Trục sau trái cũ <=51230

Trục sau trái cũ <=51230
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC,BÁNH RĂNG VI SAI TRÁI (SHAFT,DIFF.GEAR LH) 2.2kg 11T TA040-26723 3,427,000
030 Ổ TRỤC, BI (BEARING,BALL) 0.81kg 08101-06309 400,000
040 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.042kg 04611-01000 133,000
060 TRỤC,SAU (AXLE(REAR)) <=50850 11kg ĐẶT HÀNG LINH KIỆN MỚI BẰNG SỐ THAM KHẢO 060 32430-27115
060 TRỤC,SAU (AXLE(REAR)) >=50851 10.5kg TC337-27110 7,733,000
070 THANH GIẰNG (SPACER) 1.7kg 32430-27144 579,000
080 Ổ TRỤC, BI (BEARING,BALL) 0.455kg 08101-06210 382,000
090 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.031kg 04611-00900 106,000
100 NHÃN,DẦU (SEAL,OIL) <=50270 0.18kg TD250-27560 214,000
100 NHÃN,DẦU (SEAL,OIL) >=50271 0.16kg TD250-27560 214,000
110 Ổ BI (6211 SH2) (BEARING,BALL) 0.342kg TA140-25000 311,000
120 ĐAI ỐC (NUT(SHAFT,TLR BLADE)) 0.15kg 70631-15730 461,000
130 BÁNH RĂNG (GEAR) 7kg 60T 32440-26830 5,666,000
140 HỘP,TRỤC SAU (CASE,REAR AXLE) 19kg TC232-27332 7,025,000
150 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.009kg 37150-27370 26,000
160 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.44kg 35860-79150 324,000
170 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.03kg 01133-51035 12,000
180 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.045kg 01133-51240 14,000
190 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.002kg 31220-14290 9,000
200 PHÍCH CẮM (PLUG,BLIND) 0.001kg 32210-27580 12,000
210 ĐINH ĐẦU TO (STUD) 0.045kg 34070-20313 31,000
220 ĐINH ỐC (NUT) <=51050 0.009kg 37300-14190 24,000
220 ĐAI ỐC (NUT(M10,H,CR)) >=51051 0.01kg TC331-80970 24,000
230 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.003kg 04512-50100 4,000

trục sau trái( mới) >= 51231_

trục sau trái( mới) >= 51231_
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC BÁNH RĂNG TRUYỀN ĐỘNG TRÁI (SHAFT,DIFF.GEAR LH) <=54431 2.4kg 11T TC432-26724 2,116,000
010 TRỤC BÁNH RĂNG (SHAFT,DIFF.GEAR LH) >=54432 2.4kg 11T TC432-26724 2,116,000
030 Ổ TRỤC, BI (BEARING,BALL) <=51335 0.81kg 08101-06309 400,000
030 Ổ,BI (BEARING,BALL) >=51336 0.82kg 08101-06309 400,000
040 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.042kg 04611-01000 133,000
060 TRỤC,SAU (AXLE(REAR)) 10.5kg TC337-27112 7,682,000
070 THANH GIẰNG (SPACER) 2.4kg TC432-27140 785,000
080 Ổ TRỤC, BI (BEARING,BALL) <=51335 0.455kg 08101-06210 382,000
080 Ổ,BI (BEARING,BALL) >=51336 0.45kg 08101-06210 382,000
090 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.031kg 04611-00900 106,000
100 NHÃN,DẦU (SEAL,OIL) 0.16kg TD250-27560 214,000
110 Ổ BI (6211 SH2) (BEARING,BALL) 0.46kg T1150-27150 312,000
120 ĐAI ỐC (NUT(SHAFT,TLR BLADE)) 0.15kg 70631-15730 461,000
130 BÁNH RĂNG (GEAR,60) 7.9kg 60T TC432-26830 5,275,000
140 HỘP,TRỤC SAU (CASE(REAR AXLE)) <=52750 18kg TC346-27332 9,090,000
140 HỘP,TRỤC SAU (CASE(REAR AXLE)) >=52751 17.9kg TC337-27330 7,797,000
150 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.012kg 05012-01018 10,000
160 Ổ BI (6211 SH2) (BEARING,BALL) 0.46kg T1150-27150 312,000
170 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.03kg 01133-51035 12,000
180 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.045kg 01133-51240 14,000
190 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.002kg 31220-14290 9,000
200 PHÍCH CẮM (PLUG,BLIND) 0.001kg 32210-27580 12,000
210 ĐINH ĐẦU TO (STUD) 0.045kg 34070-20313 31,000
220 ĐAI ỐC (NUT(M10,H,CR)) 0.01kg TC331-80970 24,000
230 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.003kg 04512-50100 4,000

