Trục truyền động

Trục truyền động
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC,CÁNH QUẠT (SHAFT,PROPELLER) 2.3kg TC230-14640 980,000
020 ĐỆM LÓT NỐI (COUPLING) 0.16kg T0070-14710 215,000
020 ĐỆM LÓT NỐI (COUPLING) 0.16kg T0070-14710 215,000
030 Ổ TRỤC, BI (BEARING,BALL) 0.04kg TD060-14590 209,000
040 HÀN KÍN, DẦU (SEAL,OIL) 0.01kg TC331-14670 234,000
050 ỐNG LÓT XI-LANH (SLEEVE) 0.025kg TC331-14680 213,000
060 ĐỆM NGĂN (SPACER) 0.01kg TC331-14690 73,000
070 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.006kg 04611-00420 14,000
080 ĐAI CHỮ O (O RING) 0.001kg TA040-82180 28,000
090 ĐỆM NGĂN (SPACER) 0.235kg TC230-14720 106,000
100 ĐAI CHỮ O (O RING) 0.001kg TA040-82180 28,000
110 TRỤC,CÁNH QUẠT (SHAFT,PROPELLER) 0.92kg TC230-14630 698,000
120 ĐINH,LÒ XO (PIN SPRING) 0.002kg 05411-00430 5,000
130 VỎ,TRỤC SAU (COVER,SHAFT REAR) 0.22kg T0120-14580 691,000
140 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.002kg 04816-06330 26,000
150 VỎ,TRỤC TRƯỚC (COVER,SHAFT FRONT) 0.31kg TC232-14572 556,000
160 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.001kg 04811-10360 19,000
170 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.003kg 04816-00350 19,000
180 PHỚT BỊT KÍN (SEAL) 0.005kg 31353-44570 23,000
190 KẾT NỐI (CONNECTOR) 0.08kg T0120-14590 174,000
200 ĐẾ,TRỤC TRUYỀN ĐỘNG (STAY,PROP. SHAFT) 0.07kg TC232-14560 140,000
210 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.008kg 01754-50812 22,000
220 BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.02kg 01774-51020 10,000

Trục lái bánh xe trước

Trục lái bánh xe trước
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC,ĐIỀU KHIỂN (SHAFT,DRIVE) 1.125kg TA040-15220 1,846,000
020 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.1kg 34070-22560 171,000
030 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.14kg 37410-57190 210,000
040 LÒ XO (SPRING) 0.02kg 35260-24110 10,000
050 BI (BALL) 0.003kg 07715-01605 3,000
060 BÁNH RĂNG,CẦN GẠT 4WD (GEAR,4WD SHIFT) 0.625kg 24T TA040-15170 1,685,000

