Tay điểu khiển tiến lùi

Tay điểu khiển tiến lùi
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 SHAFT,FULCRUM (1) ( (0.550g) (Trục) PR001-66213 567,000
040 COLLAR,THRUST (1) ( (0.005g) (Long đền) 44312-15330 40,000
050 BOLT,SEMS (1) ( (0.006g) (Bu lông) 01023-50616 5,000
055 WASHER (1) ( (0.017g) (Long đền) PT001-66560 48,000
060 ARM,FULCRUM (1) <=711576 ( (0.105g) (Tay nối) PP501-66514 128,000
060 ARM,FULCRUM (1) >=711577 ( (0.095g) (Tay nối) PP501-66515 127,000
070 SPRING,FULCRUM (1) ( (0.055g) (Lò xo) PR001-66520 134,000
080 SPRING,LEAF (1) ( (0.017g) (Lò xo) PP501-66220 218,000
090 SPRING,PLATE (1) ( (0.007g) (Lò xo) PR001-66290 85,000
100 BOLT (1) ( (0.005g) (Bu lông) 01025-50616 5,000
110 SUPPORT (1) ( (0.380g) (Bệ đỡ) PR001-66282 397,000
120 PIN,SNAP (1) ( (0.002g) (Chốt khóa) PA401-76470 11,000
130 SPRING,LEVER (1) ( (0.038g) (Lò xo) PR001-66240 45,000
140 ARM,SHIFT (1) ( (0.300g) (Tay nối) PR001-66270 340,000
150 PIN SNAP (1) ( (0.005g) (Chốt) 05525-51400 11,000
170 GUIDE,MAIN-CHANGE (1) ( (0.576g) (Dẫn hướng) PR152-66250 425,000
175 BOLT,W SEMS (2) ( (0.014g) (Bu lông) 01125-50820 5,000
180 LEVER,MAIN SP-CHANGE (1) ( (0.400g) (Cần) PR001-66233 680,000
185 BOLT,W SEMS (1) ( (0.014g) (Bu lông) 01125-50820 5,000
190 GRIP,LEVER (1) ( (0.155g) (Cần) PP501-66442 425,000
200 BOLT,W SEMS(LARGE WASHER) (1) ( (0.020g) (Bu lông) 01127-50816 5,000
210 ROD,MAIN S-CHANGE (1) ( (0.073g) (Cần nối) PR001-66540 113,000
220 TURNBUCKLE (1) ( (0.035g) (Bộ căng) PP501-66490 85,000
230 HEX.NUT (1) ( (0.006g) () 02118-50080 2,240
240 ROD,MAIN S-CHANGE (1) <=711891 ( (0.030g) (Cần nối) PP501-66323 113,000
240 ROD(MAIN S-CHANGE) (1) >=711892 ( (0.032g) () PT501-66320
250 PIN,SNAP (2) ( (0.003g) (Chốt khóa) 50080-34120 14,000

