bao cạnh

bao cạnh
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 VỎ RỜI,XI LANH,TRÁI (ASSY COVER,LH) 0.385kg TC232-41370 1,076,000
015 CAO SU,THANH NHẢ KHỚP (ROD,RELEASE) 0.002kg 66591-54580 10,000
020 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.015kg 01754-50820 24,000
030 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.01kg 04015-50080 4,000
040 VỎ RỜI,XI LANH,PHẢI (ASSY COVER,RH) 0.31kg TC230-41340 1,075,000
050 CAO SU,THANH NHẢ KHỚP (ROD,RELEASE) 0.002kg 66591-54580 10,000
060 BU LÔNG, TAI HỒNG (BOLT,WING) 0.033kg 01811-50818 20,000
070 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.01kg 04015-50080 4,000

Kính chiếu hậu

Kính chiếu hậu
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 GƯƠNG CHIẾU HẬU (MIRROR,REARVIEW) 0.22kg 34070-43910 374,000
020 THANH ĐỠ,GƯƠNG CHIẾU HẬU (STAY,REARVIEW MIRROR) 0.7kg TC326-43960 312,000
030 BU LÔNG (BOLT,FLANGE) 0.015kg 34070-41130 10,000
040 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.005kg 02114-50080 4,000
050 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.002kg 04512-50080 4,000

Bộ giảm chấn

Bộ giảm chấn
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BỘ GIẢM CHẤN,TRÁI (FENDER,LH) 15kg TC232-47013 12,000,000
020 BỘ GIẢM CHẤN,TRÁI (FENDER,RH) 15kg TC232-47003 9,498,000
030 VÒNG ĐỆM,TRÒN (GROMMET,CIRCLE) 0.005kg 53761-61260 22,000
040 PHÍCH CẮM (PLUG) 0.003kg 30810-29170 10,000
050 ĐAI ỐC, MẶT BÍCH (NUT,FLANGE) 0.006kg 02751-50080 4,000
060 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.011kg 01754-50816 22,000
065 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.008kg 01754-50812 22,000
070 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.015kg 01754-50820 24,000
080 PHÍCH CẮM (PLUG) 0.003kg 30810-29170 10,000

Tấm bọc sàn

Tấm bọc sàn
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 KHUNG,BỘ GIẢM CHẤN TRÁI (BRACKET,FENDER LH) 0.925kg TC331-29180 541,000
020 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.02kg 01774-51020 10,000
030 KHUNG,BỘ GIẢM CHẤN PHẢI (BRACKET,FENDER RH) 0.9kg TC230-29190 390,000
040 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.02kg 01774-51020 10,000
050 VỎ,TẤM SÀN (COVER,FLOOR SEAT) 2kg TC230-47210 1,084,000
060 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.011kg 01754-50816 22,000
070 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.011kg 01754-50816 22,000
080 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.008kg 01754-50812 22,000

đế

đế
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 CHỖ NGỒI RỜI (ASSY SEAT) <=53310 7.5kg TC331-85010 4,669,000
010 CHỖ NGỒI RỜI (ASSY SEAT) >=53311 7.5kg TC331-85012 4,669,000
020 GIÁ ĐỠ,CHỖ NGỒI (SUPPORT,SEAT) 4.4kg TC331-18452 2,198,000
030 LÒ XO,CHỖ NGỒI (SPRING,SEAT) 0.1kg TC331-52810 72,000
040 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.01kg 04015-50080 4,000
050 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.013kg 01123-50825 8,000
060 NẮP,LÒ XO (CAP,SPRING) 0.04kg 66301-52820 82,000
060 NẮP,LÒ XO (CAP SPRING) 0.04kg Made in Thailand W9501-40031 56,000
070 ĐỆM (CUSHION) 0.013kg 32160-18440 76,000
080 ĐỆM (CUSHION) 0.02kg 37150-18490 76,000
090 CHỐT,CHỖ NGỒI (PIN,SEAT) 0.085kg 38240-18470 66,000
100 ĐINH,KHÓA (PIN,SNAP) 0.002kg 05516-51000 6,000

bước

bước
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 VÒNG ĐỆM HOÀN CHỈNH (COMP STEP) <=50290 13.9kg TC230-29929 9,979,000
010 VÒNG ĐỆM HOÀN CHỈNH (COMP STEP) >=50291 14kg TC337-29920 15,729,000
020 BƯỚC,PHỤ TRỢ TRÁI (STEP,AID LH) 1kg TD170-47470 638,000
030 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) <=50360 0.011kg 01754-50816 22,000
030 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) >=50361 0.008kg 01754-50812 22,000
040 TẤM BỌC,BÀN ĐẠP GA (COVER,ACCEL.PEDAL) 0.01kg 37410-44850 30,000
050 KHUNG,GỐI TRỤC TRÁI TRƯỚC (BRACKET,STEP FRON.LH) 1.6kg TC230-29144 469,000
060 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.04kg 01133-51230 12,000
070 KHUNG,GỐI TRỤC PHẢI TRƯỚC (BRACKET,STEP FRON.RH) 1.8kg TC230-29150 581,000
080 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.04kg 01133-51230 12,000
090 GIÁ ĐỠ,GỐI TRỤC PHẢI SAU (BRACKET,STEP REAR RH) 1.14kg TC230-47410 374,000
100 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.023kg 01133-51025 9,000
110 GIÁ ĐỠ,GỐI TRỤC TRÁI SAU (BRACKET,STEP REAR LH) 1.14kg TC230-47420 295,000
120 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.023kg 01133-51025 9,000
130 NỆM (CUSHION) 0.155kg T1060-47310 174,000
140 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.015kg 04013-50180 4,000
150 VÒNG ĐỆM (WASHER) 0.104kg T1060-47320 49,000
160 VÒNG ĐỆM (COLLAR) 0.024kg TC230-29130 63,000
170 BU LÔNG (HEX.BOLT) 0.107kg 01173-51475 70,000
180 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.01kg 04512-50140 3,000
190 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.014kg 02176-50140 9,000
200 NỆM CAO SU (CUSHION) 0.038kg TC030-47350 103,000
210 ĐAI ỐC, MẶT BÍCH (NUT,FLANGE) 0.006kg 02751-50080 4,000
messenger
zalo