Trục sau phải cũ <=51230

Trục sau phải cũ <=51230
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC,BÁNH RĂNG VI SAI PHẢI (SHAFT,DIFF.GEAR RH) 2kg 11T TA040-26713 3,424,000
030 Ổ TRỤC, BI (BEARING,BALL) 0.81kg 08101-06309 400,000
040 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.042kg 04611-01000 133,000
060 TRỤC,SAU (AXLE(REAR)) <=50850 11kg ĐẶT HÀNG LINH KIỆN MỚI BẰNG SỐ THAM KHẢO 060 32430-27115
060 TRỤC,SAU (AXLE(REAR)) >=50851 10.5kg TC337-27110 7,733,000
070 THANH GIẰNG (SPACER) 1.7kg 32430-27144 579,000
080 Ổ TRỤC, BI (BEARING,BALL) 0.455kg 08101-06210 382,000
090 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.031kg 04611-00900 106,000
100 NHÃN,DẦU (SEAL,OIL) <=50270 0.18kg TD250-27560 214,000
100 NHÃN,DẦU (SEAL,OIL) >=50271 0.16kg TD250-27560 214,000
110 Ổ BI (6211 SH2) (BEARING,BALL) 0.342kg TA140-25000 311,000
120 ĐAI ỐC (NUT(SHAFT,TLR BLADE)) 0.15kg 70631-15730 461,000
130 BÁNH RĂNG (GEAR) 7kg 60T 32440-26830 5,666,000
140 HỘP,TRỤC SAU (CASE,REAR AXLE) 19kg TC232-27332 7,025,000
150 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.009kg 37150-27370 26,000
160 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.44kg 35860-79150 324,000
170 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.03kg 01133-51035 12,000
180 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.045kg 01133-51240 14,000
190 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.002kg 31220-14290 9,000
200 PHÍCH CẮM (PLUG,BLIND) 0.001kg 32210-27580 12,000
210 ĐINH ĐẦU TO (STUD) 0.045kg 34070-20313 31,000
220 ĐINH ỐC (NUT) <=51050 0.009kg 37300-14190 24,000
220 ĐAI ỐC (NUT(M10,H,CR)) >=51051 0.01kg TC331-80970 24,000
230 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.003kg 04512-50100 4,000

Trục sau phải mới >=51231

Trục sau phải mới >=51231
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC BÁNH RĂNG TRUYỀN ĐỘNG PHẢI (SHAFT,DIFF.GEAR RH) <=54431 2kg 11T TC432-26714 2,476,000
010 TRỤC BÁNH RĂNG (SHAFT,DIFF.GEAR RH) >=54432 2kg 11T TC432-26714 2,476,000
030 Ổ TRỤC, BI (BEARING,BALL) <=51335 0.81kg 08101-06309 400,000
030 Ổ,BI (BEARING,BALL) >=51336 0.82kg 08101-06309 400,000
040 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.042kg 04611-01000 133,000
060 TRỤC,SAU (AXLE(REAR)) 10.5kg TC337-27112 7,682,000
070 THANH GIẰNG (SPACER) 2.4kg TC432-27140 785,000
080 Ổ TRỤC, BI (BEARING,BALL) <=51335 0.455kg 08101-06210 382,000
080 Ổ,BI (BEARING,BALL) >=51336 0.45kg 08101-06210 382,000
090 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.031kg 04611-00900 106,000
100 NHÃN,DẦU (SEAL,OIL) 0.16kg TD250-27560 214,000
110 Ổ BI (6211 SH2) (BEARING,BALL) 0.46kg T1150-27150 312,000
120 ĐAI ỐC (NUT(SHAFT,TLR BLADE)) 0.15kg 70631-15730 461,000
130 BÁNH RĂNG (GEAR,60) 7.9kg 60T TC432-26830 5,275,000
140 HỘP,TRỤC SAU (CASE(REAR AXLE)) <=52750 18kg TC346-27332 9,090,000
140 HỘP,TRỤC SAU (CASE(REAR AXLE)) >=52751 17.9kg TC337-27330 7,797,000
150 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.012kg 05012-01018 10,000
160 Ổ BI (6211 SH2) (BEARING,BALL) 0.46kg T1150-27150 312,000
170 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.03kg 01133-51035 12,000
180 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.045kg 01133-51240 14,000
190 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.002kg 31220-14290 9,000
200 PHÍCH CẮM (PLUG,BLIND) 0.001kg 32210-27580 12,000
210 ĐINH ĐẦU TO (STUD) 0.045kg 34070-20313 31,000
220 ĐAI ỐC (NUT(M10,H,CR)) 0.01kg TC331-80970 24,000
230 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.003kg 04512-50100 4,000

