nhãn -thân

nhãn  -thân
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 NHÃN (LABEL(UDT)) 0kg 1 5T131-43940 11,000
020 Nhãn (LABEL(WATER DRAIN)) 0kg 1 5T131-43930 22,000
030 NHÃN (LABEL(FUEL)) 0kg 1 5T225-43260 32,000
040 Nhãn (LABEL(BLACK)) 0kg 1 5T131-44490 74,000
050 Nhãn (LABEL(OPERATION)) 0kg 1 5T225-43420
060 NHÃN HIỆU,CÔNG TẮC CHÍNH (LABEL(MAIN SWITCH)) 0kg 1 5T131-43342 11,000
070 Nhãn (LABEL(WARNING,FAILURE)) 0kg 1 5T225-43380 22,000
080 Nhãn (LABEL(S-CHANGE CLUTCH)) 0kg 1 5T131-43360 22,000
090 Nhãn (LABEL(FAN)) 0kg 1 5T225-44460 32,000
100 NHÃN (LABEL(CLUTCH OPERATION)) 0kg 1 5T225-43390
110 Nhãn (LABEL(GEAR RANGE)) 0kg 1 5T225-44110
120 Nhãn (LABEL(HST)) 0kg 1 5T225-43350 20,000
130 Nhãn (LABEL(MAIN SHIFT)) 0kg 1 5T131-44710 32,000
140 Nhãn (LABEL(CLUTCH,THRESHING)) 0kg 1 5T131-44720 11,000
150 Nhãn (LABEL(CLUTCH,HARVESTING)) 0kg 1 5T131-44730 11,000
160 Nhãn (LABEL(AXLE)) 0kg 1 5T131-44740 11,000
170 Nhãn (LABEL(WARNING,RADIATOR 2)) 0kg 1 5T225-43430
180 NHÃN, CHÚ Ý (LABEL(CAUTION,RADIATOR 1)) 0kg 1 5T119-43440 43,000
190 Nhãn (LABEL(BELT,MAINTENANCE)) 0kg 1 5T131-44272 241,000
200 Nhãn (LABEL(GREASE)) 0kg 1 5T131-44210 159,000
210 NHÃN (LABEL(POWER SUPPLY)) 0kg 1 5T119-44550 29,000
220 NHÃN HIỆU, BIỂU TƯỢNG (MARK(K,EMBLEM)) 0kg 1 5T072-43710 240,000
230 Tem nhãn (MARKING(BASE,FRONT)) 0kg 1 5T131-44310 610,000
240 ĐINH VÍT, VỚI VÒNG ĐỆM (SCREW,W SEMS(PAN HEAD)) 0.015kg 3 03034-50406 4,000
250 Nhãn (LABEL) 0kg 1 5T111-43962 11,000

nhãn gặt

nhãn gặt
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 Nhãn (LABEL(WARNING,CLEANING)) 0kg 2 5T225-43610
020 Nhãn (LABEL(WARNING,CHECK)) 0kg 1 5T225-43680
030 NHÃN (LABEL(HEADER LOCK)) 0kg 1 5T225-43510
040 Nhãn (LABEL(CHAIN,HARVEST)) 0kg 1 5T131-44260 53,000
050 Nhãn (LABEL(OIL,MAINTENANCE)) 0kg 1 5T131-44292 96,000
060 Nhãn (LABEL(CHAIN,ADJUST)) 0kg 1 5T124-44440 85,000
070 Nhãn (LABEL(WARNING,REEL)) 0kg 2 5T225-43520
080 NHÃN, CHÚ Ý (LABEL(CAUTION,BLADE,REAPER)) 0kg 2 5T119-43530 85,000
090 NHÃN (LABEL(HARVEST, CLOGGED UP)) 0kg 2 5T119-43540 106,000
100 Nhãn (LABEL(WARNING,CHECK)) 0kg 1 5T225-43680
110 Nhãn (LABEL(WARNING,BREAKER)) 0kg 1 5T225-44140

Nhãn đập

Nhãn đập
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 Nhãn (LABEL(DC-93)) 0kg 1 5T131-44320 168,000
020 MẮC XÍCH (MARKING(D,KUBOTA,1)) 0kg 1 5T131-44650 823,000
030 MẮC XÍCH (MARKING(D,KUBOTA,RED)) 0kg 1 5T131-43750 703,000
040 MẮC XÍCH (MARKING(D,KUBOTA,BLACK)) 0kg 1 5T131-43880 703,000
050 MẮC XÍCH (MARKING(D,KUBOTA,2)) 0kg 1 5T131-44660 2,124,000
060 NHÃN (LABEL(WINNOWER,ADJUSTMENT)) 0kg 1 5T119-43822 22,000
070 Nhãn (LABEL(WARNING,CHECK)) 0kg 1 5T225-43680
080 Nhãn (LABEL(WARNING,BLACK)) 0kg 1 5T225-43620
090 NHÃN, TAY CẦM KHÓA (LABEL(LOCK HANDLE,B)) 0kg 1 5T225-43670
100 Nhãn (LABEL(WARNING,CLEANING)) 0kg 5 5T225-43610
110 Nhãn (LABEL(WARNING,B)) 0kg 1 5T225-43650
120 NHÃN (LABEL(CAUTION)) 0kg 1 5T119-43640 43,000
130 NHÃN (LABEL(SHAFT,SCREW)) 0kg 1 5T225-43630
140 Nhãn (LABEL(WARNING,COVER)) 0kg 1 5T225-43690 32,000
150 NHÃN (LABEL(CHUFF ADJUSTMENT)) 0kg 1 5T124-43862 22,000

Nhãn phễu nạp liệu

Nhãn phễu nạp liệu
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 Nhãn (LABEL(DC-93)) 0kg 1 5T131-44320 168,000
020 MẮC XÍCH (MARKING(H,KUBOTA)) 0kg 1 5T131-44680 832,000
030 NHÃN, SÀN BÊN HÔNG (LABEL(SIDE DECK)) 0kg 1 5T225-43290
messenger
zalo