Trục lái bánh xe trước

Trục lái bánh xe trước
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC (SHAFT,DT DRIVE) 0kg TC432-15223 1,195,000
020 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.12kg 08101-06205 136,000
030 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.102kg 08101-06204 114,000
040 LÒ XO (SPRING) 0.02kg 35260-24110 9,000
050 BI (BALL) 0.003kg 07715-01605 3,000
060 BÁNH RĂNG (GEAR,DT SHIFT) 0kg 24T TC432-15172 1,467,000

Trục dẫn động (sau)

Trục dẫn động (sau)
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC,CÁNH QUẠT (SHAFT,PROP(REAR)) 0kg TC832-14640 1,163,000
020 ĐỆM LÓT NỐI (COUPLING) 0kg TC402-14710 168,000
030 Ổ TRỤC, BI (BEARING,BALL) 0.04kg TD060-14590 200,000
040 VÒNG KẸP,BÊN NGOÀI (CIRCLIP,EXT(EX22)) 0kg TC832-14690 34,000
050 PHỚT NHỚT (SEAL,OIL(28*42*10)) 0.01kg TC432-14670 172,000
060 ỐNG BỌC NGOÀI (SLEEVE) 0kg TC403-14680 275,000
070 VÒNG ĐỆM (WASHER(PROPELLER SHAFT)) 0kg TC832-14700 27,000
080 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.006kg 04611-00420 11,000

Trục dẫn động ( trước)

Trục dẫn động ( trước)
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 ĐỆM LÓT NỐI (COUPLING) 0kg TC402-14710 168,000
020 TRỤC,CÁNH QUẠT (SHAFT,PROPELLER F) 0kg TC403-14630 627,000
030 ĐINH,LÒ XO (PIN SPRING) 0.002kg 05411-00430 4,000
040 NẮP (COVER,PROPELLER R) 0kg TC403-14580 510,000
050 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.002kg 04816-06330 21,000
060 NẮP (COVER(SHAFT FRONT)) 0kg TC832-14570 349,000
070 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.003kg 04816-00350 16,000
080 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.003kg 04816-00350 16,000
090 VÒNG ĐỆM (SEAL(WATERPROOF)) 0kg TC402-44570 29,000
100 ĐĨA (PLATE,PROPELLER 2) 0kg TC403-14590 124,000
110 ĐĨA (PLATE,PROPELLER 1) 0kg TC403-14560 27,000
120 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.008kg 01754-50812 19,000
130 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.02kg 01774-51020 8,000

Vỏ vi sai trước

Vỏ vi sai trước
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 HỘP,TRỤC TRƯỚC (CASE(FRONT AXLE)) 0kg TC832-12000 8,168,000
020 ỐNG LÓT XI-LANH (SLEEVE(DT,FRONT)) 0.07kg TC422-12040 132,000
030 ỐNG BỌC NGOÀI (SLEEVE,DT FRONT REAR) 0.265kg TC422-12050 325,000
040 PHÍCH (PLUG,R1/4) 0kg TC403-96010 23,000
050 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.068kg 06331-35020 26,000
060 VÒNG ĐỆM,BẰNG CAO SU (WASHER,SEAL) 0.004kg 04717-02000 16,000
070 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.02kg 06331-45010 18,000
080 VÒNG ĐỆM,BẰNG CAO SU (WASHER,SEAL) 0.001kg 04717-01000 10,000
090 VÒNG CHỮ O (O-RING) 0kg TC402-13680 50,000
100 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.002kg 04811-50750 38,000
110 ỐNG, THÔNG HƠI (PIPE,BREATHER) 0.01kg T0180-12070 60,000
120 ỐNG,Bộ (TUBE,ASSY(BREATHER)) 0kg TC832-12112 187,000
130 KẸP, ỐNG (CLAMP,HOSE) 0.002kg 09318-88115 12,000
140 BAND (BAND,CORD) 0.002kg TC402-68380 27,000