Hệ thống khớp điều khiển HST tiến lùi

Hệ thống khớp điều khiển HST tiến lùi
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 ARM (1) ( (0.080g) (Tay nối) PR001-66554 170,000
020 HEX.BOLT (1) ( (0.015g) (Bu lông) 01155-50835 5,000
030 HEX.NUT (1) ( (0.003g) () 02112-50080 2,352
040 BOLT,SEMS (1) ( (0.011g) (Bu lông) 01123-50820 5,000
050 ARM (1) ( (0.300g) (Tay nối) PR001-66172 397,000
060 PIN SNAP (1) ( (0.005g) (Chốt) 05525-51400 11,000
070 HEX.NUT (1) ( (0.002g) () 02014-50060 2,800
080 WASHER,SPRING LOCK (1) ( (0.001g) (Long đền) 04512-50060 2,000
090 ASSY ARM,HST NEUTRAL (1) ( (0.185g) (Bộ cần HST) PR001-66300 624,000
100 ARM,HST NEUTRAL (1) ( (0.120g) (Tay nối) PR001-66340 340,000
110 BUSH (1) ( (0.007g) (Ống lót) 08511-01420 24,000
120 BOLT (1) ( (0.020g) (Bu lông) PL501-66380 85,000
130 BEARING (1) ( (0.020g) () PL501-12330 158,144
130 BALL BEARING (1) ( (0.017g) (Bạc đạn) 08141-06000 128,000
140 COLLAR (1) ( (0.005g) (Vòng đệm) PL501-66163 24,000
150 STAY (1) ( (0.012g) (Bệ đỡ) PL501-66373 88,000
160 BOLT (1) ( (0.060g) (Bu lông) PL501-66390 102,000
170 SPRING (1) ( (0.037g) (Lò xo) PR001-66192 78,000
180 ARM,HST (1) ( (0.250g) (Tay nối) PR171-66332 524,000
190 BOLT,SOCKET HEAD (1) ( (0.012g) (Bu lông) 01311-10820 6,000
200 HEX.NUT (1) ( (0.003g) () 02112-50080 2,352
210 ROD,HST (1) ( (0.006g) (Cần nối) PR001-66310 28,000
220 LINK(BALL,R) (1) ( (0.024g) (Bi) 32530-41520 218,000
230 BALL,LINK (1) ( (0.037g) (Bi) 32530-41530 218,000
240 HEX.NUT (2) ( (0.002g) () 02014-50060 2,800
250 NUT (1) ( (0.005g) (Đai ốc) 44512-73240 7,000
260 WASHER,SPRING LOCK (1) ( (0.001g) (Long đền) 04512-50060 2,000

tay điều khiển 2

tay điều khiển 2
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 LEVER,RANGE SHIFT (1) ( (0.700g) (Cần) PR001-66414 709,000
020 GRIP,RANGE SHIFT (1) ( (0.031g) (GLIP) PL501-66460 54,000
030 PIN,SNAP (1) ( (0.002g) (Chốt khóa) PA401-76470 11,000
040 ROD,RANGE SHIFT (1) ( (0.370g) (Thanh rotuyn) PR001-66420 340,000
050 PIN,SNAP (1) ( (0.001g) (Chốt khóa) 50080-34130 9,000
060 ARM,RANGE SHIFT (1) ( (0.040g) (Tay nối) PR001-66433 213,000
070 PIN,JOINT (1) ( (0.009g) (Chốt khớp) 05122-50820 12,000
080 PIN,SNAP (1) ( (0.003g) (Chốt khóa) 50080-34120 14,000

Dây ga dây kéo le gió

Dây ga dây kéo le gió
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
020 LEVER,ACCEL. (1) ( (0.200g) (Cần) PA401-63210 468,000
030 CABLE,ACCEL (1) ( (0.085g) (Dây cáp) PL651-63710 340,000
040 SCREW,SET,ASSY (1) ( (0.005g) (Vít) 59900-31160 28,000
050 GRIP,LEVER (1) ( (0.015g) (Cần phanh) PL501-63780 88,000
060 STAY,REINF.ACCEL (1) ( (0.090g) (Bệ đỡ) PR001-98550 709,000
070 BOLT,W SEMS(LARGE WASHER) (2) ( (0.010g) (Bu lông) 01027-50616 5,000
080 CABLE,CHOKE (1) ( (0.130g) (Dây cáp) PR001-82910 284,000

Bàn đạp visai

Bàn đạp visai
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 SHAFT,DIFF.LOCK (1) <=711989 ( (0.214g) () PR001-18150 288,960
010 SHAFT,DIFF.LOCK (1) >=711990 ( (0.215g) (Trục) PR001-18153 284,000
020 SEAL,OIL (1) ( (0.004g) (Phớt nhớt) 09500-20307 50,000
030 PIN,SNAP (1) ( (0.002g) (Chốt khóa) PL501-18320 9,000
040 COLLAR (1) ( (0.003g) (Long đền) 63633-11670 28,000
050 ROD,DIFF.LOCK (1) ( (0.254g) (Cần khoá vi sai) PR001-65632 312,000
060 SPRING (1) ( (0.020g) (Lò xo) PL501-65620 37,000
070 PIN,JOINT (1) ( (0.049g) (Chốt) 05122-50525 7,000
080 PIN,SNAP (1) ( (0.001g) (Chốt khóa) PL501-73290 9,000
090 PEDAL,DIFF.LOCK (1) ( (0.200g) (Bàn đạp vi sai) PL501-65612 309,000
100 COVER,PEDAL (1) ( (0.025g) (Nắp đậy) 37410-42760 71,000
110 PIN,SNAP (1) ( (0.003g) (Chốt khóa) 50080-34120 14,000

