Truyền động cầu sau

Truyền động cầu sau
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 SHAFT,PROPELLING (1) ( (0.980g) (Trục) PR001-36510 624,000
020 U. JOINT,ASSY (1) ( (0.670g) (Khớp nối) PR152-36540 1,385,000
030 U. JOINT,ASSY (1) ( (0.740g) (Khớp nối) PR152-36550 1,407,000
040 PIN JOINT (2) ( (0.010g) (Chốt khớp) 05122-50640 11,000
050 PIN,SPLIT (2) ( (0.001g) () 05511-51612 1,232
060 PIN JOINT (1) ( (0.010g) (Chốt khớp) 05122-50640 11,000
070 PIN,SPLIT (1) ( (0.001g) () 05511-51612 1,232

Hộp trục cầu sau

Hộp trục cầu sau
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 CASE(REAR AXLE) (1) ( (0.000g) () PR151-24114
020 BUSHING (4) ( (0.010g) (Ống lót) PT001-24150 119,000
030 CASE (1) ( (8600g) () PR151-24127 3,221,680
040 CASE (1) ( (9000g) (Hộp) PR151-24137 3,161,000
050 BOLT,SEMS (12) ( (0.030g) (Bu lông) 01133-51035 10,000
060 PIN,STRAIGHT (4) ( (0.013g) (Chốt) 05012-01020 7,000
070 CASE(REAR AXLE) (2) <=711891 ( (1100g) (Hộp trục đùi) PR151-24142 756,000
070 CASE(REAR AXLE) (2) >=711892 ( (3550g) () PR800-24140 7,668,416
080 BOLT,SEMS (20) ( (0.020g) (Bu lông) 01123-50835 7,000
090 BOLT,REAMER (4) ( (0.035g) (Bu lông) PT000-12163 144,000
100 WASHER,SPRING LOCK (4) ( (0.003g) (Long đền) 04512-50100 3,000
110 BOLT,FLANGE (2) ( (0.017g) (Bu lông nối) 01774-51010 16,000
120 WASHER,SEAL (2) ( (0.001g) (Long đền) 04717-01000 12,000
130 GAUGE,OIL (1) ( (0.020g) (Thướt thăm nhớt) PT000-11153 57,000
140 TUBE,FUEL (1) ( (0.050g) (TUBE,FUEL) PT000-24370 339,000
150 CLAMP,HOSE (1) ( (0.004g) () PT000-24360
160 CLAMP (1) <=711552 ( (0.002g) () 3W999-00100 21,616
160 CLIP (1) >=711553 ( (0.003g) (Kẹp) TD060-30570 31,000
170 O RING (1) ( (0.002g) (Phớt chữ O) 04816-00140 10,000
180 PLUG,SEAL (2) ( (0.005g) (PLUG,SEAL) 57306-67530 37,000

Bánh răng côn vành chậu

Bánh răng côn vành chậu

Bộ phanh trục trái

Bộ phanh trục trái

Cần phanh

Cần phanh
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BEARING,BALL(C,6303-1) (2) ( (0.110g) () 5H484-85330 71,344
020 ROD,FORK (1) ( (0.280g) (FORK ROD LH) PR151-24440 186,000
030 ROD,FORK (1) ( (0.280g) (FORK ROD RH) PR151-24450 186,000
040 COLLAR (2) ( (0.015g) () PT000-24522
050 SEAL,OIL (2) ( (0.004g) (Phớt nhớt) 09500-20307 50,000
060 SPACER (2) ( (0.002g) (Miếng chèn) PT000-16190 29,000
070 CIR-CLIP,EXTERNAL (2) ( (0.001g) (Kẹp vòng) 04612-00190 4,000

Bánh răng trục láp đùi sau trái

Bánh răng trục láp đùi sau trái
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 GEAR (1) (8T (0.370g) (Bánh răng) PT000-24710 1,149,000
020 GEAR (1) (40T (0.640g) (Bánh răng) PT000-24720 2,040,000
030 BEARING,BALL (2) ( (0.145g) (Bạc đạn) 37410-14320 156,000
040 AXLE(REAR) (1) ( (3300g) (Trục đùi sau) PR151-24735 1,881,000
050 GEAR (1) <=711891 (39T (2500g) () PT000-24740
050 GEAR (1) >=711892 (39T (2500g) () PT000-24744
060 BEARING,BALL(C,6306-1) (1) ( (0.340g) () 5H484-85360 149,856
070 BEARING,BALL (1) ( (0.190g) (Bạc đạn) 32440-21320 176,000
080 SEAL,OIL (1) ( (0.040g) (Phớt nhớt) 67111-16570 79,000

Bánh răng trục láp đùi sau phải

Bánh răng trục láp đùi sau phải
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 GEAR (1) (8T (0.370g) (Bánh răng) PT000-24710 1,149,000
020 GEAR (1) (40T (0.640g) (Bánh răng) PT000-24720 2,040,000
030 BEARING,BALL (2) ( (0.145g) (Bạc đạn) 37410-14320 156,000
040 AXLE(REAR) (1) ( (3300g) (Trục đùi sau) PR151-24735 1,881,000
050 GEAR (1) <=711891 (39T (2500g) () PT000-24740
050 GEAR (1) >=711892 (39T (2500g) () PT000-24744
060 BEARING,BALL(C,6306-1) (1) ( (0.340g) () 5H484-85360 149,856
070 BEARING,BALL (1) ( (0.190g) (Bạc đạn) 32440-21320 176,000
080 SEAL,OIL (1) ( (0.040g) (Phớt nhớt) 67111-16570 79,000