Giá kẹp vỏ vi sai trước

Giá kẹp vỏ vi sai trước
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 MÂM KẸP,Bộ (HOLDER,ASSY(FRONT,F)) 0kg TC832-13500 1,342,000
020 ỐNG LÓT (BUSH) 0.08kg 08511-05525 131,000
030 VÒI, BƠM MỠ (NIPPLE,GREASE) <=169155 0.006kg 06613-10010 18,000
030 VÒI, BƠM MỠ (NIPPLE GREASE) >=169156 0.01kg 06611-15010 17,000
040 VAN XẢ KHÍ (BLEEDER) <=169155 0.01kg 3H770-99190 125,000
040 VAN XẢ KHÍ (BLEEDER) >=169156 0.002kg TC740-48290
050 BẠC NỐI (COLLAR,THRUST(F)) 0kg TC832-56180 115,000
060 MÂM KẸP,Bộ (ASSY,HOLDER FRONT R) 0kg TC432-13603 2,033,000
070 ỐNG LÓT (BUSH) 0.185kg 08511-07540 215,000
080 VÒI, BƠM MỠ (NIPPLE,GREASE) <=169155 0.006kg 06613-10010 18,000
080 VÒI, BƠM MỠ (NIPPLE GREASE) >=169156 0.01kg 06611-15010 17,000
090 VAN XẢ KHÍ (BLEEDER) <=169155 0.01kg 3H770-99190 125,000
090 VAN XẢ KHÍ (BLEEDER) >=169156 0.002kg TC740-48290
100 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.002kg 04811-50750 38,000
110 MĂNG-SÔNG,ĐẨY (COLLAR,THRUST REAR) 0kg TC402-13620 94,000
120 ĐINH ĐẦU TO (STUD) 0.04kg 01574-71235 15,000
130 ĐINH TÁN (BOLT,STUD) 0.051kg 01574-51245 21,000
140 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.003kg 04512-50120 2,000
150 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.01kg 02176-50120 5,000
160 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.043kg 01133-51235 12,000
170 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.055kg 01133-51245 13,000
180 BU LÔNG (HEX.BOLT) 0.09kg 01175-51645 19,000
190 ĐAI ỐC,TRÒN (NUT,M16) 0kg TC403-44580 102,000
200 VÒNG ĐỆM,BẰNG CAO SU (WASHER,SEAL) 0kg TC403-44750 15,000

Bánh răng truyền động nón (Trước)

Bánh răng truyền động nón (Trước)
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BÁNH RĂNG CÔN,Bộ (ASSY GEAR,BEVEL) 1.8kg 9-23T TC432-12010 5,008,000
020 CÁI ĐỆM,TRỤC LĂN (BEARING,TAPER-ROLLER) 0.305kg 34070-12200 450,000
030 BẠC NỐI (COLLAR(CN,5.8)) 0kg 5.8mm TC432-12060 31,000
030 BẠC NỐI (COLLAR(CN,5.9)) 0kg 5.9mm TC432-12070 31,000
030 BẠC NỐI (COLLAR(CN,6.0)) 0kg 6.0mm TC432-12080 31,000
030 BẠC NỐI (COLLAR(CN,6.1)) 0kg 6.1mm TC432-12090 31,000
030 BẠC NỐI (COLLAR(CN,6.2)) 0kg 6.2mm TC432-12100 31,000
040 BẠC NỐI (COLLAR,2 9.8) 0kg 9.8mm TC402-12130 47,000
040 BẠC NỐI (COLLAR,2 9.9) 0kg 9.9mm TC402-12140 47,000
040 BẠC NỐI (COLLAR,2 10.0) 0kg 10.0mm TC402-12150 47,000
040 BẠC NỐI (COLLAR,2 10.1) 0kg 10.1mm TC402-12160 40,000
040 BẠC NỐI (COLLAR,2 10.2) 0kg 10.2mm TC402-12170 40,000
050 ĐAI ỐC,TRÒN (NUT,10 PINION) 0kg TC402-56710 78,000
060 NHÃN,DẦU (SEAL,OIL) 0kg TC402-12220 51,000
070 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.005kg 04611-00580 25,000