Hộp bộ vi sai trước

Hộp bộ vi sai trước
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 HỘP,TRỤC TRƯỚC (CASE,FRONT AXLE) 26kg TC232-12002 12,431,000
020 ỐNG LÓT XI-LANH (SLEEVE) <=50740 0.066kg TC422-12040 160,000
020 ỐNG LÓT XI-LANH (SLEEVE) <=50740 0.066kg Made in Thailand TC422-12040 160,000
020 ỐNG LÓT XI-LANH (SLEEVE(DT,FRONT)) >=50741 0.07kg TC422-12040 160,000
030 ỐNG LÓT XI-LANH (SLEEVE) 0.275kg TC232-12052 1,180,000
040 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.015kg 16851-96010 23,000
050 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.068kg 06331-35020 31,000
060 VÒNG ĐỆM,BẰNG CAO SU (WASHER,SEAL) 0.004kg 04717-02000 19,000
070 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.012kg 06331-35010 18,000
080 ĐỆM LÓT (PACKING) 0.002kg 15471-96650 11,000
090 ĐAI CHỮ O (O RING) 0.002kg TC222-13680 49,000
100 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.002kg 04811-50750 46,000
110 GIÁ ĐỠ RỜI,TRƯỚC (ASSY HOLDER,FRONT) 2.4kg TC232-13500 1,977,000
120 LÓT,DU (BUSH) 0.07kg TC222-13670 166,000
130 VÒI, BƠM MỠ (NIPPLE,GREASE) 0.006kg 06613-10010 20,000
140 VAN XẢ KHÍ (BLEEDER) 0.01kg 3H770-99190 150,000
150 MĂNG-SÔNG,ĐẨY (COLLAR,THRUST) 0.06kg 37410-56180 98,000
160 GIÁ ĐỠ RỜI,SAU (ASSY HOLDER,REAR) 3.3kg TC232-13602 2,055,000
170 ỐNG LÓT (BUSH) 0.185kg 08511-07540 226,000
180 VÒI, BƠM MỠ (NIPPLE,GREASE) 0.006kg 06613-10010 20,000
190 VAN XẢ KHÍ (BLEEDER) 0.01kg 3H770-99190 150,000
195 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.002kg 04811-50750 46,000
200 ĐINH ĐẦU TO (STUD) 0.04kg 01574-71235 19,000
210 ĐINH TÁN (BOLT,STUD) 0.051kg 01574-51245 25,000
220 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.003kg 04512-50120 2,000
230 ĐINH ỐC (HEX.NUT) <=51790 0.01kg 02176-50120 6,000
230 ĐINH ỐC (NUT(M12,CR)) >=51791 0.01kg T3680-80950 15,000
240 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.043kg 01133-51235 14,000
250 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.055kg 01133-51245 16,000
260 BU LÔNG (HEX.BOLT) 0.09kg 01175-51645 23,000
270 MĂNG-SÔNG,ĐẨY (COLLAR,THRUST) 0.03kg 34070-13620 98,000
280 ĐINH ỐC (NUT) 0.1kg 32580-44580 131,000
290 VÒNG ĐỆM HÀN (WASHER,SEAL) 0.003kg 38440-44750 14,000

Bánh răng truyền động nón trước

Bánh răng truyền động nón trước
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BÁNH RĂNG RỜI,CÔN (ASSY GEAR,BEVEL) 1.96kg 9-23T TD030-12010 5,256,000
020 CÁI ĐỆM,TRỤC LĂN (BEARING,TAPER-ROLLER) 0.305kg 34070-12200 450,000
030 VÀNH (COLLAR) 0.015kg 5.8mm 34070-12060 118,000
030 VÀNH (COLLAR) 0.015kg 5.9mm 34070-12070 118,000
030 VÀNH (COLLAR) 0.015kg 6.0mm 34070-12080 118,000
030 VÀNH (COLLAR) 0.015kg 6.1mm 34070-12090 118,000
030 VÀNH (COLLAR) 0.02kg 6.2mm 34070-12100 118,000
040 VÀNH (COLLAR) 0.03kg 9.8mm 34070-12130 118,000
040 VÀNH (COLLAR) 0.02kg 9.9mm 34070-12140 118,000
040 VÀNH (COLLAR) 0.025kg 10.0mm 3A221-43100 164,000
040 VÀNH (COLLAR) 0.03kg 10.1mm 34070-12160 118,000
040 VÀNH (COLLAR) 0.03kg 10.2mm 34070-12170 144,000
050 ĐAI ỐC (NUT) 0.03kg 37410-56710 68,000
060 HÀN KÍN, DẦU (SEAL,OIL) 0.03kg 34070-12220 58,000
070 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.005kg 04611-00580 30,000

Bộ vi sai trước

Bộ vi sai trước
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 HỘP,VI SAI (CASE,DIFF) 1.895kg 34070-12250 1,706,000
020 HỘP,VI SAI (CASE,DIFF) 0.9kg 32751-12260 1,690,000
030 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.013kg 05012-01020 10,000
040 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.03kg 01133-51075 21,000
050 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.78kg 08101-06212 540,000
060 GHIM TRÒN,PHÍA NGOÀI (CIR CLIP,EXTERNAL) 0.005kg 34070-12280 50,000
070 TRỤC,BÁNH RĂNG (SHAFT,PINION) 0.13kg 31353-43333 232,000
080 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.006kg 05012-00628 6,000
090 BÁNH RĂNG,VI SAI (GEAR(PINION)) 0.1kg 12T 31353-43343 524,000
100 MĂNG SÔNG,BÁNH RĂNG LỰC ĐẨY (COLLAR,PINION THRUST) 0.006kg 67121-56670 30,000
110 SỐ,VI SAI PHỤ (GEAR,DIFF.SIDE) 0.19kg 16T 31353-43353 653,000
120 CHÈN (SHIM) 0.01kg 1.0 mm 67211-15160 53,000
120 CHÈN (SHIM) 0.008kg 0. 8mm 67211-15170 70,000
120 CHÈN (SHIM) 0.01kg 1.2mm 67211-15180 53,000
120 MIẾNG CHÊM (SHIM) 0.005kg 0.6mm 31353-43360 44,000
120 MIẾNG CHÊM (SHIM) 0.01kg 0.4mm 31353-43370 44,000
130 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.02kg 1.6mm 34070-12300 81,000
130 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.03kg 1.8mm 34070-12310 96,000
130 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.03kg 2.0mm 34070-12320 96,000
130 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.03kg 2.2mm 34070-12330 116,000
130 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.035kg 2.4mm 34070-12340 127,000