Phanh trái

Phanh trái
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 HỘP,PHANH TRÁI (CASE,BRAKE LH) <=51230 14.7kg TC232-28610 5,457,000
010 HỘP,PHANH TRÁI (CASE(BRAKE LH)) >=51231 14.7kg TC337-28613 7,021,000
010 HỘP,PHANH TRÁI (CASE(BRAKE LH)) >=52751 14.7kg TC337-28613 7,021,000
020 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.012kg 05012-01018 10,000
030 ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) 0.045kg 01574-51240 19,000
040 ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) 0.054kg 01574-51250 19,000
050 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.043kg 01133-51235 14,000
060 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.045kg 01133-51240 14,000
070 ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) <=50100 0.1kg 01574-51200 43,000
070 ĐINH ĐẦU TO (STUD) >=50101 0.105kg 31351-28172 63,000
080 ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) 0.063kg 01574-51260 22,000
090 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.003kg 04512-50120 2,000
100 ĐINH ỐC (HEX.NUT) <=51790 0.01kg 02176-50120 6,000
100 ĐINH ỐC (NUT(M12,CR)) >=51791 0.01kg T3680-80950 15,000
110 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) <=51230 0.02kg 06331-45010 21,000
110 BU LÔNG (BOLT) >=51231 0.015kg 34070-24190 11,000
120 VÒNG ĐỆM,BẰNG CAO SU (WASHER,SEAL) <=51230 0.001kg 04717-01000 12,000
120 ĐỆM LÓT (PACKING) >=51231 0.002kg 15471-96650 11,000
130 TRỤC CAM,PHANH TRÁI (CAM,BRAKE LH) 0.285kg 34070-28716 864,000
140 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.003kg 04816-00220 18,000
150 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.02kg 04015-50120 4,000
160 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.003kg 04512-50120 2,000
170 ĐINH ỐC (HEX.NUT) <=51790 0.01kg 02174-50120 6,000
170 ĐAI ỐC (NUT(M12,4T,CR)) >=51791 0.01kg T3630-80990 12,000
180 BẢNG,PHANH CAM TRÁI (PLATE(LH BRAKE CAM)) 1.11kg 34070-28770 2,293,000
190 BI (BALL) 0.016kg 07715-00805 9,000
200 ĐĨA,PHANH CHÍNH (DISK,BRAKE MAIN) 0.75kg TD170-28200 506,000
210 BẢNG (PLATE) 0.422kg 37720-28170 270,000
220 CẦN GẠT,PHANH CAM TRÁI (LEVER(LH BRAKE CAM)) 0.41kg 34070-44615 1,007,000

