Nhãn trước

Nhãn trước
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 KÝ HIỆU,BIỂU TƯỢNG (MARK,SYMBOL) 0.013kg TA140-49500 165,000
020 NHÃN HIỆU,PIN (LABEL,BATTERY) <=51780 0.004kg TD020-30123 158,000
020 NHÃN HIỆU,PIN (LABEL,BATTERY) >=50781 0.004kg TD020-30123 158,000
020 NHÃN (LABEL,BATTERY) >=54462 0.004kg TD020-30124 25,000
025 NHÃN HIỆU (LABEL(RECYCLE)) >=50781 0.001kg TD020-30140 31,000
040 NHÃN HIỆU,QUẠT CẢNH BÁO (LABEL(FAN WARNING)) 0.001kg 6C090-49580 31,000
050 NHÃN HIỆU,ỐNG XẢ (LABEL,MUFFLER) 0.001kg TC030-49580 20,000
060 NHÃN HIỆU (LABEL,FILLER) 0.001kg 3A481-98530 31,000
070 NHÃN HIỆU,KUBOTA (LABEL,KUBOTA) <=51500 0.013kg TC220-80930 115,000
070 NHÃN HIỆU,KUBOTA (LABEL(KUBOTA)) >=51501 0.01kg TD170-80930 115,000
080 ĐÁNH DẤU (LOẠI THIẾT BỊ) (MARK,MODEL) 0.006kg TC337-49420 121,000
090 NHÃN HIỆU,CÔNG TẮC CHÍNH (LABEL,MAIN SWITCH) 0.001kg TC020-65510 26,000
100 NHÃN HIỆU,BÃI ĐẬU XE (LABEL,PARKING) 0.001kg TD170-49460 31,000
110 KÝ HIỆU,ĐAI BÁM GA (MARK,ACCEL.GRIP) 0.001kg TA040-49370 31,000
120 NHÃN HIỆU,CHÚ Ý (LABEL,START CAUTION) 0.003kg TC322-49650 46,000
130 NHÃN HIỆU,LÀM MÁT (LABEL,COOLANT) 0.002kg TC327-49910 15,000
140 NHÃN HIỆU,MỨC NƯỚC TIÊU CHUẨN (LABEL,STD WATER LEVEL) <=51960 0.001kg TC327-49982 15,000
140 NHÃN HIỆU,MỨC NƯỚC TIÊU CHUẨN (LABEL(STD WATER LEVE) >=50961 0.001kg TC327-49982 15,000
150 NHÃN HIỆU,BỘ LỌC NHIÊN LIỆU (LABEL,FUEL FILTER) 0.002kg TC327-49990 25,000
155 NHÃN, ĐĨA LY HỢP (LABEL,CLUTCH PLATE) >=50291 0.002kg TC337-49140 31,000
160 NHÃN, BƠM (LABEL,PUMP) 0.001kg TC327-87210 15,000
170 NHÃN HIỆU,LƯỢNG KHÍ THẢI (LABEL,EXHAUST QUANTITY) 0.001kg TC337-87220 12,000
180 NHÃN HIỆU,CUNG TRƯỢT (LABEL,SHUTTLE) 0.001kg TC322-25050 15,000
190 NHÃN, BỘ TÁCH (LABEL(SEPARATER)) 0.001kg 1G311-87460 76,000
messenger
zalo