Hộp trục trước trái

Hộp trục trước trái
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC(BÁNH RĂNG NÓN) (SHAFT,BEVEL GEAR) 0.785kg TD030-12722 586,000
020 HỘP,BÁNH RĂNG TRÁI PHÍA TRƯỚC (CASE,GEAR(LH FRONT)) 8.7kg TD030-13020 3,020,000
030 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.012kg 06331-35010 18,000
040 ĐỆM LÓT (PACKING) 0.002kg 15471-96650 11,000
050 HÀN KÍN, DẦU (SEAL,OIL) 0.145kg TC230-13040 693,000
060 Ổ TRỤC, BI (BEARING,BALL) <=51260 0.6kg 08101-06014 526,000
060 Ổ,BI (BEARING,BALL) >=51261 0.6kg 08101-06014 526,000
070 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.02kg 04611-00800 83,000
080 VÒNG BI,BI (BEARING,BALL) <=51260 0.265kg 08101-06010 344,000
080 Ổ,BI (BEARING,BALL) >=51261 0.262kg 08101-06010 344,000
090 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.007kg 0. 8mm TA140-12080 49,000
090 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.008kg 1.0 mm TA140-12100 52,000
090 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.01kg 1.2mm TA140-12120 55,000
090 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.011kg 1.4mm TA140-12140 59,000
090 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.013kg 1.6mm TA140-12160 61,000
100 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL) 0.008kg 04612-00500 18,000
110 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.06kg 34070-13100 115,000
120 BÁNH RĂNG, HÌNH CÔN (GEAR,BEVEL) 0.495kg 11T T1880-13200 758,000
130 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.28kg 08101-06207 213,000
140 MIẾNG ĐỆM MỎNG (SHIM) 0.01kg 1.0 mm 37410-57160 13,000
140 MIẾNG ĐỆM MỎNG (SHIM) 0.011kg 1.2mm 37410-57170 13,000
140 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.014kg 1.4mm 34070-12610 44,000
140 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.015kg 1.6mm 34070-12620 38,000
140 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.015kg 1.8mm 34070-12630 44,000
140 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.02kg 2.0mm 34070-12640 39,000
140 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.02kg 2.2mm 34070-12650 44,000
150 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.018kg 04611-00720 47,000