Bàn đạp phanh

Bàn đạp phanh
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 PEDAL,BRAKE (1) ( (1350g) (Bàn đạp thắnng) PR001-65112 1,276,000
020 COVER,PEDAL (1) ( (0.070g) (Nắp) T2050-44120 54,000
030 ROD,BRAKE (1) <=712122 ( (0.030g) (Cần nối) PR001-65172 85,000
030 ROD,BRAKE (1) >=712123 ( (0.030g) (ROD,BRAKE) PR001-65173 85,000
040 HEX.NUT (1) ( (0.005g) (Đai ốc) 02114-50080 2,000
050 TURNBUCKLE (1) ( (0.046g) (Bộ căng) 66591-42410 102,000
060 ROD,BRAKE (1) ( (0.023g) (Cần nối) PR001-65193 85,000
070 NUT (1) ( (0.003g) (Đai ốc) 57302-31160 9,000
075 PIN,SNAP (1) ( (0.003g) (Chốt khóa) 50080-34120 14,000
078 WASHER,PLAIN (1) ( (0.003g) (Long Đền) 04013-50080 2,000
080 PIN,SNAP (1) ( (0.003g) (Chốt khóa) 50080-34120 14,000
090 ARM,BRAKE (1) ( (0.900g) (Tay nối) PR001-65514 851,000
100 PIN,SPRING (1) ( (0.004g) (Chốt lò xo) 05411-00630 7,000
110 SPRING,BRAKE (1) ( (0.027g) (Lò xo) PR001-65130 67,000
120 HOLDER,JOINT (1) ( (0.080g) (Bệ đỡ) PP501-65520 113,000
130 ROD,SHIFT (1) ( (0.080g) (Cần nối) PR001-65530 113,000
130 ROD,SHIFT (1) ( (0.000g) () PR001-65532
140 HEX.NUT (1) ( (0.005g) (Đai ốc) 02114-50080 2,000
150 SPRING (1) ( (0.015g) (Lò xo) PR001-65540 45,000
160 WASHER,PLAIN (1) ( (0.002g) (Long đền) 15261-94010 11,000
170 HOLDER,JOINT (1) ( (0.075g) (Đế giữ) PP501-65550 125,000
180 PIN,SPLIT (1) ( (0.001g) (Chốt khóa) 05511-50215 2,000
190 PIN,SNAP (2) ( (0.003g) (Chốt khóa) 50080-34120 14,000
200 LEVER,PEDAL LOCK (1) ( (0.175g) (Cần) PL501-65130 153,000
210 PIN,SNAP (1) ( (0.001g) (Chốt khóa) 50080-34130 9,000
220 SPRING,PEDAL L0CK (1) ( (0.014g) (Lò xo) PL501-65140 24,000
230 GRIP,RANGE SHIFT (1) ( (0.031g) (GLIP) PL501-66460 54,000

Thanh lái hướng

Thanh lái hướng
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 ROD (1) ( (0.000g) (Cần) PR151-65370 102,000
020 PLATE(CLUTCH) (1) ( (0.000g) (Tấm đĩa) PR151-65380 26,000
030 HEX.NUT (2) ( (0.002g) () 02014-50060 2,800
040 WASHER,SPRING LOCK (1) ( (0.001g) (Long đền) 04512-50060 2,000
050 ROD (1) ( (0.000g) (Cần) PR151-65370 102,000
060 PLATE(CLUTCH) (1) ( (0.000g) (Tấm đĩa) PR151-65380 26,000
070 HEX.NUT (2) ( (0.002g) () 02014-50060 2,800
080 WASHER,SPRING LOCK (1) ( (0.001g) (Long đền) 04512-50060 2,000
090 SNAP PIN(8,HOLD) (2) ( (0.003g) (Chốt) PG001-34120 4,000
100 WASHER,PLAIN (2) ( (0.003g) (Long Đền) 04013-50080 2,000
110 SNAP PIN(6,HOLD) (2) ( (0.002g) (Chốt khóa) PG001-34110 6,000
120 WASHER, PLAIN (2) ( (0.001g) (Long đền) 04013-50060 2,000