Khung vận hành

Khung vận hành
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 KHUNG (FRAME) <=10308 0kg 1 5T081-31110 2,164,000
010 KHUNG (FRAME) >=10309 6.2kg 1 5T081-31113 2,222,000
020 NẮP (CAP) 0kg 1 5H592-31340 8,000
030 VÒNG ĐỆM (GROMMET) 0kg 1 5H592-25850 14,000
040 CHẶN (STOPPER) 0kg 1 5H592-31970 64,000
050 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.003kg 1 02112-50080 4,000
060 LÒ XO,NÉN (SPRING,TORS.) 0.01kg 1 5H592-31990 11,000
070 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.005kg 1 04015-50060 4,000
080 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.002kg 2 02014-50060 4,000
090 BẢNG (PANEL(FRONT)) 0.36kg 1 5T081-41220 650,000
100 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.006kg 3 01754-50610 9,000
110 ĐÈN,CỤM (ASSY LAMP,INDICATOR) 0.035kg 1 5T081-41550 384,000
120 BÓNG ĐÈN,ĐÈN (LAMP) 0.005kg 1.7W 3 5H592-41570 70,000
130 BỘ PHẢN XẠ (REFLECTOR) 0kg 3 5H592-41280 8,000
140 BỘ PHẬN BÁO ĐỘNG (UNIT,ALARM) 0.09kg 1 5T081-42230 1,953,000
150 ĐINH ỐC (NUT) 0.002kg 1 02021-50060 6,000
160 MÁY RUNG ÂM, PHÍA SAU (BUZZER,BACK) 0.045kg 1 5T057-42280 519,000
170 ĐINH VÍT, VỚI VÒNG ĐỆM (SCREW,W SEMS(PAN HEAD)) 0.005kg 1 03034-50525 4,000
180 ĐINH ỐC (NUT) 0.002kg 2 02021-50060 6,000
190 ĐINH ỐC (NUT) 0.01kg 2 02121-50080 6,000
200 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 2 01125-50820 6,000
210 CÔNG TẮC (SWITCH) 0.31kg 1 52200-99510 1,215,000
220 KẾT CẤU THEN, BỘ PHẬN KHỞI ĐỘNG (ASSY KEY,STARTER) 0.025kg BỘ 1 18510-63720 182,000
230 MÉT,GIỜ (METER,HOUR) 0.027kg 1 5T080-41210 1,305,000
240 ĐẦU NHỌN (HORN) 0.135kg 1 5T072-42510 232,000
250 RƠLE (RELAY) <=10914 0.02kg ĐẶT HÀNG LINH KIỆN MỚI BẰNG SỐ THAM KHẢO 250 3 PM808-68210 124,000
250 Rờ le (RELAY) >=10915 0.02kg 3 3C081-75232 98,000

Vỏ trước

Vỏ trước
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 NẮP (COVER,FRONT) 1.3kg 1 5H592-31260 833,000
020 KÝ HIỆU,BIỂU TƯỢNG (MARK,SYMBOL) 0kg 1 5H592-31270 85,000
030 ĐAI ỐC (NUT) 0kg 3 5H592-31290 13,000
040 KẾT CẤU ĐÈN, ĐIỆN TỬ (LAMP,ASSY) 0.225kg 1 5H592-31150 907,000
050 BÓNG ĐÈN,ĐÈN (VALVE) 0.02kg 55W 1 5H592-31140 151,000
060 BU LÔNG, NHỰA DẺO (BOLT,PLASTIC) 0.003kg 2 5T051-41280 7,000
070 NẮP (CAP,GREASE NIPPLE) 0.002kg 1 5T051-23170 22,000

bảng vận hành

bảng vận hành
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 KHUNG (FRAME) 8.1kg 1 5T081-32110 2,413,000
020 BỆ ĐỠ (SUPPORT) 1.175kg 1 5T081-32240 243,000
030 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 1 01125-50820 6,000
040 BỆ ĐỠ (COVER(MUFFLER)) 0.44kg 1 5T081-32420 257,000
050 BU LÔNG (BOLT,W SEMS(LARGE WASHER)) 0.01kg 4 01027-50616 9,000
060 VẢI BẠT (CANVAS(LH,FRAME)) 0.58kg 1 5T081-32460 210,000
070 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.003kg 6 04013-50080 2,000
080 THEN CÀI (FASTENER) 0.001kg 6 53650-61270 15,000
090 BỆ ĐỠ (SUPPORT,LEVER GUIDE) 1.365kg 1 5T081-33140 676,000
100 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 1 01123-50816 6,000
110 BỆ ĐỠ (SUPPORT,LEVER GUIDE) 1.12kg 1 5T081-33150 296,000
120 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 2 01123-50816 6,000
130 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 1 01125-50820 6,000
140 KẸP, DÂY (BAND,CORD) 0.003kg 1 5H540-45910 33,000
150 BỆ ĐỠ (SUPPORT) 0.345kg 1 5T081-32220 155,000
160 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 2 01123-50820 6,000
170 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 2 01125-50820 6,000
180 BỆ ĐỠ (SUPPORT(FRAME,2)) <=10308 0kg ĐẶT HÀNG LINH KIỆN MỚI BẰNG SỐ THAM KHẢO 180 1 5T081-32233
180 BỆ ĐỠ (SUPPORT(FRAME,2)) >=10309 0kg 1 5T081-32234 3,297,000
180 BỆ ĐỠ (SUPPORT) >=10620 5.6kg 1 5T081-32235 3,310,000
190 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 6 01123-50820 6,000
200 NẮP, KHUNG (COVER) 1.4kg 1 5T081-32440 475,000
210 BU LÔNG (BOLT,W SEMS(LARGE WASHER)) 0.01kg 2 01027-50616 9,000
220 ĐỆM, CÁCH NHIỆT (CUSHION,INSULATOR) <=11367 0.07kg 1 5H592-35250 129,000
220 ĐỆM, CÁCH NHIỆT (CUSHION,INSULATOR) >=11368 0.07kg 1 5H592-35253 157,000
225 ĐỆM LÓT (STUFFING, C73COVER 2) 0.005kg 1 5T071-72190 17,000
230 NẮP, KHUNG (COVER) 1kg 1 5T081-32480 297,000
240 BU LÔNG (BOLT,W SEMS(LARGE WASHER)) 0.01kg 3 01027-50616 9,000
250 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 2 01125-50820 6,000
260 CÔNG TẮC (SWITCH,CONBI) 0.091kg 1 5T057-42242 715,000