Bộ vi sai trước

Bộ vi sai  trước
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 HỘP,VI SAI (CASE,DIFF) 0kg TC832-12250 1,408,000
020 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.78kg 08101-06212 515,000
030 GHIM TRÒN,PHÍA NGOÀI (CIR CLIP,EXTERNAL) 0.005kg 34070-12280 42,000
040 TRỤC,BÁNH RĂNG VI SAI (SHAFT(DIFF.PINION)) 0kg TC403-43330 119,000
050 ĐINH,LÒ XO (PIN,SPRING) 0.006kg 05411-00640 8,000
060 BÁNH RĂNG,VI SAI (GEAR(PINION)) 0.1kg 12T 31353-43343 500,000
070 MĂNG SÔNG,BÁNH RĂNG LỰC ĐẨY (COLLAR,PINION THRUST) 0.006kg 67121-56670 25,000
080 SỐ,VI SAI PHỤ (GEAR,DIFF.SIDE) 0.19kg 16T 31353-43353 623,000
090 MIẾNG CHÊM (SHIM,1) 0kg 1.0 mm TC402-15160 31,000
090 MIẾNG CHÊM (SHIM,2) 0kg 0. 8mm TC402-15170 31,000
090 MIẾNG CHÊM (SHIM,3) 0kg 1.2mm TC402-15180 31,000
090 MIẾNG CHÊM (SHIM) 0.005kg 0.6mm 31353-43360 37,000
090 MIẾNG CHÊM (SHIM) 0.01kg 0.4mm 31353-43370 37,000
100 MIẾNG CHÊM (SHIM,110 1.6) 0kg 1.6mm TC402-12302 54,000
100 MIẾNG CHÊM (SHIM,110 1.8) 0kg 1.8mm TC402-12352 46,000
100 MIẾNG CHÊM (SHIM,110 2.0) 0kg 2.0mm TC402-12322 54,000
100 MIẾNG CHÊM (SHIM,110 2.2) 0kg 2.2mm TC402-12332 60,000
100 MIẾNG CHÊM (SHIM,110 2.4) 0kg 2.4mm TC402-12342 62,000

Hộp trục trước ( trái)

Hộp trục trước ( trái)
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC(BÁNH RĂNG NÓN) (SHAFT,BEVEL GEAR) 0kg TC403-12722 472,000
020 VỎ (CASE(FRONT GEAR LH)) 0kg TC432-13023 2,683,000
030 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.02kg 06331-45010 18,000
040 VÒNG ĐỆM,BẰNG CAO SU (WASHER,SEAL) 0.001kg 04717-01000 10,000
050 PHỚT NHỚT (SEAL,OIL) 0kg TC403-13040 521,000
060 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.6kg 08101-06014 501,000
070 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.02kg 04611-00800 69,000
080 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.262kg 08101-06010 328,000
090 MIẾNG CHÊM (SHIM(0.8,DT)) 0kg 0. 8mm TC402-12010 54,000
090 MIẾNG CHÊM (SHIM(1.0,DT)) 0kg 1.0 mm TC402-12020 61,000
090 MIẾNG CHÊM (SHIM(1.2,DT)) 0kg 1.2mm TC402-12030 39,000
090 MIẾNG CHÊM (SHIM(1.4,DT)) 0kg 1.4mm TC402-12040 54,000
090 MIẾNG CHÊM (SHIM(1.6,DT)) 0kg 1.6mm TC402-12050 69,000
100 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL) 0.008kg 04612-00500 15,000
110 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0kg 34070-13100 96,000
120 BÁNH RĂNG CÔN (GEAR,BEVEL(11)) 0kg 11T TC403-13200 1,678,000
130 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.28kg 08101-06207 203,000
140 MIẾNG CHÊM (SHIM,1.0 11BEVEL) 0kg 1.0 mm TC402-57160 23,000
140 MIẾNG CHÊM (SHIM,1.2 11BEVEL) 0kg 1.2mm TC402-57170 23,000
140 MIẾNG CHÊM (SHIM,72 1.4) 0kg 1.4mm TC402-12610 31,000
140 MIẾNG CHÊM (SHIM,72 1.6) 0kg 1.6mm TC402-12620 31,000
140 MIẾNG CHÊM (SHIM,72 1.8) 0kg 1.8mm TC402-12630 31,000
140 MIẾNG CHÊM (SHIM,72 2.0) 0kg 2.0mm TC402-12640 31,000
140 MIẾNG CHÊM (SHIM,72 2.2) 0kg 2.2mm TC402-12650 31,000
150 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.018kg 04611-00720 48,000

