Bánh xe trước 8-18

Bánh xe trước 8-18
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BÁNH XE TRƯỚC RỜI (ASSY FRONT WHEEL) 58kg TC232-86700 23,348,000
020 LỐP RỜI (ASSY TIRE) 0kg TC232-86710
030 BÁNH XE (WHEEL) 13.5kg T1150-86730 4,983,000
040 LỐP (TIRE) 15kg W9500-32891 4,188,000
050 XĂM (TUBE) 1.3kg W9500-32901 1,011,000
060 NẮP,VAN (CAP,VALVE) 0.002kg 38240-11690 35,000
070 LÕI,VAN (CORE,VALVE) 0.003kg 32150-27740 95,000
080 LỐP RỜI (ASSY TIRE) 0kg TC232-86720
090 BÁNH XE (WHEEL) 13.5kg T1150-86730 4,983,000
100 LỐP (TIRE) 15kg W9500-32891 4,188,000
110 XĂM (TUBE) 1.3kg W9500-32901 1,011,000
120 NẮP,VAN (CAP,VALVE) 0.002kg 38240-11690 35,000
130 LÕI,VAN (CORE,VALVE) 0.003kg 32150-27740 95,000
140 ĐINH TÁN,BÁNH XE (STUD,WHEEL) 0.05kg TA150-49160 31,000
145 ĐINH TÁN,BÁNH XE (STUD,WHEEL) 0.05kg TA150-49160 31,000
150 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.01kg 04512-50140 3,000
160 ĐINH ỐC (NUT) 0.022kg 02076-50140 10,000
170 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.01kg 04013-70140 4,000

Bánh xe trước (19*12,00-15)

Bánh xe trước (19*12,00-15)
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BỘ LỐP XE (ASSY TIRE,FRONT) 58kg TA040-11732 34,106,000
020 BỘ LỐP XE PHẢI (ASSY TIRE RH) 0kg TA040-11710
030 LỐP (TIRE) <=53703 14.4kg 96016-61162 13,371,000
030 LỐP (TIRE) >=53704 17kg 96016-61162 13,371,000
040 VAN RỜI (VALVE,TIRE) 0.013kg 34159-11850 163,000
050 NẮP,VAN (CAP,VALVE) 0.002kg 38240-11690 35,000
060 LÕI,VAN (CORE,VALVE) 0.003kg 32150-27740 95,000
070 BÁNH XE (WHEEL) 13kg TA040-11700 6,807,000
080 BỘ LỐP XE TRÁI (ASSY TIRE LH) 0kg TA040-11720
090 LỐP (TIRE) <=53703 14.4kg 96016-61162 13,371,000
090 LỐP (TIRE) >=53704 17kg 96016-61162 13,371,000
100 VAN RỜI (VALVE,TIRE) 0.013kg 34159-11850 163,000
110 NẮP,VAN (CAP,VALVE) 0.002kg 38240-11690 35,000
120 LÕI,VAN (CORE,VALVE) 0.003kg 32150-27740 95,000
130 BÁNH XE (WHEEL) 13kg TA040-11700 6,807,000
140 ĐINH TÁN,BÁNH XE (STUD,WHEEL) 0.05kg TA150-49160 31,000
145 ĐINH TÁN,BÁNH XE (STUD,WHEEL) 0.05kg TA150-49160 31,000
150 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.01kg 04512-50140 3,000
160 ĐINH ỐC (NUT) 0.022kg 02076-50140 10,000
170 VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.01kg 04013-70140 4,000

bánh sau (14,9-24)

bánh sau (14,9-24)
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BÁNH XE RỜI SAU,PHẢI (ASSY WHEEL) 190kg TA040-27603
020 BÁNH XE RỜI SAU,PHẢI (ASSY WHEEL,RH) 0kg TA040-27513
030 LỐP (TIRE) 51.5kg 32560-27820 28,397,000
040 XĂM (TUBE,TIRE) 5.5kg 35999-04020 6,865,000
050 VAN RỜI (ASSY VALVE) 0.001kg 32150-27700 204,000
060 LÕI,VAN (CORE,VALVE) 0.003kg 32150-27740 95,000
070 NẮP,VAN (CAP,VALVE) 0.002kg 38240-11690 35,000
080 ĐAI ỐC, VÀNH ĐĨA (NUT,RIM) 0.006kg 32270-27710 138,000
085 THÙNG MÁY, LÕI VAN (HOUSING,VALVE CORE) 0.01kg 32270-27730 141,000
090 VÀNH ĐĨA, BÁNH XE SAU (RIM) 21.5kg TA040-27650 10,356,000
100 ĐĨA BÁNH SAU (DISK) 13.5kg 32470-27660
110 BU LÔNG (BOLT) 0.09kg T1150-27682 87,000
120 ĐINH ỐC (NUT) 0.03kg 02076-50160 14,000
130 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.01kg 04512-50160 6,000
140 BÁNH XE RỜI SAU,TRÁI (ASSY WHEEL,LH) 0kg TA040-27613
150 LỐP (TIRE) 51.5kg 32560-27820 28,397,000
160 XĂM (TUBE,TIRE) 5.5kg 35999-04020 6,865,000
170 VAN RỜI (ASSY VALVE) 0.001kg 32150-27700 204,000
180 LÕI,VAN (CORE,VALVE) 0.003kg 32150-27740 95,000
190 NẮP,VAN (CAP,VALVE) 0.002kg 38240-11690 35,000
200 ĐAI ỐC, VÀNH ĐĨA (NUT,RIM) 0.006kg 32270-27710 138,000
205 THÙNG MÁY, LÕI VAN (HOUSING,VALVE CORE) 0.01kg 32270-27730 141,000
210 VÀNH ĐĨA, BÁNH XE SAU (RIM) 21.5kg TA040-27650 10,356,000
220 ĐĨA BÁNH SAU (DISK) 13.5kg 32470-27660
230 BU LÔNG (BOLT) 0.09kg T1150-27682 87,000
240 ĐINH ỐC (NUT) 0.03kg 02076-50160 14,000
250 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.01kg 04512-50160 6,000
260 ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) 0.076kg 01517-51632 28,000
270 BU LÔNG (BOLT) 0.09kg 01033-51630 48,000
280 ĐINH ỐC (NUT) 0.03kg 02076-50160 14,000
290 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.01kg 04512-50160 6,000

