.75kg TC232-23650 967,000
100 VÒNG BI,BI (BEARING) 0.233kg 35890-41290 213,000
110 MĂNG-SÔNG,ĐẨY (COLLAR,THRUST) 0.01kg 34076-62650 97,000
120 KHUYÊN HÃM,VÒNG HÃM (CIR-CLIP) 0.001kg 37150-21790 19,000
130 BÁNH RĂNG,PTO (GEAR,PTO) 1.29kg 27T TC232-21762 2,021,000
140 VÒNG BI,KIM ĐỒNG HỒ BÁO (BEARING,NEEDLE SHUTTLE HI) 0.017kg T1063-62450 71,000
150 KHUYÊN HÃM (CIR-CLIP) 0.005kg 37410-15280 6,000
160 ĐỆM LÓT NỐI, PTO (COUPLING,PTO) 0.195kg T1060-23280 302,000
170 TAY GẠT SỐ,CUNG TRƯỢT (SHIFTER,SHUTTLE) 0.23kg T1060-22530 1,579,000
180 BÁNH RĂNG,PTO (GEAR,PTO) 1.51kg 29T TC232-21742 2,200,000
190 Ổ TRỤC, KIM (BEARING,NEEDLE) 0.035kg 31351-22860 95,000
200 MĂNG-SÔNG,ĐẨY (COLLAR,THRUST) 0.022kg 34550-23360 212,000
210 KHUYÊN HÃM (CIR-CLIP) 0.005kg 37410-15280 6,000
220 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.2kg 37410-57330 212,000
230 ĐỆM LÓT NỐI, PTO (COUPLING,PTO) 0.165kg TD060-23660 173,000

Trục PTO

Trục PTO
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BÁNH RĂNG (GEAR) 1.8kg 29-31T TC232-15120 1,475,000
020 VÀNH, CHẶN (COLLAR,THRUST) 0.02kg 38430-25233 129,000
030 Ổ TRỤC, KIM (BEARING,NEEDLE) 0.03kg 38430-25670 109,000
040 VÒNG ĐỆM (COLLAR) 0.042kg TC230-15130 63,000
050 BÁNH RĂNG (GEAR) 1.43kg 35T TC050-23130 1,186,000
060 VÀNH, CHẶN (COLLAR,THRUST) 0.02kg 31391-25280 124,000
070 VÒNG BI,KIM ĐỒNG HỒ BÁO (BEARING,NEEDLE) 0.03kg TC050-23140 144,000
080 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI (CIR CLIP,EXTERNAL) 0.002kg 36919-92340 25,000
090 TRỤC,ĐIỀU KHIỂN PTO (SHAFT,PTO DRIVE) 1.79kg TC232-23600 1,803,000
100 Ổ TRỤC, BI (BEARING,BALL) 0.21kg 76550-34140 273,000
120 Ổ TRỤC, BI (BEARING,BALL) 0.21kg 76550-34140 273,000
130 MĂNG-SÔNG,ĐẨY (COLLAR,THRUST) 0.022kg 34550-23360 212,000
140 KHUYÊN HÃM (CIR-CLIP) 0.005kg 37410-15280 6,000
150 TRỤC,PTO (SHAFT(PTO)) <=53753 2.1kg TA040-23705 2,762,000
150 TRỤC,PTO (SHAFT,PTO) >=53754 2.1kg TA040-23704
150 TRỤC,PTO (SHAFT,PTO) >=53991 2.1kg TA040-23705 2,762,000
160 ĐỆM LÓT NỐI, PTO (COUPLING,PTO) 0.165kg TD060-23660 173,000
170 VÒNG ĐỆM,PHỚT DẦU (COLLAR,OIL SEAL) 0.03kg W9501-42281 163,000
180 Ổ TRỤC, BI (BEARING,BALL) 0.225kg TD060-23730 367,000
190 ĐINH ỐC (NUT) 0.05kg 35340-25320 98,000
200 HỘP,VÒNG BI (CASE,BEARING) 1.1kg TD050-23720 510,000
210 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.011kg 04611-00650 36,000
220 NHÃN,DẦU (SEAL,OIL) 0.024kg 35340-25360 82,000
230 VÒNG CUNG DẦU (SLINGER) 0.005kg 38240-25370 58,000
240 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.003kg 04811-50800 46,000
250 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.018kg 01123-50840 9,000
260 GHIM TRÒN,PHÍA NGOÀI (SAFETY RING) 0.004kg 38430-25540 59,000
270 NẮP (CAP) 0.055kg 31220-25820 82,000
messenger
zalo