Hộp trục trước phải

Hộp trục trước phải
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC(BÁNH RĂNG NÓN) (SHAFT,BEVEL GEAR) 0kg TC403-12722 472,000
020 VỎ (CASE(FRONT GEAR RH)) 0kg TC432-13013 2,713,000
030 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.02kg 06331-45010 18,000
040 VÒNG ĐỆM,BẰNG CAO SU (WASHER,SEAL) 0.001kg 04717-01000 10,000
050 PHỚT NHỚT (SEAL,OIL) 0kg TC403-13040 521,000
060 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.6kg 08101-06014 501,000
070 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.02kg 04611-00800 69,000
080 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.262kg 08101-06010 328,000
090 MIẾNG CHÊM (SHIM(0.8,DT)) 0kg 0. 8mm TC402-12010 54,000
090 MIẾNG CHÊM (SHIM(1.0,DT)) 0kg 1.0 mm TC402-12020 61,000
090 MIẾNG CHÊM (SHIM(1.2,DT)) 0kg 1.2mm TC402-12030 39,000
090 MIẾNG CHÊM (SHIM(1.4,DT)) 0kg 1.4mm TC402-12040 54,000
090 MIẾNG CHÊM (SHIM(1.6,DT)) 0kg 1.6mm TC402-12050 69,000
100 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL) 0.008kg 04612-00500 15,000
110 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0kg 34070-13100 96,000
120 BÁNH RĂNG CÔN (GEAR,BEVEL(11)) 0kg 11T TC403-13200 1,678,000
130 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.28kg 08101-06207 203,000
140 MIẾNG CHÊM (SHIM,1.0 11BEVEL) 0kg 1.0 mm TC402-57160 23,000
140 MIẾNG CHÊM (SHIM,1.2 11BEVEL) 0kg 1.2mm TC402-57170 23,000
140 MIẾNG CHÊM (SHIM,72 1.4) 0kg 1.4mm TC402-12610 31,000
140 MIẾNG CHÊM (SHIM,72 1.6) 0kg 1.6mm TC402-12620 31,000
140 MIẾNG CHÊM (SHIM,72 1.8) 0kg 1.8mm TC402-12630 31,000
140 MIẾNG CHÊM (SHIM,72 2.0) 0kg 2.0mm TC402-12640 31,000
140 MIẾNG CHÊM (SHIM,72 2.2) 0kg 2.2mm TC402-12650 31,000
150 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.018kg 04611-00720 48,000

Trục bánh răng vi sai

Trục bánh răng vi sai
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC (SHAFT(YOKE,F,RH)) 0kg TC832-12450 873,000
020 TRỤC (SHAFT(YOKE,F,LH)) 0kg TC832-12460 533,000
030 HỘP (BÁNH RĂNG NÓN) (CASE(BEVEL GEAR)) 0kg TC403-12802 1,402,000
040 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0kg TC402-43880 24,000
050 BU LÔNG (BOLT(9T,M14X40)) 0kg TC496-86400 40,000
060 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.003kg 04811-51050 49,000
070 BÁNH RĂNG, HÌNH CÔN (GEAR,BEVEL) 0.37kg 11T TA040-12520 923,000
080 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.44kg 08101-06307
090 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.02kg 04611-00800 69,000
100 BẠC NỐI (COLLAR,CASE BEVEL) 0kg TC403-12700 47,000
110 MIẾNG CHÊM (SHIM(0.4,79)) 0kg 0.4mm TC403-43750 15,000
110 MIẾNG CHÊM (SHIM(0.6,79)) 0kg 0.6mm TC403-43760 15,000
110 MIẾNG CHÊM (SHIM(0.8,79)) 0kg 0. 8mm TC403-43770 15,000
110 MIẾNG CHÊM (SHIM(1.0,79)) 0kg 1.0 mm TC403-43780 15,000
110 MIẾNG CHÊM (SHIM(1.2,79)) 0kg 1.2mm TC403-43790 18,000
120 BÁNH RĂNG CÔN (GEAR,BEVEL(16,HSP)) 0.66kg 16T TC430-12530 1,083,000
130 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.28kg 08101-06207 203,000
140 BU LÔNG (HEX.BOLT) 0.023kg 01173-51030 7,000
150 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.005kg 02176-50100 4,000

Trục bánh xe trước

Trục bánh xe trước
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC (AXLE(FRONT)) 0kg TC402-13337 2,722,000
020 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.25kg TA140-13140 215,000
030 BÁNH RĂNG CÔN (GEAR,BEVEL) 0kg 42T TC403-13210 4,514,000
040 VÒNG ĐAI (COLLAR) 0kg TC402-13350 63,000
050 Ổ BI (6211 SH2) (BEARING,BALL) 0.36kg TD030-13150 308,000
060 PHỚT NHỚT (SEAL,OIL(FRONT AXLE)) 0kg TC422-13370 175,000
070 VỎ (COVER,FRONT AXLE) 0kg TC402-13130 1,427,000
080 BU LÔNG (BOLT(9T,M8X25)) 0kg TC496-83250 8,000
090 ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) 0.03kg 01513-50825 8,000
100 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.002kg 04512-50080 3,000
110 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.004kg 02156-50080 3,000
120 VÒNG CHỮ O (O-RING) 0kg TC402-44130 71,000