Phanh phải

Phanh phải
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 HỘP,PHANH PHẢI (CASE,BRAKE RH) <=51230 14.7kg TC232-28620 5,744,000
010 HỘP,PHANH PHẢI (CASE(BRAKE RH)) >=51231 14.7kg TC337-28623 7,021,000
010 HỘP,PHANH PHẢI (CASE(BRAKE RH)) >=52751 14.7kg TC337-28623 7,021,000
020 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.012kg 05012-01018 10,000
030 ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) 0.045kg 01574-51240 19,000
040 ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) 0.054kg 01574-51250 19,000
050 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.043kg 01133-51235 14,000
060 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.045kg 01133-51240 14,000
070 ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) <=50100 0.1kg 01574-51200 43,000
070 ĐINH ĐẦU TO (STUD) >=50101 0.105kg 31351-28172 63,000
080 ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) 0.063kg 01574-51260 22,000
090 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.003kg 04512-50120 2,000
100 ĐINH ỐC (HEX.NUT) <=51790 0.01kg 02176-50120 6,000
100 ĐINH ỐC (NUT(M12,CR)) >=51791 0.01kg T3680-80950 15,000
110 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) <=51230 0.02kg 06331-45010 21,000
110 BU LÔNG (BOLT) >=51231 0.015kg 34070-24190 11,000
120 VÒNG ĐỆM,BẰNG CAO SU (WASHER,SEAL) <=51230 0.001kg 04717-01000 12,000
120 ĐỆM LÓT (PACKING) >=51231 0.002kg 15471-96650 11,000
130 TRỤC CAM,PHANH PHẢI (CAM,BRAKE RH) 0.285kg 34070-28726 864,000
140 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.003kg 04816-00220 18,000
150 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.02kg 04015-50120 4,000
160 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.003kg 04512-50120 2,000
170 ĐINH ỐC (HEX.NUT) <=51790 0.01kg 02174-50120 6,000
170 ĐAI ỐC (NUT(M12,4T,CR)) >=51791 0.01kg T3630-80990 12,000
180 BẢNG,PHANH CAM PHẢI (PLATE(RH BRAKE CAM)) 1.14kg 34070-28780 2,294,000
190 BI (BALL) 0.016kg 07715-00805 9,000
200 ĐĨA,PHANH CHÍNH (DISK,BRAKE MAIN) 0.75kg TD170-28200 506,000
210 BẢNG (PLATE) 0.422kg 37720-28170 270,000
220 CẦN GẠT,PHANH CAM PHẢI (LEVER(RH BRAKE CAM)) 0.41kg 34070-44623 1,007,000

Tay phanh ( bàn đạp phanh)

Tay phanh ( bàn đạp phanh)

Phanh tay (phanh cam)

Phanh tay (phanh cam)
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 THANH TRUYỀN,PHANH TRÁI (ROD,BRAKE) 1.125kg 34030-44630 519,000
020 THANH TRUYỀN,PHANH PHẢI (ROD,BRAKE RH) 0.99kg 34030-44640 642,000
030 ĐINH,ĐẦU NỐI (PIN JOINT) 0.02kg 05122-51028 23,000
040 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.004kg 04013-50100 4,000
050 ĐINH, TÁCH RỜI (PIN,SPLIT) <=50360 0.001kg 05511-50318 2,000
050 ĐINH, TÁCH RỜI (PINSPLIT) >=50361 0.002kg 05511-50320 2,000

bàn đạp phanh

bàn đạp phanh
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC,BÀN ĐẠP (SHAFT,PEDAL) 1.94kg TC230-44012 1,028,000
020 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL) 0.002kg 04612-00250 6,000
030 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.027kg 04011-50250 7,000
040 GIÁ ĐỠ,TRỤC BÀN ĐẠP (SUPPORT,SHAFT PEDAL) 0.38kg TC030-44074 279,000
050 ĐAI ỐC, MẶT BÍCH (NUT,FLANGE) 0.006kg 02751-50080 4,000
060 BÀN ĐẠP RỜI,PHANH PHẢI (ASSY PEDAL,BRAKE RH) 1.26kg TC230-44100 1,334,000
070 LÓT (BUSH) 0.018kg TD060-44080 64,000
090 BÀN ĐẠP,PHANH TRÁI (PEDAL,BRAKE LH) 1.24kg TC030-44113 1,302,000
100 ĐINH,LÒ XO (PIN,SPRING) 0.008kg 05411-00840 14,000
110 NHÍP XE (SPRING) 0.07kg TC030-44170 106,000
120 VỎ,BÀN ĐẠP (COVER,PEDAL) 0.07kg T2050-44120 68,000
messenger
zalo