Hộp trục trước phải

Hộp trục trước phải
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC(BÁNH RĂNG NÓN) (SHAFT,BEVEL GEAR) 0.785kg TD030-12722 586,000
020 HỘP,BÁNH RĂNG PHẢI PHÍA TRƯỚC (CASE,GEAR(RH FRONT)) 8.7kg TD030-13010 3,020,000
030 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.012kg 06331-35010 18,000
040 ĐỆM LÓT (PACKING) 0.002kg 15471-96650 11,000
050 HÀN KÍN, DẦU (SEAL,OIL) 0.145kg TC230-13040 693,000
060 Ổ TRỤC, BI (BEARING,BALL) <=51260 0.6kg 08101-06014 526,000
060 Ổ,BI (BEARING,BALL) >=51261 0.6kg 08101-06014 526,000
070 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.02kg 04611-00800 83,000
080 VÒNG BI,BI (BEARING,BALL) <=51260 0.265kg 08101-06010 344,000
080 Ổ,BI (BEARING,BALL) >=51261 0.262kg 08101-06010 344,000
090 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.007kg 0. 8mm TA140-12080 49,000
090 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.008kg 1.0 mm TA140-12100 52,000
090 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.01kg 1.2mm TA140-12120 55,000
090 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.011kg 1.4mm TA140-12140 59,000
090 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.013kg 1.6mm TA140-12160 61,000
100 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL) 0.008kg 04612-00500 18,000
110 CHỐT,TUA VÍT (PLUG) 0.06kg 34070-13100 115,000
120 BÁNH RĂNG, HÌNH CÔN (GEAR,BEVEL) 0.495kg 11T T1880-13200 758,000
130 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.28kg 08101-06207 213,000
140 MIẾNG ĐỆM MỎNG (SHIM) 0.01kg 1.0 mm 37410-57160 13,000
140 MIẾNG ĐỆM MỎNG (SHIM) 0.011kg 1.2mm 37410-57170 13,000
140 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.014kg 1.4mm 34070-12610 44,000
140 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.015kg 1.6mm 34070-12620 38,000
140 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.015kg 1.8mm 34070-12630 44,000
140 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.02kg 2.0mm 34070-12640 39,000
140 MIẾNG CHÈN (SHIM) 0.02kg 2.2mm 34070-12650 44,000
150 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.018kg 04611-00720 47,000

Trục bánh răng vi sai

Trục bánh răng vi sai
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC,CHẠC (VẤU KẸP) TRÁI (SHAFT,YOKE LH) 1.77kg PHẢI T0070-12450 1,079,000
020 TRỤC,CHẠC (VẤU KẸP) PHẢI (SHAFT,YOKE RH) 1.1kg TRÁI T0070-12460 1,068,000
030 HỘP (BÁNH RĂNG NÓN) (CASE,BEVEL GEAR) 4.4kg TA140-12804 2,498,000
040 BÁNH RĂNG, HÌNH CÔN (GEAR,BEVEL) 0.37kg 11T TA040-12520 969,000
050 Ổ TRỤC, BI (BEARING,BALL) <=50980 0.45kg 08101-06307 300,000
050 Ổ,BI (BEARING,BALL) >=50981 0.44kg 08101-06307 300,000
060 KẸP TRÒN,BỘ PHẬN TRONG (CIR-CLIP,INTERNAL) 0.02kg 04611-00800 83,000
080 CHÈN (SHIM) 0.008kg 0.4mm 31353-43750 7,000
080 CHÈN (SHIM) 0.01kg 0.6mm 31353-43760 9,000
080 CHÈN (SHIM) 0.015kg 0. 8mm 31353-43770 10,000
080 CHÈN (SHIM) 0.014kg 1.0 mm 31353-43780 13,000
080 CHÈN (SHIM) 0.015kg 1.2mm 31353-43790 15,000
090 BÁNH RĂNG, HÌNH CÔN (GEAR,BEVEL) 0.67kg 16T TA040-12530 1,111,000
100 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.28kg 08101-06207 213,000
110 CHỐT, THẲNG (PIN,STRAIGHT) 0.02kg 31353-43880 20,000
120 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.06kg 01133-51435 18,000
130 VÒNG CHỮ O (O RING) 0.003kg 04811-51050 59,000

Trục bánh xe trước

Trục bánh xe trước
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 TRỤC XE,TRƯỚC (AXLE,FRONT) 3.45kg T1850-13332 1,966,000
020 Ổ,BI (BEARING,BALL) 0.25kg TA140-13140 225,000
030 BÁNH RĂNG, HÌNH CÔN (GEAR,BEVEL) 5.6kg 42T T1880-13210 2,968,000
040 VÒNG ĐỆM (COLLAR) 0.01kg 34070-13350 68,000
050 Ổ BI (6211 SH2) (BEARING,BALL) 0.36kg TD030-13150 323,000
060 HÀN KÍN, DẦU (SEAL,OIL) 0.125kg 34070-13370 234,000
070 VỎ (COVER(FRONT AXLE)) 2.9kg TC402-13130 1,497,000
080 BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.013kg 01123-50825 8,000
090 ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) 0.03kg 01513-50825 10,000
100 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.002kg 04512-50080 4,000
110 ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.004kg 02156-50080 4,000
120 BiẾN THẾ RỜI (O RING) 0.01kg 31353-44130 87,000
messenger
zalo