bánh sau 13,6-26

bánh sau 13,6-26
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BÁNH XE RỜI SAU,PHẢI (ASSY REAR WHEEL,RH) 0kg TC331-88610
030 LỐP (TIRE) 50kg TC232-27620 22,647,000
040 XĂM (TUBE) 4.3kg W9500-32871 3,669,000
050 BÁNH XE (WHEEL) 40kg TC331-27650 21,968,000
060 LÕI,VAN (CORE,VALVE) 0.003kg 32150-27740 95,000
070 NẮP,VAN (CAP,VALVE) 0.002kg 38240-11690 35,000
080 BÁNH XE RỜI SAU,TRÁI (ASSY REAR WHEEL,LH) 0kg TC331-88710
090 LỐP (TIRE) 50kg TC232-27620 22,647,000
100 XĂM (TUBE) 4.3kg W9500-32871 3,669,000
110 BÁNH XE (WHEEL) 40kg TC331-27650 21,968,000
120 LÕI,VAN (CORE,VALVE) 0.003kg 32150-27740 95,000
130 NẮP,VAN (CAP,VALVE) 0.002kg 38240-11690 35,000
140 ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) 0.078kg 01517-51635 26,000
150 ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) 0.078kg 01517-51635 26,000
160 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.01kg 04512-50160 6,000
170 ĐINH ỐC (NUT) 0.03kg 02076-50160 14,000

bánh sau (475-65-D20

 bánh sau (475-65-D20
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
010 BỘ BÁNH SAU (ASSY REAR WHEEL) <=54060 0kg TD059-27600
010 LỐP,Bộ (ASSY REAR WHEEL) >=54061 0kg TD059-27602 116,271,000
020 BÁNH XE RỜI SAU,TRÁI (ASSY REAR WHEEL LH) <=54060 0kg TD059-27612 47,421,000
020 LỐP,Bộ (ASSY REAR WHEEL LH) >=54061 80kg TD059-27612 47,421,000
030 BÁNH XE RỜI SAU (ASSY TIRE-TUBE) <=54060 59kg 36807-49300
030 BÁNH XE RỜI SAU (ASSY TIRE-TUBE) >=54061 59kg 36807-49302 40,745,000
040 LỐP (TIRE) <=54060 53kg 36807-49312 33,875,000
040 LỐP (TIRE) >=54061 53kg 36807-49312 33,875,000
050 ỐNG (TUBE) 2kg 36807-49320 5,607,000
060 VAN RỜI (ASSY VALVE) 0.001kg 32150-27700 204,000
070 LÕI,VAN (CORE,VALVE) 0.003kg 32150-27740 95,000
080 NẮP,VAN (CAP,VALVE) 0.002kg 38240-11690 35,000
085 THÙNG MÁY, LÕI VAN (HOUSING,VALVE CORE) 0.01kg 32270-27730 141,000
090 ĐAI ỐC, VÀNH ĐĨA (NUT,RIM) 0.006kg 32270-27710 138,000
100 BÁNH XE (WHEEL) 26.5kg TD059-27650
110 BÁNH XE RỜI SAU,PHẢI (ASSY REAR WHEEL RH) <=54060 0kg TD059-27670
110 LỐP,Bộ (ASSY REAR WHEEL RH) >=54061 80kg TD059-27672 47,421,000
120 BÁNH XE RỜI SAU (ASSY TIRE-TUBE) <=54060 59kg 36807-49300
120 BÁNH XE RỜI SAU (ASSY TIRE-TUBE) >=54061 59kg 36807-49302 40,745,000
130 LỐP (TIRE) <=54060 53kg 36807-49312 33,875,000
130 LỐP (TIRE) >=54061 53kg 36807-49312 33,875,000
140 ỐNG (TUBE) 2kg 36807-49320 5,607,000
150 VAN RỜI (ASSY VALVE) 0.001kg 32150-27700 204,000
160 LÕI,VAN (CORE,VALVE) 0.003kg 32150-27740 95,000
170 NẮP,VAN (CAP,VALVE) 0.002kg 38240-11690 35,000
175 THÙNG MÁY, LÕI VAN (HOUSING,VALVE CORE) 0.01kg 32270-27730 141,000
180 ĐAI ỐC, VÀNH ĐĨA (NUT,RIM) 0.006kg 32270-27710 138,000
190 BÁNH XE (WHEEL) 26.5kg TD059-27650
200 ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) 0.078kg 01517-51635 26,000
210 ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) 0.078kg 01517-51635 26,000
220 VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.01kg 04512-50160 6,000
230 ĐINH ỐC (NUT) 0.03kg 02076-50160 14,000
messenger
zalo