Khung ghế

Khung ghế
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 KHUNG (FRAME,COMP(SEAT)) 18.3kg 1 5T081-35113 6,449,000
020 KHUNG (FRAME) 1kg 1 5T081-35130 433,000
030 ĐINH ỐC (NUT) 0.01kg 2 02121-50080 6,000
040 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 2 01123-50816 6,000
050 CHỐT (PIN) 0.1kg 1 5T081-35190 74,000
060 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.011kg 2 01123-50816 6,000
070 MẠNG (NET(SEAT FRAME,FRONT) <=10308 0kg ĐẶT HÀNG LINH KIỆN MỚI BẰNG SỐ THAM KHẢO 070 1 5T081-35120
070 MẠNG (NET(SEAT FRAME,FRONT)) >=10309 0.3kg 1 5T081-35122 306,000
080 ĐINH ỐC (NUT) 0.01kg 6 02121-50080 6,000
090 NẮP (COVER(SEAT FRAME,INSIDE)) 0.6kg 1 5T081-35140 138,000
100 BU LÔNG (BOLT) 0.005kg 8 01025-50616 6,000
110 ĐĨA (PLATE(WIND,CONTROL)) 1.815kg 1 5T081-35152 568,000
120 BU LÔNG (BOLT) 0.005kg 4 01025-50616 6,000
130 PHỚT (SEAL) 0.01kg 1 5T081-35220 45,000
140 VÒNG SIẾT (CLAMP) 0.13kg 1 5T057-11130 132,000
150 BU LÔNG (BOLT) 0.005kg 2 01025-50616 6,000
160 PHỚT (SEAL) 0.01kg 1 5T081-35230 42,000
170 CÁP (CABLE ABSORBER,SOUND) 0.105kg 1 5T057-35522 100,000
180 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.005kg 3 04011-50120 2,000
190 ĐINH, TÁCH RỜI (PIN,SPLIT) 0.003kg 2 05511-50425 2,000
200 ĐỆM LÓT, KHUNG ĐẾ (GASKET,SEAT FRAME) 0kg 1 5H592-35160 17,000

đế

đế
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 ĐẾ (SEAT) 3.4kg 1 5H592-35410 1,864,000
020 THANH CHỐNG, PHÍA TRƯỚC ĐẾ (STAY,SEAT FRONT) 0.14kg 1 5H592-35330 68,000
030 ĐINH ỐC (NUT) 0.01kg 2 02121-50080 6,000
040 VI CHỈNH (TRIM) 0.015kg 1 5H592-35340 57,000
050 CHỐT (PIN) 0.115kg 1 5H592-35430 51,000
060 ĐINH, TÁCH RỜI (PIN,SPLIT) 0.001kg 1 05511-50215 1,000
070 ĐỆM (CUSHION) 0.01kg 2 5H592-35470 17,000
080 ĐINH ỐC (NUT) 0.01kg 2 02121-50080 6,000

Mái che

Mái che
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 KHUNG, MÁI (FRAME,ROOF) 4.6kg 1 5T057-88110 1,354,000
020 MÁI, MÁI CHE (ROOF,CANOPY) 4kg 1 5T051-88120 6,234,000
030 VÀNH, MÁI (COLLAR,ROOF) 0kg 10 5T051-88130 18,000
040 VÒNG ĐỆM, CAO SU (WASHER,RUBBER) 0kg 10 5T051-88140 5,000
050 ĐAI ỐC, KHÓA (NUT,LOCKING) 0.002kg 10 02552-50060 9,000
060 BU LÔNG (BOLT) 0.01kg 10 01025-50640 9,000
070 GIÁ ĐỠ (BRACKET,CANOPY) 0kg 1 5T057-88710 797,000
080 BU LÔNG, JAKI (BOLT,JAKI) 0.13kg 2 5T057-89530 78,000
090 ỐNG (PIPE) 0.52kg 1 5T051-89310 151,000
100 ĐINH, TÁCH RỜI (PIN SPLIT) 0.004kg 1 05511-50440 2,000
110 GIÁ ĐỠ (BRACKET) 4.55kg 1 5T081-89410 1,226,000
120 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.014kg 4 01125-50820 6,000
130 BU LÔNG (BOLT,W SEMS) 0.025kg 4 01125-50860 10,000
140 BU LÔNG, JAKI (BOLT,JAKI) 0.125kg 2 5T057-89510 83,000
150 CHỐT (PIN) 0.1kg 1 5T057-89520 47,000
160 ĐINH,KHÓA (PIN SNAP) 0.002kg 1 05525-51000 9,000
messenger
zalo